Ý nghĩa
Chữ Hán 延 (DUYÊN - EN, のびる, のばす) mang các ý nghĩa như 'mở rộng', 'hoãn lại', 'kéo dài', 'duỗi ra' hoặc 'làm dài ra'. Nó mô tả một trạng thái hoặc hành động mà một thứ gì đó trở nên dài hơn theo thời gian hoặc không gian, hoặc lan rộng ra. Chữ Hán đa năng này là cơ bản để diễn đạt nhiều khái niệm khác nhau liên quan đến thời lượng, khoảng cách và sự trì hoãn trong tiếng Nhật.
Nguồn gốc của 延 (DUYÊN) kết hợp các thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa. Bộ thủ 廴 (DẪN - えんにょう - enn'you), ở phía bên trái, được biết đến là bộ thủ 'sải bước dài' hoặc 'kéo dài'. Thành phần này vốn đã gợi ý sự chuyển động qua một khoảng cách hoặc một hành động kéo dài. Phần bên phải, ban đầu là 廷 (ĐÌNH), chỉ một triều đình hoặc một không gian mở. Trong ngữ cảnh của 延 (DUYÊN), nó có lẽ đóng vai trò là thành phần ngữ âm đồng thời ngụ ý một cách tinh tế ý tưởng về một khu vực 'dài' hoặc 'trải rộng'. Theo thời gian, ý nghĩa hội tụ lại để tập trung vào việc kéo dài hoặc hoãn lại.
Về mặt hình ảnh, bộ thủ 廴 (DẪN), với nét kéo dài của nó, gợi rõ ràng ý 'kéo dài' hoặc 'gia hạn'. Hãy hình dung một con đường dài hoặc một cử chỉ vươn ra khi bạn nhìn thấy thành phần này. Chữ Hán 延 (DUYÊN) có 6 nét và được dạy trong lớp 6 của các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự phổ biến và nền tảng cho các khái niệm này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 延 (DUYÊN) là エン (EN). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng hơn liên quan đến sự mở rộng, trì hoãn hoặc thời lượng.
延長 (DIÊN TRƯỜNG - enchou) — sự kéo dài, sự gia hạn. Sử dụng khi kéo dài một khoảng thời gian, chiều dài của một vật thể, hoặc thời lượng của một sự kiện. Ví dụ, việc kéo dài một cuộc họp hoặc một trận đấu thể thao bước vào hiệp phụ.
会議の延長 (kaigi no enchou) — sự kéo dài cuộc họp
路線の延長 (rosen no enchou) — sự mở rộng tuyến đường/tuyến
延期 (DIÊN KỲ - enki) — sự hoãn, sự trì hoãn. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ việc dời một sự kiện hoặc thời hạn sang một ngày sau.
試合の延期 (shiai no enki) — sự hoãn trận đấu
出発の延期 (shuppatsu no enki) — sự hoãn khởi hành
遅延 (TRÌ DIÊN - chien) — sự chậm trễ, sự trì hoãn. Thường được sử dụng cho các sự chậm trễ trong giao thông hoặc các quy trình, ví dụ như tàu bị chậm hoặc thanh toán bị chậm.
電車の遅延 (densha no chien) — tàu bị chậm
支払いの遅延 (shiharai no chien) — sự chậm trễ trong thanh toán
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản xứ Nhật Bản
Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng cho các từ tiếng Nhật bản xứ, chủ yếu là động từ, và mô tả hành động kéo dài hoặc duỗi ra một cách trực tiếp hơn, thường là theo nghĩa vật lý.
の-びる (延びる) — được kéo dài, mọc (cao), duỗi ra (nội động từ). Điều này đề cập đến việc một thứ gì đó tự nó dài ra hoặc kéo dài mà không có tác động bên ngoài trực tiếp.
髪が延びる (kami ga nobiru) — tóc mọc dài ra
計画が延びる (keikaku ga nobiru) — kế hoạch bị kéo dài/trì hoãn
の-ばす (延ばす) — kéo dài, duỗi ra, hoãn lại (ngoại động từ). Điều này đề cập đến việc chủ động làm cho một thứ gì đó dài hơn hoặc trì hoãn nó.
