123
3 strokes

才 — Tài năng, Năng khiếu, Thiên tài

N2
On: サイ
HV: TÀI

Ý nghĩa

Kanji mang nghĩa tài năng, năng lực, và thiên tài bẩm sinh. Chữ này chỉ khả năng tự nhiên — loại tài năng dường như được sinh ra cùng con người, không phải do rèn luyện mà có. Trong tiếng Nhật, 才 (TÀI) chỉ sức mạnh trí tuệ hoặc sáng tạo thô — những gì một người vốn có, trước khi nỗ lực mài giũa thêm.

Về mặt nguồn gốc, 才 được cho là bắt nguồn từ hình ảnh tượng hình của một cây non đang nhú lên khỏi mặt đất. Một mầm cây đã chứa đựng toàn bộ bản thiết kế của cả cái cây bên trong nó. Tương tự, 才 gợi lên tài năng như một tiềm năng ẩn — có mặt từ ban đầu, chờ đợi để phát triển. Chữ này dần mang nghĩa tiềm năng con người trong cả truyền thống văn học cổ điển Trung Quốc lẫn Nhật Bản.

Với chỉ 3 nét, 才 là một trong những kanji đơn giản nhất trong bộ Jōyō. Nó được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản, phản ánh tầm quan trọng của khái niệm năng lực tự nhiên trong văn hóa và giáo dục Nhật Bản. Dù là một chữ gọn nhỏ, nó xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng — đặc biệt trong văn phong trang trọng, văn học và học thuật.

Ngoài ra còn một cách dùng thực tế rất phổ biến: 才 thường được viết thay cho さい, kanji chuẩn để đếm tuổi. Vì 歳 cần đến 13 nét, nhiều người dùng 才 thay thế trong văn bản thường ngày hoặc viết tay. 五才ごさい thay cho 五歳ごさい ("năm tuổi") xuất hiện rất thường khi nói về tuổi của trẻ em. Hãy nhận biết cách thay thế này — dù 歳 vẫn là chuẩn mực trong văn bản trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

才 có một on'yomi: サイ (sai). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép chứa kanji này, mang nghĩa nhất quán về tài năng, trí tuệ và năng lực. Bạn sẽ gặp nó ở mọi văn phong — từ xã luận báo chí, bài viết học thuật đến hội thoại thường ngày.

  • 才能さいのう (sainō) — tài năng, năng lực, thiên phú tự nhiên
  • 天才てんさい (tensai) — thiên tài, thần đồng (nghĩa đen: "tài năng trời phú") — THIÊN TÀI
  • 秀才しゅうさい (shūsai) — người xuất sắc, học giả tài giỏi — TÚ TÀI
  • 多才たさい (tasai) — đa năng, có tài năng trên nhiều lĩnh vực — ĐA TÀI
  • 英才えいさい (eisai) — tài năng xuất chúng, người có năng khiếu đặc biệt — ANH TÀI

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Không có kun'yomi hiện đại chuẩn nào tồn tại cho 才. Tiếng Nhật cổ dùng ざえ (zae) để diễn đạt khái niệm tài năng thuần Nhật, nhưng cách đọc này chỉ còn tồn tại trong văn cảnh cổ xưa hoặc văn học. Với JLPT N2, hãy tập trung hoàn toàn vào サイ — cách đọc này bao phủ gần như toàn bộ cách dùng trong thực tế.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

才 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng — từ lời khen thông thường đến thuật ngữ học thuật trang trọng. Dưới đây là vốn từ thực dụng được sắp xếp theo cách dùng.

Từ vựng cốt lõi về tài năng:

  • 才能さいのう (sainō) — tài năng, năng lực, thiên phú tự nhiên; từ phổ biến và trung tính nhất — TÀI NĂNG
  • 天才てんさい (tensai) — thiên tài, thần đồng; tài năng ở mức phi thường — THIÊN TÀI
  • 才覚さいかく (saikaku) — sự lanh lợi, nhanh trí trong hoàn cảnh khó khăn — TÀI GIÁC
  • 才気さいき (saiki) — sự sắc sảo, trí tuệ nhạy bén — TÀI KHÍ

Miêu tả người có năng khiếu:

