123456789
9 strokes

省 (TỈNH) — Kiểm điểm, Lược bỏ, Bộ

N2
On: ショウ、セイ
Kun: はぶく、かえりみる
HV: TỈNH

Ý nghĩa

Kanji しょう (TỈNH - bộ/tỉnh; tự xem xét/rút gọn) là một chữ Hán đa diện. Mặc dù các ý nghĩa khác nhau của nó thoạt nhìn có vẻ không liên quan, nhưng chúng được kết nối bởi nguồn gốc từ nguyên. Các ý nghĩa cốt lõi của nó bao gồm 'tự xem xét' hoặc 'kiểm điểm', 'loại bỏ' hoặc 'tiết kiệm/giảm bớt', và cũng là 'bộ (chính phủ)' hoặc 'tỉnh'. Kanji này được quy định cho Lớp 6 trong hệ thống trường học Nhật Bản và thường gặp ở cấp độ JLPT N2.

Trong lịch sử, kanji しょう được coi là một chữ Hán hình thanh. Phần trên, しょう (shō), có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'ít'. Phần dưới, (me), có nghĩa là 'mắt'. Ban đầu, chữ này mô tả một con mắt đang quan sát thứ gì đó nhỏ bé hoặc tinh tế. Từ hình ảnh này, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm 'quan sát cẩn thận', 'kiểm tra' và 'tự xem xét bản thân'. Ý tưởng quan sát các chi tiết nhỏ tự nhiên mở rộng sang các khái niệm 'giảm bớt' hoặc 'làm cho ít đi', dẫn đến các ý nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'tiết kiệm/giảm bớt'. Việc sử dụng với nghĩa 'bộ (chính phủ)' xuất phát từ khái niệm về một văn phòng hành chính quan sát, kiểm tra và quản lý các vấn đề, tương tự như cách một 'cơ quan' hoặc 'tỉnh' giám sát một lĩnh vực cụ thể.

Cấu tạo hình ảnh của nó — một con mắt quan sát thứ gì đó nhỏ bé — minh họa sinh động các ý nghĩa đa dạng của nó: một con mắt cẩn thận để tự xem xét, một con mắt hướng đến hiệu quả để tiết kiệm hoặc loại bỏ, và một con mắt giám sát cho việc quản lý. Nó bao gồm 9 nét, với (mắt) là bộ thủ của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi しょう là một phần của từ ghép.

  • ショウ (shō): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất và được tìm thấy trong nhiều ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như 'bộ (chính phủ)', 'sự loại bỏ' và 'sự tự xem xét'. Cách đọc này thường ngụ ý một bối cảnh trang trọng hoặc hành chính, hoặc hành động làm cho điều gì đó cô đọng.

  • 外務省がいむしょう (NGOẠI VỤ TỈNH) — Bộ Ngoại giao. Điều này đề cập đến bộ phận của chính phủ phụ trách quan hệ quốc tế.

  • 省略しょうりゃく (TỈNH LƯỢC) — Sự loại bỏ; sự viết tắt. Từ ghép này theo nghĩa đen có nghĩa là 'loại bỏ và rút ngắn'. Nó được sử dụng khi các phần của văn bản hoặc lời nói bị bỏ qua.

  • 反省はんせい (PHẢN TỈNH) — Sự tự xem xét; sự kiểm điểm. Thuật ngữ này đề cập đến việc xem xét lại một cách phê phán các hành động hoặc hành vi trong quá khứ của một người.

  • セイ (sei): Cách đọc này ít phổ biến hơn ショウ và thường được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể, thường trang trọng hoặc cũ hơn, liên quan đến sự tự xem xét hoặc tiết kiệm.

  • 省察せいさつ (TỈNH SÁT) — Sự tự xem xét; sự kiểm điểm. Tương tự như 反省, nhưng thường mang sắc thái chiêm nghiệm triết học hoặc sâu sắc hơn.

  • 倹省けんせい (KIỆM TỈNH) — Sự tiết kiệm; sự thanh đạm. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tiết kiệm và bảo tồn tài nguyên, mặc dù nó ít được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của kanji, thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (phần đuôi hiragana).

