Ý nghĩa
珍 chỉ những gì nổi bật so với cuộc sống thường ngày — những vật thể, sự kiện và sinh vật hiếm gặp đến mức khiến người ta phải nhìn lần hai. Một con culi lùn bắt gặp trong rừng hoang. Một con tem chỉ còn ba bản tồn tại trên thế giới. Một món ăn không thể tìm thấy ở bất kỳ nhà hàng bình thường nào. Dù chỉ là không phổ biến hay thực sự có một không hai, 珍 đều truyền tải cảm giác hiếm có và sự ngạc nhiên thầm lặng đó.
Chữ này được cấu tạo từ hai thành phần. Bên trái là 玉 (ngọc thạch), viết thành 王 khi dùng làm bộ thủ. Trong văn hóa Đông Á cổ đại, ngọc thạch quý hơn cả vàng — khan hiếm, lấp lánh, và chỉ được chạm đến bởi vua chúa và tế sư. Bên phải, 彡 gợi lên những đường nét uốn lượn và ánh sáng phản chiếu trên bề mặt, như ánh sáng nhảy múa trên một viên đá được mài bóng. Hai thành phần hợp lại tạo nên một hình ảnh duy nhất: ngọc thạch bắt sáng đúng góc nhìn. Hiếm có. Rực rỡ. Không thể nhầm lẫn.
Cũng như ngọc thạch là ngoại lệ trong số các loại đá, bất cứ thứ gì được mô tả bằng 珍 đều là ngoại lệ trong loại của nó. Kanji này có 9 nét, thuộc Lớp 8 (trung học cơ sở) trong danh sách Jōyō kanji, và dùng 王 (玉) làm bộ thủ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
On'yomi là チン (chin). Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép và mang sắc thái trang trọng, văn học — phù hợp trong danh mục đấu giá, triển lãm lịch sử tự nhiên, và thực đơn nhà hàng cao cấp. Trong hội thoại hàng ngày, チン ít khi dùng độc lập; sức nặng của nó đến từ các từ ghép mà nó tạo ra.
- 珍味 (chinmi) — đặc sản hiếm có; món ăn với hương vị đặc biệt và độc đáo
- 珍品 (chinpin) — đồ vật hiếm; đồ cổ; thứ quý giá và lạ lẫm
- 珍重 (chinchō) — trân trọng; quý trọng điều gì đó hiếm có
- 珍事 (chinji) — sự việc bất thường; sự cố kỳ lạ
- 珍客 (chinkyaku) — vị khách hiếm hoặc bất ngờ
- 珍獣 (chinjū) — động vật hiếm hoặc kỳ lạ
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là めずら.しい (mezurashii). Đây là dạng bạn sẽ nghe nhiều nhất trong lời nói hàng ngày. 珍しい là tính từ dạng い có nghĩa hiếm, bất thường, không phổ biến, hoặc bất ngờ. Nó dùng được cho cả những ngạc nhiên dễ chịu lẫn sự kỳ lạ bình thường — một con chim hiếm, một cái tên lạ, một đồng nghiệp đến đúng giờ cho một lần. Hai dạng phái sinh đáng ghi nhớ:
- 珍しい (mezurashii) — hiếm, bất thường (tính từ)
- 珍しく (mezurashiku) — một cách bất thường, hiếm khi như vậy (trạng từ)
- 珍しさ (mezurashisa) — sự hiếm có, tính mới lạ (danh từ)
Từ và Từ ghép thường gặp
Thực phẩm & Đồ vật
- 珍味 (chinmi) — đặc sản hiếm; món ăn thượng hạng với hương vị độc đáo
- 珍品 (chinpin) — đồ vật hiếm; đồ cổ; thứ quý giá và lạ lẫm
- 珍物 (chinbutsu) — thứ hiếm có; vật thể lạ thường; món đồ mới lạ
Sự kiện & Tình huống
- 珍事 (chinji) — sự việc kỳ lạ hoặc bất thường; sự cố khó hiểu
- 珍話 (chinwa) — câu chuyện lạ; giai thoại vui hoặc bất thường
- 珍道中 (chindōchū) — chuyến đi đầy biến cố hay hài hước; hành trình lắm chuyện
- 珍説 (chinsetsu) — lý thuyết bất thường; quan điểm lập dị
Con người & Động vật
- 珍客 (chinkyaku) — vị khách hiếm hoặc bất ngờ
- 珍獣 (chinjū) — động vật hiếm hoặc kỳ lạ
- 珍鳥 (chinchō) — chim hiếm; loài đặc biệt
Giá trị & Sự trân trọng
- 珍重 (chinchō) — trân trọng cao; nâng niu điều gì đó hiếm có
- 奇珍 (kichin) — vật hiếm; đồ lạ; thứ kỳ diệu bất thường
Dùng làm Tính từ thường ngày
- 珍しい こと (mezurashii koto) — điều bất thường; sự kiện hiếm gặp
- 珍しく も (mezurashiku mo) — một cách bất thường; hiếm khi như vậy; thật đáng ngạc nhiên
Câu ví dụ
この地域では雪が降ることは珍しい。
Kono chiiki de wa yuki ga furu koto wa mezurashii.
