Ý nghĩa
柱 có nghĩa là cột, trụ, hay cột chống — một kết cấu thẳng đứng chịu lực và nâng đỡ công trình. Theo nghĩa đen, từ này chỉ các cột gỗ hoặc bê tông làm khung cho nhà ở và đền chùa. Theo nghĩa bóng, nó mô tả người trụ cột trong gia đình, nhân vật then chốt của một tổ chức, hoặc nguyên tắc nền tảng của một ý tưởng.
Chữ này là hội ý văn tự (会意文字) ghép từ hai thành phần: bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và 主 (chủ, chính) bên phải. Ghép lại mang nghĩa thanh gỗ chủ yếu — một cái cột trong một hình ảnh duy nhất. 主 còn đóng vai trò biểu âm: âm On'yomi チュウ phản ánh cách đọc シュ/ス của nó. Sự kết hợp giữa gợi nghĩa và gợi âm như vậy rất phổ biến trong các kanji về kiến trúc và thủ công.
Là kanji tiểu học lớp 3, 柱 được dạy cho trẻ em Nhật Bản vào khoảng 8–9 tuổi. Chín nét: bắt đầu với bộ 木 bên trái, rồi thêm thành phần 主 bên phải. Học viết chữ này giúp làm quen với họ bộ 木 — hàng chục kanji dùng chung bộ thủ bên trái này, đều liên quan đến cây, gỗ, hoặc đồ vật bằng gỗ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
チュウ (chuu) là âm On'yomi. Âm này xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép kỹ thuật và kiến trúc gốc Hán — từ vựng của văn bản chính thức, tài liệu kỹ thuật và xây dựng.
- 電柱 (denchuu) — cột điện, cột điện thoại. Các cột gỗ hoặc bê tông cao mang dây điện dọc theo các con đường khắp Nhật Bản.
- 円柱 (enchuu) — hình trụ; cột tròn. Dùng trong cả toán học (hình học trụ tròn) và kiến trúc (cột hình tròn).
- 支柱 (shichuu) — cột chống, trụ đỡ. Phổ biến trong xây dựng và nông nghiệp (cho cây leo), cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ người nâng đỡ người khác.
- 角柱 (kakuchuu) — lăng trụ; cột vuông hoặc chữ nhật. Thường gặp trong hình học và xây dựng.
- 灯柱 (touchuu) — cột đèn đường. Cột thẳng đứng giữ đèn chiếu sáng đường phố.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
はしら (hashira) là cách đọc thông dụng hàng ngày — cách nghe được trong tiếng Nhật tự nhiên. Từ này chỉ trực tiếp các cột và trụ trong các công trình gỗ truyền thống, và dễ dàng được dùng theo nghĩa bóng. Một điểm thú vị về mặt văn hóa: はしら còn được dùng làm đơn vị đếm cho các thần linh Thần đạo (Shinto). 一柱の神 có nghĩa là "một vị thần." Vai trò của cây cột như một trụ cột trung tâm chịu lực ăn sâu đến mức tiếng Nhật mượn nó để đếm cả các vị thần.
- 柱 (hashira) — một cái cột, một cái trụ. Từ đơn dùng khi chỉ vào một cột kết cấu trong công trình.
- 大黒柱 (daikoku bashira) — cột trung tâm chính của ngôi nhà truyền thống Nhật Bản; theo nghĩa bóng là trụ cột hay người kiếm sống trong gia đình. 大黒 ám chỉ Daikokuten, thần tài lộc, và cây cột trung tâm của ngôi nhà theo truyền thống được coi là linh thiêng.
- 柱時計 (hashira dokei) — đồng hồ treo tường; theo nghĩa đen là "đồng hồ cột," được gắn trên cột hoặc tường.
- 水柱 (mizu bashira) — cột nước, vòi nước. Mô tả một tia nước hẹp và cao phóng lên không trung.
Từ ghép & Từ thông dụng
柱 xuất hiện trong kiến trúc, đời sống hàng ngày, hình ảnh thiên nhiên và tín ngưỡng. Dưới đây là các từ ghép quan trọng, được phân nhóm theo chủ đề.