  • 才人さいじん (saijin) — người tài năng, người có năng lực tự nhiên đáng kể — TÀI NHÂN
  • 才子さいし (saishi) — người khôn ngoan; đôi khi hàm ý sự thông minh bề ngoài hoặc xảo quyệt — TÀI TỬ
  • 秀才しゅうさい (shūsai) — học sinh xuất sắc, học giả tài năng; nhấn mạnh thành tích học thuật — TÚ TÀI
  • 鬼才きさい (kisai) — thiên tài hiếm có, tài năng gần như kỳ dị (nghĩa đen: "tài năng quỷ") — QUỶ TÀI
  • 俊才しゅんさい (shunsai) — tài năng xuất sắc; sắc sảo, nhanh nhẹn, đáng chú ý — TUẤN TÀI
  • 才媛さいえん (saien) — người phụ nữ tài năng, giỏi giang; từ văn học lịch sự — TÀI VIỆN

Tài năng theo lĩnh vực chuyên biệt:

  • 文才ぶんさい (bunsai) — tài văn chương, năng khiếu viết lách tự nhiên — VĂN TÀI
  • 詩才しさい (shisai) — tài thơ ca, năng khiếu sáng tác thơ — THI TÀI
  • 英才教育えいさいきょういく (eisai kyōiku) — giáo dục năng khiếu; chương trình học chuyên biệt dành cho trẻ em có tài năng đặc biệt — ANH TÀI GIÁO DỤC

Câu ví dụ

Kare ni wa ongaku no sainō ga aru.

Anh ấy có tài năng âm nhạc.

Kanojo wa tensai to yobarete iru.

Cô ấy được gọi là thiên tài.

Sainō dake de naku, doryoku mo hitsuyō da.

Tài năng thôi chưa đủ — nỗ lực cũng quan trọng không kém.

Kare wa tasai na geijutsuka da.

Anh ấy là một nghệ sĩ đa tài.

Kodomo no sainō wo hayaku kara nobasu koto ga taisetsu da.

Việc phát triển tài năng của trẻ em từ sớm là điều rất quan trọng.

Kare no saiki wa shūi no hito wo miryō shita.

Sự sắc sảo của anh ấy đã thu hút tất cả mọi người xung quanh.

Eisai kyōiku wo uketa kodomo ga kanarazushimo seikō suru to wa kagiranai.

Trẻ em được học trong chương trình giáo dục năng khiếu không nhất thiết sẽ thành công sau này.

Shūsai demo tensai demo naku, tada no bonjin da to omou.

Tôi nghĩ mình không phải học sinh xuất sắc hay thiên tài — chỉ là người bình thường mà thôi.

Kanojo no bunsai wa osanai koro kara akiraka datta.

Tài năng văn chương của cô ấy đã bộc lộ rõ ràng từ khi còn nhỏ.

Saikaku no aru hito wa, donna konnan demo norikoerareru.

Người lanh lợi có thể vượt qua bất kỳ khó khăn nào.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung ba nét như một mầm cây đang nhú lên khỏi mặt đất — đó chính là ý nghĩa tượng hình ban đầu. Một mầm non đã chứa đựng cả cái cây hoàn chỉnh bên trong. 才 cũng hoạt động theo cách đó: tài năng tồn tại trước khi được phát triển hay rèn luyện. Liên kết âm SAI với "tài" trong tiếng Việt — TÀI năng bắt đầu từ bên trong tâm trí.

Kanji liên quan

  • — Tuổi tác; cùng cách đọc サイ, và 才 thường được viết thay thế trong văn bản thường ngày và viết tay
  • — Năng lực, kỹ năng; thường ghép với 才 trong 才能さいのう. Nếu 才 gợi lên thiên phú bẩm sinh thì 能 (NĂNG) nhấn mạnh năng lực được phát triển và chứng minh qua thực tế
  • — Xuất sắc, vượt trội; kết hợp với 才 trong 秀才しゅうさい (TÚ TÀI), ghép ý nổi bật với tài năng tự nhiên
  • — Xuất chúng, kiệt xuất; kết hợp với 才 trong 英才えいさい (ANH TÀI), dùng trong văn phong trang trọng và học thuật
  • — Trời, bầu trời; ghép với 才 trong 天才てんさい (THIÊN TÀI), gợi lên tài năng được ban từ trên trời
  • — Nhiều, phong phú; kết hợp với 才 trong 多才たさい (ĐA TÀI), mô tả người có tài năng trên nhiều lĩnh vực
Share:

Bài viết liên quan