123456789101112
12 strokes

植 — Trồng, Cấy, Thực Vật

N2
On: ショク
Kun: う.える、う.わる
HV: THỰC

Ý nghĩa

có nghĩa là trồng — cắm một sinh vật sống xuống đất để nó bén rễ. Theo nghĩa đen nhất, chữ này bao gồm làm vườn, nông nghiệp và lâm nghiệp. Nhưng phạm vi còn mở rộng hơn: 植民地しょくみんち chỉ thuộc địa (nghĩa đen là vùng đất nơi người ta được "định cư"); 移植いしょく bao gồm cả ghép tạng lẫn ghép cây trong nông nghiệp; 植林しょくりん chỉ việc trồng cây phủ xanh một vùng đất. Cùng một ý cốt lõi — một sinh vật sống, được đặt vào chỗ mới để lớn lên.

Về cấu tạo, 植 gồm hai thành phần. Bên trái là (き, cây/gỗ), bộ thủ ngữ nghĩa đánh dấu chữ này liên quan đến thực vật. Bên phải là (ちょく, thẳng/đúng), đóng vai trò gợi âm cho on'yomi ショク. Kết hợp lại, chúng phác họa một hình ảnh rõ ràng: một cây con đứng thẳng trên đất mới xới.

植 có 12 nét, được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản, và thuộc bộ . Chữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đời thường — sinh học thực vật, sinh thái học, y học, nông nghiệp, và lịch sử cận đại.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: THỰC)

植 đọc là ショク (shoku) trong các từ ghép. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong văn viết trang trọng, sách giáo khoa, và các văn bản khoa học hay lịch sử.

  • 植物しょくぶつ (shokubutsu) — thực vật, cây cỏ (THỰC VẬT)
  • 植民地しょくみんち (shokuminchi) — thuộc địa (nghĩa đen: "vùng đất nơi người ta được trồng/định cư") (THỰC DÂN ĐỊA)
  • 植林しょくりん (shokurin) — trồng rừng, tái trồng rừng (THỰC LÂM)
  • 移植いしょく (ishoku) — cấy ghép (y tế hoặc nông nghiệp) (DI THỰC)
  • 植生しょくせい (shokusei) — thảm thực vật, lớp phủ thực vật của một vùng (THỰC SINH)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là う.える (ueru) và う.わる (uwaru). Chúng xuất hiện khi 植 được dùng như một động từ độc lập.

う.える (ueru) là ngoại động từ — chủ thể đang thực hiện hành động trồng.

  • える (ueru) — trồng (hạt, cây con, hoặc củ)
  • (ueki) — cây cảnh, cây trồng trong chậu
  • ける (uetsukeru) — trồng chặt vào đất; cũng dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: gieo rắc nỗi sợ hãi hay một ý tưởng)

う.わる (uwaru) là nội động từ — chính cây là chủ thể, đã được trồng xuống đất.

  • わる (uwaru) — được trồng, bén rễ

Từ và Hợp âm Thường Gặp

Thiên nhiên & Khoa học

  • 植物しょくぶつ (shokubutsu) — thực vật, cây cỏ (THỰC VẬT)
  • 植物園しょくぶつえん (shokubutsuen) — vườn bách thảo (THỰC VẬT VIÊN)
  • 植物性しょくぶつせい (shokubutsusei) — có nguồn gốc thực vật, từ thực vật (THỰC VẬT TÍNH)
  • 植生しょくせい (shokusei) — thảm thực vật, lớp phủ thực vật của một vùng (THỰC SINH)

Làm vườn & Nông nghiệp

  • 植木うえき (ueki) — cây cảnh, cây trồng trong chậu
  • 植木鉢うえきばち (uekibachi) — chậu hoa, chậu cây
  • 植え付けうえつけ (uetsuke) — trồng cây, cấy cây con
  • 植林しょくりん (shokurin) — trồng rừng, tái sinh rừng (THỰC LÂM)

Y học

  • 移植いしょく (ishoku) — cấy ghép (ghép tạng hoặc ghép cây) (DI THỰC)
  • 臓器移植ぞうきいしょく (zouki ishoku) — ghép tạng (TẠNG KHÍ DI THỰC)
  • 骨髄移植こつずいいしょく (kotsuzui ishoku) — ghép tủy xương (CỐT TỦY DI THỰC)

Lịch sử & Xã hội

  • 植民地しょくみんち (shokuminchi) — thuộc địa (thuật ngữ lịch sử/chính trị) (THỰC DÂN ĐỊA)
  • 植民地化しょくみんちか (shokuminchika) — quá trình thực dân hóa (THỰC DÂN ĐỊA HÓA)

Câu ví dụ

Niwa ni sakura no ki wo uemashita.

Tôi đã trồng một cây hoa anh đào trong vườn.

Haru ni naru to, hana wo ueru no ga tanoshii desu.

Khi xuân về, trồng hoa là một niềm vui nho nhỏ trong cuộc sống.

Shokubutsuen ni wa mezurashii shokubutsu ga takusan arimasu.

Vườn bách thảo có rất nhiều loài thực vật quý hiếm.

Kono ki wa kyonen uwatta bakari desu.

Cây này mới chỉ được trồng từ năm ngoái thôi.

Kare wa yama de shokurin no katsudou ni sanka shimashita.

Anh ấy đã tham gia dự án trồng rừng trên núi.

Ishi wa kanja ni jinzou no ishoku wo susumemashita.

Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân ghép thận.

Shokuminchi no rekishi wa fukuzatsu desu.

Lịch sử thuộc địa rất phức tạp.

Kodomotachi wa gakkou no koutei ni hana wo uemashita.

Các em học sinh đã trồng hoa trong sân trường.

Shokubutsusei no shokuhin wa kenkou ni ii to iwarete imasu.

Thực phẩm có nguồn gốc thực vật được cho là tốt cho sức khỏe.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào hai nửa: (cây) ở bên trái, (thẳng) ở bên phải. Khi trồng một cây con, bạn cắm thẳng xuống đất và dựng nó đứng thẳng — đó chính là hình ảnh ẩn trong chữ này. Để nhớ cách đọc, hãy liên kết ショク với 植物しょくぶつ (shokubutsu, thực vật). Từ đó đủ phổ biến để một khi đã nhớ được, cách đọc sẽ tự khắc theo sau.

Kanji liên quan

  • — cây, gỗ (bộ thủ của 植; xuất hiện trong hầu hết các kanji về cây và thiên nhiên)
  • — rừng thưa (hai chữ 木 đứng cạnh nhau; thấy trong 植林, trồng rừng)
  • — rừng rậm (ba chữ 木; liên quan đến thực vật quy mô lớn)
  • — thẳng, đúng (thành phần gợi âm bên phải của 植)
  • — trồng, tỉa (cũng dùng bộ 木; thấy trong 盆栽, bonsai)
  • — nuôi dưỡng, chăm sóc (khái niệm liên quan: nuôi lớn các sinh vật sống)
  • — di chuyển, dịch chuyển (xuất hiện trong 移植, cấy ghép; đưa một sinh vật sống đến nơi mới)
Share:

Bài viết liên quan