123456789101112131415
15 strokes

器 — Vật Chứa, Dụng Cụ, Nhạc Cụ

N2
On:
Kun: うつわ
HV: KHÍ

Ý nghĩa

Về cơ bản, うつわ có nghĩa là vật đựng, đồ chứa, dụng cụ, hay công cụ — bất cứ thứ gì dùng để chứa hoặc mang đựng thứ khác. Một cái bát, một cái nồi, một cái cốc, một dụng cụ. Nhưng từ này còn vươn xa hơn vật thể hữu hình. Nó còn diễn tả tầm vóc nội tâm, năng lực, hay tài năng của một con người. Gọi ai đó là 大器たいき (taiki) là đang nói lên điều gì đó thật sự ý nghĩa: người này có chiều sâu, có bề rộng tính cách, có loại tiềm năng không bộc lộ ngay một sớm một chiều. Hiếm có kanji N2 nào trải rộng như vậy — từ chiếc kệ bếp đến giá trị nội tâm của một con người.

Cấu trúc của 器 tự kể câu chuyện của mình. Bốn bộ (miệng/lỗ mở) bao quanh bộ (con chó) ở trung tâm. Các chữ khắc trên xương giáp cốt gợi lên hình ảnh ban đầu là nhiều vật đựng nghi lễ được xếp xung quanh một vật tế thần. Bốn miệng mở sẵn để đón nhận — bát, hũ, đồ chứa. Yếu tố con chó (犬) trong lịch sử gắn với việc canh giữ các vật thiêng trong bối cảnh nghi lễ cổ đại. Hình ảnh đó — vật đựng, lỗ mở, và thứ gì đó đáng bảo vệ — phản chiếu rõ ràng lên ý nghĩa của kanji này.

15 nét khiến 器 trở thành một trong những kanji phức tạp hơn ở cấp tiểu học. Đây là kanji lớp 4 (Joyo), được dạy vào khoảng 9–10 tuổi. Bộ thủ chính là , xuất hiện bốn lần trong toàn bộ chữ. Mật độ hình ảnh phản ánh phạm vi ý nghĩa: từ đồ dùng bàn ăn đến nhạc cụ, từ cơ quan sinh học đến tính cách và tiềm năng của một con người.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Trung Quốc)

器 có một On'yomi: キ (ki). Bắt nguồn từ tiếng Trung cổ đại, cách đọc này thống trị trong từ vựng ghép. Âm nhạc, y học, nhà bếp, chiến trường, phòng thí nghiệm — キ xuất hiện ở khắp nơi. Khi 器 đứng ở giữa từ hoặc trong văn phong trang trọng, đây hầu như luôn là cách đọc được dùng.

  • 食器しょっき (shokki) — đồ dùng bàn ăn, bát đĩa, dụng cụ ăn uống dùng trong bữa cơm
  • 楽器がっき (gakki) — nhạc cụ, bất kỳ loại nhạc cụ nào
  • 武器ぶき (buki) — VŨ KHÍ, vũ trang; cũng dùng theo nghĩa bóng (kiến thức là vũ khí)
  • 機器きき (kiki) — thiết bị, máy móc, dụng cụ; các thiết bị điện tử hoặc công nghiệp
  • 器官きかん (kikan) — KHÍ QUAN, cơ quan (sinh học); bộ phận cơ thể có chức năng riêng biệt
  • 器具きぐ (kigu) — KHÍ CỤ, dụng cụ, công cụ; một thiết bị cầm tay có tính thực dụng

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi là うつわ (utsuwa), có nghĩa là "vật đựng," "đồ chứa," hoặc "cái bát" trong tiếng Nhật thuần túy. Dùng độc lập như một danh từ, うつわ mang một sức nặng văn chương lặng lẽ. Những nghĩa bóng của nó mới thực sự thú vị. うつわが大きい人 (utsuwa ga ōkii hito) — nghĩa đen là "người có cái bình lớn" — dùng để chỉ người rộng lượng, có khả năng làm nên chuyện lớn. Lật ngược lại: うつわが小さい (utsuwa ga chiisai) dùng để chỉ người tầm thường hoặc dễ bị khuất phục.

  • うつわ (utsuwa) — vật đựng, đồ chứa, cái bát (danh từ độc lập)
  • うつわが大きい (utsuwa ga ōkii) — rộng lượng, có tầm vóc lớn (thành ngữ)
  • うつわが小さい (utsuwa ga chiisai) — hẹp hòi, tầm thường (thành ngữ)

Từ & Từ ghép thông dụng

器 xuất hiện trong nhiều từ vựng thường ngày. Các từ ghép chính theo chủ đề (đều đọc On'yomi キ trừ khi có ghi chú):

Đồ dùng gia đình & Đời sống hằng ngày

  • 食器しょっき (shokki) — đồ dùng bàn ăn, bát đĩa; những chiếc bát đĩa trên bàn ăn
  • 容器ようき (yōki) — DUNG KHÍ, đồ chứa, vật đựng; từ chung chỉ bất kỳ loại đồ chứa nào
  • 土器どき (doki) — đồ gốm không tráng men; các bình đất sét cổ đại tìm thấy qua khai quật
  • 磁器じき (jiki) — đồ sứ, sứ cao cấp; gốm cứng, trong mờ, nung ở nhiệt độ cao
  • 陶器とうき (tōki) — ĐỒ GỐM, đồ sành sứ; đồ đất nung bao gồm bát, bình hoa và vật trang trí

