1234567891011
11 strokes

掘 (QUẬT) — Đào, Khai quật

N2
On: クツ
Kun: ほる、ほり
HV: Quật

Ý nghĩa

Kanji 掘 (ほる / クツ) chủ yếu có nghĩa là đào, khai quật, hoặc khám phá. Nó diễn tả hành động di chuyển đất hoặc vật liệu để tạo ra một cái hố hoặc khám phá thứ gì đó bên dưới bề mặt. Ý nghĩa này cũng mở rộng đến các khái niệm trừu tượng hơn như 'đào sâu hơn' vào một chủ đề hoặc 'khai quật' thông tin hay ký ức quá khứ.

Cấu trúc trực quan của kanji 掘 mang đến cái nhìn sâu sắc rõ ràng về ý nghĩa cốt lõi của nó. Đây là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), kết hợp một bộ phận ngữ nghĩa (ý nghĩa) với một bộ phận ngữ âm (âm thanh). Bộ thủ bên trái, 扌 (てへん - tehen), là bộ 'tay' (THỦ), chỉ ra một hành động được thực hiện bằng tay. Thành phần bên phải, 屈 (クツ - kutsu), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji này âm On'yomi là クツ. Điều thú vị là bản thân chữ 屈 (KHUẤT) có nghĩa là 'uốn cong,' 'nhượng bộ,' hoặc 'khom lưng.' Khi kết hợp, hành động 'tay' và khía cạnh 'uốn cong/khom lưng' gợi lên mạnh mẽ hình ảnh ai đó cúi xuống và dùng tay hoặc dụng cụ để đào đất. Nó gợi ý về nỗ lực thể chất và tư thế liên quan đến việc khai quật.

Kanji này có 11 nét và được coi là một Jōyō kanji (chữ Hán thường dùng), thường được học ở cấp độ N2 của JLPT. Mặc dù không được gán cho một lớp tiểu học cụ thể, độ phức tạp và tần suất sử dụng phổ biến của nó khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc Hán-Nhật (có nguồn gốc từ tiếng Trung)

Cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC) chính của 掘 là クツ (KUTSU). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép kỹ thuật hoặc trang trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến kỹ thuật, xây dựng hoặc khảo cổ học. Mặc dù cách đọc Kun'yomi của nó được sử dụng rộng rãi, cách đọc On'yomi của 掘 tương đối chuyên biệt.

  • 掘削くっさく (kussaku) — khai quật (QUẬT TÁC), đào bới, khoan. Đây là một từ ghép quan trọng và rất phổ biến sử dụng âm On'yomi クツ. Nó đề cập đến quá trình đào bới có hệ thống, thường ở quy mô lớn cho các dự án xây dựng, đường hầm hoặc khai thác khoáng sản. Ví dụ, việc xây dựng đường hầm thường liên quan đến 掘削作業 (くっさくさぎょう - công việc khai quật QUẬT TÁC TÁC NGHIỆP) quy mô lớn.
  • 試掘しくつ (shikutsu) — thăm dò, khoan thăm dò (THỊ QUẬT). Thuật ngữ này kết hợp 試 (し - thử, kiểm tra - THỊ) với 掘 (クツ - đào) có nghĩa là đào hoặc khoan thăm dò để xác định sự hiện diện của các nguồn tài nguyên như dầu mỏ hoặc khoáng sản. Các nhà địa chất có thể thực hiện 試掘 để đánh giá tiềm năng của một địa điểm.
  • 採掘さいくつ (saikutsu) — khai thác mỏ, khai thác (THÁI QUẬT). Ở đây, 採 (サイ - thu thập, lấy - THÁI) kết hợp với 掘 (クツ - đào) để chỉ cụ thể hành động khai thác khoáng sản hoặc tài nguyên từ lòng đất thông qua các hoạt động khai thác mỏ, chẳng hạn như 炭鉱を採掘する (tankō o saikutsu suru - khai thác mỏ than).

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) là nền tảng cho tiếng Nhật hàng ngày, tạo thành các động từ và từ vựng thuần Nhật. Các cách đọc Kun'yomi chính của 掘 là ほる (horu) và ほり (hori).

