Ý nghĩa
悩 mang trọn vẹn sức nặng của sự rối loạn nội tâm — lo lắng, phiền muộn, đau khổ, khổ sở. Điểm chung của những ý nghĩa này là cảm giác có gì đó đè nặng lên trái tim mà không chịu buông tha.
Kanji này gồm hai phần. Bên trái, 忄 (bộ tâm, dạng rút gọn của 心) gắn nó với cảm xúc. Bên phải là một thành phần gợi lên sự rối rắm hay bó buộc — hình ảnh trái tim bị thắt nút bởi điều gì đó không thể giải quyết được. Tâm cộng với những nút thắt.
Với 10 nét, 悩 là kanji Jōyō được đưa vào chương trình cấp trung học. Vị trí đó hoàn toàn hợp lý: vốn từ cảm xúc mà nó thuộc về — lo âu về nghề nghiệp, căng thẳng trong các mối quan hệ, mãi không quyết định được — thường bắt đầu trở thành thực tế vào khoảng độ tuổi đó.
Trong cuộc sống hàng ngày, 悩 xuất hiện khi ai đó thực sự đang gánh nặng điều gì đó, chứ không chỉ đơn giản là khó chịu nhất thời. Nó mang sức nặng thật sự.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NÃO)
Âm on'yomi là ノウ (NOU), chủ yếu dùng trong các từ ghép trang trọng — đặc biệt là những từ có nguồn gốc từ tư tưởng Phật giáo hay văn học cổ điển.
- 煩悩 (bon-nou) — phiền não (PHIỀN NÃO), dục vọng thế gian; thuật ngữ trung tâm trong Phật giáo chỉ những phiền não tâm lý gây ra khổ đau và trói buộc con người vào vòng luân hồi
- 苦悩 (ku-nou) — khổ não (KHỔ NÃO), đau khổ sâu sắc; xuất hiện trong các văn cảnh nghiêm túc hoặc văn học, không dùng trong lời nói thông thường
- 悩殺 (nou-satsu) — mê hoặc, quyến rũ đến mê hồn; ý tưởng về sức quyến rũ mạnh đến mức "giết chết" trái tim
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các âm kun'yomi là nơi 悩 sống trong lời nói hàng ngày.
- なや.む (nayamu) — nội động từ: lo lắng, buồn phiền, dằn vặt. Chính bản thân người đó đang chịu đựng nỗi lo. Ví dụ: 将来について悩む (shourai ni tsuite nayamu) — dằn vặt về tương lai của mình.
- なや.ます (nayamasu) — ngoại động từ: làm phiền ai đó, hành hạ, gây khổ sở. Một yếu tố bên ngoài đang gây ra nỗi khổ.
- なや.み (nayami) — danh từ: một nỗi lo, một mối bận tâm, một vấn đề riêng tư. Đây có lẽ là dạng được nghe thấy thường xuyên nhất.
Từ thường gặp & Từ ghép
Từ cảm xúc thường ngày
- 悩み (nayami) — nỗi lo, mối bận tâm; dạng phổ biến nhất, xuất hiện liên tục trong hội thoại thông thường
- 悩む (nayamu) — lo lắng, dằn vặt; động từ gốc
- 悩ます (nayamasu) — làm phiền hoặc hành hạ ai đó
- 悩ましい (nayamashii) — phiền não, khó quyết định; cũng dùng để miêu tả người có sức hút quyến rũ
Từ ghép trang trọng và văn học
苦悩 (kunou) — khổ não (KHỔ NÃO), đau khổ sâu sắc; xuất hiện trong văn học, báo chí và các cuộc thảo luận nghiêm túc về gian khó
煩悩 (bonnou) — phiền não (PHIỀN NÃO), dục vọng thế gian; thuật ngữ Phật giáo chỉ cội nguồn của khổ đau con người
懊悩 (ounou) — ảo não (ẢO NÃO), đau khổ vò xé; trang trọng và mang tính văn học, hầu như không bao giờ nói to ### Cách dùng hiện đại và thông thường
悩み事 (nayamigoto) — điều đang làm mình bứt rứt; loại từ dùng khi muốn tâm sự với người mà mình tin tưởng
悩み相談 (nayami soudan) — tìm kiếm lời khuyên về vấn đề riêng tư; phổ biến trong các chuyên mục tư vấn và bối cảnh tư vấn tâm lý
悩み続ける (nayami tsuzukeru) — tiếp tục lo lắng mãi; dạng liên tiếp cho thấy vấn đề vẫn chưa được giải quyết
Câu ví dụ
彼女は進路について悩んでいる。
Kanojo wa shinro ni tsuite nayande iru.
Cô ấy đang lo lắng về con đường tương lai của mình.
毎日同じ悩みを抱えている。
Mainichi onaji nayami wo kakaete iru.
Tôi mang theo nỗi lo như nhau mỗi ngày.
この問題は本当に頭を悩ます。
Kono mondai wa hontou ni atama wo nayamasu.
Vấn đề này thật sự làm tôi đau đầu.
友達に悩みを打ち明けた。
Tomodachi ni nayami wo uchiaketa.
Tôi đã tâm sự nỗi lo của mình với một người bạn.
仕事と家庭の両立に悩む人は多い。
Shigoto to katei no ryouritsu ni nayamu hito wa ooi.
Có rất nhiều người đang vật lộn để cân bằng giữa công việc và gia đình.
煩悩を捨てることは難しい。
Bonnou wo suteru koto wa muzukashii.
Buông bỏ phiền não thế gian không phải chuyện dễ dàng.
彼は長年の苦悩を乗り越えた。
Kare wa naganen no kunou wo norikoeta.
Anh ấy đã vượt qua nhiều năm dài khổ não.
悩ましい選択を迫られた。
Nayamashii sentaku wo semarareta.
Tôi bị buộc phải đưa ra một lựa chọn đầy dằn vặt.
悩み相談室は学校に必要だと思う。
Nayami soudan shitsu wa gakkou ni hitsuyou da to omou.
Tôi nghĩ các phòng tư vấn tâm lý là cần thiết trong trường học.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một trái tim (忄) bị bọc trong những nút thắt. Nỗi lo không cảm thấy tự do — nó cảm thấy rối rắm, quấn vòng, mắc kẹt. Phần bên phải của 悩 trông như những đường chéo nhau ép vào lồng ngực. Động từ なやむ có âm thanh không xa "gnaw" (gặm nhấm) trong tiếng Anh — mà nỗi lo thì đúng là cứ gặm nhấm mãi. Tâm cộng với những nút thắt, gặm nhấm không ngừng: đó là 悩.
Kanji liên quan
- 心 — tâm (TÂM), trái tim, tâm trí; bộ thủ bên trong 悩, được chia sẻ bởi hầu hết các kanji liên quan đến cảm xúc và nội tâm
- 苦 — khổ (KHỔ), đau khổ, gian khó; ghép với 悩 trong từ 苦悩 (khổ não — đau khổ sâu sắc)
- 煩 — phiền (PHIỀN), lo lắng, bực bội; ghép với 悩 trong 煩悩 (phiền não — dục vọng thế gian); cùng sắc thái cảm xúc
- 困 — 困る (komaru) có nghĩa là lúng túng hoặc bế tắc; rắc rối tình huống, nhẹ hơn gánh nặng kéo dài của 悩む
- 憂 — ưu (ƯU), bi sầu, u sầu; kanji mang tính văn học chỉ nỗi buồn và sự nặng nề trong lòng, gần nghĩa với 悩