Ý nghĩa
Hán tự 程 (hodo, tei) (TRÌNH) diễn tả các khái niệm như 'phạm vi,' 'mức độ,' 'giới hạn,' 'đo lường,' và 'quá trình.' Ký tự đa năng này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày, thường truyền đạt sự cân đối, ước tính hoặc một tiêu chuẩn cố định. Ý nghĩa cơ bản của nó xoay quanh ý tưởng về một ranh giới hoặc một phạm vi mà một cái gì đó hoạt động hoặc tồn tại.
Về mặt từ nguyên, 程 (TRÌNH) là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 禾 (nogi), đại diện cho 'hạt ngũ cốc' hoặc 'cây lúa.' Vào thời cổ đại, ngũ cốc được dùng làm đơn vị đo lường cơ bản và là biểu tượng của số lượng được quy định. Thành phần bên phải, 呈, vừa đóng vai trò là yếu tố âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'trình bày' hoặc 'biểu hiện.' Do đó, Hán tự ban đầu có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự biểu hiện' của một 'lượng ngũ cốc được đo lường.' Ý nghĩa này cuối cùng đã mở rộng để bao gồm bất kỳ tiêu chuẩn, mức độ hoặc phạm vi nào. Mối liên hệ với phép đo này giúp hiểu được nhiều ứng dụng của nó.
Về mặt hình ảnh, sự kết hợp giữa 禾 (ngũ cốc, gợi ý số lượng) và 呈 (hiển thị, biểu hiện) tạo ra một cách ghi nhớ hợp lý. Bạn có thể nghĩ về nó như một 'định lượng' hoặc 'mức độ' nhất định của một cái gì đó đang được 'trình bày' hoặc 'thể hiện.' Hán tự này có 12 nét, tương đối phức tạp. Mặc dù không phải là Hán tự tiểu học, đây là một ký tự cơ bản được giảng dạy ở cấp trung học và cần thiết cho trình độ JLPT N2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) của 程 (TRÌNH) là テイ (tei). Cách đọc này thường được sử dụng khi 程 là một phần của từ ghép. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ đề cập đến một mức độ, tiêu chuẩn hoặc quá trình cố định.
- 程度 () (TRÌNH ĐỘ) — Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, có nghĩa là 'mức độ,' 'phạm vi,' 'trình độ' hoặc 'tiêu chuẩn.' Nó định lượng giới hạn hoặc phạm vi của một cái gì đó. Ví dụ, 「どの程度の難しさですか?」 (Dono teido no muzukashisa desu ka?) dịch là "Mức độ khó khăn đến mức nào?" hoặc "Nó khó như thế nào?"
- 日程 () (NHẬT TRÌNH) — Đề cập đến 'lịch trình' hoặc 'hành trình.' Nó phác thảo trình tự và thời gian của các sự kiện, chẳng hạn như kế hoạch du lịch hoặc chương trình họp. Ví dụ, 「今日の日程はこれです。」 (Kyou no nittei wa kore desu.) có nghĩa là "Đây là lịch trình của ngày hôm nay."
- 過程 () (QUÁ TRÌNH) — Có nghĩa là 'quá trình,' 'khóa học' hoặc 'thời gian trôi qua.' Nó mô tả chuỗi các hành động hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ, 「学習の過程は長い。」 (Gakushuu no katei wa nagai.) có nghĩa là "Quá trình học tập dài."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính (cách đọc thuần Nhật) của 程 (TRÌNH) là ほど (hodo). Cách đọc này cực kỳ linh hoạt và thường được sử dụng theo nghĩa ngữ pháp hoặc trạng từ, chỉ sự ước tính, so sánh hoặc giới hạn. Nó có thể đứng một mình, gắn với danh từ hoặc động từ, hoặc là một phần của một biểu thức lớn hơn.
- 〜程 () — Được sử dụng để diễn tả 'khoảng,' 'xấp xỉ,' 'đến mức độ,' hoặc 'như...như.' Ví dụ, 「1時間程かかります。」 (Ichijikan hodo kakarimasu.) có nghĩa là "Sẽ mất khoảng một giờ." Một ví dụ khác: 「私の背は彼程高くない。」 (Watashi no se wa kare hodo takakunai.) dịch là "Tôi không cao bằng anh ấy."
