Ý nghĩa
Kanji 静 (しず・セイ) truyền tải các ý nghĩa "yên tĩnh," "tĩnh lặng," "bình tĩnh," và "thanh bình." Nó mô tả một trạng thái không có tiếng ồn, chuyển động hoặc sự xáo trộn, gợi lên cảm giác an yên và tĩnh lặng. Bạn sẽ thường gặp 静 (TĨNH) khi mô tả một môi trường yên tĩnh, một tâm trí bình tĩnh hoặc một vật gì đó bất động.
静 (TĨNH) ban đầu có nguồn gốc là một chữ Hán hình thanh, kết hợp một bộ phận biểu âm với một bộ phận biểu ý. Bộ thủ bên trái của nó là 青 (セイ・あお - THANH), thường có nghĩa là "màu xanh dương" hoặc "màu xanh lá cây." Trong 静, 青 chủ yếu đóng vai trò là yếu tố biểu âm, gợi ý về âm "sei" hoặc "jō". Tuy nhiên, nó cũng có thể ngụ ý một cách tinh tế về sự trong sáng, thuần khiết hoặc tươi mới. Thành phần bên phải là 争 (ソウ・あらそ.う - TRANH), có nghĩa là "tranh chấp" hoặc "đấu tranh."
Cùng với nhau, các thành phần này tạo nên ý nghĩa của 静. Một cách giải thích phổ biến cho rằng khi xung đột hoặc tranh đấu (争 - TRANH) chấm dứt, trạng thái trong sáng (青 - THANH) và tĩnh lặng sẽ tự nhiên diễn ra. Hãy hình dung một khung cảnh ồn ào nơi những bất đồng và hoạt động (争 - TRANH) cuối cùng cũng yên lặng, để lại một bầu không khí trong trẻo, không vướng bận (青 - THANH). Mối liên hệ hình ảnh này ngụ ý rằng việc chấm dứt sự ồn ào dẫn đến cảm giác yên tĩnh và bình yên sâu sắc.
静 có 14 nét và được dạy trong lớp 4 của các trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù được giới thiệu sớm như vậy, cấp độ JLPT của nó là N2, phản ánh sự xuất hiện phổ biến và tầm quan trọng của nó ở cấp độ trung cấp trong việc học tiếng Nhật.
Cách đọc
Kanji 静 (TĨNH) có cả cách đọc On'yomi (nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (nguồn gốc tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi thường được sử dụng trong các từ ghép, thường với các kanji khác có nguồn gốc từ tiếng Trung.
セイ (sei): セイ là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 静. Bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong các từ mô tả trạng thái chung của sự yên tĩnh, tĩnh lặng hoặc nghỉ ngơi.
安静 (ansei) — nghỉ ngơi, an dưỡng, yên tĩnh (đặc biệt là nghỉ ngơi y tế) (AN TĨNH)
静止 (seishi) — đứng yên, dừng lại, bất động (TĨNH CHỈ)
静寂 (seijaku) — im lặng, tĩnh lặng, thanh bình (một sự yên tĩnh sâu sắc, trầm lắng hơn) (TĨNH TỊCH)
静電 (seiden) — tĩnh điện (TĨNH ĐIỆN)
ジョウ (jō): ジョウ là một cách đọc On'yomi ít phổ biến hơn và có phần không theo quy tắc của 静. Nó chủ yếu được tìm thấy trong một thuật ngữ y tế cụ thể và quan trọng.
静脈 (jōmyaku) — tĩnh mạch (ngược lại với động mạch, 動脈) (TĨNH MẠCH)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (kết thúc bằng hiragana), thường tạo thành động từ hoặc tính từ.
しず.か (shizu.ka): しず.か tạo thành một tính từ đuôi na (danh từ tính từ) phổ biến, mô tả một cái gì đó hoặc ai đó là yên tĩnh, bình tĩnh hoặc thanh bình.
静か (shizuka) — yên tĩnh, bình tĩnh, thanh bình
静かな夜 (shizuka na yoru) — một đêm yên tĩnh
お静かに (o shizuka ni) — Xin hãy giữ yên lặng.
しず.まる (shizu.maru): しず.まる là một nội động từ. Nó có nghĩa là "trở nên yên tĩnh," "lắng xuống," hoặc "ngớt đi," cho thấy sự thay đổi sang trạng thái yên tĩnh.
風が静まる (kaze ga shizumaru) — gió lặng đi
騒ぎが静まる (sawagi ga shizumaru) — sự huyên náo lắng xuống
怒りが静まる (ikari ga shizumaru) — cơn giận nguôi đi
しず.める (shizu.meru): しず.める là một ngoại động từ, có nghĩa là "làm dịu," "làm cho yên lặng," "đàn áp," hoặc "xoa dịu." Nó mô tả hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yên tĩnh.
