1234567891011121314
14 strokes

歴 — Lịch Sử, Trải Qua Thời Gian

N2
On: レキ、レイ
Kun: へ.る
HV: LỊCH

Ý nghĩa

歴 có nghĩa là lịch sử, sự trôi qua của thời gian, và quá trình đi qua nhiều giai đoạn kế tiếp nhau. Hãy hình dung những dấu chân in lại từng bước trên một con đường dài — mỗi bước là một khoảnh khắc, cả lối đi là một bản ghi chép. Chữ này mang ý nghĩa về những điều đã trải qua, đã đi qua, hoặc đã chịu đựng theo dòng thời gian.

Phân tích chữ này, ta thấy ba thành phần: (vách đá dốc hoặc mái đá nhô ra) ở trên, (hai bông lúa đứng cạnh nhau) ở giữa, và (bàn chân / dừng lại) ở dưới. Một người đi qua cánh đồng lúa dưới vách đá hiểm trở, để lại từng dấu chân. Chính chuỗi dấu chân tích lũy đó là điểm mấu chốt — thời gian bước từ thời đại này sang thời đại khác theo cách tương tự, đánh dấu từng giai đoạn và để lại những sự kiện đằng sau.

歴 có 14 nét, được dạy ở lớp 4 (小学4年生), và thuộc bộ . Ở trình độ N2, chữ này xuất hiện liên tục — trong đơn xin việc, bài báo, hồ sơ đại học, bệnh án, và sách giáo khoa lịch sử. Nắm vững chữ này sẽ mở ra một khoảng rộng lớn trong tiếng Nhật trang trọng và chuyên nghiệp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi chính là レキ (REKI) — phổ biến hơn nhiều so với cách còn lại. Cách đọc thứ hai レイ (REI) cũng tồn tại nhưng chủ yếu giới hạn trong văn học cổ điển và các văn bản trang trọng xưa.

レキ (REKI) — Xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến lịch sử và hồ sơ cá nhân. Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các bài báo, sách giáo khoa, và tài liệu xin việc:

  • 歴史れきし (rekishi) — lịch sử (LỊCH SỬ); bản ghi chép và nghiên cứu về các sự kiện quá khứ
  • 経歴けいれき (keireki) — lý lịch nghề nghiệp, tiểu sử cá nhân, thành tích
  • 歴代れきだい (rekidai) — các thế hệ kế tiếp nhau; tất cả những người đã từng giữ một chức danh hay vị trí

レイ (REI) — Hiếm gặp trong hội thoại hiện đại. Cách đọc này tồn tại trong các văn phong trang trọng và cổ điển; nắm được nó rất có ích khi đọc các tài liệu cũ hoặc văn học tiền hiện đại.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là へ.る (he.ru), một động từ có nghĩa "đi qua" hoặc "trôi qua". Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa kanji và phần okurigana. Trong khi các từ ghép on'yomi đặt tên cho các phạm trù — lịch sử, hồ sơ — thì cách đọc này diễn tả thời gian đang chuyển động tích cực.

  • る (heru) — trôi qua, đi qua (của thời gian hoặc các giai đoạn kế tiếp)
  • 年月ねんげつて (nengetsu wo hete) — khi năm tháng trôi qua
  • おおくの困難こんなんて (ooku no konnan wo hete) — sau khi trải qua nhiều gian khó

Cách đọc này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu thuộc về văn xuôi văn học và văn viết trang trọng — những câu văn nói về thời gian trôi qua có sức nặng, hoặc những khó khăn tích lũy suốt một cuộc đời.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

歴 là nền tảng của nhiều từ vựng thiết yếu, đặc biệt xoay quanh lịch sử, hồ sơ cá nhân, và bằng cấp.

Lịch sử & Thời gian

  • 歴史れきし (rekishi) — lịch sử (LỊCH SỬ); việc nghiên cứu và ghi chép các sự kiện quá khứ
  • 歴史的れきしてき (rekishiteki) — mang tính lịch sử; có ý nghĩa lịch sử
  • 歴代れきだい (rekidai) — các thế hệ kế tiếp; tất cả những người trước đây đã giữ một vai trò (ví dụ: 歴代チャンピオン — tất cả các nhà vô địch tiền nhiệm)
  • 来歴らいれき (raireki) — nguồn gốc, xuất xứ, lai lịch của một người hoặc vật
  • 歴訪れきほう (rekihou) — thăm viếng nhiều nơi liên tiếp

