Ý nghĩa
富 có nghĩa là giàu có, của cải, và sự dồi dào — nhưng ý nghĩa của nó vượt ra ngoài tiền bạc. Một quốc gia có thể 富 về tài nguyên thiên nhiên; một người có thể sở hữu 富 kinh nghiệm hoặc tài năng. Kanji này bao hàm sự thịnh vượng theo nghĩa rộng nhất.
Chữ được cấu thành từ hai phần. Bộ thủ phía trên 宀 (ukanmuri) có hình mái nhà, tượng trưng cho gia đình hoặc nơi trú ẩn. Phía dưới là 畐, một chữ cổ mô tả chiếc bình tròn đầy ắp, gắn liền với rượu hoặc lúa gạo. Mái nhà che trên kho thóc tràn đầy — đó chính là sự phồn thịnh trong xã hội nông nghiệp cổ đại.
富 có 12 nét và xuất hiện trong chương trình học lớp 5 tại Nhật. Chữ này chia sẻ bộ 宀 với 家 (nhà) và 宿 (nhà trọ), những kanji xoay quanh đời sống gia đình. Gợi nhớ rất dễ: mái nhà che trên sự sung túc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (PHÚ)
フ (fu) là cách đọc chủ đạo, xuất hiện trong hầu hết các từ Hán-Nhật. Cách đọc thứ hai, フウ (fuu), chỉ giới hạn trong từ văn chương 富貴.
Các từ đọc フ (fu):
- 富裕 (fuyuu) — giàu có, sung túc, khá giả
- 富国 (fukoku) — quốc gia giàu mạnh, sự thịnh vượng quốc gia
- 豊富 (houfu) — dồi dào, phong phú, giàu có về
- 富強 (fukyou) — phú cường, giàu mạnh (nói về quốc gia)
フウ (fuu) xuất hiện trong:
- 富貴 (fuuki) — phú quý, giàu sang; một từ văn chương thanh nhã chỉ sự thịnh vượng và địa vị cao quý
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Hai cách đọc kun'yomi là と.む (tomu) và とみ (tomi) — đều là từ Nhật thuần chỉ sự giàu có.
と.む (tomu) là động từ có nghĩa "giàu về" hoặc "dồi dào về." Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa kanji và okurigana.
- 富む (tomu) — giàu có, dồi dào (dạng hiện đại: 富んでいる)
- 富み栄える (tomi sakaeru) — phú quý và thịnh vượng
とみ (tomi) là danh từ — "của cải, tài sản, vận may." Mang sắc thái cổ điển nhưng vẫn phổ biến trong tên người, địa danh và văn viết trang trọng.
- 富 (tomi) — của cải, tài sản (danh từ)
- 富くじ (tomikuji) — xổ số; trong lịch sử là hình thức rút thăm may mắn công cộng
Từ & Hợp Từ Thông Dụng
Của cải & Tài chính
- 富裕 (fuyuu) — sự giàu có; thường dùng trong 富裕層 (fuyuu-sou), nghĩa là "tầng lớp giàu có" hoặc "nhóm thu nhập cao"
- 富豪 (fugou) — đại gia, triệu phú, người cực kỳ giàu có
- 富貴 (fuuki) — phú quý, giàu sang và danh vọng
- 富国強兵 (fukoku kyouhei) — "phú quốc cường binh"; khẩu hiệu chính sách quốc gia đặc trưng của thời Minh Trị
Sự dồi dào & Phong phú
- 豊富 (houfu) — phong phú, dồi dào, giàu có về; một trong những cách dùng 富 phổ biến nhất trong tiếng Nhật hàng ngày
- 富んだ (tonda) — giàu về, dồi dào về (dạng tính từ, ví dụ 変化に富んだ — đa dạng, phong phú)
Địa lý & Địa danh
- 富士山 (Fujisan) — Núi Phú Sĩ, ngọn núi biểu tượng nhất của Nhật Bản
- 富山 (Toyama) — Tỉnh Toyama, nằm trên bờ biển Nhật Bản
- 富士 (Fuji) — cũng là tên thành phố và tên thương hiệu phổ biến khắp Nhật Bản
Động từ & Cách dùng miêu tả
- 経験に富む (keiken ni tomu) — giàu kinh nghiệm
- 才能に富む (sainou ni tomu) — có năng khiếu, giàu tài năng
- 変化に富んだ (henka ni tonda) — đa dạng, phong phú
Câu ví dụ
この国は天然資源に富んでいる。
Kono kuni wa tennen shigen ni tonde iru.
Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên.
彼は経験に富んだ指導者だ。
Kare wa keiken ni tonda shidousha da.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm.
富士山は日本の象徴だ。
Fujisan wa Nihon no shouchou da.
Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.
豊富な語彙を持つことは大切だ。
Houfu na goi wo motsu koto wa taisetsu da.
Có vốn từ vựng phong phú là điều quan trọng.
富裕層の生活スタイルは一般とは大きく異なる。
Fuyuu-sou no seikatsu sutairu wa ippan to wa ookiku kotonaru.
Lối sống của tầng lớp giàu có khác biệt rất nhiều so với người bình thường.
この地域は変化に富んだ自然で知られている。
Kono chiiki wa henka ni tonda shizen de shirarete iru.
Vùng này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên phong phú, đa dạng.
富よりも健康の方が大事だと思う。
Tomi yori mo kenkou no hou ga daiji da to omou.
Tôi nghĩ sức khỏe quan trọng hơn của cải.
明治政府は富国強兵を目指した。
Meiji seifu wa fukoku kyouhei wo mezashita.
Chính phủ Minh Trị hướng tới mục tiêu phú quốc cường binh.
あの富豪は若い頃から努力を重ねてきた。
Ano fugou wa wakai koro kara doryoku wo kasanete kita.
Vị đại gia đó đã nỗ lực không ngừng kể từ khi còn trẻ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một mái nhà (宀) — phần trên của chữ — che trên chiếc bình chứa (畐) tròn đầy ắp lúa và rượu. Một gia đình có kho thóc tràn đầy chính là hiện thân của sự thịnh vượng ở Nhật Bản và Trung Quốc cổ đại. Mỗi khi thấy 富, hãy nhấc mái nhà lên và tìm chiếc bình sắp tràn bên trong.
Người học tiếng Việt có thể liên hệ qua âm Hán-Việt PHÚ — như trong phú quý (giàu sang và danh vọng) hay phú ông (ông già giàu có). Cùng một chữ, cùng một nghĩa, được chia sẻ qua các nền văn hóa Đông Á.
Kanji liên quan
- 豊 — dồi dào, màu mỡ, phong phú; thường đi cùng 富 trong 豊富
- 財 — tài sản, của cải; xuất hiện trong 財産 (tài sản) và 財政 (tài chính công)
- 宝 — kho báu, châu báu; chia sẻ bộ 宀, gợi ý vật quý giá được cất giữ trong nhà
- 貧 — nghèo khó, bần hàn; trái nghĩa trực tiếp của 富 — nên học thành cặp
- 裕 — sung túc, thoải mái; kết hợp với 富 trong 富裕 (giàu có, sung túc)