12345678
8 strokes

昇 (THĂNG) — Tăng, Lên, Thăng tiến

N2
On: ショウ
Kun: のぼ.る
HV: Thăng

Nghĩa

Kanji 昇 (THĂNG - shō) có nghĩa là "nổi lên," "bay lên," "đi lên," hoặc "thăng tiến." Nó truyền tải ý tưởng về chuyển động đi lên, dù là nghĩa đen hay nghĩa bóng. Bạn sẽ thường thấy kanji này trong nhiều tình huống, từ việc mô tả hành trình hàng ngày của mặt trời trên bầu trời cho đến các cách diễn đạt trang trọng về thăng tiến trong sự nghiệp và các xu hướng tăng chung trong dữ liệu hoặc hiện tượng. Là một Joyo kanji, 昇 được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Nó cũng được đánh giá ở cấp độ JLPT N2, làm nổi bật tầm quan trọng của nó đối với người học trình độ trung cấp.

Cấu trúc hình ảnh của 昇 (THĂNG) mang đến một cái nhìn thú vị về nguồn gốc của nó. Về cốt lõi, ký tự này là một chữ tượng hình mô tả rõ ràng khái niệm "nổi lên." Thành phần phía trên, 曰 (VIẾT/NHẬT - etsu/ichi), là một biến thể của 日 (NHẬT - hi), có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày." Yếu tố này ngay lập tức gợi nhớ đến hiện tượng mặt trời mọc lên trên bầu trời hàng ngày. Bên dưới nó, thành phần 升 (THĂNG - shō) thường được giải thích theo những cách củng cố ý nghĩa. Trong lịch sử, 升 đại diện cho một chiếc cốc đong hoặc một cái gáo – những công cụ được dùng để múc hoặc nhấc vật lên. Trừu tượng hơn, nó có thể gợi ý những bậc thang hoặc một cái thang, nhấn mạnh thêm hành động leo trèo hoặc di chuyển lên một vị trí cao hơn. Do đó, sự kết hợp giữa "mặt trời" và "nhấc lên/bậc thang" này minh họa mạnh mẽ chuyển động đi lên, giống như mặt trời mọc trên đường chân trời.

Với 8 nét, 昇 (THĂNG) là một kanji tương đối cân đối và dễ viết. Mặc dù nó không có chỉ định cấp tiểu học cụ thể (thường được giới thiệu trong giáo dục trung học như một phần của bộ Joyo kanji), sự rõ ràng về mặt khái niệm của nó làm cho nó dễ nhớ. Bộ của nó là 曰 (ひらび), góp phần vào khía cạnh "mặt trời" của ý nghĩa, tạo nên một kết nối khá trực tiếp.

Cách đọc

Kanji 昇 (THĂNG) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền tải ý nghĩa cốt lõi của sự đi lên.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 昇 (THĂNG) là ショウ (shō). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 昇 là một phần của từ ghép với các kanji khác, đặc biệt là trong các thuật ngữ trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng. Nó thường mang ý nghĩa thăng chức chính thức, tăng lên, hoặc một xu hướng tăng nói chung.

  • 昇進しょうしん (THĂNG TIẾN - shōshin) — thăng chức, thăng cấp. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và tổ chức, đề cập đến việc đi lên trong nấc thang sự nghiệp.

例:彼は努力が実り、部長ぶちょう昇進しょうしんした。

  • 昇給しょうきゅう (THĂNG CẤP/LƯƠNG - shōkyū) — tăng lương. Một thuật ngữ thiết yếu khác trong công việc, chỉ sự tăng lên trong tiền lương của một người.

例:来月から昇給しょうきゅうするので、生活せいかつらくになるだろう。

  • 上昇じょうしょう (THƯỢNG THĂNG - jōshō) — tăng, lên, gia tăng. Thuật ngữ chung này mô tả bất kỳ chuyển động đi lên hoặc sự gia tăng nào. Nó có thể áp dụng cho giá cả, nhiệt độ, hoặc thậm chí cảm xúc. Chữ "上" ở đây cũng có nghĩa là "lên."

例:物価ぶっか上昇じょうしょう家計かけい圧迫あっぱくしている。

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi chính của 昇 (THĂNG) là のぼ.る (noboru). Khi được sử dụng với okurigana (送り仮名), như trong 昇る, nó hoạt động như một động từ có nghĩa là "mọc," "lên," "đi lên," hoặc "leo." Cách đọc này phổ biến hơn trong tiếng Nhật nói hàng ngày và để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc các hành động trực tiếp di chuyển lên trên.

