123456789101112
12 strokes

敬 — Tôn trọng, Tôn kính, Kính ngưỡng

N2
On: ケイ、キョウ
Kun: うやま.う
HV: Kính

Ý nghĩa

Chữ Hán 敬 (KÍNH - kei, kyō, uyama.u) thể hiện các khái niệm sâu sắc về sự tôn trọng, danh dự, lòng thành kính và sự kính sợ. Cốt lõi của nó, 敬 biểu thị một ý nghĩa sâu sắc về sự quý trọng và kính nể. Điều này áp dụng cho các cá nhân, thần linh, hoặc các nguyên tắc được coi là đáng ngưỡng mộ. Sự tôn trọng này thường thể hiện qua một thái độ khiêm tốn và cẩn trọng, công nhận vị trí cao hơn, trí tuệ hoặc quyền uy của đối tượng được tôn kính.

Nguồn gốc của nó nằm trong các chữ Hán cổ. Ở đó, hình thức này truyền tải ý tưởng về hành động cẩn thận, thận trọng hoặc chú ý, đặc biệt khi tương tác với cấp trên hoặc các vấn đề thiêng liêng. Các thành phần của chữ Hán này tinh tế gợi ý sự tỉ mỉ này. Phần trên (𠬝) gợi ý 'cẩn thận' hoặc 'có trật tự.' Trong khi đó, bộ phận phía dưới bên phải 攴 (bokuzukuri hay bộ 'phốc') ở đây không ám chỉ việc đánh đập bạo lực. Thay vào đó, nó gợi ý 'hành động' hoặc 'quản lý' với một thái độ cụ thể, chỉ ra sự tuân thủ hoặc hướng dẫn cẩn thận. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người hành động với sự chính xác và nghiêm túc, phản ánh sự tôn trọng thực sự.

Do đó, hình dáng trực quan gợi lên mối liên hệ với hành vi có chủ ý và tôn trọng. Nó không chỉ là một cảm giác, mà còn là về những hành động và thái độ bắt nguồn từ cảm giác đó. Chữ Hán 敬 (KÍNH) 12 nét được dạy ở lớp 6. Nó là nền tảng để hiểu các tương tác xã hội và các mối quan hệ thứ bậc trong văn hóa Nhật Bản. Nó được chính thức chỉ định là một chữ Hán cấp độ N2 theo hệ thống Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT), nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với người học trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc ban đầu của chữ Hán. Đối với 敬 (KÍNH), On'yomi chính là ケイ (kei), được sử dụng rộng rãi trong nhiều từ ghép thông dụng và quan trọng. Cách đọc キョウ (kyō) ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại. Nó thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển rất cụ thể, và người học thường có thể bỏ qua nó khi tập trung vào cách sử dụng hàng ngày.

  • ケイ (kei): Cách đọc này phổ biến trong các từ thể hiện sự tôn trọng chung, danh dự và các khái niệm liên quan. Nó tạo thành nền tảng của nghi thức xã giao Nhật Bản.

  • 敬語けいご (KÍNH NGỮ - keigo) — kính ngữ; ngôn ngữ lịch sự. Cần thiết để thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp tiếng Nhật.

  • 敬意けいい (KÍNH Ý - keii) — sự tôn trọng; danh dự; sự nể trọng. Đề cập đến cảm giác tôn trọng.

  • 尊敬そんけい (TÔN KÍNH - sonkei) — sự tôn trọng; sự kính trọng; lòng thành kính. Thường được sử dụng cho sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với thành tựu hoặc tính cách của ai đó.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi kết nối chữ Hán với các từ thuần Nhật có nghĩa tương tự. Đối với 敬 (KÍNH), Kun'yomi chính là うやま.う (uyama.u), tạo thành động từ 敬う (uyamau).

  • うやま.う (uyama.u): Động từ này có nghĩa là 'tôn trọng,' 'kính trọng,' hoặc 'tôn vinh.' Nó ngụ ý thể hiện sự kính nể và coi trọng, thường dành cho người lớn tuổi, cấp trên, hoặc các thực thể thiêng liêng.

  • 敬ううやまう (KÍNH - uyamau) — tôn trọng; kính trọng. Ví dụ, 神を敬う (kami wo uyamau - kính trọng Chúa).

  • 老人ろうじん (LÃO NHÂN) を敬ううやまう (rōjin wo uyamau) — tôn trọng người lớn tuổi.

  • 先生せんせい (TIÊN SINH) を敬ううやまう (sensei wo uyamau) — tôn trọng giáo viên của mình.

Các từ và cụm từ thông dụng

Chữ Hán 敬 (KÍNH) tạo thành nhiều từ ghép khác nhau, rất quan trọng để diễn đạt các sắc thái của sự tôn trọng, danh dự và các động lực xã hội liên quan trong tiếng Nhật. Những từ này có thể được phân loại theo trọng tâm chủ đề của chúng.

Các từ liên quan đến sự tôn trọng và lịch sự chung

  • 敬語けいご (KÍNH NGỮ - keigo) — kính ngữ; ngôn ngữ lịch sự. Hệ thống các cách diễn đạt trang trọng được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nói đến.

  • 敬意けいい (KÍNH Ý - keii) — sự tôn trọng; danh dự; sự nể trọng. Cảm xúc hoặc cảm giác tôn trọng.

