Ý nghĩa
似 diễn tả sự giống nhau — tính chất trông giống, hoặc có chung đặc điểm với thứ gì đó. Một đứa trẻ trông giống cha mẹ: 似ている. Hai từ có nghĩa gần nhau: 似ている. Khái niệm đơn giản, xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hằng ngày.
Về mặt cấu trúc, 似 kết hợp 人偏(にんべん) — bộ người ở bên trái — với 以 ở bên phải. Thành phần 以 theo nghĩa gốc gợi ý việc dùng thứ gì đó làm khuôn mẫu hay tiêu chuẩn. Đọc cả hai thành phần lại, chữ này gợi lên hình ảnh một người lấy người khác làm chuẩn để soi chiếu: phản chiếu, vang vọng, bắt chước hình dáng của họ. Sự giống nhau luôn cần hai phía, và chữ này phản ánh điều đó.
似 là kanji lớp 5, viết 7 nét. Ở trình độ N2, chữ này xuất hiện trong cả văn viết trang trọng lẫn lời nói thường ngày — giống nhau về ngoại hình trong gia đình, tương đồng hình học, quần áo hợp với ai đó, hàng giả. Nắm vững chữ này sẽ mở ra cả một kho từ vựng về sự so sánh.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
似 có một on'yomi: ジ (ji). Âm này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご) có nguồn gốc Hán, phần lớn là từ vựng trang trọng hoặc chuyên ngành.
- 類似 (ruiji) — sự tương đồng, sự giống nhau (LOẠI TƯƠNG). Thường gặp trong văn học thuật, pháp lý và khoa học để mô tả những thứ cùng loại hoặc cùng danh mục.
- 相似 (sōji) — sự tương tự; trong hình học, "đồng dạng" (cùng góc, cạnh tỉ lệ). Thuật ngữ toán học chuẩn.
- 擬似 (giji) — giả, mô phỏng. Dùng làm tiền tố: 擬似科学 (khoa học giả), 擬似コード (pseudocode trong lập trình).
- 酷似 (kokuji) — giống đến kinh ngạc. Chữ 酷 nhấn mạnh: không chỉ là giống thoáng qua, mà là giống đến ma mị.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Hai kun'yomi: に.る (ni.ru) và に.せる (ni.seru). Đây là những cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong lời nói hằng ngày.
に.る (ni.ru) là động từ nội động (intransitive) có nghĩa "giống" hoặc "trông giống". Sự tương đồng tồn tại tự nhiên — không có hành động chủ ý nào được thực hiện.
- 似る (niru) — giống, trông giống
- 似合う (niau) — hợp với, trông đẹp trên người ai đó; nghĩa đen là "hội tụ trong sự giống nhau"
- 似通う (nikayou) — rất giống nhau; gợi sự tương đồng sâu sắc, không chỉ bề ngoài
- 似顔絵 (nigaoe) — chân dung hoặc tranh biếm họa; nghĩa đen là "bức tranh giống khuôn mặt"
に.せる (ni.seru) là động từ ngoại động (transitive): bắt chước, làm cho thứ gì đó giống thứ khác. Ở đây sự giống nhau là có chủ ý.
