123456
6 strokes

宇 (Vũ) — Vũ trụ, Mái hiên, Không gian

N2
On:
HV:

Ý nghĩa

Hán tự 宇 (VŨ - U) mang trong mình hai ý nghĩa thú vị, phát triển từ cái cụ thể đến cái trừu tượng. Về bản chất, 宇 ban đầu chỉ 'mái hiên' hoặc 'mái nhà', và rộng hơn là 'ngôi nhà' hoặc 'chốn ở'. Ý nghĩa kiến trúc này thể hiện rõ trong cấu trúc hình ảnh của nó, với bộ thủ 宀 (MIÊN - ukanmuri) ở trên cùng tượng trưng cho 'mái nhà' hoặc 'nơi trú ẩn'. Trong lịch sử, một ngôi nhà cung cấp nơi trú ẩn thiết yếu, và mái hiên của nó là một đặc điểm nổi bật.

Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng sâu sắc để bao gồm 'không gian' và cuối cùng là 'vũ trụ' hoặc 'thiên hà'. Sự thay đổi ngữ nghĩa quan trọng này, từ một nơi trú ẩn trần thế bị giới hạn sang sự bao la vô tận của vũ trụ, phản ánh sâu sắc những ý tưởng triết học cổ đại về các tầng trời. Khi kết hợp với 宙 (TRỤ - chuu), nó tạo thành 宇宙 (VŨ TRỤ - uchuu), từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật để chỉ 'vũ trụ'.

Hán tự này có 6 nét và được dạy ở lớp 3 trong các trường học Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một kanji tương đối sớm để học, mặc dù được phân loại JLPT N2, do sự phổ biến của nó trong từ vựng nâng cao.

Nguồn gốc của 宇 (VŨ) kết nối bộ thủ mái nhà 宀 (MIÊN) (gợi ý nơi trú ẩn và sự bao bọc) với 于 (VU - u). 于 (VU) đóng vai trò là một thành phần ngữ âm và cũng truyền tải ý nghĩa 'sự bao la' hoặc 'ở một nơi'. Do đó, 宇 (VŨ) có thể được hình dung là một mái nhà hoặc nơi ở bao quanh một không gian rộng lớn, điều này tự nhiên dẫn đến ý nghĩa mở rộng của nó là không gian và vũ trụ. Mối liên hệ này minh họa tuyệt đẹp cách các ngôn ngữ sơ khai thường rút ra các khái niệm trừu tượng từ những biểu tượng thị giác cụ thể của môi trường xung quanh chúng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) cho 宇 (VŨ) là ウ (U). Cách đọc này cực kỳ phổ biến và hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến không gian, vũ trụ, và đôi khi là các thuật ngữ kiến trúc cổ hơn. Nó hiếm khi xuất hiện như một từ đứng riêng lẻ. Khi bạn gặp 宇 trong một từ ghép, nó gần như luôn được đọc là ウ.

  • 宇宙うちゅう (VŨ TRỤ - uchuu) — vũ trụ; thiên hà. Đây là từ ghép phổ biến và quan trọng nhất có 宇 (VŨ), kết hợp 宇 (không gian) với 宙 (TRỤ - giữa không trung, bầu trời).

例: 宇宙うちゅう広大こうだいさに魅了みりょうされる。

(Bị mê hoặc bởi sự bao la của vũ trụ.)

  • 宇内うだい (VŨ NỘI - unai) — toàn bộ thế giới; dưới bầu trời. Một thuật ngữ cũ hơn, mang tính văn học hơn, dùng để chỉ tất cả những gì nằm dưới 'mái nhà' của các tầng trời.

例: 宇内うだい平安へいあんねがう。

(Cầu nguyện hòa bình trên khắp thế giới.)

  • 殿宇でんう (ĐIỆN VŨ - den'u) — cung điện; tòa nhà đền thờ. Từ ghép này giữ lại ý nghĩa kiến trúc cũ của 宇 (VŨ) là một tòa nhà hoặc cấu trúc.

