12345678910
10 strokes

悩 — Lo lắng, Phiền não, Đau khổ

N2
On: ノウ
Kun: なや.む、なや.ます、なや.み
HV: NÃO

Ý nghĩa

悩 mang trọn vẹn sức nặng của sự rối loạn nội tâm — lo lắng, phiền muộn, đau khổ, khổ sở. Điểm chung của những ý nghĩa này là cảm giác có gì đó đè nặng lên trái tim mà không chịu buông tha.

Kanji này gồm hai phần. Bên trái, (bộ tâm, dạng rút gọn của こころ) gắn nó với cảm xúc. Bên phải là một thành phần gợi lên sự rối rắm hay bó buộc — hình ảnh trái tim bị thắt nút bởi điều gì đó không thể giải quyết được. Tâm cộng với những nút thắt.

Với 10 nét, 悩 là kanji Jōyō được đưa vào chương trình cấp trung học. Vị trí đó hoàn toàn hợp lý: vốn từ cảm xúc mà nó thuộc về — lo âu về nghề nghiệp, căng thẳng trong các mối quan hệ, mãi không quyết định được — thường bắt đầu trở thành thực tế vào khoảng độ tuổi đó.

Trong cuộc sống hàng ngày, 悩 xuất hiện khi ai đó thực sự đang gánh nặng điều gì đó, chứ không chỉ đơn giản là khó chịu nhất thời. Nó mang sức nặng thật sự.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NÃO)

Âm on'yomi là ノウ (NOU), chủ yếu dùng trong các từ ghép trang trọng — đặc biệt là những từ có nguồn gốc từ tư tưởng Phật giáo hay văn học cổ điển.

  • 煩悩ぼんのう (bon-nou) — phiền não (PHIỀN NÃO), dục vọng thế gian; thuật ngữ trung tâm trong Phật giáo chỉ những phiền não tâm lý gây ra khổ đau và trói buộc con người vào vòng luân hồi
  • 苦悩くのう (ku-nou) — khổ não (KHỔ NÃO), đau khổ sâu sắc; xuất hiện trong các văn cảnh nghiêm túc hoặc văn học, không dùng trong lời nói thông thường
  • 悩殺のうさつ (nou-satsu) — mê hoặc, quyến rũ đến mê hồn; ý tưởng về sức quyến rũ mạnh đến mức "giết chết" trái tim

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các âm kun'yomi là nơi 悩 sống trong lời nói hàng ngày.

  • なや.む (nayamu) — nội động từ: lo lắng, buồn phiền, dằn vặt. Chính bản thân người đó đang chịu đựng nỗi lo. Ví dụ: 将来しょうらいについてなやむ (shourai ni tsuite nayamu) — dằn vặt về tương lai của mình.
  • なや.ます (nayamasu) — ngoại động từ: làm phiền ai đó, hành hạ, gây khổ sở. Một yếu tố bên ngoài đang gây ra nỗi khổ.
  • なや.み (nayami) — danh từ: một nỗi lo, một mối bận tâm, một vấn đề riêng tư. Đây có lẽ là dạng được nghe thấy thường xuyên nhất.

Từ thường gặp & Từ ghép

Từ cảm xúc thường ngày

  • 悩みなやみ (nayami) — nỗi lo, mối bận tâm; dạng phổ biến nhất, xuất hiện liên tục trong hội thoại thông thường
  • 悩むなやむ (nayamu) — lo lắng, dằn vặt; động từ gốc
  • 悩ますなやます (nayamasu) — làm phiền hoặc hành hạ ai đó
  • 悩ましいなやましい (nayamashii) — phiền não, khó quyết định; cũng dùng để miêu tả người có sức hút quyến rũ

Từ ghép trang trọng và văn học

  • 苦悩くのう (kunou) — khổ não (KHỔ NÃO), đau khổ sâu sắc; xuất hiện trong văn học, báo chí và các cuộc thảo luận nghiêm túc về gian khó

  • 煩悩ぼんのう (bonnou) — phiền não (PHIỀN NÃO), dục vọng thế gian; thuật ngữ Phật giáo chỉ cội nguồn của khổ đau con người

  • 懊悩おうのう (ounou) — ảo não (ẢO NÃO), đau khổ vò xé; trang trọng và mang tính văn học, hầu như không bao giờ nói to ### Cách dùng hiện đại và thông thường

  • 悩み事なやみごと (nayamigoto) — điều đang làm mình bứt rứt; loại từ dùng khi muốn tâm sự với người mà mình tin tưởng

  • 悩み相談なやみそうだん (nayami soudan) — tìm kiếm lời khuyên về vấn đề riêng tư; phổ biến trong các chuyên mục tư vấn và bối cảnh tư vấn tâm lý

  • 悩み続けるなやみつづける (nayami tsuzukeru) — tiếp tục lo lắng mãi; dạng liên tiếp cho thấy vấn đề vẫn chưa được giải quyết

Câu ví dụ

Kanojo wa shinro ni tsuite nayande iru.

Cô ấy đang lo lắng về con đường tương lai của mình.

Mainichi onaji nayami wo kakaete iru.

Tôi mang theo nỗi lo như nhau mỗi ngày.

Kono mondai wa hontou ni atama wo nayamasu.

Vấn đề này thật sự làm tôi đau đầu.

Tomodachi ni nayami wo uchiaketa.

Tôi đã tâm sự nỗi lo của mình với một người bạn.

Shigoto to katei no ryouritsu ni nayamu hito wa ooi.

Có rất nhiều người đang vật lộn để cân bằng giữa công việc và gia đình.

Bonnou wo suteru koto wa muzukashii.

Buông bỏ phiền não thế gian không phải chuyện dễ dàng.

Kare wa naganen no kunou wo norikoeta.

Anh ấy đã vượt qua nhiều năm dài khổ não.

Nayamashii sentaku wo semarareta.

Tôi bị buộc phải đưa ra một lựa chọn đầy dằn vặt.

Nayami soudan shitsu wa gakkou ni hitsuyou da to omou.

Tôi nghĩ các phòng tư vấn tâm lý là cần thiết trong trường học.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một trái tim (忄) bị bọc trong những nút thắt. Nỗi lo không cảm thấy tự do — nó cảm thấy rối rắm, quấn vòng, mắc kẹt. Phần bên phải của 悩 trông như những đường chéo nhau ép vào lồng ngực. Động từ なやむ có âm thanh không xa "gnaw" (gặm nhấm) trong tiếng Anh — mà nỗi lo thì đúng là cứ gặm nhấm mãi. Tâm cộng với những nút thắt, gặm nhấm không ngừng: đó là 悩.

Kanji liên quan

  • — tâm (TÂM), trái tim, tâm trí; bộ thủ bên trong 悩, được chia sẻ bởi hầu hết các kanji liên quan đến cảm xúc và nội tâm
  • — khổ (KHỔ), đau khổ, gian khó; ghép với 悩 trong từ 苦悩 (khổ não — đau khổ sâu sắc)
  • — phiền (PHIỀN), lo lắng, bực bội; ghép với 悩 trong 煩悩 (phiền não — dục vọng thế gian); cùng sắc thái cảm xúc
  • — 困る (komaru) có nghĩa là lúng túng hoặc bế tắc; rắc rối tình huống, nhẹ hơn gánh nặng kéo dài của 悩む
  • — ưu (ƯU), bi sầu, u sầu; kanji mang tính văn học chỉ nỗi buồn và sự nặng nề trong lòng, gần nghĩa với 悩
Share:

Bài viết liên quan