- 似せる (niseru) — bắt chước, sao chép, làm cho giống
- 似せ物 (nisemono) — đồ giả, hàng nhái; nghĩa đen là "vật được làm để giống"
- 似非 (ese) — giả, rởm (tiền tố; cách đọc bất quy tắc)
Từ & Từ ghép thông dụng
似 trải rộng qua nhiều trường nghĩa. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Sự giống nhau & Tương đồng
- 類似 (ruiji) — sự tương đồng, sự giống nhau; 類似した là tính từ ghép thông dụng
- 相似 (sōji) — sự tương tự; đồng dạng hình học trong toán học
- 酷似 (kokuji) — giống đến kinh ngạc
- 似通う (nikayou) — rất giống nhau, tương đồng sâu sắc
Hợp & Phù hợp
- 似合う (niau) — hợp với, trông đẹp; dùng cho quần áo, kiểu tóc, tính cách
- 似合わない (niawanai) — không hợp, không phù hợp
- お似合い (o-niai) — (kính ngữ) đẹp đôi; thường nói về các cặp đôi
Chân dung & Hình ảnh
- 似顔絵 (nigaoe) — chân dung, tranh biếm họa, tranh phác họa khuôn mặt
- 生き写し (ikiutsushi) — giống y đúc (thường dùng kết hợp với 似る)
Bắt chước & Hàng giả
- 似せ物 (nisemono) — đồ giả, hàng nhái, hàng giả mạo
- 擬似 (giji) — giả, mô phỏng (tiền tố)
- 似非 (ese) — giả, rởm (tiền tố; cách đọc bất quy tắc)
Câu ví dụ
彼女はお母さんによく似ていますね。
Kanojo wa okaasan ni yoku nite imasu ne.
Cô ấy trông giống mẹ lắm nhỉ.
そのコートはあなたにとても似合っていますよ。
Sono kōto wa anata ni totemo niatte imasu yo.
Chiếc áo khoác đó rất hợp với bạn đấy.
二つの事件は非常に類似している。
Futatsu no jiken wa hijō ni ruiji shite iru.
Hai vụ án có sự tương đồng đến mức đáng chú ý.
兄弟なのに、全然似ていないね。
Kyōdai na noni, zenzen nite inai ne.
Là anh em mà trông chẳng giống nhau chút nào nhỉ.
その絵はとても上手な似顔絵だ。
Sono e wa totemo jōzu na nigaoe da.
Đó là một bức chân dung vẽ rất đẹp.
このバッグは本物に似せて作られた偽物だ。
Kono baggu wa honmono ni nisete tsukurareta nisemono da.
Chiếc túi này là hàng giả được làm nhái theo hàng thật.
二つの三角形は相似の関係にある。
Futatsu no sankakkei wa sōji no kankei ni aru.
Hai tam giác này có quan hệ đồng dạng.
彼の考え方は私のと似通っている。
Kare no kangaekata wa watashi no to nikayotte iru.
Cách suy nghĩ của anh ấy rất giống của tôi.
この双子は顔が酷似していて、見分けがつかない。
Kono futago wa kao ga kokuji shite ite, miwake ga tsukanai.
Cặp song sinh này giống nhau đến mức tôi không thể nào phân biệt được.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bộ 人 (nhân) là một người đang đứng trước gương. Phần bên phải, 以, là hình phản chiếu — khuôn mẫu đang được sao chép. Một người soi chiếu người kia.
Với cách đọc kun に (ni): hãy nghĩ đến từ tiếng Anh "nearly" (gần như) — に nghe giống âm tiết đầu, và 似る có nghĩa là gần khớp với ai đó. Với cách đọc on ジ (ji): hãy tưởng tượng bạn nhìn thấy một người lạ và nghĩ "ồ, người này trông giống bạn mình quá!" — khoảnh khắc nhận ra đó chính là điều 似 nắm bắt.
Kanji liên quan
- 如 — như, tựa như; dùng trong tiếng Nhật trang trọng và cổ điển (如何, いかが). Có chung nghĩa so sánh.
- 類 — loại, danh mục, sự giống nhau (類似 dùng cả hai). Nhấn mạnh việc phân loại theo sự tương đồng.
- 同 — giống nhau, đồng nhất. Nếu 似 nghĩa là "tương tự," thì 同 nghĩa là "hoàn toàn như nhau" — một sự đối chiếu hữu ích.
- 比 — so sánh, tỉ lệ. Thường đi kèm về mặt khái niệm với 似 khi đo lường mức độ giống nhau giữa hai thứ.
- 倣 — bắt chước, noi gương. Gần nghĩa với 似せる; 倣う có nghĩa là lấy thứ gì đó làm gương để noi theo.
- 擬 — bắt chước, giả, giả mạo. Xuất hiện trong 擬似 (giji), kết hợp với 似 để diễn đạt sự mô phỏng hoặc giả mạo.