- 先程 () (TIÊN TRÌNH) — Có nghĩa là 'một lúc trước,' 'vừa mới' hoặc 'trước đó.' Cách diễn đạt lịch sự này thường được sử dụng khi đề cập đến quá khứ gần. Ví dụ, 「先程、彼が来ました。」 (Sakihodo, kare ga kimashita.) có nghĩa là "Anh ấy đã đến một lúc trước."
- 成程 () (THÀNH TRÌNH) — Một thán từ có nghĩa là 'Tôi hiểu rồi,' 'quả đúng là vậy,' 'đúng vậy,' hoặc 'Tôi đã hiểu.' Nó được sử dụng để thể hiện sự thấu hiểu hoặc đồng tình. Ví dụ, 「成程、そういうことですか。」 (Naruhodo, sou iu koto desu ka.) có nghĩa là "Tôi hiểu rồi, thì ra là vậy."
Các Từ và Từ Ghép Phổ biến
Hán tự 程 (TRÌNH) là một thành phần chính trong nhiều từ tiếng Nhật, truyền tải các sắc thái về định lượng, quá trình và giới hạn. Hiểu các từ ghép này sẽ nâng cao đáng kể sự nắm bắt của bạn về cách sử dụng nó.
Các Từ liên quan đến Mức độ và Phạm vi
- 程度 () (TRÌNH ĐỘ) — Mức độ, phạm vi, trình độ, tiêu chuẩn. Danh từ này định lượng giới hạn hoặc phạm vi của một cái gì đó. Ví dụ: 生活程度 (seikatsu teido - TIÊU HOẠT TRÌNH ĐỘ - tiêu chuẩn sống).
- 身の程 () (THÂN TRÌNH) — Địa vị xã hội của một người, vị trí của một người. Thành ngữ này đề cập đến việc hiểu rõ khả năng hoặc vị trí của bản thân. Ví dụ: 身の程を知る (minohodo o shiru - THÂN TRÌNH TRI - biết vị trí của mình).
- 高い程 () (CAO TRÌNH) — Càng cao, càng nhiều. Cấu trúc này thể hiện sự tỷ lệ thuận, thường được sử dụng với tính từ. Ví dụ: 値段が高い程品質が良い (nedan ga takai hodo hinshitsu ga yoi - TRỊ ĐOẠN CAO TRÌNH PHẨM CHẤT LƯƠNG - giá càng cao, chất lượng càng tốt).
Các Từ liên quan đến Quá trình và Lịch trình
- 日程 () (NHẬT TRÌNH) — Lịch trình, hành trình. Danh từ này mô tả chi tiết trình tự và thời gian của các sự kiện. Ví dụ: 旅の日程 (tabi no nittei - LỮ NHẬT TRÌNH - hành trình du lịch).
- 過程 () (QUÁ TRÌNH) — Quá trình, khóa học. Điều này đề cập đến chuỗi các hành động hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả. Ví dụ: 製造過程 (seizou katei - CHẾ TẠO QUÁ TRÌNH - quy trình sản xuất).
- 課程 () (KHÓA TRÌNH) — Chương trình học, khóa học. Điều này đặc biệt chỉ một chương trình học thuật hoặc đào tạo. Ví dụ: 教育課程 (kyouiku katei - GIÁO DỤC KHÓA TRÌNH - chương trình giáo dục).
- 工程 () (CÔNG TRÌNH) — Quy trình sản xuất, giai đoạn làm việc. Được sử dụng trong bối cảnh quản lý công nghiệp hoặc dự án để chỉ các bước trong sản xuất. Ví dụ: 作業工程 (sagyou koutei - TÁC NGHIỆP CÔNG TRÌNH - quy trình làm việc).
Các Từ liên quan đến Thời gian và Sự chấp thuận
- 先程 () (TIÊN TRÌNH) — Một lúc trước, vừa mới. Đề cập đến quá khứ gần. Ví dụ: 先程お電話しました (sakihodo o-denwa shimashita - TIÊN TRÌNH ĐIỆN THOẠI - Tôi đã gọi điện thoại một lát trước).
