Nghĩa
Kanji 床 (SÀNG) chủ yếu có nghĩa là 'sàn' hoặc 'giường', nhưng ý nghĩa của nó cũng mở rộng sang các khái niệm như bệ, mặt quầy cho giường, hoặc thậm chí là lớp đệm. Sự đa năng này phản ánh nhiều bề mặt mà người và vật dựa vào hoặc được đỡ trên đó. 床 là một 形声文字 (chữ hình thanh). Tuy nhiên, các thành phần trực quan của nó cũng cung cấp những manh mối mạnh mẽ về ý nghĩa của nó.
Nó được cấu tạo từ hai phần chính: bộ thủ 广 (YỂM), đại diện cho 'vách đá', 'nơi trú ẩn' hoặc 'nhà', và 木 (MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Trong lịch sử, giường và bệ thường được làm bằng gỗ và đặt bên trong nhà ở hoặc dưới nơi trú ẩn. Sự kết hợp này minh họa một cách sống động ý tưởng về một bề mặt hoặc cấu trúc bằng gỗ được tìm thấy trong một không gian được bảo vệ, đóng vai trò như một sàn nhà hoặc một nơi để nghỉ ngơi. Ký tự này kết hợp hiệu quả khái niệm về một không gian kín (广) với vật liệu nền tảng (木).
Kanji 床 (SÀNG) có 7 nét và được phân loại là kanji Jōyō, thường được học vào khoảng lớp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Đây cũng là một ký tự thiết yếu cho những ai đang ôn thi JLPT N2, xuất hiện trong nhiều từ vựng và thành ngữ thông dụng. Cấu trúc đơn giản nhưng gợi hình của nó giúp dễ dàng nhận biết và ghi nhớ, đặc biệt khi xem xét các thành phần cơ bản của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính của 床 (SÀNG) là ショウ (shō). Bạn sẽ thường xuyên gặp cách đọc này trong các từ ghép, nơi nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc cụ thể hơn liên quan đến giường, bệ hoặc các loại sàn đặc biệt. Điều này đặc biệt đúng trong các ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, phản ánh ảnh hưởng lịch sử của cách phát âm tiếng Trung đối với tiếng Nhật.
- 病床 (BỆNH SÀNG) — giường bệnh, giường bệnh viện
- 起床 (KHỞI SÀNG) — thức dậy, rời giường (ví dụ: 朝起床する - thức dậy vào buổi sáng)
- 温床 (ÔN SÀNG) — vườn ươm (cho cây), môi trường thuận lợi (ẩn dụ, ví dụ: 犯罪の温床 - một môi trường thuận lợi cho tội phạm)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) của 床 (SÀNG) là ゆか (yuka) và とこ (toko). Các cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với Okurigana (送り仮名), liên kết trực tiếp nó với các từ và khái niệm bản địa của Nhật Bản. ゆか (yuka) là cách đọc phổ biến hơn, thường dùng để chỉ 'sàn nhà', giống như sàn gỗ trong một ngôi nhà. Mặt khác, とこ (toko) thường dùng để chỉ cụ thể 'giường', 'hốc tường' hoặc 'chỗ ngủ', đôi khi mang cảm giác truyền thống hoặc mộc mạc hơn, chẳng hạn như futon trên sàn nhà.
- 床 (SÀNG) — sàn nhà (ví dụ: 床を掃除する - lau sàn nhà)
- 床屋 (SÀNG ỐC) — tiệm cắt tóc
- 寝床 (TẨM SÀNG) — giường, chỗ ngủ (ví dụ: 寝床に入る - đi ngủ)
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 床 (SÀNG) tạo thành nhiều từ và từ ghép thông dụng trong tiếng Nhật, bao gồm các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'sàn' và 'giường', cũng như các khái niệm liên quan như bệ và nền tảng. Những từ này được phân loại dưới đây để thể hiện các ứng dụng đa dạng của kanji.
