Ý nghĩa
Kanji 銅 (đồng) có nghĩa là "đồng," một nguyên tố kim loại màu nâu đỏ được ưa chuộng vì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời. Đây là vật liệu quan trọng được tìm thấy trong dây điện, hệ thống ống nước và nhiều hợp kim khác nhau như đồng thanh và đồng thau. Bản thân chữ Hán này là một hợp thể ngữ âm-ngữ nghĩa. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận ngữ nghĩa, gợi ý loại chung của nó, với một bộ phận ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái, 金 (kim), dịch theo nghĩa đen là "kim loại" hoặc "vàng." Điều này cho thấy rõ ràng rằng 銅 (đồng) thuộc loại kim loại. Bạn sẽ thấy bộ thủ này trong nhiều chữ Hán khác liên quan đến kim loại, chẳng hạn như 鉄 (thiết, sắt) và 銀 (ngân, bạc). Phần bên phải, 同 (đồng), đóng vai trò là bộ phận ngữ âm, đóng góp âm "dou". Mặc dù 同 (đồng) có thể độc lập có nghĩa là "giống nhau" hoặc "đồng ý," chức năng của nó ở đây hoàn toàn là ngữ âm. Do đó, sự kết hợp trực quan này truyền tải hiệu quả "một kim loại có âm 'dou'," trực tiếp dẫn đến nghĩa của nó là đồng. 銅 (đồng) có 14 nét và được dạy ở lớp 5 của các trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù đây là một chữ Hán tương đối sớm để học, việc sử dụng thường xuyên của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau làm cho nó trở nên quan trọng đối với cấp độ JLPT N2. Đối với người học tiếng Nhật, việc hiểu các thành phần của nó là chìa khóa vì sự xuất hiện thường xuyên của nó trong cả từ vựng kỹ thuật và hàng ngày.
Cách đọc
Giống như nhiều kanji khác, 銅 (đồng) có cả On'yomi (cách đọc gốc Hán) và Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật). Việc biết khi nào sử dụng mỗi cách đọc là rất quan trọng để giao tiếp chính xác.
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi chính của 銅 (đồng) là ドウ (dō). Bạn sẽ sử dụng cách đọc này khi 銅 (đồng) xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là cùng với các kanji khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Nó luôn xuất hiện trong các thuật ngữ chỉ vật liệu này, cũng như các vật thể được chế tác từ nó.
銅像 (đồng tượng) — tượng đồng
銅メダル (đồng) — huy chương đồng
銅線 (đồng tuyến) — dây đồng
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính của 銅 (đồng) là あかがね (akagane). Từ thuần Nhật này có nghĩa đen là "kim loại đỏ," mô tả hoàn hảo màu sắc đặc trưng của nó. Mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại so với On'yomi của nó, あかがね chủ yếu được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc trong các ngữ cảnh truyền thống cụ thể.
- 赤金 (xích kim) — đồng (một thuật ngữ cổ hơn, mang tính thơ ca hơn)
Các từ và hợp chất thông dụng
Dưới đây là tuyển chọn các từ và hợp chất thông dụng sử dụng kanji 銅 (đồng). Chúng được phân loại theo chủ đề để hỗ trợ việc ghi nhớ và hiểu theo ngữ cảnh.
Vật liệu và Sản phẩm
銅 (đồng) — đồng (nguyên tố)
銅製 (đồng chế) — làm bằng đồng, chế tác từ đồng
銅板 (đồng bản) — tấm đồng, lá đồng
銅貨 (đồng hóa) — tiền xu đồng
青銅 (thanh đồng) — đồng thanh (nghĩa đen là "đồng xanh")
黄銅 (hoàng đồng) — đồng thau (nghĩa đen là "đồng vàng")
Giải thưởng và Tượng đài
銅メダル (đồng) — huy chương đồng
銅像 (đồng tượng) — tượng đồng
Hóa học và Công nghiệp
酸化銅 (toan hóa đồng) — oxit đồng
銅鉱 (đồng khoáng) — quặng đồng
Ngôn ngữ hình tượng
- 銅鑼 (đồng la) — chiêng (thường làm bằng đồng thanh/đồng)
Example Sentences
銅は電気をよく通します。
Dō wa denki o yoku tōshimasu.
Đồng dẫn điện tốt.
その仏像は銅でできています。
Sono butsū wa dō de dekiteimasu.
Bức tượng Phật đó được làm từ đồng (hợp kim đồng).
古い神社には銅製の屋根があります。
Furui jinja ni wa dōsei no yane ga arimasu.
Các đền thờ cổ có mái bằng đồng.
銅線は電線としてよく使われます。
Dōsen wa densen toshite yoku tsukawaremasu.
Dây đồng thường được dùng làm dây điện.
日本の十円玉は銅を含んでいます。
Nihon no jūen-dama wa dō o fukundeimasu.
Đồng xu 10 yên của Nhật Bản chứa đồng.
彼は競技会で銅メダルを獲得しました。
Kare wa kyōgikai de dōmedaru o kakutoku shimashita.
Anh ấy đã giành huy chương đồng trong cuộc thi.
青銅器は古代の文明で重要な役割を果たしました。
Seidōki wa kodai no bunmei de jūyō na yakuwari o hatashimashita.
Đồ đồng đóng vai trò quan trọng trong các nền văn minh cổ đại.
銅は錆びると緑色になります。
Dō wa sabiru to midoriiro ni narimasu.
Đồng chuyển sang màu xanh khi bị gỉ.
銅鍋は熱伝導率が高いので料理に最適です。
Dōnabé wa netsudendōritsu ga takai node ryōri ni saiteki desu.
Nồi đồng lý tưởng để nấu ăn nhờ khả năng dẫn nhiệt cao.
銅山から多量の銅が産出されています。
Dōzan kara taryō no dō ga sanshutsu sareteimasu.
Một lượng lớn đồng được sản xuất từ mỏ đồng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 銅 (đồng - copper), hãy chia nó thành các thành phần. Ở bên trái, bạn có 金 (kim), bộ thủ của "kim loại" hoặc "vàng." Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng kanji này liên quan đến kim loại. Ở bên phải là 同 (đồng), có nghĩa là "giống nhau" hoặc "đồng ý." Ở đây, nó đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, cung cấp âm "dou." Để hình dung điều này, hãy tưởng tượng hai miếng 金 (kim loại) có cùng (同) màu đỏ nâu, giống như đồng. Ngoài ra, hãy hình dung một thợ kim loại lành nghề quan sát hai miếng 金 (kim loại) giống hệt nhau (同) và nhận ra cả hai đều là đồng. Bạn cũng có thể nghĩ thành phần 同 (đồng) giống như một cuộn dây, rất giống dây đồng. Sự kết hợp này kết nối hiệu quả ý nghĩa "kim loại" với âm "dou," dẫn bạn đến "đồng."
Kanji liên quan
金 (kim) — Bộ thủ của kim loại/vàng, tạo thành phía bên trái của 銅 (đồng). Nhiều kanji liên quan đến kim loại sử dụng bộ thủ này.
同 (đồng) — Thành phần ngữ âm, cung cấp âm "dou." Nó độc lập có nghĩa là "giống nhau" hoặc "đồng ý."
鉄 (thiết) — Sắt. Một kanji kim loại thông dụng khác cũng chia sẻ bộ thủ 金 (kim).
銀 (ngân) — Bạc. Cũng sử dụng bộ thủ 金 (kim).