Ý nghĩa
植 có nghĩa là trồng — cắm một sinh vật sống xuống đất để nó bén rễ. Theo nghĩa đen nhất, chữ này bao gồm làm vườn, nông nghiệp và lâm nghiệp. Nhưng phạm vi còn mở rộng hơn: 植民地 chỉ thuộc địa (nghĩa đen là vùng đất nơi người ta được "định cư"); 移植 bao gồm cả ghép tạng lẫn ghép cây trong nông nghiệp; 植林 chỉ việc trồng cây phủ xanh một vùng đất. Cùng một ý cốt lõi — một sinh vật sống, được đặt vào chỗ mới để lớn lên.
Về cấu tạo, 植 gồm hai thành phần. Bên trái là 木 (き, cây/gỗ), bộ thủ ngữ nghĩa đánh dấu chữ này liên quan đến thực vật. Bên phải là 直 (ちょく, thẳng/đúng), đóng vai trò gợi âm cho on'yomi ショク. Kết hợp lại, chúng phác họa một hình ảnh rõ ràng: một cây con đứng thẳng trên đất mới xới.
植 có 12 nét, được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản, và thuộc bộ 木. Chữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đời thường — sinh học thực vật, sinh thái học, y học, nông nghiệp, và lịch sử cận đại.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THỰC)
植 đọc là ショク (shoku) trong các từ ghép. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong văn viết trang trọng, sách giáo khoa, và các văn bản khoa học hay lịch sử.
- 植物 (shokubutsu) — thực vật, cây cỏ (THỰC VẬT)
- 植民地 (shokuminchi) — thuộc địa (nghĩa đen: "vùng đất nơi người ta được trồng/định cư") (THỰC DÂN ĐỊA)
- 植林 (shokurin) — trồng rừng, tái trồng rừng (THỰC LÂM)
- 移植 (ishoku) — cấy ghép (y tế hoặc nông nghiệp) (DI THỰC)
- 植生 (shokusei) — thảm thực vật, lớp phủ thực vật của một vùng (THỰC SINH)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là う.える (ueru) và う.わる (uwaru). Chúng xuất hiện khi 植 được dùng như một động từ độc lập.
う.える (ueru) là ngoại động từ — chủ thể đang thực hiện hành động trồng.
- 植える (ueru) — trồng (hạt, cây con, hoặc củ)
- 植え木 (ueki) — cây cảnh, cây trồng trong chậu
- 植え付ける (uetsukeru) — trồng chặt vào đất; cũng dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: gieo rắc nỗi sợ hãi hay một ý tưởng)
う.わる (uwaru) là nội động từ — chính cây là chủ thể, đã được trồng xuống đất.
- 植わる (uwaru) — được trồng, bén rễ
Từ và Hợp âm Thường Gặp
Thiên nhiên & Khoa học
- 植物 (shokubutsu) — thực vật, cây cỏ (THỰC VẬT)
- 植物園 (shokubutsuen) — vườn bách thảo (THỰC VẬT VIÊN)
- 植物性 (shokubutsusei) — có nguồn gốc thực vật, từ thực vật (THỰC VẬT TÍNH)
- 植生 (shokusei) — thảm thực vật, lớp phủ thực vật của một vùng (THỰC SINH)
Làm vườn & Nông nghiệp
- 植木 (ueki) — cây cảnh, cây trồng trong chậu
- 植木鉢 (uekibachi) — chậu hoa, chậu cây
- 植え付け (uetsuke) — trồng cây, cấy cây con
- 植林 (shokurin) — trồng rừng, tái sinh rừng (THỰC LÂM)
Y học
- 移植 (ishoku) — cấy ghép (ghép tạng hoặc ghép cây) (DI THỰC)
- 臓器移植 (zouki ishoku) — ghép tạng (TẠNG KHÍ DI THỰC)
- 骨髄移植 (kotsuzui ishoku) — ghép tủy xương (CỐT TỦY DI THỰC)
Lịch sử & Xã hội
- 植民地 (shokuminchi) — thuộc địa (thuật ngữ lịch sử/chính trị) (THỰC DÂN ĐỊA)
- 植民地化 (shokuminchika) — quá trình thực dân hóa (THỰC DÂN ĐỊA HÓA)
Câu ví dụ
庭に桜の木を植えました。
Niwa ni sakura no ki wo uemashita.
Tôi đã trồng một cây hoa anh đào trong vườn.
春になると、花を植えるのが楽しいです。
Haru ni naru to, hana wo ueru no ga tanoshii desu.
Khi xuân về, trồng hoa là một niềm vui nho nhỏ trong cuộc sống.
植物園には珍しい植物がたくさんあります。
Shokubutsuen ni wa mezurashii shokubutsu ga takusan arimasu.
Vườn bách thảo có rất nhiều loài thực vật quý hiếm.
この木は去年植わったばかりです。
Kono ki wa kyonen uwatta bakari desu.
Cây này mới chỉ được trồng từ năm ngoái thôi.
彼は山で植林の活動に参加しました。
Kare wa yama de shokurin no katsudou ni sanka shimashita.
Anh ấy đã tham gia dự án trồng rừng trên núi.
医師は患者に腎臓の移植を勧めました。
Ishi wa kanja ni jinzou no ishoku wo susumemashita.
Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân ghép thận.
植民地の歴史は複雑です。
Shokuminchi no rekishi wa fukuzatsu desu.
Lịch sử thuộc địa rất phức tạp.
子供たちは学校の校庭に花を植えました。
Kodomotachi wa gakkou no koutei ni hana wo uemashita.
Các em học sinh đã trồng hoa trong sân trường.
植物性の食品は健康にいいと言われています。
Shokubutsusei no shokuhin wa kenkou ni ii to iwarete imasu.
Thực phẩm có nguồn gốc thực vật được cho là tốt cho sức khỏe.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào hai nửa: 木 (cây) ở bên trái, 直 (thẳng) ở bên phải. Khi trồng một cây con, bạn cắm thẳng xuống đất và dựng nó đứng thẳng — đó chính là hình ảnh ẩn trong chữ này. Để nhớ cách đọc, hãy liên kết ショク với 植物 (shokubutsu, thực vật). Từ đó đủ phổ biến để một khi đã nhớ được, cách đọc sẽ tự khắc theo sau.
Kanji liên quan
- 木 — cây, gỗ (bộ thủ của 植; xuất hiện trong hầu hết các kanji về cây và thiên nhiên)
- 林 — rừng thưa (hai chữ 木 đứng cạnh nhau; thấy trong 植林, trồng rừng)
- 森 — rừng rậm (ba chữ 木; liên quan đến thực vật quy mô lớn)
- 直 — thẳng, đúng (thành phần gợi âm bên phải của 植)
- 栽 — trồng, tỉa (cũng dùng bộ 木; thấy trong 盆栽, bonsai)
- 育 — nuôi dưỡng, chăm sóc (khái niệm liên quan: nuôi lớn các sinh vật sống)
- 移 — di chuyển, dịch chuyển (xuất hiện trong 移植, cấy ghép; đưa một sinh vật sống đến nơi mới)