12345678910111213141516
16 strokes

操 (THAO) — Thao tác, Vận hành, Trinh tiết

N2
On: ソウ
Kun: あやつ.る、みさお
HV: Thao

Ý nghĩa

Chữ Hán 操 (THAO - SOU, ayatsu.ru, misao) độc đáo bởi bản chất kép của nó, bao gồm các ý nghĩa liên quan đến cả hành động và phẩm chất. Chủ yếu, nó truyền tải ý tưởng "thao túng," "vận hành," "điều khiển," hoặc "xử lý." Ý nghĩa chủ động này dễ dàng được hiểu khi xem xét cấu trúc của nó.

Bộ thủ bên trái, 手 (THỦ - て), rõ ràng biểu thị "tay" hoặc "hành động liên quan đến tay," cho thấy chữ Hán này liên quan đến việc điều khiển hoặc vận hành bằng tay. Bộ phận bên phải, 喿 (TẠO - ソウ), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố âm đọc, mang lại âm đọc ソウ cho chữ Hán. Mặc dù 喿 có thể liên quan đến âm thanh (như tiếng chim hót, bắt nguồn từ các bộ phận như 口 và 木), trong 操, nó chủ yếu cung cấp cách phát âm, hơn là một ý nghĩa trực quan trực tiếp. Cùng với nhau, 操 trực quan gợi ý "điều khiển hoặc vận hành bằng tay."

Ngoài sự thao túng vật lý, 操 cũng mang ý nghĩa sâu sắc liên quan đến phẩm chất cá nhân: "trinh tiết," "chung thủy," "đạo đức," hoặc "nguyên tắc." Ý nghĩa này thường được tìm thấy trong các từ ghép như 節操 (TIẾT THAO - setsu-sou, sự liêm chính, lòng trung thành). Ý nghĩa dường như khác biệt này được cho là đã phát triển từ ý tưởng "giữ vững" hoặc "duy trì kiểm soát" đối với các nguyên tắc của một người. Nó tương tự như cách người ta điều khiển một con tàu hoặc một con rối. Nó ngụ ý sự tuân thủ vững chắc một tiêu chuẩn đạo đức.

Chữ Hán này có 16 nét và là một Jōyō kanji, thường gặp ở cấp độ JLPT N2. Mặc dù nó không được gán cho một cấp lớp tiểu học cụ thể nào, tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật hàng ngày khiến nó trở nên thiết yếu đối với người học trình độ trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 操, bắt nguồn từ các cách phát âm tiếng Trung cổ, chủ yếu được sử dụng khi chữ Hán này là một phần của từ ghép với các chữ Hán khác.

  • ソウ (SOU): Đây là cách đọc On'yomi chính. Nó xuất hiện thường xuyên trong các từ liên quan đến kiểm soát, vận hành và cả phẩm chất cá nhân.

  • 操作そうさ (sōsa) — thao tác, điều khiển (ví dụ: máy móc)

  • 体操たいそう (taisō) — thể dục, các bài tập thể chất

  • 操縦そうじゅう (sōjū) — điều khiển, lái, thao túng

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名).

  • あやつ.る (ayatsu.ru): Cách đọc này dùng để chỉ ngoại động từ "thao túng," "vận hành," "giật dây," hoặc "lái," nhấn mạnh sự kiểm soát chủ động đối với một cái gì đó.

  • 人形にんぎょうあやつる (ningyō wo ayatsuru) — điều khiển một con rối

  • ふねあやつる (fune wo ayatsuru) — lái một con thuyền

  • 言葉巧ことばたくみにひとあやつる (kotobatakumi ni hito o ayatsuru) — khéo léo thao túng người khác bằng lời nói

  • みさお (misao): Cách đọc này chủ yếu biểu thị "trinh tiết," "chung thủy," "đạo đức," hoặc "danh dự," đặc biệt ở phụ nữ, ám chỉ việc duy trì phẩm giá đạo đức của một người.

  • 貞操ていそう (teisō) — trinh tiết, trinh nguyên

  • 節操せっそう (sessō) — liêm chính, chung thủy, nguyên tắc đạo đức

  • 武士ぶしみさお (bushi no misao) — danh dự/lòng trung thành của một samurai

Các Từ và Cụm từ Phổ biến

Chữ Hán 操 xuất hiện trong nhiều từ và cụm từ tiếng Nhật phổ biến, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến kiểm soát, vận hành và phẩm giá cá nhân. Việc học các thuật ngữ này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng rất nhiều.

