Ý nghĩa
Chữ Hán 装 (TRANG - trang phục, trang bị) là một ký tự đa năng với nhiều ý nghĩa khác nhau, chủ yếu xoay quanh các khái niệm 'mặc đồ,' 'trang bị,' 'trang điểm/tô điểm,' và 'đóng gói.' Nó mô tả hành động chuẩn bị, che phủ, hoặc trang bị cho một cái gì đó hoặc một ai đó, thường nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài hoặc sự sẵn sàng. Chữ Hán này có thể chỉ trang phục vật lý, các bộ phận bên trong của một cỗ máy, hoặc thậm chí là sự giả vờ trong hành vi.
Hình dạng trực quan của nó cung cấp manh mối về nguồn gốc. Bộ thủ bên trái là 衣 (Y - koromo), có nghĩa là 'quần áo' hoặc 'y phục.' Điều này ngay lập tức liên kết 装 với các ý tưởng về trang phục, cách ăn mặc và vẻ ngoài. Thành phần bên phải, 壮 (TRÁNG), có nghĩa là 'mạnh mẽ,' 'cường tráng,' hoặc 'tráng lệ.' Khi kết hợp với 'quần áo,' nó gợi lên cảm giác ăn mặc để trông mạnh mẽ, tráng lệ hoặc sẵn sàng, hoặc có thể trang bị cho thứ gì đó để làm cho nó cường tráng và hoạt động tốt. Sự kết hợp trực quan này gợi ý 'chuẩn bị sẵn sàng bằng quần áo hoặc thiết bị' hoặc 'ăn mặc mạnh mẽ/tráng lệ,' giải thích bản chất kép của nó về việc mặc/trang bị theo nghĩa đen và giả vờ/tô điểm theo nghĩa bóng.
Chữ Hán 装 (TRANG) có 13 nét và là một Joyo kanji, thường thấy trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó thường được giới thiệu ở khoảng cấp độ JLPT N2, phản ánh độ phức tạp vừa phải và sự phổ biến của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép, đặc biệt là với các chữ Hán khác có nguồn gốc từ tiếng Trung.
- ソウ (SŌ)
Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 装 (TRANG), xuất hiện trong nhiều từ ghép. Bạn sẽ thấy nó trong các ngữ cảnh liên quan đến trang phục, trang bị, đóng gói và các hình thức chuẩn bị hoặc gắn kết khác nhau.
服装 (fukusō) — quần áo, trang phục. Điều này đề cập đến phong cách ăn mặc chung của một người.
包装 (hōsō) — đóng gói, bọc. Được sử dụng để chỉ cách hàng hóa được trình bày hoặc bảo vệ.
装備 (sōbi) — thiết bị, đồ đạc. Đề cập đến các vật phẩm cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể.
改装 (kaisō) — cải tạo, sửa sang lại. Thường được dùng cho các tòa nhà hoặc cửa hàng.
装置 (sōchi) — thiết bị, bộ máy. Một bộ phận của thiết bị hoặc máy móc.
装飾 (sōshoku) — trang trí, đồ trang sức. Những thứ dùng để làm đẹp.
ショウ (SHŌ)
Mặc dù ít phổ biến hơn ソウ, cách đọc ショウ được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể, thường liên quan đến trang phục, ngụy trang hoặc lễ phục.
- 衣装 (ishō) — trang phục, váy áo. Thường ngụ ý một bộ trang phục đặc biệt hoặc sân khấu.
- 仮装 (kasō) — hóa trang, cải trang. Hành động ăn mặc để che giấu danh tính của mình.
- 女装 (josō) — giả gái (ăn mặc như phụ nữ).
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc gốc Nhật
Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm gốc Nhật Bản thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình như một động từ hoặc tính từ, thường đi kèm với okurigana (phần đuôi hiragana).
- よそお.う (yosoo.u)
Đây là dạng động từ của 装 (TRANG), có nghĩa là 'tự mặc đồ,' 'tô điểm,' 'trang trí,' hoặc 'giả vờ/giả bộ.' Nó mang cả nghĩa đen là mặc quần áo hoặc trang trí và nghĩa bóng là diễn trò hoặc giả bộ.
身を装う (mi o yosoo.u) — tự mặc đồ; tự trang điểm.
笑顔を装う (egao o yosoo.u) — giả vờ cười; nặn ra một nụ cười.
豪華に装う (gōka ni yosoo.u) — trang điểm lộng lẫy.
よそお.い (yosoo.i)
Đây là dạng danh từ, thường được hình thành từ động từ. Nó đề cập đến 'sự tô điểm,' 'trang phục,' 'vẻ bề ngoài,' hoặc 'diện mạo'.
- 冬の装い (fuyu no yosooi) — trang phục mùa đông; bộ đồ mùa đông.
- 外見の装い (gaiken no yosooi) — vẻ bề ngoài; diện mạo.
- 晴れの装い (hare no yosooi) — trang phục lễ hội; lễ phục.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 装 (TRANG) xuất hiện trong nhiều từ ghép, cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong thời trang, công nghệ và thậm chí cả hành vi con người. Học các từ ghép này là điều cần thiết để nắm vững chữ Hán N2 này.
Quần áo và Diện mạo
- 服装 (fukusō) — quần áo, trang phục. Mô tả cách ăn mặc chung.
- 衣装 (ishō) — trang phục, váy áo. Thường dùng cho các dịp đặc biệt, sân khấu hoặc nhân vật.
- 仮装 (kasō) — hóa trang, cải trang. Ăn mặc để che giấu danh tính.
- 装飾 (sōshoku) — trang trí, đồ trang sức. Những thứ dùng để làm cho vật gì đó hấp dẫn hơn.
