12345678910
10 strokes

殺 (SÁT) — Giết, Sát hại, Triệt tiêu

N2
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、そ.ぐ
HV: Sát

Ý nghĩa

Kanji 殺 (satsu) có nghĩa chính là giết, sát hại, hoặc tàn sát. Đây là nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất, xuất hiện trong các từ liên quan đến giết người, ám sát và các hành động cướp đi sinh mạng. Ngoài nghĩa đen, 殺 còn mang nghĩa triệt tiêu, giảm bớt, hoặc cắt đứt. Ví dụ, kanji này xuất hiện trong 殺菌さっきん (tiệt trùng, hay "diệt khuẩn") hoặc 相殺そうさい (bù trừ, hay "triệt tiêu" nợ). Do phạm vi nghĩa rộng, cần hiểu ngữ cảnh để nắm được sắc thái cụ thể của từng trường hợp.

Chữ 殺 là chữ hình thanh, giúp ta hiểu nghĩa cốt lõi của nó. Bộ phận bên trái, 杀 (dạng biến thể hoặc cổ đại của 殺), miêu tả lưỡi dao hoặc vật sắc bén đang cắt vào vật gì đó, hoặc hình ảnh cây cỏ bị chặt đứt — gợi lên hành động cắt xén hay hủy diệt. Bộ phận bên phải, 殳 (ほこづくり), là bộ thủ mang nghĩa "giáo" hoặc "vũ khí". Kết hợp lại, hai thành phần này tạo nên hình ảnh dùng vũ khí để chém giết, dẫn đến sự hủy diệt hay tiêu diệt. Sự kết hợp trực quan giữa vật sắc bén và vũ khí này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa hung bạo của kanji — "giết" hoặc "tàn sát". Với 11 nét, 殺 được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản trong bộ Jōyō kanji, là một chữ thiết yếu cho người học trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

On'yomi là cách đọc bắt nguồn từ âm Hán và thường được dùng khi kanji xuất hiện trong từ ghép.

  • サツ (satsu)

Đây là on'yomi phổ biến nhất của 殺, thường xuất hiện trong các từ liên quan đến giết chóc, sát nhân và hành động hủy diệt. Nó cũng có thể xuất hiện trong các từ diễn tả sự xô đổ hay ùa đến dồn dập.

  • 殺人さつじん (satsujin) — sát nhân (SÁT NHÂN), kẻ giết người

  • 殺害さつがい (satsugai) — giết hại (SÁT HẠI), hành vi giết người

  • 暗殺あんさつ (ansatsu) — ám sát (ÁM SÁT)

  • 殺菌さっきん (sakkin) — tiệt trùng, thanh trùng (diệt khuẩn)

  • 殺到さっとう (sattō) — ùa đến, đổ xô đến (một nơi)

  • サイ (sai)

Cách đọc này ít phổ biến hơn サツ nhưng xuất hiện trong một số từ ghép nhất định, thường mang nghĩa bù trừ hoặc triệt tiêu nhau.

  • 相殺そうさい (sōsai) — bù trừ, tương sát (TƯƠNG SÁT), thanh toán bù trừ (ví dụ: nợ)

  • セツ (setsu)

Cách đọc này khá hiếm, thường chỉ gặp trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh Phật giáo cụ thể, đặc biệt trong các từ liên quan đến việc sát sinh theo nghĩa rộng hơn.

  • 殺生せっしょう (sesshō) — sát sinh (SÁT SINH) — việc giết hại sinh vật (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, nơi điều này bị cấm), tàn sát

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (đọc theo gốc Nhật)

Kun'yomi là cách đọc gốc tiếng Nhật, thường dùng khi kanji đứng độc lập như động từ, tính từ, hoặc trong các từ ghép thuần Nhật.

  • ころ.す (koro.su)

Đây là kun'yomi phổ biến nhất, hoạt động như một ngoại động từ nghĩa là "giết", "sát hại", hoặc "tiêu diệt". Có thể chia theo nhiều dạng khác nhau.

  • 殺すころす (korosu) — giết, giết chết

  • 殺し屋ころしや (koroshiya) — sát thủ, kẻ ám sát

  • 殺されるころされる (korosareru) — bị giết (thể bị động)

  • そ.ぐ (so.gu)

Cách đọc này cũng là ngoại động từ, mang nghĩa "làm giảm bớt", "làm yếu đi", "dập tắt (hứng khởi)", hoặc "cắt mỏng/chặt đứt". Nó gợi lên sự giảm thiểu hay loại bỏ chứ không hẳn là giết chết.

  • 殺ぐそぐ (sogu) — làm giảm bớt, làm yếu đi, cắt mỏng, chặt đứt
  • 勢いを殺ぐいきおいをそぐ (ikioi o sogu) — dập tắt nhiệt huyết, làm giảm đà

Từ và Từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng có chứa kanji 殺, được phân loại theo chủ đề.