  • はぶく (habuku): Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là 'loại bỏ', 'bỏ qua', 'cắt giảm' hoặc 'tiết kiệm'. Nó ngụ ý chủ động loại bỏ cái gì đó hoặc giảm bớt nỗ lực/chi phí.

  • 手間を省くてまをはぶく — Tiết kiệm công sức/phiền phức. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc giảm bớt nỗ lực hoặc thời gian cần thiết cho một nhiệm vụ, làm cho nó hiệu quả hơn.

  • 詳細を省くしょうさいをはぶく — Bỏ qua chi tiết. Cụm từ này được sử dụng khi cố ý bỏ qua thông tin cụ thể, có lẽ để tiết kiệm thời gian hoặc tránh sự phức tạp.

  • かえりみる (kaerimiru): Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là 'suy ngẫm về', 'nhìn lại', 'xem xét' hoặc 'quan sát'. Nó thường ngụ ý một quá trình tự đánh giá hoặc xem xét lịch sử.

  • 過去を省みるかこをかえりみる — Suy ngẫm về quá khứ. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để suy nghĩ về các sự kiện hoặc kinh nghiệm trong quá khứ, thường với mục đích học hỏi từ chúng.

  • 己を省みるおのれをかえりみる — Tự xem xét bản thân. Điều này nhấn mạnh việc tự kiểm điểm và suy ngẫm cá nhân, thúc giục một người tự đánh giá hành vi của mình một cách trung thực.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji しょう xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng. Học các từ ghép này là chìa khóa để hiểu các ứng dụng đa dạng của nó.

Chính phủ và Hành chính

  • 厚生労働省こうせいろうどうしょう (HẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNH) — Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi. Một bộ chủ chốt của chính phủ Nhật Bản.
  • 財務省ざいむしょう (TÀI VỤ TỈNH) — Bộ Tài chính. Chịu trách nhiệm về các chính sách tài chính của quốc gia.
  • 文部科学省もんぶかがくしょう (VĂN BỘ KHOA HỌC TỈNH) — Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ. Giám sát giáo dục, văn hóa và khoa học.
  • 総務省そうむしょう (TỔNG VỤ TỈNH) — Bộ Nội vụ và Truyền thông. Xử lý các hệ thống hành chính, chính quyền địa phương và viễn thông.
  • 各省庁かくしょうちょう (CÁC TỈNH SẢNH) — Các bộ và cơ quan khác nhau. Một thuật ngữ chung dùng để chỉ các bộ phận khác nhau của chính phủ.

Sự tự xem xét và Kiểm điểm

  • 反省はんせい (PHẢN TỈNH) — Sự tự xem xét; sự kiểm điểm; sự ăn năn. Hành động nghiêm túc suy ngẫm về các hành động trong quá khứ của mình, đặc biệt là lỗi lầm, thường với cảm giác hối hận hoặc mong muốn cải thiện.
  • 自省じせい (TỰ TỈNH) — Sự tự xem xét; sự tự kiểm điểm. Tập trung vào bên trong để đánh giá suy nghĩ và hành vi của bản thân, thường là để phát triển cá nhân.
  • 内省ないせい (NỘI TỈNH) — Sự kiểm điểm nội tâm. Một thuật ngữ trang trọng hơn để kiểm điểm và phân tích cảm xúc hoặc động cơ của bản thân.
  • 省察せいさつ (TỈNH SÁT) — Sự chiêm nghiệm; sự suy ngẫm sâu sắc. Thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học hoặc học thuật, ngụ ý sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Sự loại bỏ và Tiết kiệm

  • 省略しょうりゃく (TỈNH LƯỢC) — Sự loại bỏ; sự viết tắt. Hành động bỏ qua cái gì đó hoặc rút ngắn nó, chẳng hạn như trong văn bản hoặc một quy trình.
  • 省略形しょうりゃくけい (TỈNH LƯỢC HÌNH) — Dạng rút gọn. Phiên bản ngắn hơn, rút gọn của một từ hoặc cụm từ.
  • 手間を省くてまをはぶく — Tiết kiệm công sức/phiền phức. Một cụm động từ phổ biến chỉ hiệu quả bằng cách giảm bớt nỗ lực hoặc phiền phức.
  • 時間を省くじかんをはぶく — Tiết kiệm thời gian bằng cách làm điều gì đó nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
  • 費用を省くひようをはぶく — Cắt giảm chi phí; tiết kiệm chi phí.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cách sử dụng thực tế của kanji しょう trong các ngữ cảnh khác nhau.

