Ý nghĩa
Kanji 許 mang các nghĩa cốt lõi là cho phép, chấp thuận, tha thứ và phê duyệt. Ở trình độ N2, chữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau — từ đơn xin cấp phép hành chính đến lời xin lỗi chân thành — bằng lái xe, bằng sáng chế, các yêu cầu tại nơi làm việc, và sự tha thứ trong cuộc sống đều gắn liền với 許.
Về cấu trúc, 許 được tạo thành từ hai bộ phận. Bên trái là 言 (ごんべん), bộ ngôn (lời nói), liên kết chữ này với việc tuyên bố bằng lời. Bên phải là 午, chữ chỉ buổi trưa và chi thứ bảy trong địa chi (ngọ — ngựa). Trong lý thuyết chữ Hán cổ điển, 午 đóng vai trò thanh phù còn 言 cung cấp nghĩa. Kết hợp lại, chúng gợi lên ý sự đồng ý bằng lời nói — sự chấp thuận được tuyên bố công khai.
Trong văn tự Hán cổ đại, 許 biểu đạt sự ban phép của vua chúa hay quan lại. Qua nhiều thế kỷ sử dụng tại Nhật Bản, nó giữ nguyên nghĩa trang trọng đó nhưng đồng thời có thêm động từ ゆるす — tha thứ hoặc bỏ qua cho ai đó. Sự phát triển này khiến chữ có hai mặt tồn tại đến tận ngày nay: một chân trong thủ tục cấp phép hành chính, một chân trong sự tha thứ giữa người với người.
許 được viết với 11 nét và là Joyo kanji cấp độ 5, được dạy từ năm thứ năm tiểu học. Bộ thủ là 言, xếp chữ này cùng nhóm với các chữ liên quan đến lời nói: 語, 話, 読, 記.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HỨA)
On'yomi của 許 là キョ (kyo). Cách đọc này bao phủ hầu hết các từ ghép — trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính và kinh doanh. Khi 許 xuất hiện trong từ nhiều chữ, キョ là cách đọc với rất ít ngoại lệ.
- 許可 (kyoka) — sự cho phép, sự cấp phép (HỨA KHẢ). Từ ghép phổ biến nhất dùng kanji này, từ giấy phép nhà nước đến thầy giáo cho phép ra khỏi lớp sớm.
- 免許 (menkyo) — bằng, giấy phép (MIỄN HỨA). Xuất hiện trong 運転免許 (bằng lái xe) và các chứng chỉ nghề nghiệp đủ loại.
- 特許 (tokkyo) — bằng sáng chế (ĐẶC HỨA). Dùng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và luật công nghệ cho các phát minh được đăng ký và quyền độc quyền của chúng.
- 許容 (kyoyo) — sự dung thứ, phạm vi cho phép (HỨA DUNG). Phổ biến trong kỹ thuật, khoa học và các tình huống xã hội khi thảo luận về giới hạn chấp nhận được.
- 許諾 (kyodaku) — sự đồng ý chính thức (HỨA NẶC). Thuật ngữ mang tính pháp lý hơn, chỉ việc chấp thuận một đề xuất hay yêu cầu.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là ゆる(す) (yuru-su), dùng khi 許 xuất hiện như một động từ độc lập. ゆるす bao hàm cùng lúc hai hành động: cho phép và tha thứ một lỗi lầm. Việc cả hai nghĩa cùng chung một từ phản ánh sự giao thoa sâu sắc giữa ý niệm chấp thuận và tha thứ trong tiếng Nhật.
- 許す (yurusu) — tha thứ, cho phép, chấp nhận. Động từ gốc, dùng trong cả yêu cầu trang trọng lẫn lời xin lỗi cá nhân.
- 許し (yurushi) — sự tha thứ, sự tha lỗi, sự cho phép. Dạng danh từ, như trong 許しを請う (cầu xin sự tha thứ).
