12345678910111213
13 strokes

傾 (KHUYNH) — Nghiêng, Ngả, Dốc

N2
On: ケイ
Kun: かたむ.く、かたむ.ける、かたぶ.く、かた.げる、かし.げる
HV: Khuynh

Nghĩa

Kanji 傾 (ケイ, かたむく - KHUYNH) thể hiện các ý tưởng cốt lõi về 'nghiêng', 'dốc', và 'lật'. Ngoài chuyển động vật lý, nó còn mang nghĩa bóng là 'xu hướng', 'tàn lụi' (như mặt trời lặn), 'chìm xuống', 'sụp đổ', và 'thiên vị'. Ký tự này không chỉ nói về sự dịch chuyển vật lý; nó còn mô tả những thay đổi trừu tượng về hướng, thái độ, hay vận may. Cấu trúc hình ảnh của nó liên kết rõ ràng với ý nghĩa, phục vụ như một ví dụ điển hình của một từ ghép hình thanh.

Hiểu về nguồn gốc của 傾 (KHUYNH) sẽ hé lộ cội nguồn của nó. Nó được xây dựng từ hai thành phần: bộ thủ ý nghĩa 人 (hito yane / ninben - NHÂN), nghĩa là 'người', và thành phần ngữ âm 頃 (koro / ケイ - KHOẢNH). Trong lịch sử, 頃 (KHOẢNH) bản thân nó đã gợi ý 'nghiêng' hoặc 'một khoảng thời gian ngắn', thường mô tả một người với cái đầu nghiêng. Khi 人 (NHÂN) được kết hợp với 頃 (KHOẢNH), kanji nhấn mạnh hành động nghiêng hoặc khiến cái gì đó nghiêng của một người. Sự kết hợp này minh họa sống động hành động nghiêng vật lý—ví dụ, cách ai đó có thể nghiêng cơ thể hoặc một vật thể, hoặc cách một sự kiện có thể gây ra sự thay đổi hoặc suy giảm.

Với 13 nét, 傾 (KHUYNH) là một Jōyō Kanji. Học sinh thường gặp nó ở cấp trung học, khiến nó trở nên cần thiết cho trình độ JLPT N2.

Cách Đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi cho 傾 (KHUYNH) là ケイ (kei - KHUYNH). Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi nó truyền tải các ý tưởng như sự nghiêng, xu hướng, sự tập trung, hoặc thậm chí là những thay đổi xã hội rộng lớn. Là một cách đọc trang trọng, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc kỹ thuật hơn.

  • 傾向けいこう (keikou - KHUYNH HƯỚNG) — xu hướng; khuynh hướng. Từ này thường mô tả một hướng đi hoặc đặc điểm chung, chẳng hạn như một xu hướng kinh tế.
  • 傾斜けいしゃ (keisha - KHUYNH TÀ) — sự nghiêng; độ dốc; độ nghiêng; cạnh vát. Dùng từ này để mô tả các góc vật lý (ví dụ: mái nhà dốc) hoặc những thành kiến ​​ẩn dụ (ví dụ: thiên hướng chính trị).
  • 傾注けいちゅう (keichuu - KHUYNH CHÚ) — sự cống hiến; sự tập trung; sự tận tâm (đặc biệt là năng lượng hoặc nỗ lực). Điều này ngụ ý 'dồn sự chú ý' hoặc 'dồn sức' vào một nhiệm vụ với sự tập trung hoàn toàn, như dành hết mình cho một sở thích.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 傾 (KHUYNH) đa dạng hơn, mô tả nhiều hành động nghiêng hoặc lật thông qua các động từ tiếng Nhật bản địa. Những cách đọc này thường làm nổi bật liệu sự nghiêng là chủ động hay thụ động.

  • かたむ.く (katamuku) — Động từ nội động từ này có nghĩa là 'nghiêng', 'dốc', 'lật', 'có xu hướng', hoặc 'tàn lụi'. Nó mô tả một cái gì đó tự nhiên nghiêng hoặc dịch chuyển mà không có tác nhân trực tiếp. Ví dụ, một tòa nhà có thể nghiêng, hoặc mặt trời có thể lặn.

  • 建物たてものが傾かたむ (tatemono ga katamuku - KIẾN VẬT) — Tòa nhà nghiêng.

  • が傾かたむ (hi ga katamuku - NHẬT) — Mặt trời lặn (nghĩa đen là, 'nghiêng').

