12345
5 strokes

庁 (SẢNH) — Cơ quan Chính phủ, Cục

N2
On: チョウ
HV: sảnh

Ý nghĩa

Kanji 庁 (chō) thường được dùng với nghĩa 'văn phòng chính phủ', 'cơ quan', 'ban ngành' hoặc 'sảnh'. Đây là một chữ Hán quan trọng để hiểu hệ thống hành chính công Nhật Bản và các cơ quan chính phủ khác nhau của nó. Khi bạn gặp 庁 (SẢNH/ĐÌNH), hãy hình dung một tổ chức chính thức hoặc một nhánh chính phủ cụ thể xử lý các dịch vụ hoặc chức năng công cộng. Ý nghĩa hành chính trực tiếp của nó có nghĩa là bạn sẽ thường thấy nó trong tin tức, tài liệu chính thức và các cuộc trò chuyện về các vấn đề công cộng.

Trong lịch sử, 庁 là một phiên bản giản thể của chữ Hán cũ hơn, phức tạp hơn là 廳 (THÍNH/SẢNH). Dạng truyền thống, 廳, bao gồm bộ 广 (nghiễm), có nghĩa là 'tòa nhà' hoặc 'nơi trú ẩn', đại diện cho một cấu trúc hoặc không gian. Thành phần ngữ âm của nó là 聽 (THÍNH), có nghĩa là 'nghe'. Kết hợp lại, điều này gợi ý một sảnh hoặc tòa án nơi các quan chức sẽ tụ tập để nghe báo cáo, thảo luận các vấn đề và tiến hành công việc công cộng—về cơ bản, một nơi để quản lý và bàn bạc. Việc giản thể thành 庁 đã thay thế thành phần ngữ âm phức tạp 聽 bằng chữ 丁 (ĐINH) đơn giản hơn nhiều, có nghĩa là 'đinh' hoặc 'khối'. Thay đổi này giữ nguyên cách phát âm trong khi giảm đáng kể số nét chữ. Chữ Hán giản thể vẫn truyền tải ý tưởng về một tòa nhà chính thức (广) nhưng dễ viết và nhận biết hơn nhiều.

Mối liên hệ trực quan của kanji với ý nghĩa của nó đến từ bộ 广 của nó, miêu tả rõ ràng một mái nhà hoặc một nơi trú ẩn rộng, dốc, tượng trưng cho một tòa nhà hoặc địa điểm quan trọng. Mặc dù ban đầu mang tính ngữ âm, thành phần giản thể 丁 có thể được hình dung một cách sáng tạo như một cấu trúc đơn giản hoặc thậm chí là một 'biển hiệu' bên trong tòa nhà đó, chỉ rõ đó là một 'cơ quan' hoặc 'văn phòng' cụ thể. Kanji này có 5 nét và được giới thiệu trong chương trình tiểu học lớp 6 của Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ Hán tương đối sớm để học mặc dù được xếp loại JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi chính và gần như độc quyền của 庁 là チョウ (chō). Bạn sẽ luôn thấy cách đọc này khi 庁 xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ chỉ các bộ, cục, hoặc các tòa nhà chính thức của chính phủ. Nhận biết cách đọc này là chìa khóa để hiểu nhiều thuật ngữ hành chính trong tiếng Nhật.