心を静める (kokoro wo shizumeru) — làm dịu tâm hồn/tâm trí
怒りを静める (ikari wo shizumeru) — xoa dịu cơn giận
騒ぎを静める (sawagi wo shizumeru) — dẹp yên một cuộc hỗn loạn
Các từ & Từ ghép thông dụng
Khám phá một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 静 (TĨNH), được sắp xếp theo chủ đề để dễ hiểu hơn:
Sự yên tĩnh & Tĩnh lặng chung
- 静か (shizuka) — yên tĩnh, bình tĩnh, thanh bình (tính từ đuôi na)
- 静止 (seishi) — đứng yên, dừng lại, bất động (TĨNH CHỈ)
- 静寂 (seijaku) — im lặng, tĩnh lặng, thanh bình (TĨNH TỊCH)
- 静穏 (seion) — bình lặng, yên tĩnh, hòa bình (TĨNH ỔN)
- 静観 (seikan) — quan sát trong im lặng, chờ đợi và xem xét (TĨNH QUAN)
Hành động & Trạng thái yên tĩnh
- 静まる (shizumaru) — trở nên yên tĩnh, lắng xuống, ngớt đi (nội động từ)
- 静める (shizumeru) — làm dịu, làm yên lặng, đàn áp (ngoại động từ)
- 安静 (ansei) — nghỉ ngơi, an dưỡng, yên tĩnh (thường được chỉ định y tế) (AN TĨNH)
- 冷静 (reisei) — bình tĩnh, điềm tĩnh, điềm đạm (LÃNH TĨNH)
Các ngữ cảnh cụ thể
- 静電 (seiden) — tĩnh điện (TĨNH ĐIỆN)
- 静物 (seibutsu) — tĩnh vật (trong nghệ thuật, ví dụ: 静物画) (TĨNH VẬT)
- 静脈 (jōmyaku) — tĩnh mạch (thuật ngữ y tế, cách đọc bất quy tắc) (TĨNH MẠCH)
Các câu ví dụ
図書館はとても静かだ。
Toshokan wa totemo shizuka da.
Thư viện rất yên tĩnh.
夜になると、町は静かになる。
Yoru ni naru to, machi wa shizuka ni naru.
Khi đêm đến, thị trấn trở nên yên tĩnh.
心を静めて、ゆっくり呼吸しましょう。
Kokoro wo shizumete, yukkuri kokyū shimashō.
Hãy làm dịu tâm hồn và hít thở từ từ.
嵐の後、海は静まった。
Arashi no ato, umi wa shizumatta.
Sau cơn bão, biển trở nên lặng sóng.
医者は彼に数日間の安静を勧めた。
Isha wa kare ni sūjitsukan no ansei wo susumeta.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi vài ngày.
深夜の森には深い静寂が広がっていた。
Shin'ya no mori ni wa fukai seijaku ga hirogatteita.
Sự im lặng sâu thẳm bao trùm khu rừng vào đêm khuya.
列車は駅で静止している。
Ressha wa eki de seishi shiteiru.
Tàu đang đứng yên tại ga.
騒がしい子供達が先生の一言で静まった。
Sawagashii kodomotachi ga sensei no hitokoto de shizumatta.
Những đứa trẻ ồn ào đã im lặng ngay khi cô giáo nói một lời.
美術館で静物画の展示を見た。
Bijutsukan de seibutsuga no tenji wo mita.
Tôi đã xem một triển lãm tranh tĩnh vật tại bảo tàng nghệ thuật.
彼は冷静に状況を静観していた。
Kare wa reisei ni jōkyō wo seikan shiteita.
Anh ấy đã bình tĩnh quan sát tình hình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 静 (TĨNH), hãy xem xét hai thành phần chính của nó: 青 (màu xanh dương/xanh lá cây, đại diện cho sự trong sáng hoặc thuần khiết, đồng thời cung cấp một manh mối ngữ âm) và 争 (đấu tranh, tranh chấp). Hãy hình dung một kịch bản mà một cuộc tranh cãi hoặc đấu tranh gay gắt (争 - TRANH) cuối cùng cũng kết thúc. Khi bụi lắng xuống, bầu trời trở nên trong xanh (青 - THANH). Sự chấm dứt xung đột này dẫn đến sự yên tĩnh, tĩnh lặng và thanh bình sâu sắc. Do đó, khi 'tranh đấu' chấm dứt, bạn sẽ còn lại một bầu không khí trong trẻo, yên bình.
Các Kanji liên quan
- 動 — 動く (ugoku), 動 (dō) — chuyển động, di chuyển. Kanji này là từ trái nghĩa trực tiếp của 静 (TĨNH). (ĐỘNG)
- 安 — 安い (yasui), 安 (an) — bình yên, rẻ, dễ dàng. Được dùng trong 安静 (nghỉ ngơi) với 静, mang ý nghĩa bình yên. (AN)
- 寂 — 寂しい (sabishii), 寂 (jaku) — cô đơn, hoang vắng, yên tĩnh. Chia sẻ một sắc thái tương tự về sự yên tĩnh sâu sắc, như trong 静寂. (TỊCH)
- 穏 — 穏やか (odayaka), 穏 (on) — bình tĩnh, nhẹ nhàng, ôn hòa. Thường được dùng để mô tả tính cách hoặc bầu không khí yên bình, tương tự như 静 (TĨNH). (ỔN)
- 平 — 平 (taira), 平 (hei) — phẳng lặng, bình yên, bình thường. Cũng có thể ngụ ý trạng thái bình yên hoặc thanh bình. (BÌNH)