例: 壮麗そうれい殿宇でんうてられた。

(Một cung điện tráng lệ đã được xây dựng.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Không giống như nhiều kanji khác, 宇 (VŨ) không có cách đọc kun'yomi (cách đọc gốc tiếng Nhật) được sử dụng phổ biến trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày hiện đại. Mặc dù trong lịch sử nó có thể được đọc là のき (noki), có nghĩa là 'mái hiên', cách sử dụng này cực kỳ hiếm và chủ yếu mang tính cổ xưa, đã bị thay thế bởi các kanji khác như 軒 (HIÊN - noki). Với mục đích thực tế, khi học 宇 (VŨ), người học nên tập trung gần như hoàn toàn vào cách đọc on'yomi ウ của nó và vai trò của nó trong các từ ghép. Nó không được sử dụng như một động từ hoặc tính từ độc lập với cách đọc gốc tiếng Nhật.

Các Từ và Cụm Từ Phổ Biến

Hán tự 宇 (VŨ) là một thành phần nền tảng trong nhiều thuật ngữ, đặc biệt là những từ liên quan đến không gian và vũ trụ. Nó cũng xuất hiện trong các địa danh quan trọng.

宇宙・空間に関する言葉 (Các từ liên quan đến Không gian/Vũ trụ)

  • 宇宙うちゅう (VŨ TRỤ - uchuu) — vũ trụ; thiên hà; không gian

あの広大こうだい宇宙うちゅうにはまだ解明かいめいされていないなぞがたくさんある。

  • 宇宙船うちゅうせん (VŨ TRỤ THUYỀN - uchuusen) — tàu vũ trụ; phi thuyền

あたらしい宇宙船うちゅうせんげが発表はっぴょうされた。

  • 宇宙飛行士うちゅうひこうし (VŨ TRỤ PHI HÀNH SĨ - uchuu hikoushi) — phi hành gia; nhà du hành vũ trụ

かれゆめ宇宙飛行士うちゅうひこうしになることだ。

  • 宇宙開発うちゅうかいはつ (VŨ TRỤ KHAI PHÁT - uchuu kaihatsu) — phát triển không gian; khám phá vũ trụ

日本にほん宇宙開発うちゅうかいはつにおいて世界せかいをリードしている。

  • 宇宙人うちゅうじん (VŨ TRỤ NHÂN - uchuujin) — người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

地球外生命体ちきゅうがいせいめいたい、すなわち宇宙人うちゅうじん存在そんざい長年ながねん議論ぎろんまとだ。

  • 宇宙空間うちゅうくうかん (VŨ TRỤ KHÔNG GIAN - uchuu kuukan) — không gian vũ trụ

宇宙空間うちゅうくうかんでは無重力むじゅうりょく状態じょうたいになる。

  • 宇宙物理学うちゅうぶつりがく (VŨ TRỤ VẬT LÝ HỌC - uchuu butsurigaku) — vật lý thiên văn

彼女かのじょ大学だいがく宇宙物理学うちゅうぶつりがく専攻せんこうしている。

地名・建築に関する言葉 (Các từ liên quan đến Địa danh/Kiến trúc)

  • 宇治うじ (VŨ TRỊ - Uji) — Uji (tên một thành phố ở tỉnh Kyoto, nổi tiếng về trà)

宇治うじ抹茶まっちゃ有名ゆうめい場所ばしょです。

  • 宇内うだい (VŨ NỘI - unai) — toàn bộ thế giới; dưới bầu trời (cổ xưa)

宇内うだい情勢じょうせい日々変化ひびへんかしている。

  • 殿宇でんう (ĐIỆN VŨ - den'u) — cung điện; tòa nhà đền thờ (văn học/cổ xưa)

歴史れきしある殿宇でんうおごそかにち並ならぶ。

Câu Ví Dụ

Uchuu wa hijou ni koudai de, jinchi no oyobanai bubun ga mada takusan arimasu.

Vũ trụ cực kỳ rộng lớn, và nhiều phần của nó vẫn nằm ngoài tầm hiểu biết của con người.

Kodomo no koro kara, kare wa uchuu hikoushi ni naru koto wo yumemite imashita.

Từ khi còn nhỏ, anh ấy đã mơ ước trở thành một phi hành gia.

Uchuusen ga chikyuu ni buji kikan shita nyuusu wa, sekaijuu ni kandou wo ataemashita.

Tin tức tàu vũ trụ trở về Trái Đất an toàn đã lay động sâu sắc lòng người trên khắp thế giới.

