1234567891011121314
14 strokes

領 (LĨNH/LÃNH) — Lãnh thổ, Lãnh đạo, Cổ áo

N2
On: リョウ
Kun: えり
HV: Lĩnh, Lãnh

Ý nghĩa

Kanji 領 (りょう) là một ký tự đa nghĩa. Các ý nghĩa cốt lõi của nó bao gồm 'lãnh thổ,' 'quyền hạn,' 'sự lãnh đạo,' và thậm chí là 'cổ' hoặc 've áo.' Về cơ bản, nó biểu thị một phạm vi kiểm soát, ảnh hưởng hoặc trách nhiệm. Nó cũng bao gồm các hành động tiếp nhận hoặc hiểu biết. Kanji này truyền tải ý tưởng về một cái gì đó 'thuộc quyền quản lý' hoặc 'trong phạm vi của một người,' dù là về mặt vật lý, hành chính hay trí tuệ.

Kanji này là một hợp chất âm-nghĩa (phono-semantic compound). Điều này có nghĩa là hình thức của nó kết hợp một thành phần nghĩa gợi ý ý nghĩa của nó với một thành phần ngữ âm gợi ý âm thanh của nó. Yếu tố nghĩa, 頁 (おおがい), đại diện cho 'đầu' hoặc 'trang.' Trong chữ viết cổ, bộ này thường liên quan đến các bộ phận của đầu hoặc các hành động liên quan đến đầu, như lãnh đạo hoặc suy nghĩ. Thành phần ngữ âm là 令 (れい), có nghĩa là 'lệnh' hoặc 'mệnh lệnh,' và cũng góp phần tạo nên âm 'ryō'.

Trong lịch sử, ý nghĩa gốc của 領 là 'cổ' – phần cơ thể dẫn đầu và nối liền với thân. Ý nghĩa nền tảng này của cổ, như một bộ phận quan trọng và dẫn dắt, đã mở rộng theo nghĩa bóng. Nó phát triển để bao hàm 'lãnh đạo,' 'chỉ huy,' và sau đó là 'lãnh thổ' hoặc 'phạm vi' mà một người lãnh đạo hoặc chỉ huy. Hình dạng trực quan của ký tự phản ánh một cách tinh tế sự tiến hóa này: thành phần 'đầu' (頁) đang bị 'chỉ huy' (令), điều này minh họa một cách khéo léo khái niệm lãnh đạo hoặc kiểm soát một khu vực.

Kanji 領 có 14 nét. Nó được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản như một kanji cấp 5, cho thấy tầm quan trọng của nó trong nền tảng kiến thức đọc viết tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính của 領 là リョウ (ryō). Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các từ ghép nơi 領 truyền tải các ý nghĩa liên quan đến lãnh thổ, lãnh đạo, và hành động tiếp nhận hoặc hiểu biết. Nó kết nối với các khái niệm rộng lớn hơn được thừa hưởng từ nguồn gốc tiếng Hán của kanji.

  • りょういき (LÃNH VỰC) (ryōiki) — có nghĩa là 'lãnh thổ,' 'phạm vi,' hoặc 'lĩnh vực' (ví dụ: một lĩnh vực nghiên cứu trong học thuật). Thuật ngữ này định nghĩa rộng rãi một khu vực dưới sự kiểm soát hoặc một lĩnh vực trí tuệ cụ thể.
  • だいとうりょう (ĐẠI THỐNG LÃNH) (daitōryō) — có nghĩa là 'tổng thống' (của một quốc gia). Ở đây, 領 biểu thị người lãnh đạo chỉ huy quốc gia, chẳng hạn như Tổng thống Hoa Kỳ.
  • りょうしゅう (LÃNH THU) (ryōshū) — có nghĩa là 'biên lai' hoặc 'tiếp nhận' (tiền hoặc hàng hóa). Ví dụ, khi bạn nhận được một khoản thanh toán, bạn có thể nhận được một ryōshū.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính của 領 là えり (eri). Trong lịch sử, cách đọc này dùng để chỉ 'cổ áo' hoặc 've áo' của quần áo, phản ánh trực tiếp ý nghĩa gốc của kanji liên quan đến cổ. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật hiện đại, từ 'cổ áo' hầu như chỉ được viết bằng kanji 襟 (えり).

Do đó, mặc dù えり được liệt kê là một cách đọc kun'yomi của 領, nhưng việc sử dụng nó trong hình thức này để có nghĩa là 'cổ áo' hiện nay rất hiếm. Nó chủ yếu giới hạn trong các văn bản lịch sử hoặc các thuật ngữ kỹ thuật cụ thể, khiến người mới học hiếm khi gặp phải. Bản thân kanji 領 chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép On'yomi trong cách dùng hiện đại.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji 領 là thiết yếu đối với nhiều từ tiếng Nhật, đặc biệt là những từ liên quan đến quản lý, địa lý và hành chính.