- 成程 () (THÀNH TRÌNH) — Tôi hiểu rồi, quả đúng là vậy, đúng vậy. Một biểu hiện của sự thấu hiểu hoặc đồng tình. Ví dụ: 成程、よくわかりました (naruhodo, yoku wakarimashita - THÀNH TRÌNH - Tôi hiểu rồi, tôi đã hiểu rõ).
Các từ ghép quan trọng khác
- 方程式 () (PHƯƠNG TRÌNH THỨC) — Phương trình (toán học). Ví dụ: 二次方程式 (niji houteishiki - NHỊ THỨ PHƯƠNG TRÌNH THỨC - phương trình bậc hai).
Câu ví dụ
日本の夏は思った程暑くなかった。
Nihon no natsu wa omotta hodo atsukunakatta.
Mùa hè ở Nhật Bản không nóng như tôi nghĩ.
毎日1時間程勉強しています。
Mainichi ichijikan hodo benkyou shite imasu.
Tôi học khoảng một giờ mỗi ngày.
この問題は小学生には難しい程ではない。
Kono mondai wa shougakusei ni wa muzukashii hodo dewa nai.
Vấn đề này không quá khó đến mức học sinh tiểu học không giải được.
彼は私が知る程には、英語が得意ではない。
Kare wa watashi ga shiru hodo ni wa, eigo ga tokui dewa nai.
Theo như tôi biết, anh ấy không giỏi tiếng Anh.
来週の日程を確認してください。
Raishuu no nittei o kakunin shite kudasai.
Xin hãy xác nhận lịch trình tuần tới.
仕事の過程も結果もどちらも大切です。
Shigoto no katei mo kekka mo dochira mo taisetsu desu.
Cả quá trình và kết quả công việc đều quan trọng.
先程、駅で友達に会いました。
Sakihodo, eki de tomodachi ni aimashita.
Tôi đã gặp một người bạn ở nhà ga một lát trước.
試験の程度は年々難しくなっています。
Shiken no teido wa nennen muzukashiku natte imasu.
Mức độ khó của kỳ thi đang tăng lên hàng năm.
彼の歌はプロの歌手と同じ程上手だ。
Kare no uta wa puro no kashu to onaji hodo jouzu da.
Anh ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 程 (TRÌNH), hãy hình dung 'hạt ngũ cốc' (禾) đang được 'trình bày' (呈) hoặc đong đếm theo một 'phạm vi' hoặc 'mức độ' nhất định. Hãy nghĩ về một người nông dân cẩn thận đong từng giạ ngũ cốc; mỗi giạ đại diện cho một 'định lượng' hoặc 'phần' cụ thể. Phép đo này thiết lập một 'giới hạn' hoặc 'tiêu chuẩn' cho giao dịch. Do đó, Hán tự này gợi ý trực quan về việc định lượng một cái gì đó hoặc đặt ra một tiêu chuẩn. Thành phần 'ngũ cốc' cắm rễ ý nghĩa vào một nguồn tài nguyên hữu hình, có thể đo lường được, trong khi 'trình bày' thêm sắc thái 'thể hiện một mức độ' hoặc 'biểu hiện một phạm vi.' Hình ảnh tinh thần này sẽ giúp bạn nhớ lại ý nghĩa cốt lõi của nó về phạm vi, mức độ và định lượng.
Hán tự liên quan
- 度 (ĐỘ) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'mức độ,' 'định lượng,' hoặc 'số lần.' Trong khi 程 (TRÌNH) thường ngụ ý một phạm vi hoặc quá trình tương đối, 度 (ĐỘ) có thể đề cập đến một nhiệt độ, góc độ hoặc tần số cụ thể.
- 率 (SUẤT) — Có nghĩa là 'tỷ lệ,' 'tỷ số.' Ký tự này được sử dụng cho các phép đo thống kê và tỷ lệ phần trăm, tập trung vào mối quan hệ giữa các đại lượng.
- 量 (LƯỢNG) — Có nghĩa là 'số lượng,' 'khối lượng,' hoặc 'định lượng.' 量 (LƯỢNG) được sử dụng cho lượng vật chất của một cái gì đó, tương tự như mối liên hệ lịch sử của 程 (TRÌNH) với phép đo ngũ cốc nhưng được áp dụng rộng rãi hơn.