Gendai no tenmongaku wa, uchuu no kigen to shinka ni tsuite fukaku kenkyuu shite imasu.

Thiên văn học hiện đại nghiên cứu sâu sắc về nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ.

Uji maccha wa, sono yutakana fuumi to utsukushii iroai de shirarete imasu.

Trà xanh Uji nổi tiếng với hương vị đậm đà và màu sắc tuyệt đẹp.

Kare wa uchuu kaihatsu no mirai ni tsuite atsuku katatta.

Anh ấy đã nói một cách đầy nhiệt huyết về tương lai của sự phát triển không gian.

Uchuu no hirogari ni omoi wo haseru to, jibun no sonzai ga ikani chiisai ka wo kanjiru.

Khi chiêm nghiệm sự bao la của vũ trụ, người ta cảm thấy sự tồn tại của mình nhỏ bé đến nhường nào.

Uchuu no shinpi wo tokiakasu koto wa, jinrui ni totte kyuukyoku no yume no hitotsu desu.

Giải mã những bí ẩn của vũ trụ là một trong những ước mơ cuối cùng của nhân loại.

Kare wa uchuu ni kansuru saishin no kenkyuu wo yomi, fukaku kangaekonde imashita.

Anh ấy đã đọc nghiên cứu mới nhất về vũ trụ và suy nghĩ sâu sắc.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ 宇 (VŨ), hãy hình dung các thành phần của nó: bộ thủ mái nhà 宀 (MIÊN - ukanmuri) ở trên cùng, tượng trưng cho 'mái nhà' hoặc 'nơi trú ẩn', và 于 (VU - u) ở bên dưới. Hãy nghĩ về một 'mái nhà' (宀) rộng lớn đến mức nó bao phủ 'toàn bộ vũ trụ' hoặc 'không gian'.

Hoặc, bạn có thể tưởng tượng một 'ngôi nhà' hoặc 'nơi ở' (宀) thật hoành tráng đến mức nó bao trùm mọi thứ, vươn tới 'không gian' xa xôi nhất (được gợi ý bởi 于). Đối với cách phát âm ウ (U), hãy thử liên kết nó với âm "U" trong tiếng Anh như trong "Universe" (Vũ trụ), mà 宇 đại diện.

Chiến lược ghi nhớ này kết nối hiệu quả nguồn gốc kiến trúc của nó với ý nghĩa vũ trụ, vĩ đại hơn.

Hán tự Liên quan

  • (TRỤ) — Hán tự này (chuu) có nghĩa là 'giữa không trung', 'bầu trời' hoặc 'không gian'. Nó nổi tiếng nhất khi kết hợp với 宇 (VŨ) để tạo thành 宇宙 (VŨ TRỤ - uchuu), có nghĩa là 'vũ trụ'. Trong khi 宇 (VŨ) biểu thị khía cạnh không gian của vũ trụ, 宙 (TRỤ) thường ngụ ý khía cạnh thời gian hoặc thiên thể.
  • (KHÔNG) — Có nghĩa là 'bầu trời', 'trống rỗng' hoặc 'không gian' (sora, kuu). 空 (KHÔNG) chia sẻ một phạm vi khái niệm tương tự với 宇 (VŨ), mặc dù 空 (KHÔNG) thường đề cập đến bầu trời chúng ta nhìn thấy phía trên hoặc sự trống rỗng, chứ không phải toàn bộ vũ trụ.
  • (GIA) — Có nghĩa là 'nhà' hoặc 'mái ấm' (ie, ka). Hán tự này chia sẻ bộ thủ mái nhà 宀 (MIÊN) với 宇 (VŨ), phản ánh ý nghĩa gốc của 宇 (VŨ) là 'nơi ở' hoặc 'nơi trú ẩn'. Nó làm nổi bật khía cạnh kiến trúc của mái nhà.
  • (ỐC) — Có nghĩa là 'mái nhà', 'nhà' hoặc 'cửa hàng' (ya, oku). Giống như 家 (GIA), 屋 (ỐC) cũng sử dụng bộ thủ 宀 (MIÊN) và liên quan đến các cấu trúc và nơi trú ẩn, kết nối với ý nghĩa nền tảng của 宇 (VŨ) là 'mái nhà' hoặc 'tòa nhà'.
Share:

Bài viết liên quan