123456789101112
12 strokes

覚 — Ghi nhớ, Cảm giác, Thức tỉnh

N2
On: カク
Kun: おぼ.える、さ.ます、さ.める
HV: GIÁC

Ý nghĩa

xoay quanh một ý tưởng cốt lõi: tâm trí bừng thức. Các nghĩa của nó bao gồm ghi nhớ, hồi tưởng, cảm nhận, cảm giác và thức dậy. Thoạt nhìn có vẻ không liên quan, nhưng mỗi nghĩa đều mô tả cùng một sự chuyển đổi — từ trạng thái chưa biết sang trạng thái nhận thức.

Chữ này gồm ba phần: mái nhà (冖) ở trên, các nét chéo (爻) ở giữa, và bộ thủ (nhìn, thấy) ở phía dưới. Hình ảnh là một người ngồi yên dưới mái nhà, mắt mở to. Các nhà thư pháp cổ đại dùng hình ảnh này để khắc họa khoảnh khắc thức giấc: sự tĩnh lặng, ánh mắt, và nhận thức cùng ùa đến.

Tiếng Nhật hiện đại kế thừa tất cả điều đó. 覚 xuất hiện trong các từ về học thuộc lòng, sử dụng năm giác quan, thức dậy sau giấc ngủ, và chuẩn bị tâm lý trước điều khó khăn. Mỗi ngữ cảnh đều dẫn về cùng một chuyển động: từ vô thức sang sáng tỏ.

12 nét và được dạy ở cấp tiểu học, lớp 4. Chữ này thuộc JLPT N2, xuất hiện trong từ vựng trung cấp đến nâng cao. Bộ thủ của nó là (KIẾN — nhìn, thấy), nhìn thấy rõ ở phần dưới của chữ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán (Hán-Việt)

Âm on'yomi là カク (KAKU), tương ứng với âm Hán-Việt là GIÁC. Âm này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) có nguồn gốc Hán ngữ và trong từ vựng trang trọng hoặc học thuật, hiếm khi đứng độc lập.

  • 感覚かんかく (kankaku) — CẢM GIÁC — giác quan, cảm giác, cảm nhận (ví dụ: 痛みの感覚 = cảm giác đau)
  • 自覚じかく (jikaku) — TỰ GIÁC — tự nhận thức, ý thức về hoàn cảnh của bản thân
  • 覚悟かくご (kakugo) — GIÁC NGỘ — sự sẵn sàng, chuẩn bị tâm lý, quyết tâm trước khó khăn
  • 錯覚さっかく (sakkaku) — THÁC GIÁC — ảo giác thị giác, nhận thức sai lầm
  • 幻覚げんかく (genkaku) — HUYỄN GIÁC — ảo giác, hình ảnh không có thật
  • 覚醒かくせい (kakusei) — GIÁC TỈNH — thức tỉnh, kích thích, trỗi dậy
  • 視覚しかく (shikaku) — THỊ GIÁC — giác quan thị giác, khả năng nhìn
  • 聴覚ちょうかく (chōkaku) — THÍNH GIÁC — giác quan thính giác, khả năng nghe

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Có ba âm kun'yomi: おぼ.える (obo-eru), さ.ます (sa-masu), và さ.める (sa-meru). Cả ba đều xuất hiện thường xuyên trong lời nói hằng ngày.

おぼ.える có nghĩa là ghi nhớ hoặc nhớ lại — khắc sâu điều gì đó vào trí nhớ qua lặp đi lặp lại hoặc trải nghiệm thực tế.

  • 覚えるおぼえる (oboeru) — học thuộc, ghi nhớ, nhớ lại
  • 覚え書きおぼえがき (oboegaki) — bản ghi nhớ, ghi chú, phiếu nhắc nhở

さ.ます là dạng ngoại động từ: làm cho ai đó thức dậy hoặc làm tỉnh rượu. Một tác nhân bên ngoài mang lại nhận thức.

  • 目を覚ますめをさます (me wo samasu) — đánh thức ai đó (ngoại động từ), mở mắt ra
  • 酔いを覚ますよいをさます (yoi wo samasu) — làm tỉnh rượu

さ.める là dạng nội động từ tương ứng — tự thức dậy, hoặc tự tỉnh rượu hay vỡ mộng mà không cần tác động từ bên ngoài.

  • 目が覚めるめがさめる (me ga sameru) — thức dậy (nội động từ), lấy lại nhận thức
  • 夢から覚めるゆめからさめる (yume kara sameru) — thức giấc từ giấc mơ, vỡ mộng

Từ và Cụm Từ Thông Dụng

Các từ ghép quan trọng được nhóm theo nghĩa:

Ghi nhớ và Học tập:

  • 覚えるおぼえる (oboeru) — học thuộc, ghi nhớ
  • 覚え書きおぼえがき (oboegaki) — bản ghi nhớ, ghi chú
  • 丸覚えまるおぼえ (maru oboe) — học vẹt, học thuộc từng chữ

Thức tỉnh và Ý thức:

