Ý nghĩa
供 bao phủ một phạm vi ý nghĩa đáng ngạc nhiên: dâng lễ vật tại đền thờ, cung cấp hàng hóa trong thương mại, và đi cùng ai đó với tư cách người tháp tùng. Cách đọc và ngữ cảnh thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Tại mộ phần hay bàn thờ, bạn 供える (そなえる) — dâng lễ vật. Trong văn bản kinh tế, 供給 (きょうきゅう) có nghĩa là cung cấp. Và trong hội thoại hàng ngày, 子供 (こども, trẻ em) là nơi hầu hết người học lần đầu nhận ra chữ kanji này.
Nhìn vào cấu trúc chữ: bên trái là bộ 人 (亻) — nghĩa là "người," và bên phải là 共 — nghĩa là "cùng nhau" hay "chung." Một người dùng hai tay nâng vật lên — hình ảnh đó gắn liền với hai nghĩa cốt lõi. Đứng cạnh nhau: tháp tùng. Cùng nhau dâng lên: dâng cúng hoặc cung cấp.
Tám nét, học ở lớp 6 trong chương trình Nhật — nhưng xếp JLPT N2 vì phạm vi sử dụng cần thời gian để thấm nhuần. Người học tiếng Việt có lợi thế từ đầu: 供 đọc là CUNG trong Hán-Việt, cùng gốc với cung cấp.
供 tồn tại trong hai thế giới riêng biệt. Tại đền chùa và mộ phần, nó có nghĩa là để lại lễ vật cúng cho thần linh hay tổ tiên. Tại tòa án và trong hợp đồng, nó có nghĩa là cung cấp hoặc khai báo. Trong cuộc sống thường ngày, 子供 (こども) là từ người mới học dùng thường xuyên nhất — nhưng nó bắt nguồn từ cùng một chữ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
供 có hai on'yomi: キョウ và ク. Cả hai xuất hiện trong văn phong trang trọng, thường ở dạng chữ viết trong các từ ghép (熟語, jukugo).
キョウ (kyou) là cách đọc phổ biến hơn, xuất hiện trong từ vựng liên quan đến cung cấp, cung ứng và khai báo pháp lý:
- 供給 (kyoukyuu) — cung cấp, cung ứng (điện, nước, hàng hóa)
- 提供 (teikyou) — cung cấp, trao tặng, tài trợ
- 供述 (kyoujutsu) — lời khai, lời cung (thuật ngữ pháp lý)
ク (ku) là cách đọc cổ hơn, chủ yếu còn tồn tại trong từ vựng tôn giáo và nghi lễ:
- 供養 (kuyou) — lễ cầu siêu; nghi lễ Phật giáo cho người đã khuất hoặc đồ vật
- 供物 (kumotsu) — lễ vật, đồ cúng đặt tại đền thờ hay bàn thờ
- 供託 (kyoutaku) — ký thác pháp lý, gửi tiền cho tòa án
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
供 có ba kun'yomi: そな.える, とも, và hậu tố -ども.
そな.える (sonaeru) — dâng cúng, bày lễ vật theo nghi thức:
- 供える (sonaeru) — đặt lễ vật trước đền thờ hoặc mộ phần
- お供え (osonae) — lễ vật cúng (kính ngữ)
とも (tomo) — người tháp tùng, người hầu cận đi theo người có địa vị cao hơn:
- お供 (otomo) — người hộ tống, người tháp tùng (cách nói khiêm tốn khi đi cùng ai đó)
- 供をする (tomo wo suru) — đi cùng, hầu cận
-ども (-domo) là hậu tố tạo số nhiều, nổi tiếng nhất trong 子供 (kodomo, trẻ em). Về mặt lịch sử, nó hàm ý một nhóm người theo sau hoặc một tập thể khiêm tốn.
- 子供 (kodomo) — trẻ em
- 子供たち (kodomotachi) — các em nhỏ (số nhiều nhấn mạnh)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Từ vựng quan trọng có chứa 供, phân nhóm theo lĩnh vực.