  • Kiểm soát & Vận hành (động từ và danh từ):
  • 操作そうさ (sōsa) — thao tác; điều khiển; xử lý (ví dụ: máy móc, hệ thống)
  • 操縦そうじゅう (sōjū) — điều khiển; lái; thao túng (ví dụ: máy bay, ô tô, hoặc thậm chí con người)
  • 体操たいそう (taisō) — thể dục dụng cụ; các bài tập thể chất; thể dục nhịp điệu
  • 操業そうぎょう (sōgyō) — vận hành nhà máy; hoạt động công nghiệp
  • 操船そうせん (sōsen) — điều khiển tàu; lái tàu
  • 操縦士そうじゅうし (sōjūshi) — phi công (máy bay, trực thăng)
  • Phẩm chất & Đạo đức:
  • 節操せっそう (sessō) — liêm chính; chung thủy; nguyên tắc; kiên định
  • 貞操ていそう (teisō) — trinh tiết; trinh nguyên; trong sạch đạo đức (thường đặc biệt cho phụ nữ)
  • みさお (misao) — (như một danh từ độc lập) trinh tiết; chung thủy; danh dự; đạo đức
  • 操守そうしゅ (sōshu) — liêm chính; nguyên tắc đạo đức; sự chính trực
  • 操身そうしん (sōshin) — hành vi; cách cư xử; (hiếm) tự chủ
  • Các Cách dùng Khác:
  • 操り人形あやつりにんぎょう (ayatsuri ningyō) — con rối; ma-ri-ô-nét (nghĩa đen là "búp bê bị điều khiển")
  • 操り芝居あやつりしばい (ayatsuri shibai) — múa rối

Câu ví dụ

Kono kikai no sōsa wa kantan desu.

Thao tác máy này rất dễ.

Kare wa kotoba de hitobito o ayatsuru no ga jōzu da.

Anh ấy giỏi thao túng người khác bằng lời nói.

Mainichi taisō o shite kenkō o tamotteimasu.

Tôi tập thể dục mỗi ngày để duy trì sức khỏe.

Senchō wa areta umi de fune o takumi ni sōjū shita.

Thuyền trưởng đã khéo léo điều khiển con tàu vượt qua biển động.

Kare wa seijika ni ayatsurareteiru to uwasa sareteiru.

Anh ấy bị đồn là đang bị các chính trị gia thao túng.

Pairotto wa saishin no kōkūki o sōjū suru kunren o ukemashita.

Phi công đã được huấn luyện để điều khiển máy bay mới nhất.

Kanojo wa kōketsu na misao o mochitsuzuketa.

Cô ấy đã duy trì phẩm giá cao quý của mình.

Kigyō wa kankyōhogo no kanten kara sōgyō o minaosu hitsuyō ga aru.

Các công ty cần xem xét lại hoạt động của mình từ góc độ bảo vệ môi trường.

Kare no sessō aru kōdō wa mina kara sonkei sareta.

Những hành động có nguyên tắc của anh ấy được mọi người tôn trọng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 操, hãy liên tưởng bộ thủ bên trái 手 (THỦ - tay) với hành động 'thao túng' hoặc 'vận hành.' Bộ phận bên phải 喿 cung cấp âm đọc SOU. Bạn có thể hình dung một 'bàn tay' (手) khéo léo 'vận hành' một cơ chế phức tạp, có lẽ là một cơ chế có nhiều 'bộ phận' hoặc đòi hỏi sự kiểm soát tinh vi, được gợi ý bởi cấu trúc của 喿. Đối với ý nghĩa 'trinh tiết' hoặc 'chung thủy,' hãy mở rộng ý tưởng này thành 'tự chủ' hoặc 'giữ vững' các nguyên tắc của mình, giống như cách người ta 'điều khiển' một con rối hoặc 'lái' một con tàu. Cả hai ý nghĩa đều liên quan đến một hình thức kiểm soát chủ động, có chủ ý.

Các Chữ Hán Liên quan

  • 手 (THỦ - て) — tay: Bộ thủ của 操, trực tiếp chỉ các hành động liên quan đến tay, như thao túng hoặc vận hành.
  • 作 (TÁC - さく/つく.る) — làm, tạo, công việc: Mặc dù không phải là một thành phần trực tiếp, 作 cũng liên quan đến việc tạo ra và vận hành bằng tay, chia sẻ một liên kết khái niệm với 操 về hành động và sản xuất.
  • 控 (KHỐNG - こう/ひか.える) — kiềm chế, giữ lại, kiểm soát: Chữ Hán này cũng liên quan đến sự kiểm soát, nhưng theo nghĩa kiềm chế hoặc điều độ, mang lại sự tương phản với sự thao túng chủ động của 操.
  • 業 (NGHIỆP - ぎょう/なりわい) — kinh doanh, công việc, hành động: Chia sẻ khía cạnh "hoạt động" với 操, đặc biệt trong các từ ghép như 操業 (THAO NGHIỆP - sōgyō - hoạt động).
Share:

Bài viết liên quan