Ý nghĩa
害 có nghĩa là tổn hại, thiệt hại hoặc thương tích — thể chất, tài chính, môi trường hoặc xã hội. Bạn sẽ gặp chữ này trong các tiêu đề tin tức, văn bản pháp lý, báo cáo thiên tai và hội thoại thường ngày.
Về mặt cấu tạo, 害 là chữ hội ý (会意文字). Bộ phận trên là 宀 (うかんむり), bộ mái nhà, gợi ý sự che chắn hoặc bao bọc. Phía dưới là một cấu trúc đôi khi được hiểu là thứ gì đó sắc bén hoặc giống lưỡi dao ẩn trong không gian khép kín đó. Hình ảnh cổ điển: điều gì đó nguy hiểm ẩn náu dưới mái nhà — mối nguy hại ẩn nấp ngay nơi bạn tưởng là an toàn. Dù từ nguyên có chính xác hay không, hình ảnh này vẫn rất đắt.
害 có 10 nét và được dạy ở lớp 4 (小学4年生) — khoảng 9–10 tuổi. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong các đoạn đọc N2, và các từ ghép chứa nó xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật trang trọng và báo chí.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HẠI)
害 có một on'yomi duy nhất: ガイ. Cách đọc này được dùng trong tất cả các từ ghép (熟語) chứa 害, dù ngữ cảnh trang trọng hay thông thường. Âm này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán Trung Cổ và mang đầy đủ nghĩa của sự tổn thương, tổn hại và phá hoại.
Các từ ghép ガイ tiêu biểu:
- 被害 (higai) — thiệt hại phải chịu (BỊ HẠI); dùng khi miêu tả tổn thất của nạn nhân
- 損害 (songai) — thiệt hại tài chính hoặc vật chất (TỔN HẠI)
- 公害 (kōgai) — ô nhiễm môi trường, ô nhiễm công cộng (CÔNG HẠI)
- 障害 (shōgai) — trở ngại, cản trở, hoặc khuyết tật (CHƯỚNG NGẠI)
- 有害 (yūgai) — có hại, nguy hiểm (HỮU HẠI)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
害 không có kun'yomi. Giống nhiều chữ Hán du nhập chủ yếu qua văn bản viết, nó chưa bao giờ được ghép với một từ thuần Nhật có sẵn. Mọi trường hợp 害 trong tiếng Nhật viết đều đọc là ガイ — không có ngoại lệ.
Từ và Từ ghép thông dụng
Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề để giúp bạn nhận ra các quy luật.
Tổn hại và Thiệt hại
- 被害 (higai) — thiệt hại phải chịu (BỊ HẠI); phổ biến trong tin tức thiên tai và tội phạm: 台風の被害 (thiệt hại do bão)
- 損害 (songai) — tổn thất, đặc biệt về tài chính (TỔN HẠI); xuất hiện trong 損害賠償 (bồi thường thiệt hại)
- 危害 (kigai) — nguy hiểm thể chất nhắm vào một người (NGUY HẠI)
- 傷害 (shōgai) — thương tích cơ thể (THƯƠNG HẠI); thuật ngữ pháp lý trong 傷害罪 (tội gây thương tích)
Tổn hại Môi trường và Xã hội
- 公害 (kōgai) — ô nhiễm công nghiệp, ô nhiễm công cộng (CÔNG HẠI); vấn đề trung tâm trong lịch sử môi trường Nhật Bản thời hậu chiến
- 害虫 (gaichū) — sâu bọ gây hại (HẠI TRÙNG); côn trùng phá hoại mùa màng hoặc lây bệnh
- 害悪 (gaiaku) — ảnh hưởng có hại (HẠI ÁC); lực lượng phá hoại nghiêm trọng trong xã hội hoặc đạo đức
Cản trở và Xâm phạm
- 障害 (shōgai) — trở ngại (CHƯỚNG NGẠI); cũng chỉ khuyết tật thể chất hoặc tinh thần: 視覚障害 (khiếm thị)
- 妨害 (bōgai) — cản trở, can thiệp vào hoạt động hoặc quyền lợi của người khác (PHƯƠNG HẠI)
- 侵害 (shingai) — xâm phạm, vi phạm (XÂM HẠI): 著作権侵害 (vi phạm bản quyền)
Có hại và Vô hại
- 有害 (yūgai) — có hại, độc hại (HỮU HẠI): 有害物質 (chất nguy hiểm)
- 無害 (mugai) — vô hại, an toàn (VÔ HẠI): 環境に無害 (vô hại với môi trường)
- 利害 (rigai) — lợi ích, quyền lợi (LỢI HẠI): 利害関係 (các bên liên quan, xung đột lợi ích)
Gây ra Tổn hại
- 加害 (kagai) — gây hại (GIA HẠI); phía thủ phạm (đối lập với 被害)
- 殺害 (satsugai) — giết người, sát hại (SÁT HẠI); dùng trong ngữ cảnh trang trọng và pháp lý
Câu ví dụ
台風による被害は非常に大きかった。
Taifū ni yoru higai wa hijō ni ōkikatta.