- 許せない (yurusenai) — không thể tha thứ, không thể chấp nhận. Cách diễn đạt giàu cảm xúc thể hiện sự phẫn nộ về mặt đạo đức, phổ biến trong lời nói hàng ngày.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép của 許 trải dài từ ngôn ngữ hành chính khô khan đến biểu đạt cá nhân ấm áp. Bốn nhóm sau bao quát phần lớn những gì bạn sẽ gặp:
Cho phép và Cấp phép:
- 許可 (kyoka) — sự cho phép, sự cấp phép (HỨA KHẢ)
- 許可証 (kyokasho) — giấy phép, chứng chỉ cấp phép (HỨA KHẢ CHỨNG)
- 不許可 (fukyoka) — từ chối cấp phép, không chấp thuận (BẤT HỨA KHẢ)
- 許諾 (kyodaku) — sự đồng ý chính thức, sự chấp thuận (HỨA NẶC)
Bằng cấp và Bằng sáng chế:
- 免許 (menkyo) — bằng, giấy phép (bằng lái xe, chứng chỉ nghề nghiệp) (MIỄN HỨA)
- 免許証 (menkyosho) — thẻ bằng lái, giấy chứng nhận (MIỄN HỨA CHỨNG)
- 特許 (tokkyo) — bằng sáng chế (ĐẶC HỨA)
- 特許権 (tokkyoken) — quyền sáng chế, quyền độc quyền của nhà phát minh (ĐẶC HỨA QUYỀN)
Dung thứ và Chấp nhận:
- 許容 (kyoyo) — sự dung thứ, giới hạn cho phép (HỨA DUNG)
- 許容範囲 (kyoyo han-i) — phạm vi chấp nhận được, biên độ dung sai (HỨA DUNG PHẠM VI)
- 黙許 (mokkyo) — sự chấp thuận ngầm, đồng ý im lặng (MẶC HỨA)
Tha thứ:
- 許す (yurusu) — tha thứ, bỏ qua, cho phép
- 許し (yurushi) — sự tha thứ, sự tha lỗi
- 許せない (yurusenai) — không thể tha thứ, không thể chấp nhận
Câu ví dụ
先生は授業を早く抜けることを許してくれた。
Sensei wa jugyo wo hayaku nukeru koto wo yurushite kureta.
Thầy giáo đã cho phép tôi ra khỏi lớp sớm.
この区域への入場には許可が必要です。
Kono kuiki e no nyujo ni wa kyoka ga hitsuyou desu.
Việc vào khu vực này yêu cầu phải có giấy phép.
彼の行動はどうしても許せない。
Kare no kodo wa doshite mo yurusenai.
Tôi thật sự không thể tha thứ cho hành động của anh ấy.
運転免許を取るために試験に合格しなければならない。
Unten menkyo wo toru tame ni shiken ni gokaku shinakereba naranai.
Bạn phải vượt qua kỳ thi để lấy bằng lái xe.
その発明はすでに特許を取得している。
Sono hatsumei wa sudeni tokkyo wo shutoku shite iru.
Phát minh đó đã được cấp bằng sáng chế rồi.
社長の許可なしに契約を結ぶことはできません。
Shacho no kyoka nashi ni keiyaku wo musubu koto wa dekimasen.
Bạn không thể ký hợp đồng mà không có sự chấp thuận của giám đốc.
彼女はやっと私の過ちを許してくれた。
Kanojo wa yatto watashi no ayamachi wo yurushite kureta.
Cuối cùng cô ấy cũng đã tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
この行為は許容範囲を超えています。
Kono koi wa kyoyo han-i wo koete imasu.
Hành vi này đã vượt quá phạm vi dung thứ cho phép.
親は子供が夜遅く外出することを許さなかった。
Oya wa kodomo ga yoru osoku gaishutsu suru koto wo yurusanakatta.
Bố mẹ không cho phép đứa trẻ ra ngoài muộn vào ban đêm.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 許 thành hai phần: 言 (lời nói) bên trái, 午 (buổi trưa) bên phải. Hãy tưởng tượng một vị quan tòa vào lúc giữa trưa đang tuyên án to — 「許可!」 — ánh sáng ban ngày rực rỡ, không có gì che giấu, lời tuyên bố công khai. Hình ảnh đó gắn kết cả hai nghĩa: sự cho phép chính thức được ban bằng lời nói, và sự tha thứ được trao mặt đối mặt. 言 + 午 = lời hứa của bạn được đưa ra nơi công khai.
Kanji liên quan
- 言 — lời nói, ngôn ngữ. Bộ thủ bên trong 許; nền tảng của tất cả các kanji liên quan đến giao tiếp.
- 認 — thừa nhận, công nhận, phê duyệt (NHẬN). Sắc thái tương tự về việc chấp nhận điều gì đó một cách chính thức; dùng trong 認可 (ninka, phê duyệt chính thức).
- 免 — miễn, tha (MIỄN). Xuất hiện cùng 許 trong 免許 (menkyo, bằng/giấy phép); diễn đạt việc được giải phóng khỏi một hạn chế.
- 可 — được, chấp nhận được, khả thi (KHẢ). Xuất hiện trong 許可 (kyoka); khi đứng một mình có nghĩa là điều gì đó được phép hoặc ổn.
- 赦 — ân xá, tha tội (XÁ). Từ đồng nghĩa trang trọng hơn của sự tha thứ; có trong 恩赦 (onsha, ân xá) và 容赦 (yosha, lòng khoan dung).
- 禁 — cấm, nghiêm cấm (CẤM). Trái nghĩa với 許; có trong 禁止 (kinshi, lệnh cấm) và 厳禁 (genkin, nghiêm cấm).