Kiến trúc & Xây dựng
- 電柱 (denchuu) — cột điện/cột điện thoại
- 支柱 (shichuu) — cột chống, trụ đỡ
- 円柱 (enchuu) — cột tròn, hình trụ
- 角柱 (kakuchuu) — lăng trụ chữ nhật, cột vuông
- 柱頭 (chuutou) — đầu cột (phần trang trí trên đỉnh cột cổ điển)
- 柱石 (chuuseki) — đá góc, đá nền móng; theo nghĩa bóng là trụ cột của xã hội
- 灯柱 (touchuu) — cột đèn đường
Đời thường & Nghĩa bóng
- 大黒柱 (daikoku bashira) — cột chính của ngôi nhà; trụ cột hay người kiếm sống trong gia đình
- 柱時計 (hashira dokei) — đồng hồ treo tường (gắn trên cột hoặc tường)
- 水柱 (mizu bashira) — cột nước, vòi nước
- 火柱 (hi bashira) — cột lửa, ngọn lửa bốc thẳng lên
- 煙柱 (kemuri bashira) — cột khói bốc lên bầu trời
Tâm linh & Văn hóa
- 神柱 (kami bashira) — cột thần linh; はしら là đơn vị đếm dùng cho các thần Thần đạo (一柱の神 — một vị thần)
- 鳥居柱 (torii bashira) — cột thẳng đứng của cổng torii Thần đạo
Câu ví dụ
この家の大黒柱は太くて丈夫だ。
Kono ie no daikoku bashira wa futokute joubu da.
Cột trung tâm của ngôi nhà này to và chắc chắn.
父はこの家族の大黒柱として働き続けた。
Chichi wa kono kazoku no daikoku bashira toshite hataraki tsudzuketa.
Cha tôi đã không ngừng làm việc như trụ cột của gia đình này.
道の脇に電柱が立ち並んでいる。
Michi no waki ni denchuu ga tachi narande iru.
Các cột điện xếp thành hàng dọc theo ven đường.
地震で柱にひびが入ってしまった。
Jishin de hashira ni hibi ga haitte shimatta.
Trận động đất đã làm nứt cột nhà.
火事の現場から高い火柱が上がった。
Kaji no genba kara takai hibashira ga agatta.
Một cột lửa cao bốc lên từ hiện trường vụ hỏa hoạn.
古い神社の柱には美しい彫刻が施されている。
Furui jinja no hashira ni wa utsukushii chokoku ga hodokosarete iru.
Các cột của ngôi đền cổ được trang trí bằng những nét chạm khắc tinh xảo.
彼女はチームの精神的な柱だった。
Kanojo wa chiimu no seishinteki na hashira datta.
Cô ấy là trụ cột tinh thần của cả đội.
数学の授業で円柱の体積を計算した。
Suugaku no jugyou de enchuu no taiseki wo keisan shita.
Chúng tôi đã tính thể tích của hình trụ trong giờ toán.
突然の爆発で水柱が空高く舞い上がった。
Totsuzen no bakuhatsu de mizu bashira ga sora takaku mai agatta.
Vụ nổ bất ngờ đã bắn một cột nước vọt thẳng lên bầu trời.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 柱 thành hai phần: bên trái là 木 — một cây cao, nguyên liệu thô. Bên phải là 主 — chủ, chính yếu. Ghép lại: khúc gỗ chủ yếu nhất, thanh gỗ quan trọng nhất trong bất kỳ công trình nào. Hãy hình dung một đại sảnh gỗ uy nghi ở Nhật Bản cổ đại, nơi một cây cột trung tâm to lớn bằng gỗ hinoki thơm đứng như "cây chủ," nâng đỡ toàn bộ mái nhà. Từ 大黒柱 củng cố thêm ý tưởng này: cũng như thần Daikoku mang lại phúc lộc và sự ổn định cho gia đình, cây cột chính mang lại sự vững chắc về kết cấu cho ngôi nhà.
Kanji liên quan
- 木 — cây, gỗ; bộ thủ của 柱, được chia sẻ bởi hàng chục kanji liên quan đến gỗ và thực vật
- 主 (CHỦ) — chủ, chính; thành phần biểu âm và biểu nghĩa bên phải của 柱
- 梁 — xà ngang, đòn tay; một kết cấu quan trọng khác trong kiến trúc gỗ, thường đi kèm với 柱
- 棒 — gậy, que, cọc; một hình dạng gỗ liên quan, tuy nhiên mỏng hơn và không chịu lực
- 塔 (THÁP) — tháp, tháp nhiều tầng; một công trình thẳng đứng cao, liên quan về mặt ý niệm đến hình ảnh một cái cột vươn lên
- 壁 (BÍCH) — tường; thường xuất hiện cùng 柱 trong các mô tả kiến trúc, vì cột và tường cùng nhau tạo nên kết cấu của công trình