  • かたむ.ける (katamukeru) — Động từ ngoại động từ này có nghĩa là 'nghiêng', 'bẻ cong', hoặc 'dành (nỗ lực/sự chú ý)'. Nó ngụ ý một tác nhân chủ động làm cho cái gì đó nghiêng hoặc dành cái gì đó. Ví dụ, bạn có thể nghiêng một ly hoặc dồn sức lực của mình vào một nhiệm vụ.

  • グラスを傾かたむける (gurasu o katamukeru) — Nghiêng ly (để uống).

  • みみを傾かたむける (mimi o katamukeru - NHĨ) — Lắng nghe chăm chú (nghĩa đen là, 'nghiêng tai').

  • ちからを傾かたむける (chikara o katamukeru - LỰC) — Nỗ lực hết mình (nghĩa đen là, 'dồn sức lực').

  • かたぶ.く (katabuku) — Một biến thể ít phổ biến hơn, hơi cổ xưa hoặc văn học của かたむく, mang ý nghĩa tương tự về sự nghiêng hoặc dốc.

  • かた.げる (katageru) — Nghiêng, đặc biệt là nghiêng đầu hoặc vai một chút. Điều này thường gợi ý một cử động hoặc cử chỉ tinh tế, có lẽ trong sự suy tư.

  • くびを傾かたげる (kubi o katageru - THỦ) — Nghiêng đầu (trong suy nghĩ hoặc bối rối).

  • かし.げる (kashigeru) — Tương tự như かたげる, nhưng thường đề cập cụ thể đến việc nghiêng đầu trong sự bối rối, nghi ngờ, hoặc ngạc nhiên. Hành động này có thể đi kèm với một cái nhìn khó hiểu.

  • くびを傾かしげる (kubi o kashigeru - THỦ) — Nghiêng đầu (trong sự bối rối).

Từ và Từ Ghép Thông dụng

Kanji 傾 (KHUYNH) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, thể hiện sự sử dụng rộng rãi của nó trong việc mô tả cả các khái niệm vật lý và trừu tượng về sự nghiêng, xu hướng và sự tận tâm. Dưới đây là một số ví dụ chính, được sắp xếp theo chủ đề:

Xu hướng & Khuynh hướng

  • 傾向けいこう (keikou - KHUYNH HƯỚNG) — xu hướng; khuynh hướng. Thuật ngữ này thường mô tả một hướng đi hoặc đặc điểm chung, chẳng hạn như một xu hướng xã hội hoặc kinh tế.
  • 傾斜けいしゃ (keisha - KHUYNH TÀ) — độ nghiêng; độ dốc; gradient. Nó đề cập đến một góc vật lý, như mái nhà dốc, hoặc một thiên hướng ẩn dụ, chẳng hạn như thành kiến chính trị.
  • 右傾うけい (ukei - HỮU KHUYNH) — thiên hữu; cánh hữu (xu hướng chính trị). Thuật ngữ này mô tả một định hướng chính trị bảo thủ.
  • 左傾さけい (sakei - TẢ KHUYNH) — thiên tả; cánh tả (xu hướng chính trị). Ngược lại, điều này mô tả một định hướng chính trị tự do.

Hành động & Sự tận tâm

  • 傾注けいちゅう (keichuu - KHUYNH CHÚ) — sự cống hiến; sự tập trung; sự tận tâm. Ví dụ, dồn hết năng lượng vào một dự án.
  • 傾倒けいとう (keitou - KHUYNH ĐẢO) — sự ngưỡng mộ; sự tận tâm; sự say mê. Điều này ngụ ý một sự ngưỡng mộ sâu sắc hoặc thiên hướng mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
  • 傾聴けいちょう (keichou - KHUYNH THÍNH) — lắng nghe chăm chú; nghe lời. Nó gợi ý việc lắng nghe cẩn thận, thường mang nghĩa bóng với 'sự nghiêng' của tai về phía người nói.
  • 傾心けいしん (keishin - KHUYNH TÂM) — sự say mê; tình cảm; bị mê hoặc bởi. Điều này mô tả trái tim 'nghiêng' về phía ai đó do sự hấp dẫn mạnh mẽ.