腕を延ばす (ude o nobasu) — duỗi tay
宿題を延ばす (shukudai o nobasu) — hoãn bài tập về nhà
の-べる (延べる) — trải ra, duỗi ra, hoãn lại (một ngoại động từ trang trọng hoặc văn chương hơn のばす, thường được sử dụng cho các vật phẳng hoặc sự lan rộng mang tính ẩn dụ).
敷物を延べる (shikimono o noberu) — trải chiếu/thảm
筆を延べる (fude o noberu) — tiếp tục viết (một cách diễn đạt văn chương)
の-び (延び) — sự phát triển, sự co giãn, sự mở rộng, sự chùng (danh từ). Danh từ này đề cập đến trạng thái hoặc kết quả của việc một thứ gì đó kéo dài hoặc duỗi ra.
麺の延び (men no nobi) — mì bị nhũn/mất kết cấu (do nấu quá lâu hoặc bị kéo giãn)
運動の後の延び (undou no ato no nobi) — việc giãn cơ sau khi tập thể dục
Các từ & từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 延 (DUYÊN), được nhóm theo ý nghĩa liên quan:
Liên quan đến Thời gian & Thời lượng
- 延期 (DIÊN KỲ - enki) — sự hoãn. Sự kiện đã bị hoãn do thời tiết xấu.
- 延長 (DIÊN TRƯỜNG - enchou) — sự kéo dài, sự gia hạn. Chúng tôi đã yêu cầu gia hạn thời hạn.
- 遅延 (TRÌ DIÊN - chien) — sự chậm trễ. Tàu bị chậm trễ đáng kể.
- 延滞 (DIÊN TRỆ - entai) — quá hạn, chậm trả tiền/trả lại. Anh ấy bị tính phí phạt vì trả sách thư viện quá hạn.
- 延命 (DIÊN MỆNH - enmei) — sự kéo dài sự sống. Điều trị y tế để kéo dài sự sống.
Liên quan đến Sự mở rộng Vật lý & Không gian
- 延伸 (DIÊN THÂN - enshin) — sự mở rộng, sự kéo dài. Tuyến đường sắt được mở rộng đến nhà ga mới.
- 延焼 (DIÊN THIÊU - enshou) — sự lan rộng của lửa. Đám cháy lan sang tòa nhà bên cạnh.
- 延べ (DUYÊN - nobe) — tổng cộng, tổng số (thường dùng cho số lượng hoặc chiều dài tích lũy). Ví dụ, 延べ人数 (nobe ninzuu - tổng số người tích lũy). Tổng số người tham gia trong vài ngày là 1000 người.
- 伸延 (THÂN DIÊN - shin'en) — sự mở rộng, sự kéo dài (thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật như gia công kim loại).
Liên quan đến Động từ & Hành động
- 延ばす (nobasu) — kéo dài, duỗi ra (ngoại động từ). Anh ấy duỗi lưng.
- 延びる (nobiru) — được kéo dài, mọc (nội động từ). Cuộc họp đã được kéo dài thêm một giờ.
- 延べる (noberu) — trải ra, duỗi ra (ngoại động từ trang trọng). Trải một tấm bản đồ.
Câu ví dụ
悪天候のため、飛行機の出発が延期された。
Akutenkou no tame, hikouki no shuppatsu ga enki sareta.
Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hoãn khởi hành.
会議は予定より30分延長された。
Kaigi wa yotei yori sanjuppun enchou sareta.
Cuộc họp đã được kéo dài thêm 30 phút so với lịch trình.
この道路はさらに10キロメートル延伸される計画だ。
Kono douro wa sara ni juukilomeetoru enshin sareru keikaku da.
Có một kế hoạch mở rộng con đường này thêm 10 km nữa.