Hồ sơ cá nhân & Bằng cấp

  • 経歴けいれき (keireki) — lý lịch nghề nghiệp, tiểu sử chuyên môn
  • 履歴りれき (rireki) — lý lịch cá nhân; cũng có nghĩa là lịch sử trình duyệt hoặc nhật ký giao dịch trong máy tính
  • 学歴がくれき (gakureki) — học vấn (HỌC LỊCH), trình độ học thức, bằng cấp
  • 職歴しょくれき (shokureki) — lý lịch công việc, quá trình làm việc
  • 病歴びょうれき (byoureki) — tiền sử bệnh (BỆNH LỊCH), hồ sơ sức khỏe của bệnh nhân
  • 履歴書りれきしょ (rirekisho) — sơ yếu lý lịch, CV; tài liệu tiêu chuẩn trong quá trình xin việc tại Nhật

Thành ngữ & Từ ghép khác

  • 歴然れきぜん (rekizen) — rõ ràng, hiển nhiên; thường xuất hiện dưới dạng 歴然としている (thật rõ ràng)
  • 歴史観れきしかん (rekishikan) — quan điểm lịch sử, cách nhìn nhận hay triết lý về lịch sử

Có hai từ ghép đáng chú ý đặc biệt với những ai sống ở Nhật. 履歴書りれきしょ là định dạng sơ yếu lý lịch tiêu chuẩn mà mọi người xin việc đều phải nộp. 学歴がくれき gắn liền với khái niệm 学歴社会がくれきしゃかい — xã hội coi trọng bằng cấp, nơi học vấn quyết định cơ hội nghề nghiệp và địa vị xã hội. Đây là khái niệm xuất hiện thường xuyên trên truyền thông, trong các cuộc trò chuyện nơi làm việc, và trong các bình luận xã hội.

Câu ví dụ

Nihon no rekishi wa totemo nagai desu.

Lịch sử Nhật Bản rất lâu đời.

Kanojo wa daigaku de rekishi wo senkou shite imasu.

Cô ấy đang học chuyên ngành lịch sử tại trường đại học.

Shuushoku katsudou no tame ni rirekisho wo kakimashita.

Tôi đã viết sơ yếu lý lịch để phục vụ quá trình xin việc.

Kono kaisha wa gakureki yori mo jitsumu keiken wo juushi shimasu.

Công ty này coi trọng kinh nghiệm thực tế hơn là bằng cấp học vấn.

Rekidai no shushou no naka de, kare ga mottomo nagaku zainin shimashita.

Trong số tất cả các thủ tướng qua các thời kỳ, ông ấy là người tại vị lâu nhất.

Isha wa kanja no byoureki wo teinei ni kakunin shimashita.

Bác sĩ đã cẩn thận xem xét tiền sử bệnh của bệnh nhân.

Nagai nengetsu wo hete, youyaku heiwa ga otozureta.

Sau bao năm tháng dài trôi qua, hòa bình cuối cùng đã đến.

Kare no kagayakashii keireki wa mensetsu-kan wo odorokaseta.

Lý lịch nghề nghiệp rực rỡ của anh ấy đã khiến các nhà tuyển dụng kinh ngạc.

Ryousha no jitsuryokusa wa rekizen to shite ita.

Sự chênh lệch thực lực giữa hai người là hoàn toàn rõ ràng.

Intaanetto no etsuran rireki wo sakujo shimashita.

Tôi đã xóa lịch sử duyệt web trên internet.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một người nông dân đi qua cánh đồng lúa — hai bông lúa cao (秝) hai bên lối đi. Một vách đá dựng đứng (厂) sừng sững phía trên. Ở dưới cùng là một dấu chân: 止, bộ thủ mang nghĩa "bàn chân". Mỗi bước in lại một dấu. Mùa này qua mùa khác, năm này qua năm khác, những dấu chân tích lũy trở thành một bản ghi — một lịch sử.

Khi gặp 歴, hãy hình dung những dấu chân kéo dài khắp cánh đồng: lịch sử là dấu vết mà thời gian để lại khi nó đi qua. Để nhớ cách đọc, hãy liên kết REKI với "legacy" (di sản) — tổng hòa của tất cả những gì thời gian đã bước qua và để lại phía sau.

Kanji liên quan

  • — lịch sử, biên niên sử; kết hợp với 歴 tạo thành 歴史 (rekishi). Nếu 歴 nhấn mạnh việc đi qua thời gian, thì 史 nhấn mạnh việc ghi chép sự kiện.
  • — lịch (dương lịch/âm lịch); có cùng cách đọc レキ và ý niệm đánh dấu thời gian, nhưng chỉ hệ thống lịch chứ không phải các sự kiện lịch sử.
  • — giày dép, bước đi trên con đường; xuất hiện cùng 歴 trong 履歴 (rireki), chia sẻ hình ảnh về việc bước đi trên con đường cuộc đời.
  • — đi qua, trải qua; xuất hiện trong 経歴 (keireki) với nghĩa tương tự về việc trải qua một chuỗi sự kiện theo thời gian.
  • — dừng lại, bàn chân; bộ thủ cốt lõi của 歴, đại diện cho dấu chân nằm ở trung tâm ý nghĩa của kanji này.
Share:

Bài viết liên quan