Quản lý và Quyền hạn

  • だいとうりょう (ĐẠI THỐNG LÃNH) (daitōryō) — tổng thống
  • しゅのうかいだん (THỦ NÃO HỘI ĐÀM) (shunō kaidan) — hội nghị thượng đỉnh (ngụ ý một cuộc họp của các nhà lãnh đạo)
  • りょう (LÃNH SỰ) (ryōji) — lãnh sự
  • りょうかん (LÃNH SỰ QUÁN) (ryōjikan) — lãnh sự quán

Vùng và Khu vực

  • りょう (LÃNH THỔ) (ryōdo) — lãnh thổ, miền, thuộc địa
  • りょうかい (LÃNH HẢI) (ryōkai) — lãnh hải
  • りょうくう (LÃNH KHÔNG) (ryōkū) — không phận
  • りょういき (LÃNH VỰC) (ryōiki) — lãnh thổ, phạm vi, lĩnh vực, khu vực
  • せんりょう (CHIẾM LÃNH) (senryō) — chiếm đóng (lãnh thổ)

Tiếp nhận và Hiểu biết

  • りょうしゅう (LÃNH THU) (ryōshū) — biên lai, tiếp nhận (tiền, v.v.)
  • ようりょう (YẾU LÃNH) (yōryō) — điểm chính, cốt lõi, bí quyết, dàn ý
  • りょう (THỤ LÃNH) (juryō) — biên lai, tiếp nhận

Các thuật ngữ liên quan khác

  • おうりょう (HOÀNH LÃNH) (ōryō) — biển thủ, chiếm đoạt
  • ほんりょう (BẢN LÃNH) (honryō) — khả năng hoặc thiên hướng thực sự của một người, chuyên môn của một người

Câu ví dụ

Kono kuni no ryōdo wa totemo hiroi desu.

Lãnh thổ của đất nước này rất rộng lớn.

Daitōryō ga atarashii seisaku o happyō shimashita.

Tổng thống đã công bố một chính sách mới.

Ryōshūsho o itadakemasu ka?

Tôi có thể có một biên lai được không?

Kare wa shigoto no yōryō ga totemoいいです.

Anh ấy có kỹ năng làm việc tốt (anh ấy làm việc hiệu quả).

Tekikoku ni ryōdo o senryō saremashita.

Lãnh thổ của chúng ta đã bị quốc gia đối địch chiếm đóng.

Ryōjikan wa jikokumin o hogo suru yakuwari ga arimasu.

Lãnh sự quán có vai trò bảo vệ công dân của mình.

Kono kenkyū ryōiki wa watashi no senmon dewa arimasen.

Lĩnh vực nghiên cứu này không phải là chuyên môn của tôi.

Kaisha no okane o ōryō shita yōgi de taiho saremashita.

Anh ta bị bắt vì tình nghi biển thủ tiền công ty.

Atarashii ryōkū o tsūka suru hikōki wa kyoka ga hitsuyō desu.

Máy bay đi qua không phận mới cần có giấy phép.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 領, hãy tưởng tượng một nhà lãnh đạo (được biểu thị bằng 令, 'mệnh lệnh') đang giám sát một khu vực. Nhà lãnh đạo này chịu trách nhiệm về đầu (頁, 'trang' hoặc bộ 'đầu') của lãnh thổ hoặc tổ chức của họ. Hãy hình dung cái đầu của nhà lãnh đạo luôn tập trung vào lãnh thổ rộng lớn của họ và cách quản lý nó một cách hiệu quả. Nhớ lại rằng ý nghĩa gốc của 'cổ' liên quan đến cách cổ nâng đỡ và 'dẫn dắt' đầu. Ý tưởng này có thể được mở rộng để nói về một nhà lãnh đạo hỗ trợ và hướng dẫn lãnh địa của họ. Do đó, 'chỉ huy cái đầu' đóng vai trò là một mẹo ghi nhớ để lãnh đạo một lãnh thổ, tiếp nhận thông tin hoặc nắm quyền điều hành một phạm vi.

Kanji liên quan

  • 頁 (HIỆT) — Bộ này, có nghĩa là 'đầu' hoặc 'trang,' là một thành phần cơ bản của 領. Các kanji khác sử dụng bộ này, như かお (NHAN) (kao - mặt), あたま (ĐẦU) (atama - đầu), và ひたい (NGẠCH) (hitai - trán), đều liên quan đến các bộ phận của đầu người.
  • 令 (LỆNH) — Thành phần này, có nghĩa là 'mệnh lệnh' hoặc 'lệnh,' cung cấp cả âm thanh ngữ âm và khái niệm lãnh đạo. Các kanji khác kết hợp 令 bao gồm いのち (MỆNH) (inochi - cuộc sống, meirei - mệnh lệnh) và れい (LINH) (rei - số không).
  • 土 (THỔ) — Có nghĩa là 'đất' hoặc 'địa,' như trong りょう (LÃNH THỔ) (ryōdo - lãnh thổ).
  • 域 (VỰC) — Có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng,' như trong りょういき (LÃNH VỰC) (ryōiki - phạm vi).
Share:

Bài viết liên quan