長く座っていたので疲れた。ちょっと背筋を延ばそう。
Nagaku suwatteita node tsukareta. Chotto sesuji o nobasou.
Tôi mệt vì ngồi lâu. Tôi sẽ vươn vai một chút.
髪が随分延びたから、そろそろ美容院に行かないと。
Kami ga zuibun nobita kara, sorosoro biyouin ni ikanaito.
Tóc tôi đã mọc khá dài, nên tôi phải đi làm tóc sớm thôi.
レポートの提出期限を来週まで延ばしてほしい。
Repooto no teishutsukigen o raishuu made nobashite hoshii.
Tôi muốn thời hạn nộp báo cáo được kéo dài đến tuần sau.
彼の手術は、急遽一週間延期になった。
Kare no shujutsu wa, kyuukyo isshuukan enki ni natta.
Ca phẫu thuật của anh ấy đột ngột bị hoãn lại một tuần.
工事の遅延により、完成が予定より遅れるだろう。
Kouji no chien ni yori, kansei ga yotei yori okureru darou.
Do việc thi công bị chậm trễ, khả năng hoàn thành sẽ muộn hơn dự kiến.
火事が発生し、強い風で隣家に延焼した。
Kaji ga hassei shi, tsuyoi kaze de rinka ni enshou shita.
Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra và lan sang nhà hàng xóm do gió mạnh.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 延 (DUYÊN), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Bộ thủ bên trái, 廴 (DẪN - えんにょう - enn'you), thường được gọi là bộ thủ 'sải bước dài' hoặc 'kéo dài'. Bạn có thể hình dung nó như một người đang sải một bước dài, vươn ra. Phần bên phải, 廷 (ĐÌNH), có thể đại diện cho một điểm cố định hoặc một hình người đứng.
Vì vậy, hãy tưởng tượng bạn đang sải một bước dài, vươn ra từ một điểm cố định, từ đó mở rộng tầm với hoặc con đường của mình. Hoặc, hãy nghĩ về việc kéo dài thời gian bạn đứng ở một nơi cụ thể, dẫn đến ý nghĩa trì hoãn hoặc kéo dài. Ý tưởng cốt lõi là một chuyển động dài, kéo dài hoặc một khoảng thời gian được gia hạn.
Kanji liên quan
- 伸 (THÂN) — Chữ Hán này (シン, のびる, のばす) cũng có nghĩa là 'duỗi' hoặc 'mở rộng'. Mặc dù tương tự như 延 (DUYÊN), 伸 (THÂN) thường ngụ ý sự kéo dài hoặc phát triển vật lý, có tính đàn hồi hơn. Ví dụ, 伸びる (伸びる) dùng cho vật liệu đàn hồi hoặc sự phát triển về thể chất. 延 (延) thường đề cập đến sự mở rộng về thời gian (hoãn lại, kéo dài) hoặc sự lan rộng trên một khu vực. Cả hai đôi khi có thể thay thế cho nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng 延 (DUYÊN) thường ngụ ý sự mở rộng có chủ đích hoặc trang trọng hơn, đặc biệt trong các từ ghép.
- 長 (TRƯỜNG) — Chữ Hán này (チョウ, なが-い) có nghĩa là 'dài' hoặc 'người đứng đầu'. Nó mô tả trạng thái dài, dù về chiều dài hay thời lượng. Ngược lại, 延 (延) mô tả hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó dài ra hoặc mở rộng nó, chứ không chỉ là trạng thái vốn có của nó. Ví dụ, 長い時間 (nagai jikan - thời gian dài) so với 時間を延長する (jikan o enchou suru - kéo dài thời gian).
- 遅 (TRÌ) — Chữ Hán này (チ, おく-れる, おく-らす) có nghĩa là 'chậm' hoặc 'muộn'. Nó thường được liên kết chặt chẽ với 延 (DUYÊN), đặc biệt trong các từ ghép như 遅延 (TRÌ DIÊN - chien - sự chậm trễ), liên quan trực tiếp đến khía cạnh hoãn lại của 延 (DUYÊN).