  • 掘るほる (horu) — đào, khai quật, khoan, khai phá. Đây là dạng động từ cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đào một cái hố đơn giản trong vườn đến các cuộc khai quật phức tạp hơn. Nó biểu thị hành động đào trực tiếp. Ví dụ: 犬が庭に穴を掘る (inu ga niwa ni ana o horu - chó đào một cái hố trong vườn).
  • 掘り出すほりだす (horidasu) — đào ra, khai quật, khám phá. Động từ ghép này thêm ý nghĩa 'ra ngoài' (出す - XUẤT) vào 'đào', ngụ ý hành động đào thứ gì đó lên và đưa nó lên bề mặt. Đây có thể là một vật thể, một kho báu bị chôn vùi, hoặc một sự thật bị lãng quên.
  • 掘り起こすほりおこす (horiokosu) — đào lên, khai quật, khơi dậy. Tương tự như 掘り出す, động từ này nhấn mạnh việc 'nâng lên' (起こす - KHỞI) những gì đã được đào. Nó thường được sử dụng theo nghĩa bóng để khơi dậy những ký ức cũ, vạch trần một vụ bê bối, hoặc đưa một vấn đề ra ánh sáng.
  • 穴掘りあなほり (anahori) — việc đào hố, người đào (người hoặc công cụ). Danh từ này kết hợp 穴 (あな - hố - HUYỆT) với 掘り (ほり - việc đào) để chỉ hành động đào hố hoặc, theo cách nói thông tục, người đào. Trẻ em thường thích 穴掘り trên bãi biển.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy nhiều từ và từ ghép phổ biến hơn sử dụng kanji 掘, được nhóm theo chủ đề để hỗ trợ việc hiểu và ghi nhớ:

Hành động & Quá trình đào bới

  • 掘るほる (horu) — đào, khai quật (ví dụ: 庭に穴を掘る - niwa ni ana o horu - đào một cái hố trong vườn).
  • 掘り進めるほりすすめる (horisusumeru) — tiếp tục đào, đào sâu hơn (ví dụ: トンネルを掘り進める - tonneru o horisusumeru - tiếp tục khai quật một đường hầm).
  • 掘り下げるほりさげる (horisageru) — đào sâu hơn, khám phá sâu vào (ví dụ: 問題を掘り下げる - mondai o horisageru - điều tra một chủ đề sâu hơn).
  • 素掘りすぼり (subori) — khai quật đơn giản, đào không cần chống đỡ (ví dụ: 素掘りの溝 - subori no mizo - một rãnh đào tay đơn giản).

Khám phá & Khai quật

  • 掘り出すほりだす (horidasu) — đào ra, khai quật, tìm thấy (ví dụ: 古代の遺物を掘り出す - kodai no ibutsu o horidasu - khai quật các di vật cổ).
  • 掘り起こすほりおこす (horiokosu) — đào lên, khai quật, khơi dậy (ví dụ: 昔の記憶を掘り起こす - mukashi no kioku o horiokosu - khơi dậy những ký ức cũ).
  • 発掘はっくつ (hakkutsu) — khai quật (khảo cổ học), khám phá (PHÁT QUẬT) (ví dụ: 遺跡の発掘調査 - iseki no hakkutsu chōsa - khảo sát khai quật một di tích lịch sử - DI TÍCH PHÁT QUẬT ĐIỀU TRA).
  • 掘り出し物ほりだしもの (horidashimono) — món hời, một phát hiện tốt (nghĩa đen là 'vật được đào lên', ám chỉ một thứ gì đó được tìm thấy có giá trị hoặc không đắt).

Công nghiệp & Xây dựng

  • 掘削くっさく (kussaku) — khai quật, đào bới (QUẬT TÁC) (ví dụ: 地下鉄の掘削工事 - chikatetsu no kussaku kōji - công việc khai quật tàu điện ngầm - ĐỊA HẠ THIẾT QUẬT TÁC CÔNG SỰ).
  • 採掘さいくつ (saikutsu) — khai thác mỏ, khai thác (THÁI QUẬT) (ví dụ: 石炭の採掘 - sekitan no saikutsu - khai thác than - THẠCH THÁN THÁI QUẬT).
  • 試掘しくつ (shikutsu) — khoan thăm dò, thăm dò (THỊ QUẬT) (ví dụ: 石油の試掘 - sekiyu no shikutsu - khoan thăm dò dầu - THẠCH DU THỊ QUẬT).
  • 炭掘りすみほり (sumihori) — khai thác than, thợ mỏ than (THÁN) (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng đặc trưng cho việc khai thác than).