Hành động và Con người

  • 殺人さつじん (satsujin) — sát nhân (SÁT NHÂN), kẻ giết người
  • 殺害さつがい (satsugai) — giết hại (SÁT HẠI), hành vi giết người
  • 暗殺あんさつ (ansatsu) — ám sát (ÁM SÁT)
  • 自殺じさつ (jisatsu) — tự sát (TỰ SÁT)
  • 殺し屋ころしや (koroshiya) — sát thủ, kẻ giết thuê

Hủy diệt và Giảm thiểu

  • 殺菌さっきん (sakkin) — tiệt trùng, khử trùng (diệt khuẩn)
  • 殺虫剤さっちゅうざい (sacchūzai) — thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ sâu
  • 減殺げんさい (gensai) — giảm thiểu, làm giảm bớt (giảm hoặc triệt tiêu điều gì đó)
  • 相殺そうさい (sōsai) — bù trừ, tương sát (TƯƠNG SÁT), thanh toán bù trừ

Khái niệm và Thành ngữ

  • 殺気さっき (sakki) — sát khí (SÁT KHÍ), ý định giết người, khát máu
  • 殺生せっしょう (sesshō) — sát sinh (SÁT SINH), tàn sát (thường trong ngữ cảnh đạo đức/tôn giáo)
  • 殺伐さつばつ (satsubatsu) — tàn bạo, hung hãn, khốc liệt (mô tả bầu không khí hay tình huống)

Ví dụ câu

Kare wa dareka o korosou to wa omotte imasen.

Anh ấy không có ý định giết ai cả.

Satsujin jiken no sōsa ga kaishi sareta.

Cuộc điều tra vụ án sát nhân đã được khởi động.

Ryōri no mae ni chōri kigu o sakkin suru hitsuyō ga aru.

Cần phải tiệt trùng dụng cụ nấu ăn trước khi nấu.

Sono eiga wa kyōretsu na sakki ni michite ita.

Bộ phim đó tràn ngập sát khí dữ dội.

Otagai no saimu wa sōsai sareru koto ni natta.

Các khoản nợ của hai bên đã được bù trừ cho nhau.

Sono sakusen wa teki no shiki o sogu koto o mokuteki to shite ita.

Chiến lược đó nhằm mục đích dập tắt tinh thần của quân địch.

Kare wa jibun ga machigatte ita to shiri, jibōjiki ni natte jisatsu o kangaeta.

Biết mình đã sai, anh ta trở nên tự bạo tự kỳ và nghĩ đến chuyện tự sát.

Kono chiiki ni wa gaichū ga ōku, sacchūzai ga fukaketsu da.

Khu vực này có nhiều sâu bọ gây hại nên thuốc diệt côn trùng là không thể thiếu.

Kare wa yūmei na seijika o ansatsu suru keikaku o tateta.

Hắn đã lên kế hoạch ám sát một chính trị gia nổi tiếng.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 殺, hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 杀, có thể được nhìn như hình ảnh một người bị lưỡi dao chặt xuống, hoặc cây cỏ bị cắt xén thô bạo. Phần bên phải, 殳 (ほこづくり), tượng trưng cho cây giáo hay cái gậy — tức là vũ khí. Hãy tưởng tượng ai đó vung giáo hay vũ khí (殳) để chém hoặc đánh ngã (杀) vật gì đó hoặc ai đó, dẫn đến cái chết. Hình ảnh sinh động này liên kết trực tiếp kanji với nghĩa chính "giết" hay "tàn sát". Cách đơn giản hơn: hãy nghĩ đến việc "giết" ai đó bằng "ngọn giáo" sắc nhọn.

Kanji liên quan

  • がい (gai) mang nghĩa gây hại (HẠI), tổn thương, hoặc thiệt hại. Trong khi 殺 chỉ hành động giết chóc, 害 diễn tả khái niệm chung về việc gây bất lợi hay bất hạnh, có thể bao gồm giết chóc nhưng cũng chỉ các hình thức gây hại nhẹ hơn.
  • めつ (metsu) mang nghĩa hủy diệt (DIỆT), tiêu tan, hay tuyệt diệt. Kanji này hàm ý sự tiêu diệt hoàn toàn hay tuyệt chủng, thường ở quy mô lớn hơn 殺 — vốn tập trung vào việc cướp đi sinh mạng.
  • きず (kizu) hoặc きずつける (kizutsukeru) mang nghĩa vết thương (THƯƠNG), thương tích, hay làm tổn thương. Trong khi 殺 hàm ý cái chết, 傷 chỉ việc gây tổn hại về thể xác hoặc tâm lý, có thể dẫn đến tử vong hoặc không.
  • ぼう (bō) hoặc くなる (nakunaru) mang nghĩa chết (VONG), qua đời, hay mất đi. Kanji này tập trung vào trạng thái đã chết hoặc mất đi, trong khi 殺 chỉ hành động gây ra cái chết.
Share:

Bài viết liên quan