  • 目覚めるめざめる (mezameru) — thức dậy, trở nên ý thức
  • 目覚ましめざまし (mezamashi) — đồng hồ báo thức; cũng có nghĩa: đáng kinh ngạc, ấn tượng
  • 覚醒かくせい (kakusei) — GIÁC TỈNH — thức tỉnh, trở nên tỉnh táo, kích thích
  • 自覚じかく (jikaku) — TỰ GIÁC — tự nhận thức, ý thức về trạng thái của bản thân

Ngũ giác quan:

  • 感覚かんかく (kankaku) — CẢM GIÁC — giác quan, cảm giác
  • 視覚しかく (shikaku) — THỊ GIÁC — thị giác
  • 聴覚ちょうかく (chōkaku) — THÍNH GIÁC — thính giác
  • 触覚しょっかく (shokkaku) — XÚC GIÁC — xúc giác
  • 嗅覚きゅうかく (kyūkaku) — KHỨU GIÁC — khứu giác
  • 味覚みかく (mikaku) — VỊ GIÁC — vị giác

Nhận thức và Quyết tâm:

  • 覚悟かくご (kakugo) — GIÁC NGỘ — quyết tâm, sự sẵn sàng, chuẩn bị tâm lý
  • 錯覚さっかく (sakkaku) — THÁC GIÁC — ảo giác, nhận thức sai lầm
  • 幻覚げんかく (genkaku) — HUYỄN GIÁC — ảo giác
  • 先覚せんかく (senkaku) — TIÊN GIÁC — người tiên phong, người đi trước thời đại

Câu ví dụ

Kono tango wo oboeru no ni mikka kakatta.

Tôi mất ba ngày để học thuộc từ này.

Asa, me ga sametara yuki ga futte ita.

Khi tôi thức dậy vào buổi sáng, tuyết đang rơi.

Kanojo wa ongaku ni taisuru kankaku ga surudoi.

Cô ấy có cảm nhận âm nhạc rất tinh tế.

Shiken ni gōkaku suru kakugo de benkyō shita.

Tôi học với quyết tâm phải đỗ kỳ thi.

Ano tatemono ga ugoite iru yō ni mieru no wa sakkaku da.

Cảm giác tòa nhà kia đang di chuyển chỉ là ảo giác thị giác mà thôi.

Kodomo no koro ni oboeta uta wa wasure nikui.

Những bài hát học hồi còn nhỏ rất khó quên.

Mezamashi wo kake-wasurete, chikoku shite shimatta.

Tôi quên đặt báo thức và kết quả là bị trễ.

Jikaku ga nai mama shitsurei na koto wo itte shimau koto ga aru.

Đôi khi ta nói những điều thô lỗ mà không hề hay biết.

Naganen no yume kara same, genjitsu wo mitsumenaoshita.

Tỉnh dậy sau giấc mơ bao năm, tôi nhìn thẳng vào thực tại.

Mikaku wa nenrei to tomo ni henka suru koto ga ōi.

Vị giác thường thay đổi theo độ tuổi.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy hình dung một người đang ngồi dưới mái nhà (冖), mắt mở to (見), những mảnh vụn cuối cùng của giấc mơ đang tan biến phía trên (爻). Khoảnh khắc chớp nhoáng giữa giấc ngủ và khi hoàn toàn tỉnh táo — đó chính là 覚.

Từ hình ảnh đó, mọi nghĩa đều hiện ra tự nhiên. Ghi nhớ (覚える) là tâm trí nắm giữ điều gì đó mới mẻ. Ngũ giác quan (感覚, 視覚, 聴覚) là tâm trí tiếp nhận thế giới. Thức dậy (目が覚める) là đôi mắt mở ra trong khoảnh khắc đó. Và quyết tâm (覚悟) là tâm trí hoàn toàn tỉnh thức trước những gì đang chờ phía trước. 見 — hành động nhìn thấy — nằm ngay ở đáy của chữ, là nền tảng cho tất cả.

Kanji Liên Quan

  • — nhìn, thấy; bộ thủ nằm bên trong 覚, nhấn mạnh chủ đề nhận thức bằng thị giác và tri giác
  • — CẢM — cảm giác, cảm xúc; kết hợp với 覚 trong 感覚 (kankaku, cảm giác), cùng chia sẻ chủ đề tri giác giác quan
  • — KÝ — ghi chép, ghi lại; liên quan đến trí nhớ (記憶, kioku) và bổ sung cho ý tưởng của 覚える (ghi nhớ)
  • — VONG — quên; đối lập trực tiếp với 覚える — nên học thành một cặp
  • — TRI — biết, hiểu; khái niệm liên quan nhưng khác biệt: 知 là biết sự kiện, còn 覚 là hành động cảm nhận hoặc tiếp thu
  • — NGỘ — nhận thức, thấu hiểu, giác ngộ; cùng sắc thái "thức tỉnh trước sự thật", như trong 悟り (satori) và 覚悟 (kakugo)
  • — MỘNG — giấc mơ; thường xuất hiện cùng 覚める trong cụm từ 夢から覚める (thức tỉnh khỏi giấc mơ)
Share:

Bài viết liên quan