  • 昇るのぼる (THĂNG - noboru) — mọc, lên (ví dụ: mặt trời, mặt trăng, khói, hơi nước, nhiệt độ). Nó thường mô tả chuyển động đi lên tự nhiên, không tốn sức.

例:毎朝まいあさひがしそら太陽たいよう昇るのぼる

  • 昇るのぼる (DƯƠNG THĂNG - hi ga noboru) — mặt trời mọc. Một cách diễn đạt phổ biến mô tả bình minh.

例:やまこうからのぼり、あたりがあかるくなった。

  • けむり昇るのぼる (YÊN THĂNG - kemuri ga noboru) — khói bay lên. Minh họa chuyển động đi lên của khói.

例:焚火たきびからけむりそらのぼっていった。

Các từ & từ ghép phổ biến

Kanji 昇 (THĂNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích và thường gặp trong tiếng Nhật. Các từ ghép này phản ánh khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong việc mô tả chuyển động đi lên, thay đổi trạng thái và các hiện tượng tự nhiên. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại để dễ hiểu:

Tổng quát về sự đi lên & chuyển động

  • 上昇じょうしょう (THƯỢNG THĂNG - jōshō) — tăng, lên, gia tăng. (Đã đề cập, nhưng rất cần thiết)

例:試験しけん点数てんすう徐々じょじょ上昇じょうしょうしている。

  • 昇降しょうこう (THĂNG GIÁNG - shōkō) — lên và xuống, đi lên và đi xuống. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ thang máy (昇降機しょうこうき THĂNG GIÁNG CƠ - shōkōki).

例:このビルには昇降機しょうこうきが3だいあります。

  • 上昇気流じょうしょうきりゅう (THƯỢNG THĂNG KHÍ LƯU - jōshōkiryū) — luồng khí thăng, dòng khí lên. Đây là một thuật ngữ khí tượng.

例:飛行機ひこうき上昇気流じょうしょうきりゅうって高度こうどげた。

Thăng tiến nghề nghiệp & địa vị

  • 昇進しょうしん (THĂNG TIẾN - shōshin) — thăng chức, thăng tiến. (Đã đề cập, nhưng rất quan trọng)

例:かれはやくも課長かちょう昇進しょうしんした。

  • 昇給しょうきゅう (THĂNG CẤP/LƯƠNG - shōkyū) — tăng lương. (Đã đề cập, rất phổ biến)

例:労働組合ろうどうくみあい会社かいしゃ昇給しょうきゅう要求ようきゅうした。

  • 昇格しょうかく (THĂNG CÁCH - shōkaku) — thăng cấp (trong thứ hạng hoặc địa vị). Tương tự như 昇進しょうしん (THĂNG TIẾN), nhưng thường được sử dụng cho việc thăng cấp của đội hoặc nhóm, hoặc thay đổi trong hệ thống xếp hạng, chẳng hạn như một đội thể thao thăng hạng.

例:今回こんかい成績せいせきチームチームはAリーグリーグ昇格しょうかくした。

  • 昇段しょうだん (THĂNG ĐOẠN - shōdan) — thăng cấp (đặc biệt trong võ thuật hoặc các trò chơi chiến thuật như Cờ vây và Shogi).

例:柔道じゅうどう黒帯くろおび昇段しょうだんすることがかれ目標もくひょうだ。

Sử dụng theo nghĩa bóng & trừu tượng

  • 昇華しょうか (THĂNG HOA - shōka) — thăng hoa (hóa học, tâm lý), tinh luyện. Nâng cao hoặc tinh chế một cái gì đó lên một trạng thái cao hơn, thuần khiết hơn.

例:かれいかりを芸術げいじゅつへと昇華しょうかさせた。

  • 昇天しょうてん (THĂNG THIÊN - shōten) — thăng thiên, chết và lên thiên đàng.

例:聖人せいじん昇天しょうてんしたという伝説でんせつがある。

  • 昇順しょうじゅん (THĂNG THUẬN - shōjun) — thứ tự tăng dần (ví dụ: trong sắp xếp dữ liệu).

例:データを名前なまえ昇順しょうじゅんでソートしてください。

  • 昇竜しょうりゅう (THĂNG LONG - shōryū) — rồng bay lên. Thuật ngữ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc một xu hướng đi lên mạnh mẽ, chẳng hạn như một nền kinh tế bùng nổ.

例:日本経済にほんけいざい昇竜しょうりゅういきおいであった。

Câu ví dụ

Higashi no sora ni taiyō ga yukkuri to noboru.