Thiệt hại do cơn bão gây ra vô cùng nghiêm trọng.
この化学物質は人体に有害です。
Kono kagaku busshitsu wa jintai ni yūgai desu.
Chất hóa học này có hại cho cơ thể người.
農家は害虫から作物を守っている。
Nōka wa gaichū kara sakumotsu wo mamotte iru.
Nông dân bảo vệ mùa màng khỏi sâu bọ gây hại.
この地域では、工場の排気ガスによる公害が深刻な問題になっている。
Kono chiiki de wa, kōjō no haiki gasu ni yoru kōgai ga shinkoku na mondai ni natte iru.
Ô nhiễm không khí từ khí thải nhà máy đã trở thành vấn đề nghiêm trọng ở khu vực này.
彼は著作権侵害で訴えられた。
Kare wa chosakuken shingai de uttaerareta.
Anh ta bị kiện vì vi phạm bản quyền.
その計画には複雑な利害関係がある。
Sono keikaku ni wa fukuzatsu na rigai kankei ga aru.
Kế hoạch đó liên quan đến những xung đột lợi ích phức tạp.
交通妨害は法律で禁止されている。
Kōtsū bōgai wa hōritsu de kinshi sarete iru.
Cản trở giao thông bị pháp luật nghiêm cấm.
この薬は副作用がなく、体に無害です。
Kono kusuri wa fukusayō ga naku, karada ni mugai desu.
Thuốc này không có tác dụng phụ và vô hại với cơ thể.
視覚障害のある人たちへの支援が必要だ。
Shikaku shōgai no aru hitotachi e no shien ga hitsuyō da.
Chúng ta cần hỗ trợ tốt hơn cho những người bị khiếm thị.
公害訴訟では、加害企業が損害賠償を支払うことになった。
Kōgai soshō de wa, kagai kigyō ga songai baishō wo harau koto ni natta.
Trong vụ kiện ô nhiễm môi trường, công ty gây hại đã bị lệnh bồi thường thiệt hại.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một mái nhà (宀) — biểu tượng của sự an toàn. Nhưng bên dưới lại ẩn giấu điều gì đó sắc bén. Đó chính là 害: mối nguy hại ẩn nấp ngay nơi bạn ít ngờ tới nhất.
Mẹo nhớ nhanh: "hiểm họa ẩn dưới mái nhà." Về âm đọc, ガイ có âm gần giống từ "guy" trong tiếng Anh — hãy tưởng tượng một kẻ đáng ngờ đang rình rập dưới trần nhà của bạn, chực chờ gây rắc rối.
Kanji liên quan
- 傷 — vết thương, thương tích; tổn hại thể chất; kết hợp với 害 trong 傷害
- 損 — tổn thất, bất lợi, thường về tài chính; kết hợp với 害 trong 損害
- 被 — bị động, tiếp nhận; đánh dấu nạn nhân trong 被害
- 障 — trở ngại, cản trở; kết hợp với 害 trong 障害
- 妨 — cản trở; kết hợp với 害 trong 妨害
- 毒 — chất độc, độc tố; song song với 害 trong 有毒 và 有害