Tuyết rất hiếm khi rơi ở vùng này.
彼女が早く来るなんて珍しいね。
Kanojo ga hayaku kuru nante mezurashii ne.
Cô ấy đến sớm à? Lần đầu tiên đấy nhỉ?
この店では世界中の珍味を楽しめる。
Kono mise de wa sekaijū no chinmi wo tanoshimeru.
Tại nhà hàng này, bạn có thể thưởng thức các đặc sản hiếm có từ khắp nơi trên thế giới.
博物館に珍しい化石が展示されている。
Hakubutsukan ni mezurashii kaseki ga tenji sarete iru.
Bảo tàng đang trưng bày một số hóa thạch đáng kinh ngạc.
その古い絵画は珍品として高額で落札された。
Sono furui kaiga wa chinpin toshite kōgaku de rakusatsu sareta.
Bức tranh cổ được bán đấu giá với giá cao ngất ngưỡng vì là một tác phẩm hiếm có.
珍しくも父が早く帰ってきた。
Mezurashiku mo chichi ga hayaku kaette kita.
Hôm nay bố tôi về nhà sớm, điều hiếm khi xảy ra lắm.
その動物園には世界でも珍しい珍獣がいる。
Sono dōbutsuen ni wa sekai de mo mezurashii chinjū ga iru.
Vườn thú đó nuôi những loài động vật kỳ lạ hầu như không tìm thấy ở đâu khác trên trái đất.
彼は珍道中の旅の話を楽しそうに語った。
Kare wa chindōchū no tabi no hanashi wo tanoshisō ni katatta.
Anh ấy hào hứng kể lại những câu chuyện từ chuyến hành trình hỗn loạn và đầy biến cố của mình.
この切手は珍品で、世界に数枚しか存在しない。
Kono kitte wa chinpin de, sekai ni sūmai shika sonzai shinai.
Con tem này là báu vật thực sự hiếm có — chỉ còn lại một số ít bản trên toàn thế giới.
先生が授業中に冗談を言うなんて、本当に珍しいことだ。
Sensei ga jugyōchū ni jōdan wo iu nante, hontō ni mezurashii koto da.
Thầy giáo kể chuyện cười giữa giờ học ư? Quả thực chưa từng thấy bao giờ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một viên ngọc thạch bắt ánh sáng. Phần bên trái của 珍 là bộ thủ 玉 (ngọc), viết thành 王 khi đứng trong chữ. Phần bên phải, 彡, vẽ lại những vệt lấp lánh trên bề mặt viên ngọc. Ngọc thạch chưa bao giờ là thứ tầm thường — người bình dân hiếm khi được nhìn thấy, chứ chưa nói đến sở hữu. Chính sự khan hiếm đó là trái tim của 珍.
Âm Hán-Việt TRÂN mang đến một điểm neo thứ hai. Tiếng Việt có từ trân trọng — nghĩa là quý trọng hay trân quý sâu sắc — điều bạn chỉ nói về những gì thực sự xứng đáng được giữ gìn. Hãy để từ đó khắc sâu ý nghĩa: hiếm có đến mức phải nâng niu.
Kanji liên quan
- 珠 — châu báu, ngọc trai; cùng dùng bộ thủ ngọc (王) và chủ đề vật phẩm quý giá, đẹp đẽ
- 現 — hiện tại, xuất hiện; cũng dùng bộ thủ 王 (ngọc), cho thấy bộ thủ này trải rộng qua nhiều chữ
- 奇 — kỳ lạ, kỳ diệu, lập dị; nghĩa giao thoa với 珍, và hai chữ kết hợp trực tiếp trong 奇珍 (kichin, vật hiếm lạ)
- 稀 — hiếm, khan hiếm; từ đồng nghĩa gần dùng trong 稀少 (kishō, khan hiếm) và 稀有 (kiyū, ngoại lệ)
- 貴 — quý giá, cao quý, được trân trọng; nếu 珍 nhấn mạnh sự hiếm có thì 貴 nhấn mạnh giá trị — thường thì cả hai đi đôi với nhau