  • 官庁かんちょう (kanchō) — QUAN SẢNH — Từ ghép này thường chỉ 'cơ quan chính phủ' hoặc 'chính quyền'. Đây là một thuật ngữ rộng bao gồm các cơ quan hành chính công khác nhau. Ví dụ, 官庁かんちょう街 (かんちょうがいkanchōgai) có nghĩa là 'khu phố chính phủ'.
  • 省庁しょうちょう (shōchō) — TỈNH SẢNH — Có nghĩa là 'các bộ và cơ quan', thuật ngữ này đề cập đến toàn bộ tập hợp các ban ngành của chính phủ trung ương. Ví dụ, 日本にほん省庁しょうちょう (にほんのしょうちょうNihon no shōchō) dịch là 'các bộ và cơ quan của Nhật Bản'.
  • 県庁けんちょう (kenchō) — HUYỆN SẢNH — Thuật ngữ cụ thể này chỉ 'văn phòng tỉnh' hoặc 'chính quyền tỉnh', đóng vai trò là trung tâm hành chính cho mỗi tỉnh ở Nhật Bản. Một ví dụ là 県庁けんちょうく (けんちょうにいくkenchō ni iku), có nghĩa là 'đi đến văn phòng tỉnh'.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kanji 庁 không có cách đọc Kun'yomi thông dụng. Điều này không phải là bất thường đối với các kanji chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép hành chính hoặc kỹ thuật, nơi On'yomi cung cấp tính cụ thể cần thiết. Vai trò chính của nó là một thành phần trong từ vựng Hán-Nhật, hơn là một từ tiếng Nhật bản địa độc lập.

Các từ và từ ghép thông dụng

Kanji 庁 xuất hiện thường xuyên trong các từ ghép liên quan đến chính phủ, hành chính công và các tòa nhà công vụ. Dưới đây là một số ví dụ chính, được sắp xếp theo chủ đề:

Các cơ quan chính phủ và công vụ nói chung

  • 官庁かんちょう (kanchō) — QUAN SẢNH — Văn phòng chính phủ, chính quyền công.
  • 省庁しょうちょう (shōchō) — TỈNH SẢNH — Các bộ và cơ quan (chỉ các ban ngành của chính phủ trung ương).
  • 庁舎ちょうしゃ (chōsha) — SẢNH XÁ — Tòa nhà văn phòng chính phủ, tòa nhà công cộng.
  • 本庁ほんちょう (honchō) — BẢN SẢNH — Trụ sở chính, cơ quan chính.
  • 各庁かくちょう (kakuchō) — CÁC SẢNH — Mỗi cơ quan chính phủ.

Văn phòng chính quyền địa phương

  • 県庁けんちょう (kenchō) — HUYỆN SẢNH — Văn phòng tỉnh.
  • 市庁しちょう (shichō) — THỊ SẢNH — Tòa thị chính. (Mặc dù 役所 (やくしょyakusho) là một thuật ngữ thông dụng cho các văn phòng thành phố/thị trấn/làng, 市庁 đặc biệt chỉ tòa thị chính).
  • 区庁くちょう (kuchō) — KHU SẢNH — Văn phòng quận (đối với các quận cụ thể trong các thành phố lớn hơn).

Các cơ quan quốc gia cụ thể

  • 気象庁きしょうちょう (kishōchō) — KHÍ TƯỢNG SẢNH — Cơ quan Khí tượng Nhật Bản. (Cơ quan này chịu trách nhiệm dự báo thời tiết, giám sát động đất và hơn thế nữa.)
  • 警察庁けいさつちょう (keisatsuchō) — CẢNH SÁT SẢNH — Cơ quan Cảnh sát Quốc gia. (Cơ quan này giám sát các lực lượng cảnh sát trên toàn quốc.)
  • 消防庁しょうぼうちょう (shōbōchō) — TIÊU PHÒNG SẢNH — Cơ quan Quản lý Phòng cháy chữa cháy và Thảm họa. (Cơ quan này quản lý dịch vụ cứu hỏa và các nỗ lực cứu trợ thiên tai.)
  • 水産庁すいさんちょう (suisanchō) — THỦY SẢN SẢNH — Cơ quan Thủy sản. (Chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên biển và các ngành công nghiệp đánh bắt cá.)
  • 文化庁ぶんかちょう (bunkachō) — VĂN HÓA SẢNH — Cơ quan Văn hóa. (Cơ quan này hoạt động để thúc đẩy và bảo tồn văn hóa Nhật Bản.)
  • 観光庁かんこうちょう (kankōchō) — QUAN QUANG SẢNH — Cơ quan Du lịch Nhật Bản. (Vai trò của nó là thúc đẩy du lịch đến Nhật Bản.)