Cuộc sống hàng ngày & Gia đình
- 床 (SÀNG) — sàn nhà
- 床の間 (SÀNG GIAN) — hốc tường (trong phòng kiểu Nhật), thường dùng để trưng bày nghệ thuật hoặc hoa
- 床下 (SÀNG HẠ) — dưới sàn nhà (ví dụ: 床下収納 - kho dưới sàn nhà)
- 床屋 (SÀNG ỐC) — tiệm cắt tóc
- 寝床 (TẨM SÀNG) — giường, chỗ ngủ
Y tế & Sức khỏe
- 病床 (BỆNH SÀNG) — giường bệnh, giường bệnh viện
- 起床 (KHỞI SÀNG) — thức dậy, rời giường
Thiên nhiên & Môi trường
- 川床 (XUYÊN SÀNG) — lòng sông
- 河床 (HÀ SÀNG) — lòng sông (được sử dụng trang trọng hoặc trong địa lý hơn)
Ẩn dụ & Trừu tượng
- 温床 (ÔN SÀNG) — vườn ươm (cho cây), môi trường thuận lợi (ẩn dụ)
- 土俵 (THỔ HIỆU) — vòng đấu sumo (nghĩa đen là 'giường đất', vòng đấu nâng cao nơi các võ sĩ sumo thi đấu)
Câu ví dụ
床に座って本を読みました。
Yuka ni suwatte hon o yomimashita.
Tôi đã ngồi trên sàn nhà (床 - SÀNG) và đọc sách.
病院で病床が足りません。
Byōshō ga tarimasen.
Bệnh viện không đủ giường bệnh (病床 - BỆNH SÀNG).
朝早く起床して散歩に出かけました。
Asa hayaku kishō shite sanpo ni dekakemashita.
Tôi đã thức dậy (起床 - KHỞI SÀNG) sớm vào buổi sáng và đi dạo.
日本の伝統的な床の間は美しいです。
Nihon no dentō-teki na tokonoma wa utsukushii desu.
Hốc tường truyền thống của Nhật Bản (tokonoma - 床の間 - SÀNG GIAN) rất đẹp.
この地域は犯罪の温床となっています。
Kono chiiki wa hanzai no onshō to natte imasu.
Khu vực này đã trở thành một môi trường thuận lợi (温床 - ÔN SÀNG) cho tội phạm.
家具を動かすために床を保護しました。
Kagu o ugokasu tame ni yuka o hogo shimashita.
Tôi đã bảo vệ sàn nhà (床 - SÀNG) để di chuyển đồ nội thất.
子供は寝床に入るとすぐに眠りました。
Kodomo wa nedoko ni hairu to sugu ni nemurimashita.
Đứa trẻ đã ngủ ngay khi vào giường (寝床 - TẨM SÀNG).
床屋で髪を切ってもらいました。
Tokoya de kami o kitte moraimashita.
Tôi đã cắt tóc ở tiệm cắt tóc (床屋 - SÀNG ỐC).
大雨で川床が削られました。
Ōame de kawadoko ga kezura remashita.
Lòng sông (川床 - XUYÊN SÀNG) đã bị xói mòn do mưa lớn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 床 (SÀNG), hãy thử hình dung các thành phần của nó. Bộ thủ phía trên, 广 (YỂM), giống như một ngôi nhà hoặc nơi trú ẩn, có lẽ là một mái nhà che một không gian trống. Bên dưới nó là 木 (MỘC), đại diện cho cây hoặc gỗ. Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản với sàn nhà bằng gỗ, hoặc hình dung một chiếc giường gỗ đơn giản đặt dưới mái nhà. Hình ảnh này kết nối trực tiếp 'nơi trú ẩn' (广) với 'cấu trúc gỗ' (木) tạo thành 'sàn nhà' hoặc 'giường'. Hãy nghĩ về nó như 'gỗ dưới mái nhà tạo thành sàn nhà hoặc giường'. Gợi ý trực quan đơn giản này giúp tóm gọn bản chất của kanji, giúp dễ dàng nhớ lại các ý nghĩa chính của nó.
Kanji liên quan
- 畳 — chiếu tatami, một loại vật liệu lót sàn phổ biến ở Nhật Bản, liên quan chặt chẽ với 床 (SÀNG) trong bối cảnh gia đình.
- 寝 — ngủ, một hành động thường được thực hiện trên 寝床 (TẨM SÀNG) (giường).
- 室 — phòng, thường chứa một 床 (SÀNG) (sàn nhà) hoặc 寝床 (TẨM SÀNG) (giường).
- 板 — ván, tấm ván, vật liệu có thể dùng để xây dựng 床 (SÀNG) (sàn nhà).