1234567891011
11 strokes

掃 (TẢO) — Quét, chải, dọn dẹp

N2
On: ソウ
Kun: は.く
HV: TẢO

Ý nghĩa

Phần này khám phá kanji 掃 (TẢO - haku, sou), với các ý nghĩa chính bao gồm 'quét,' 'chải,' và 'dọn dẹp.' Ký tự đa năng này có thể mô tả bất cứ điều gì từ việc dọn dẹp phòng hay quét lá khỏi vườn cho đến việc 'quét sạch' một tình huống, bao gồm cả hành động theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hình dáng trực quan của nó mang lại một gợi ý tuyệt vời về ý nghĩa. Phần bên trái, 扌 (tehen), là bộ 'tay' (THỦ), luôn chỉ một hành động được thực hiện bằng tay. Phần bên phải, 帚 (houki), thực ra là ký tự cổ xưa của 'chổi' (TRỨU). Khi bạn ghép 'tay' và 'chổi' lại với nhau, bạn sẽ có được gì? Đúng vậy, hành động 'quét'! Sự kết hợp logic tuyệt đẹp này biến 掃 thành một từ hội ý hoặc hình thanh, trong đó các phần riêng lẻ truyền tải rõ ràng ý nghĩa tổng thể của ký tự.

Kanji này là một phần quan trọng của từ vựng hàng ngày liên quan đến sự sạch sẽ và trật tự. Với 11 nét, nó là một Joyo Kanji, có nghĩa là nó được chỉ định sử dụng phổ biến. Bạn thường sẽ gặp nó ở cấp trung học cơ sở trở lên, tương ứng với cấp độ JLPT N2 của nó, và việc thành thạo nó là rất quan trọng đối với tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, cho 掃 (TẢO) là ソウ (SOU). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hơn, thường liên quan đến việc dọn dẹp, vệ sinh, hoặc thậm chí là 'quét sạch' hay 'loại bỏ' theo nghĩa bóng.

  • 清掃せいそう (THANH TẢO - seisou) — Điều này có nghĩa là 'dọn dẹp' hay 'vệ sinh', thường được sử dụng trong ngữ cảnh công cộng hoặc chuyên nghiệp, như 'quét đường' hay 'bảo trì tòa nhà'.
  • 掃討そうとう (TẢO THẢO - soutou) — Từ ghép này có nghĩa là 'truy quét', 'đàn áp', hay 'vây bắt'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cảnh sát, ám chỉ việc truy quét tội phạm hay phiến quân.
  • 一掃いっそう (NHẤT TẢO - issou) — Có nghĩa là 'quét sạch', 'dọn dẹp triệt để', hay 'thanh trừng'. Nó ngụ ý loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, như các tệ nạn hay một hệ thống cũ.

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, cho 掃 là は.く (ha.ku). Đây là cách đọc phổ biến hơn bạn sẽ sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, chủ yếu khi đề cập đến động từ 'quét' hoặc 'chải'.

  • (TẢO - haku) — Đây là động từ đứng một mình, có nghĩa là 'quét', 'chải', hay 'dọn dẹp (bằng chổi)'. Đây là một động từ hành động trực tiếp và phổ biến.
  • 部屋へや (BỘ ỐC - heya o haku) — Một cụm từ phổ biến có nghĩa là 'quét phòng'.
  • (LẠC DIỆP - ochiba o haku) — Điều này có nghĩa là 'quét lá rụng', một công việc quen thuộc vào mùa thu ở Nhật Bản!

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng 掃 (TẢO), được nhóm theo chủ đề để dễ ghi nhớ hơn:

  • Dọn dẹp & Hành động hàng ngày:

  • 掃除そうじ (TẢO TRỪ - souji) — Đây là từ phổ biến nhất cho 'dọn dẹp' nói chung. Mặc dù thường ngụ ý hút bụi hoặc lau chùi, nhưng theo truyền thống nó bao gồm cả việc quét.

  • 清掃せいそう (THANH TẢO - seisou) — Như đã đề cập, 'dọn dẹp' hoặc 'vệ sinh', thường trong bối cảnh công cộng hoặc trang trọng.

  • てる (TẢO XẢ - hakisuteru) — Quét đi, vứt bỏ, loại bỏ bằng cách quét.

  • きよめる (TẢO THANH - hakikiyomeru) — Quét và làm sạch; thanh tẩy bằng cách quét.