Câu ví dụ

Shichō wa eki no chikaku ni arimasu.

Tòa thị chính (THỊ SẢNH) nằm gần nhà ga.

Kenchō ni shorui o teishutsu shinakereba narimasen.

Tôi phải nộp tài liệu cho văn phòng tỉnh (HUYỆN SẢNH).

Kishōchō wa taifū no jōhō o happyō shimashita.

Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (KHÍ TƯỢNG SẢNH) đã công bố thông tin bão.

Keisatsuchō ga atarashii hōshin o uchidashimashita.

Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (CẢNH SÁT SẢNH) đã ban hành một chính sách mới.

Kono tatemono wa mukashi, kanchō to shite tsukawarete imashita.

Tòa nhà này trước đây được dùng làm văn phòng chính phủ (QUAN SẢNH).

Bunkachō wa dentō bunka no hogo ni chikara o irete imasu.

Cơ quan Văn hóa (VĂN HÓA SẢNH) đang tập trung vào việc bảo tồn văn hóa truyền thống.

Chōsha no mae ni ōkina hiroba ga arimasu.

Có một quảng trường lớn phía trước tòa nhà văn phòng chính phủ (SẢNH XÁ).

Kyō wa kuchō de jūminhyō o shutoku shimashita.

Hôm nay tôi đã xin được giấy chứng nhận cư trú tại văn phòng quận (KHU SẢNH).

Kankōchō wa inbaundo jūyō o kanki suru keikaku o happyō shimashita.

Cơ quan Du lịch Nhật Bản (QUAN QUANG SẢNH) đã công bố kế hoạch kích cầu du lịch quốc tế.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 庁 (SẢNH/ĐÌNH), hãy hình dung các thành phần của nó để liên kết nó với 'Văn phòng Chính phủ' hoặc 'Cơ quan'. Phần trên, 广 (nghiễm), là một bộ thường có nghĩa là 'tòa nhà', 'mái nhà' hoặc 'nơi trú ẩn'. Hãy hình dung nó như mái nhà lớn của một tòa nhà công cộng. Thành phần dưới, 丁 (ĐINH), mặc dù ban đầu mang tính ngữ âm, có thể được hình dung như một 'biển hiệu' hoặc 'đinh' gắn vào tòa nhà, chỉ ra 'cơ quan' cụ thể hoạt động dưới mái nhà đó. Do đó, 'Tòa nhà (广) có Biển hiệu (丁)' thể hiện rõ ràng 'Văn phòng Chính phủ (庁)'. Hình ảnh này giúp kết nối trực tiếp dạng giản thể với ý nghĩa của nó.

Các kanji liên quan

  • — Kanji này chia sẻ cùng bộ 广 (nghiễm), có nghĩa là 'rộng' hoặc 'khoảng không'. Nhiều kanji có bộ này liên quan đến các tòa nhà hoặc không gian lớn, chẳng hạn như 広間ひろま (hiroma - HIÊN GIAN - sảnh).
  • — QUAN — Có nghĩa là 'quan chức' hoặc 'chính phủ', kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép với 庁, chẳng hạn như 官庁かんちょう (kanchō - QUAN SẢNH - văn phòng chính phủ), phản ánh trực tiếp bản chất của hành chính công.
  • — VĂN — Mặc dù không liên quan trực tiếp về thành phần trong 庁, kanji này (có nghĩa là 'nghe') là một phần của chữ Hán truyền thống 廳 (THÍNH/SẢNH). Ghi nhớ mối liên hệ này có thể liên kết 庁 trở lại nguồn gốc lịch sử của nó như một nơi diễn ra các buổi điều trần và bàn bạc chính thức.
Share:

Bài viết liên quan