Cung cấp & Cung ứng
- 供給 (kyoukyuu) — cung cấp, cung ứng tài nguyên
- 提供 (teikyou) — cung cấp, trao tặng; tài trợ chương trình hoặc sự kiện
- 供給量 (kyoukyuuryou) — lượng cung, khối lượng cung cấp
- 需給 (jukyuu) — cung và cầu
Tôn giáo & Nghi lễ
- 供養 (kuyou) — lễ cầu siêu Phật giáo; cầu nguyện cho người đã mất
- 供物 (kumotsu) — lễ vật cúng tại đền thờ, mộ phần hay bàn thờ
- 供える (sonaeru) — dâng lễ vật, cúng bái theo nghi thức
- お供え物 (osonaemono) — đồ cúng (lễ Obon, đám tang, Năm Mới)
Pháp lý & Trang trọng
- 供述 (kyoujutsu) — lời khai, lời cung trước tòa án hoặc cảnh sát
- 供述書 (kyoujutsusho) — bản khai, văn bản lời cung
- 供託 (kyoutaku) — ký thác pháp lý (ví dụ: nộp tiền bảo lãnh cho tòa)
Cuộc sống hàng ngày
- 子供 (kodomo) — trẻ em (trường hợp phổ biến nhất gặp 供 trong tiếng nói thường ngày)
- 子供部屋 (kodomo beya) — phòng trẻ em
- お供 (otomo) — người tháp tùng; cách nói khiêm tốn khi đi cùng ai đó
Câu ví dụ
子供たちは公園で楽しそうに遊んでいる。
Kodomotachi wa kouen de tanoshisou ni asonde iru.
Bọn trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
母は仏壇に花を供えた。
Haha wa butsudan ni hana wo sonaeta.
Mẹ tôi đặt hoa lên bàn thờ Phật như một lễ vật cúng dường.
この地域では電気の供給が不安定だ。
Kono chiiki de wa denki no kyoukyuu ga fuantei da.
Việc cung cấp điện tại khu vực này không ổn định.
彼は警察に詳しい供述をした。
Kare wa keisatsu ni kuwashii kyoujutsu wo shita.
Anh ta đã khai báo chi tiết với cảnh sát.
この番組は大手企業の提供でお送りします。
Kono bangumi wa oote kigyou no teikyou de okurishimasu.
Chương trình này được tài trợ bởi một tập đoàn lớn.
祖母の一周忌に供養を行った。
Sobo no isshuuki ni kuyou wo okonatta.
Chúng tôi đã tổ chức lễ cầu siêu vào ngày giỗ đầu của bà nội.
部長の出張にお供することになった。
Buchou no shucchou ni otomo suru koto ni natta.
Tôi được phân công tháp tùng trưởng phòng trong chuyến công tác.
需要と供給のバランスが崩れると価格が変動する。
Juuyou to kyoukyuu no baransu ga kuzureru to kakaku ga hendou suru.
Khi cân bằng cung cầu bị phá vỡ, giá cả sẽ biến động.
お供え物として果物やお菓子を持っていった。
Osonaemono toshite kudamono ya okashi wo motte itta.
Chúng tôi mang theo trái cây và bánh kẹo làm đồ cúng.
子供の教育のために最善を尽くしたい。
Kodomo no kyouiku no tame ni saizen wo tsukushitai.
Tôi muốn dốc hết sức vì nền giáo dục của con.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người (人) đứng bên cạnh người khác, cả hai cùng giơ tay lên cùng nhau (共) để dâng vật phẩm trước bàn thờ. Bên trái của 供 là bộ "người"; bên phải 共 có nghĩa là "chung." Hành động dâng lên cùng nhau đó giải thích hai nghĩa chính: dâng cúng/cung cấp (bạn trao tặng thứ gì đó) và tháp tùng (bạn đứng cùng ai đó).
Với người học tiếng Việt: 供 đọc là CUNG trong Hán-Việt — gốc của từ cung cấp. Lần tới khi bạn nói cung cấp, bạn đã phát âm được một nửa của 供給 (きょうきゅう) rồi đó. Mối liên hệ chung gốc này có nghĩa là nghĩa "cung cấp" của chữ này bạn học chẳng tốn công sức gì.
Kanji liên quan
- 共 — cùng nhau, cả hai, chung; tạo thành phần bên phải của 供 và mang nghĩa cùng nhau thực hiện điều gì đó
- 供 vs 備 — cả hai đều đọc là そなえる, nhưng 備 có nghĩa là "chuẩn bị hoặc trang bị," trong khi 供 đặc chỉ nghĩa "dâng lễ vật theo nghi thức"
- 提 — mang, đưa ra; kết hợp với 供 trong 提供 (ていきょう, cung cấp/trao tặng)
- 給 — lương, cung cấp; kết hợp với 供 trong 供給 (きょうきゅう, cung cấp) trong bối cảnh kinh tế
- 従 — theo, tuân theo, tháp tùng; chia sẻ ngữ nghĩa về sự tháp tùng và phục vụ với cách đọc とも của 供