  • 尊敬そんけい (TÔN KÍNH - sonkei) — sự tôn trọng; sự kính nể; lòng thành kính. Một sự ngưỡng mộ sâu sắc hơn, thường là về trí tuệ hoặc đạo đức.

  • 敬愛けいあい (KÍNH ÁI - keiai) — kính trọng và yêu mến; lòng thành kính. Kết hợp sự tôn trọng với tình yêu hoặc sự yêu thích.

  • 敬白けいひゃく (KÍNH BẠCH - keihyaku) — kính cẩn trình bày (dùng ở cuối thư). Một lời kết thúc trang trọng trong thư từ truyền thống.

Các từ liên quan đến người lớn tuổi và tuổi tác

  • 敬老けいろう (KÍNH LÃO - keirō) — tôn trọng người già. Thường thấy trong các cụm từ như 敬老の日 (Keirō no Hi - Ngày Kính Lão).

  • 敬老会けいろうかい (KÍNH LÃO HỘI - keirōkai) — buổi họp mặt để thể hiện sự tôn trọng người già.

Các từ liên quan đến việc giữ khoảng cách và tránh né (với sự tôn trọng)

  • 敬遠けいえん (KÍNH VIỄN - keien) — giữ khoảng cách một cách tôn trọng; tránh xa ai đó hoặc điều gì đó vì sự tôn trọng hoặc thận trọng. Trong bóng chày, nó có nghĩa là một cú đi bộ chủ ý.

Các từ liên quan đến lòng thành kính và sự thận trọng

  • 敬虔けいけん (KÍNH KIỀN - keiken) — sùng đạo; thành kính; tôn kính. Thường dùng để chỉ lòng mộ đạo.

  • 自敬じけい (TỰ KÍNH - jikei) — lòng tự trọng; lòng tự tôn.

  • 敬慎けいしん (KÍNH THẬN - keishin) — sự thận trọng; sự cẩn trọng; sự chu đáo; lòng thành kính.

Các câu ví dụ

Sensei wo uyamau koto wa taisetsu desu.

Việc tôn trọng giáo viên của bạn là quan trọng.

Kare wa dare ni demo keii wo haraimasu.

Anh ấy thể hiện sự tôn trọng với mọi người.

Nihon de wa keigo wo tsukau no ga ippanteki desu.

Việc sử dụng kính ngữ ở Nhật Bản là phổ biến.

Watashi wa rekishijō no ijin wo sonkei shiteimasu.

Tôi tôn trọng những nhân vật vĩ đại trong lịch sử.

Oita oya wo uyamai, taisetsu ni suru no wa tōzen desu.

Việc tôn trọng và yêu thương cha mẹ già là điều tự nhiên.

Kanojo wa mawari no hito kara keiai sareteimasu.

Cô ấy được những người xung quanh kính trọng và yêu mến.

Shippai wo osorete atarashii koto ni keien shite wa ikemasen.

Bạn không nên né tránh những điều mới vì sợ thất bại.

Kare no ongaku ni tai suru keiken na taido wa subarashii.

Thái độ thành kính của anh ấy đối với âm nhạc thật tuyệt vời.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 敬 (KÍNH), hãy hình dung một người biến đổi thái độ 'vội vàng' hoặc 'thông thường' ban đầu của họ thành thái độ 'cẩn thận' và 'hành động tôn trọng'. Chữ Hán này kết hợp một yếu tố trên (thường liên quan đến 苟, gợi ý sự vội vàng) với bộ 'phốc' (攴) ở phía dưới. Hãy tưởng tượng một người ban đầu hành động bất cẩn, nhưng sau đó "đánh bay" (攴) sự thiếu suy nghĩ đó. Họ thay thế nó bằng một thái độ có chủ ý, chu đáo và tôn trọng. Hãy hình dung họ cẩn thận gõ trống (攴) để thể hiện sự thành kính trong một nghi lễ, hoặc cẩn thận tạo một tư thế tôn trọng. Điều quan trọng là phải liên kết hành động cẩn thận, có chủ ý với việc thể hiện sự tôn trọng hoặc danh dự. Mẹo ghi nhớ này nhấn mạnh việc vượt qua sự vội vàng ban đầu để thể hiện một tư thế thực sự tôn trọng.

Các chữ Hán liên quan

  • (TÔN - son, tōtoi) — lòng thành kính, có giá trị, quý giá, sự tôn trọng. Chia sẻ ý nghĩa cốt lõi của sự tôn trọng nhưng thường ngụ ý một giá trị hoặc phẩm giá cao hơn, nội tại hơn.
  • (LỄ - rei, raku) — chào, cúi đầu, nghi lễ, nghi thức, lời cảm ơn. Tập trung nhiều hơn vào sự thể hiện bên ngoài và các hình thức của sự tôn trọng, như cúi đầu hoặc thực hiện các nghi lễ.
  • (ÁI - ai) — tình yêu, tình cảm, yêu thích. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là tôn trọng, nhưng tình yêu thường tồn tại song song với sự tôn trọng sâu sắc (như được thấy trong 敬愛 (KÍNH ÁI)).
  • (NGHI - gi) — nghi lễ, quy tắc, hành động, vấn đề, công việc, hình mẫu, hệ thống. Liên quan đến hành vi và giao thức trang trọng, thường thấm đẫm sự tôn trọng.
Share:

Bài viết liên quan