  • Hành động mang tính ẩn dụ & mạnh mẽ hơn:

  • 一掃いっそう (NHẤT TẢO - issou) — Quét sạch hoàn toàn; tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó (ví dụ: tội phạm, thói quen cũ).

  • 掃討そうとう (TẢO THẢO - soutou) — Truy quét; đàn áp (ví dụ: kẻ thù hoặc một nhóm bất hợp pháp).

  • Địa điểm & Công cụ:

  • (TẢO LƯU - hakidame) — Bãi rác hoặc đống rác, theo nghĩa đen là nơi mọi thứ được quét và tích tụ.

  • まど (TẢO XUẤT SONG - hakidashi-mado) — Cửa sổ kiểu Pháp hoặc cửa kính trượt. Tên gọi này theo nghĩa đen có nghĩa là 'cửa sổ để quét ra ngoài', vì nó đủ lớn để dễ dàng quét bụi bẩn ra ngoài.

  • 掃除機そうじき (TẢO TRỪ CƠ - soujiki) — Máy hút bụi. Mặc dù không sử dụng trực tiếp kanji 掃 (TẢO), nhưng mục đích của nó có liên quan chặt chẽ đến các hành động được ngụ ý bởi 掃.

Câu ví dụ

Mainichi, heya o kirei ni hakimasu.

Tôi quét dọn phòng sạch sẽ mỗi ngày.

Mise no mae o haite, okyakusama o mukaemasu.

Tôi quét dọn trước cửa hàng và chào đón khách hàng.

Niwa no ochiba o haku no wa aki no nikka desu.

Quét lá rụng trong vườn là thói quen vào mùa thu.

Atarashii shisutemu de hikouritsu na tetsuzuki o issou suru yotei desu.

Chúng tôi dự định quét sạch các thủ tục kém hiệu quả bằng hệ thống mới.

Jichitai wa machi no seisou katsudou o kyouka shimashita.

Chính quyền địa phương đã tăng cường các hoạt động vệ sinh của thành phố.

Keisatsu wa hanzai soshiki no soutou sakusen o kaishi shimashita.

Cảnh sát đã phát động chiến dịch truy quét tổ chức tội phạm.

Furui hokori o hakisutete atarashii toshi o mukaemashou.

Hãy quét sạch bụi cũ và chào đón năm mới.

Hi no hikari ga hakidashi-mado kara sashikomu akarui heya desu.

Đây là một căn phòng sáng sủa với ánh nắng mặt trời chiếu vào qua cửa kính trượt.

Mẹo ghi nhớ

Việc ghi nhớ 掃 (TẢO) trở nên khá đơn giản khi bạn phân tích nó! Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy 扌 (THỦ), bộ 'tay', luôn chỉ một hành động được thực hiện bằng tay. Bên phải là 帚 (TRỨU), một dạng cũ hơn, phức tạp hơn của kanji 'chổi'. Hãy hình dung bạn đang cầm một cái chổi (扌) và dùng nó để quét (帚) đi tất cả bụi bẩn. Chú ý cách phần trên của 帚 thậm chí giống như lông chổi, trong khi phần dưới tạo thành tay cầm. Điều này có nghĩa là 'tay + chổi = quét!' Giữ hình ảnh sống động này trong tâm trí sẽ giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của nó một cách dễ dàng.

Kanji liên quan

  • せい (THANH) — Kanji này có nghĩa là 'sạch', 'tinh khiết' hoặc 'trong trẻo'. Nó thường được ghép với 掃 (TẢO) trong các từ ghép như 清掃 (THANH TẢO - seisou), làm nổi bật mục đích của việc quét: để đạt được sự sạch sẽ.
  • じょ (TRỪ) — Có nghĩa là 'loại bỏ', 'trừ bỏ' hoặc 'xóa bỏ'. Tương tự như quét, nó liên quan đến việc loại bỏ thứ gì đó để làm cho không gian rõ ràng hoặc tốt hơn.
  • ふく (THỨC) — Kanji này có nghĩa là 'lau' hoặc 'khô'. Nó đại diện cho một hành động phổ biến khác trong việc dọn dẹp, thường bổ sung cho việc quét.
  • せん (TẨY) — Có nghĩa là 'rửa'. Trong khi quét thường dành cho rác khô, rửa là dành cho chất lỏng và làm sạch sâu hơn, khiến nó trở thành một "người họ hàng" gần gũi trong nhóm kanji về sự sạch sẽ.
Share:

Bài viết liên quan