Thay đổi Vật lý & Trừu tượng

  • 傾くかたむく (katamuku) — nghiêng; dốc; lật; có xu hướng; tàn lụi; chìm. (nội động từ). Ví dụ: Tòa tháp nghiêng.
  • 傾けるかたむける (katamukeru) — nghiêng; bẻ cong; cống hiến; cho (tai). (ngoại động từ). Ví dụ: Anh ấy nghiêng chai.
  • かたむ (katamuki) — độ nghiêng; xu hướng; độ dốc (danh từ của かたむく). Ví dụ: Có một xu hướng toàn cầu mạnh mẽ hướng tới năng lượng tái tạo.

Câu ví dụ

Ano furui ie wa sukoshi katamuiteiru.

Ngôi nhà cũ đó hơi nghiêng.

Kare wa itsumo atarashii aidea ni mimi o katamukeru.

Anh ấy luôn lắng nghe chăm chú những ý tưởng mới.

Yuuhi ga nishi ni katamuki, sora ga akaku somatta.

Mặt trời lặn nghiêng về phía tây, và bầu trời nhuộm đỏ.

Kaisha no keiei ga kanbashikunaku, katamukihajimeteiru.

Việc kinh doanh của công ty không tốt, và nó đang bắt đầu suy thoái.

Kanojo wa kubi o kashigete, shitsumon no imi o kangaeta.

Cô ấy nghiêng đầu, suy nghĩ về ý nghĩa của câu hỏi.

Sono tatemono wa kaze no chikara de sukoshi katamuita.

Tòa nhà đó hơi nghiêng do lực của gió.

Kare wa kenkyuu ni subete no chikara o katamuketa.

Anh ấy đã dồn hết sức lực vào nghiên cứu.

Kaigi de wa zen'in ga shachou no iken ni mimi o katamuketa.

Trong cuộc họp, mọi người đều lắng nghe ý kiến của giám đốc.

Keizai no keikou wa kongo mo kawaranai darou.

Xu hướng kinh tế có lẽ sẽ không thay đổi trong tương lai.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 傾 (KHUYNH), hãy hình dung một 'người' (人 - NHÂN) theo nghĩa đen đang 'nghiêng đầu' (頃 - KHOẢNH) trong suy nghĩ hoặc ngạc nhiên. Bộ thủ 人 (NHÂN) ở phía bên trái rõ ràng đại diện cho một hình người. Phía bên phải, 頃 (KHOẢNH), mô tả một 'cái đầu' (頁) với thứ gì đó nhô ra, tượng trưng cho sự nghiêng. Sự kết hợp này vẽ nên một bức tranh sống động về một người đang nghiêng hoặc dốc, dù là về thể chất hay ẩn dụ trong suy nghĩ của họ. Hãy nghĩ về một người tò mò đang nghiêng người về phía trước để lắng nghe, hoặc nghiêng đầu để hiểu rõ hơn điều gì đó. Mối liên hệ trực tiếp về hình ảnh và khái niệm này giúp dễ dàng gợi nhớ các ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'nghiêng', 'dốc', và 'khuynh'.

Kanji Liên Quan

  • (NHÂN) — Bản thân bộ thủ, nghĩa là 'người'. Nhiều kanji liên quan đến hành động hoặc trạng thái của con người đều có bộ thủ này.
  • (む.く - HƯỚNG) — Hướng về, đối mặt. Liên quan về khái niệm đến hướng hoặc định hướng, tương tự như cách 傾 (KHUYNH) ngụ ý một hướng nghiêng.
  • (なな.め, シャ - TÀ) — Xiên, nghiêng, chéo. Thường thấy trong các từ ghép với 傾 (KHUYNH), chẳng hạn như 傾斜けいしゃ (keisha - KHUYNH TÀ), có nghĩa trực tiếp là 'độ nghiêng' hoặc 'độ dốc'.
  • (たお.れる, トウ - ĐẢO) — Ngã, sụp đổ, lật. Mang ý nghĩa ngã xuống, có thể là hậu quả của việc nghiêng quá mức hoặc một dạng 'sụp đổ', một trong những nghĩa của 傾 (KHUYNH).
  • (ころ, ケイ - KHOẢNH) — Thời gian, khoảng, xung quanh. Đây là thành phần ngữ âm của 傾 (KHUYNH), và nó cũng độc lập có nghĩa là 'nghiêng' (trong cách dùng cũ), liên kết trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của 傾 (KHUYNH).
Share:

Bài viết liên quan