Âm nhạc

  • 楽器がっき (gakki) — nhạc cụ (mọi loại)
  • 管楽器かんがっき (kangakki) — nhạc cụ hơi (sáo, clarinet, kèn trumpet)
  • 弦楽器げんがっき (gengakki) — nhạc cụ dây (violin, guitar, koto)
  • 打楽器だがっき (dagakki) — nhạc cụ gõ (trống, mộc cầm, taiko)

Kỹ năng & Tính cách

  • 器用きよう (kiyō) — KHÍ DỤNG, khéo léo, tháo vát; giỏi tay chân hoặc nhanh thích nghi
  • 大器たいき (taiki) — ĐẠI KHÍ, người có tầm vóc lớn hoặc tiềm năng xuất chúng
  • 器量きりょう (kiryō) — nhan sắc, diện mạo; cũng chỉ năng lực bẩm sinh và khả năng lãnh đạo

Kỹ thuật & Y tế

  • 機器きき (kiki) — thiết bị, máy móc; các thiết bị điện tử hoặc công nghiệp chính xác
  • 器具きぐ (kigu) — KHÍ CỤ, dụng cụ, công cụ; thiết bị dùng trong công việc hằng ngày hoặc khoa học
  • 器官きかん (kikan) — KHÍ QUAN, cơ quan (sinh học); bộ phận cơ thể với chức năng sinh lý chuyên biệt
  • 感覚器かんかくき (kankakuki) — cơ quan cảm giác (mắt, tai, mũi, lưỡi, da)

Câu ví dụ

Kono shokki wa totemo kirei desu ne.

Bộ bát đĩa này đẹp quá nhỉ.

Kare wa gakki wo mittsu hiku koto ga dekimasu.

Anh ấy có thể chơi được ba loại nhạc cụ.

Kiyō na hito wa nandemo jōzu ni dekiru.

Người khéo léo thì làm gì cũng giỏi.

Kono yōki ni mizu wo irete kudasai.

Vui lòng cho nước vào đồ chứa này.

Buki wo motsu koto wa hōritsu de kinjirarete iru.

Mang vũ khí là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm.

Shinzō wa jintai no naka de mottomo jūyō na kikan no hitotsu desu.

Tim là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể người.

Kanojo wa taiki de, kitto shōrai wa yūmei ni naru darō.

Cô ấy là người có tầm vóc lớn — chắc chắn sau này sẽ nổi tiếng.

Kono kōjō dewa dentōteki na tōki wo tsukutte iru.

Nhà máy này sản xuất đồ gốm truyền thống.

Seimitsu na kiki no sōsa niwa jūbun na chūi ga hitsuyō desu.

Vận hành thiết bị chính xác đòi hỏi sự thận trọng cao độ.

Kare wa utsuwa ga ōkiku, donna konnan ni mo ugojinai.

Anh ấy có tầm vóc nội tâm lớn — dù khó khăn đến đâu cũng không hề nao núng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bốn cái bát (bốn bộ 口) được xếp xung quanh một con chó (犬) ngồi ở trung tâm. Trong bối cảnh nghi lễ cổ đại, chó được dùng để canh giữ các vật thiêng và đồ tế lễ. Một con chó trung thành canh chừng bốn cái bát mở — đó chính là hình ảnh của kanji này.

Bây giờ hãy mở rộng sang nghĩa bóng. Một cái bình chứa chất lỏng; 器 (utsuwa) của một người chứa đựng sự kiên nhẫn, tiềm năng và tính cách của họ khi đối mặt với áp lực. Người đó có phải là 大器たいき — một chiếc bình lớn còn nhiều chỗ trống? Hay chỉ là một cái bình nhỏ, nông cạn, đổ ngay khi gặp chút khó khăn đầu tiên? Khi hình ảnh con chó-và-bốn-cái-bát đã in sâu vào trí nhớ, 15 nét sẽ tự nhiên đến một cách dễ dàng.

Kanji liên quan

  • — miệng, lỗ mở; xuất hiện bốn lần trong 器, tạo thành toàn bộ cấu trúc ngoài và trong của chữ
  • — con chó; yếu tố trung tâm, gắn với hình ảnh vật đựng nghi lễ trong chữ viết cổ đại
  • — chứa đựng, diện mạo; cùng mang khái niệm "chứa đựng," thấy trong 容器ようき (yōki, đồ chứa)
  • — công cụ, dụng cụ; liên quan chặt chẽ về nghĩa, xuất hiện trong 器具きぐ (kigu, dụng cụ)
  • — cơ cấu, máy móc; khái niệm liên quan về một thiết bị hoặc dụng cụ được chế tác
  • — ống, bộ ống; xuất hiện trong 管楽器かんがっき (kangakki, nhạc cụ hơi), cùng chia sẻ khái niệm vật đựng/kênh dẫn
Share:

Bài viết liên quan