Mặt trời từ từ mọc trên bầu trời phía đông.

Kare wa naganen no doryoku ga minori, buchō ni shōshin shita.

Những năm tháng nỗ lực của anh ấy đã đơm hoa kết trái, và anh ấy được thăng chức trưởng phòng.

Kion ga jojo ni jōshō shi, natsu no otozure o kanji saseru.

Nhiệt độ dần tăng lên, khiến người ta cảm nhận được mùa hè đang đến.

Kaisha wa gyōseki ga yokereba, rainen wa shōkyū suru to yakusoku shita.

Công ty hứa sẽ tăng lương vào năm tới nếu hiệu suất tốt.

Kemuri ga hosoku sora e nobotte iku yōsu o jitto mitsumeta.

Tôi chăm chú nhìn khói bay lượn mỏng manh lên bầu trời.

Keizai no jōshō torendo ga tsuzuke ba, shōrai wa akarui darō.

Nếu xu hướng tăng trưởng kinh tế tiếp tục, tương lai có lẽ sẽ tươi sáng.

Kono manshon ni wa saishinshiki no shōkōki ga setchi sarete iru.

Tòa chung cư này được trang bị thang máy đời mới nhất.

Sainō o geijutsu ni shōka saseru koto ga makoto no chikara da.

Thăng hoa tài năng thành nghệ thuật mới là sức mạnh thật sự.

Asayake no sora ni taiyō ga utsukushiku nobotte itta.

Mặt trời đẹp đẽ mọc lên trong ánh bình minh đỏ rực.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 昇 (THĂNG), hãy hình dung các thành phần của nó: Phần trên, 曰 (VIẾT/NHẬT - trông giống 日), đại diện cho "mặt trời" hoặc "ngày." Phần dưới, 升 (THĂNG), có thể được coi là "cái gáo" hoặc "cái muỗng," hoặc thậm chí đơn giản hóa thành "các bậc thang" hoặc "một cái thang." Hãy tưởng tượng mặt trời được nhấc lên một cách duyên dáng, hoặc leo lên các bậc thang, vào bầu trời. Nét cuối cùng của 曰 thậm chí có thể đại diện cho đường chân trời. Hình ảnh này liên hệ trực tiếp đến ý nghĩa "nổi lên" hoặc "đi lên." Hoặc, hãy tưởng tượng mặt trời (曰) được "đong" (升, như một chiếc cốc đong) một lượng chuyển động đi lên, tượng trưng cho sự leo lên đều đặn của nó. Mấu chốt là hình ảnh mạnh mẽ về một thứ gì đó đang di chuyển lên trên.

Kanji liên quan

  • — (THƯỢNG - ue, a.garu) Có nghĩa là "lên," "ở trên," "nâng lên." Mặc dù tương tự, 上 là một thuật ngữ chung hơn về vị trí hoặc hướng. Ngược lại, 昇 (THĂNG) đặc biệt biểu thị hành động đi lên hoặc thăng tiến.

  • — (ĐĂNG - nobo.ru) Có nghĩa là "leo," "lên." Kanji này thường được sử dụng thay thế cho 昇る. Tuy nhiên, 登る thường đề cập đến việc leo trèo vật lý, như leo núi (登山とざん - ĐĂNG SƠN), trong khi 昇る phổ biến hơn để chỉ các hiện tượng tự nhiên như mặt trời hoặc nhiệt độ.

  • — (TIẾN - susu.mu) Có nghĩa là "tiến lên," "tiếp tục." Kanji này ngụ ý chuyển động về phía trước hoặc tiến bộ, có thể là một dạng "đi lên" theo nghĩa bóng (ví dụ: thăng tiến sự nghiệp), nhưng thiếu sự nhấn mạnh về chiều dọc của 昇 (THĂNG).

  • — (DƯƠNG - a.garu) Có nghĩa là "nâng lên," "nhấc lên," "kéo lên." Kanji này cũng biểu thị chuyển động đi lên, nhưng nó thường ngụ ý một tác nhân bên ngoài gây ra sự nâng lên. Ví dụ bao gồm kéo cờ (はたげる - hata o ageru) hoặc bụi bay lên (砂埃すなぼこりがる - sunabokori ga agaru).

  • — (PHI - to.bu) Có nghĩa là "bay," "bay vút lên." Mặc dù có liên quan đến chuyển động đi lên, 飛 đặc biệt đề cập đến việc bay, thường ngụ ý tốc độ và sự tự do di chuyển trong không trung, khác với sự đi lên ổn định của 昇 (THĂNG).

Share:

Bài viết liên quan