Kankyōshō wa atarashii seisaku o happyō shimashita.

Bộ Môi trường đã công bố một chính sách mới.

Kare wa jibun no ayamachi o fukaku hansei shiteiru.

Anh ấy đang sâu sắc tự kiểm điểm về những lỗi lầm của mình.

Setsumei wa nagaku naru node, ichibu o shōryaku shimasu.

Vì phần giải thích sẽ dài, tôi sẽ lược bỏ một số phần.

Kako o kaerimite, mirai ni ikasō.

Hãy suy ngẫm về quá khứ và vận dụng nó cho tương lai.

Tema o habuku tame ni, kono tsūru o dōnyū shita.

Chúng tôi đã giới thiệu công cụ này để tiết kiệm công sức.

Kanojo wa itsumo komakai tokoro ni ki o kubari, jisei o okotaranai.

Cô ấy luôn chú ý đến từng chi tiết và không bao giờ lơ là việc tự kiểm điểm.

Kono shorui wa hitsuyō nai node, habuite mo kamaimasen.

Tài liệu này không cần thiết, bạn có thể lược bỏ.

Naikakufu wa kakushōchō to renkei shite mondai ni torikundeimasu.

Văn phòng Nội các đang làm việc về các vấn đề cùng với các bộ và cơ quan khác.

Isogashii hibi no naka de, jibun o kaerimiru jikan o motsu koto wa taisetsu da.

Điều quan trọng là dành thời gian để tự kiểm điểm giữa những ngày bận rộn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ しょう (TỈNH), hãy nghĩ đến một 'con mắt' ( - MỤC) đang cẩn thận quan sát những điều 'nhỏ' hoặc 'ít' (しょう - THIỂU). Hình ảnh này có thể giúp bạn nhớ lại nhiều ý nghĩa của nó một cách hiệu quả. Nếu một con mắt đang quan sát các chi tiết nhỏ, nó có thể dẫn đến việc 'tự xem xét' hoặc 'kiểm điểm' cẩn thận các hành động của bản thân. Nếu một con mắt đang tìm cách làm cho mọi thứ nhỏ hơn hoặc ít hơn, nó gợi ý 'tiết kiệm' hoặc 'loại bỏ' những phần không cần thiết. Cuối cùng, việc hình dung 'con mắt quan sát' này thuộc về một cơ quan chính phủ giám sát và quản lý một 'bộ' hoặc 'tỉnh' sẽ kết nối nó thêm với ý nghĩa hành chính. Vì vậy, một 'con mắt' gây ra 'ít' lỗi bằng cách 'tự xem xét' và 'tiết kiệm' thời gian trong một 'bộ'.

Kanji liên quan

Kanji しょう chia sẻ các yếu tố ngữ nghĩa với các kanji khác. Khám phá những kanji này có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn.

  • (THỊ) — Nhìn; quan sát. Tương tự như khía cạnh 'quan sát' của しょう, nhưng chủ yếu tập trung vào hành động nhìn hoặc xem.
  • さつ (SÁT) — Đoán; phán đoán; kiểm tra. Chia sẻ ý nghĩa kiểm tra cẩn thận hoặc phân biệt với しょう. Ví dụ, 観察かんさつ (quan sát).
  • げん (GIẢM) — Giảm; giảm bớt. Liên quan trực tiếp đến ý nghĩa 'tiết kiệm' hoặc 'loại bỏ' của しょう, vì cả hai đều truyền tải ý tưởng làm cho cái gì đó ít hơn hoặc giảm nó.
  • りゃく (LƯỢC) — Viết tắt; chiến lược; loại bỏ. Thường được ghép với しょう như trong 省略しょうりゃく, nó mạnh mẽ biểu thị sự rút ngắn hoặc bỏ qua cái gì đó.
Share:

Bài viết liên quan