Các câu ví dụ

Niwa ni hana o ueru tame ni ana o horimashita.

Tôi đã đào một cái hố trong vườn để trồng hoa.

Sunahama de kodomotachi ga takaramono o hotte ita.

Bọn trẻ đang đào tìm kho báu trên bãi biển.

Kono furui tochi kara Jōmon jidai no doki ga horidasaremashita.

Đồ gốm thời Jōmon đã được khai quật từ vùng đất cổ này.

Sono jiken ni tsuite sara ni fukaku horisageru hitsuyō ga aru.

Cần thiết phải đào sâu hơn vào vụ việc đó.

Tonneru no kussaku kōji wa juncho ni susunde iru.

Công việc đào hầm đang tiến triển thuận lợi.

Minna de kyōryoku shite ido o horu koto ni shita.

Mọi người đã quyết định hợp tác và đào một cái giếng.

Kore wa senjitsu no furīmāketto de mitsuketa horidashimono desu.

Đây là một món hời tôi tìm thấy ở chợ trời hôm nọ.

Mukashi no arubamu o horiokoshite, natsukashii omoide ni hitatta.

Tôi đã lôi những cuốn album cũ ra và đắm chìm trong những ký ức hoài niệm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 掘 (QUẬT), hãy hình dung nó như sự kết hợp của 'tay' và 'uốn cong'. Bộ thủ bên trái, 扌 (てへん - tehen), rõ ràng đại diện cho một bàn tay (THỦ). Thành phần bên phải, 屈 (KHUẤT), có âm đọc giống 'kutsu' và cũng gợi hình ảnh uốn cong hoặc khom lưng. Hãy tưởng tượng ai đó dùng tay, có thể với một cái xẻng, và uốn cong người để đào đất một cách hiệu quả. 'Bàn tay' đại diện cho công cụ hoặc tác nhân, trong khi 'uốn cong' mô tả tư thế hoặc hành động cúi thấp xuống đất để đào. Vì vậy, 'MỘT BÀN TAY UỐN CONG ĐỂ ĐÀO.' Câu chuyện đơn giản này kết nối trực tiếp các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji, giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn.

Các kanji liên quan

  • — Kanji này (cũng đọc là ほり) đặc biệt đề cập đến một con hào hoặc mương, một cấu trúc được tạo ra bằng cách đào. Mặc dù chia sẻ cách đọc 'ほり' và liên kết khái niệm với việc đào, nó sử dụng một bộ thủ khác (土 - THỔ - đất) và một thành phần bên phải hơi khác.
  • (あな) — hố (HUYỆT). Kanji này đại diện cho kết quả của việc đào, một cái hố trên mặt đất. Nó thường được ghép với 掘る, như trong 穴を掘る (ana o horu - đào một cái hố).
  • (とる) — hái, lấy, thu thập (THÁI). Kanji này được thấy trong các từ ghép như 採掘 (saikutsu - THÁI QUẬT), có nghĩa là khai thác mỏ hoặc chiết xuất, nơi các tài nguyên được 'lấy' từ lòng đất bằng cách 'đào'.
  • (はつ) — bắt đầu, đưa ra, xảy ra (PHÁT). Kanji này là một phần của 発掘 (hakkutsu - PHÁT QUẬT), có nghĩa là khai quật hoặc khám phá, nơi một thứ gì đó được 'đưa ra' hoặc 'bắt đầu' bằng cách đào, thường trong bối cảnh khảo cổ học.
  • (けずる) — cạo, bào, cắt giảm (TƯỚC). Kanji này thường được ghép với 掘 trong 掘削 (kussaku - QUẬT TÁC), gợi ý hành động 'cắt đi' hoặc 'bào mỏng' đất trong quá trình khai quật, ví dụ, để san bằng mặt đất hoặc tạo lối đi.
Share:

Bài viết liên quan