- 着飾る (kikazaru) — ăn mặc đẹp, tự trang điểm. (Lưu ý: chữ Hán khác cho 'ki')
- 改装 (kaisō) — cải tạo, sửa sang. Có thể dùng cho tòa nhà hoặc nội thất cửa hàng.
Thiết bị và Lắp đặt
- 装備 (sōbi) — thiết bị, đồ đạc. Dụng cụ hoặc công cụ cần thiết cho một nhiệm vụ.
- 装置 (sōchi) — thiết bị, bộ máy. Một hệ thống cơ khí hoặc điện tử.
- 搭載 (tōsai) — tải lên (phương tiện), được trang bị. Ví dụ: một chiếc xe ô tô được trang bị hệ thống định vị.
- 武装 (busō) — vũ trang, trang bị vũ khí. Trang bị vũ khí.
- 装備品 (sōbihin) — các vật phẩm thiết bị, phụ kiện.
- 装備解除 (sōbi kaijo) — tháo trang bị, tước vũ khí (thường trong trò chơi).
Đóng gói và Cấu trúc sách
- 包装 (hōsō) — đóng gói, bọc. Hành động che phủ một vật phẩm để bảo vệ hoặc trình bày.
- 梱包 (konpō) — đóng kiện, đóng thùng (tương tự như 包装, nhưng thường dùng cho các vật phẩm lớn hơn hoặc vận chuyển).
- 装丁 (sōtei) — thiết kế sách, đóng bìa. Đề cập đến hình thức vật lý và thiết kế bìa sách.
- 装本 (sōhon) — đóng sách, định dạng sách.
Giả vờ và Ngụy trang
- 偽装 (gisō) — ngụy trang, cải trang, bịa đặt. Thường được sử dụng cho mục đích lừa dối.
- 変装 (hensō) — hóa trang, cải trang. Thay đổi diện mạo để che giấu.
- 偽装結婚 (gisō kekkon) — hôn nhân giả, hôn nhân vì mục đích.
Câu ví dụ
彼女は新しい服で身を装って出かけた。
Kanojo wa atarashii fuku de mi o yosootte dekaketa.
Cô ấy đã mặc quần áo mới và đi ra ngoài.
この機械は最新の安全装置を装備している。
Kono kikai wa saishin no anzen sōchi o sōbi shiteiru.
Cỗ máy này được trang bị thiết bị an toàn mới nhất.
プレゼントはきれいに包装されていました。
Purezento wa kirei ni hōsō sarete imashita.
Món quà đã được gói rất đẹp.
店の内装が新しく改装されました。
Mise no naisō ga atarashiku kaisō saremashita.
Nội thất của cửa hàng đã được cải tạo mới.
ハロウィーンのために仮装パーティーを企画しています。
Harowīn no tame ni kasō pātī o kikaku shiteimasu.
Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.
舞台の衣装はとても華やかでした。
Butai no ishō wa totemo hanayaka deshita.
Trang phục sân khấu rất lộng lẫy.
彼女は悲しみを笑顔で装っていた。
Kanojo wa kanashimi o egao de yosootte ita.
Cô ấy đang che giấu nỗi buồn bằng một nụ cười.
この車には様々な快適装備が搭載されています。
Kono kuruma ni wa samazamana kaiteki sōbi ga tōsai sareteimasu.
Chiếc xe này được trang bị nhiều tính năng tiện nghi khác nhau.
その本の装丁は美しくて魅力的だ。
Sono hon no sōtei wa utsukushikute miryokuteki da.
Thiết kế bìa sách rất đẹp và hấp dẫn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 装 (TRANG), hãy phân tích nó: phần bên trái là 衣 (Y - quần áo), và phần bên phải là 壮 (TRÁNG - mạnh mẽ, tráng lệ). Hãy hình dung ai đó 'tự mặc đồ' (衣) trong trang phục lộng lẫy hoặc mạnh mẽ (壮) để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Hình ảnh này bao gồm việc 'trang bị' đồ bảo hộ, 'tô điểm' bằng quần áo đẹp, hoặc thậm chí 'giả vờ' mạnh mẽ và tự tin. Sự kết hợp giữa 'quần áo' (衣) để trông 'tráng lệ/mạnh mẽ' (壮) giúp liên kết nó với các ý nghĩa như 'mặc đồ,' 'trang bị,' 'tô điểm,' hoặc 'đóng gói' (làm cho vật gì đó trông đẹp và chắc chắn để trình bày).
Các chữ Hán liên quan
- 衣 (i / koromo) — quần áo, y phục. Đây là bộ thủ của 装 (TRANG) và liên quan trực tiếp đến khái niệm ăn mặc.
- 飾 (shoku / kaza.ru) — trang trí, tô điểm. Chia sẻ ý nghĩa rất giống với khía cạnh 'tô điểm' của 装 (TRANG), đặc biệt trong cách đọc Kun'yomi của nó.
- 着 (chaku / ki.ru) — mặc, đến. Liên quan trực tiếp đến hành động mặc quần áo.
- 包 (BAO) (hō / tsutsu.mu) — gói, đóng gói, che giấu. Chia sẻ khía cạnh 'đóng gói' với 装 (TRANG), đặc biệt trong các từ ghép như 包装 (BAO TRANG - đóng gói).
- 備 (BỊ) (bi / sona.eru) — trang bị, chuẩn bị, cung cấp. Chữ Hán này chia sẻ các ý nghĩa 'trang bị' và 'chuẩn bị' với 装 (TRANG), được thấy trong các từ ghép như 装備 (TRANG BỊ - thiết bị).
- 具 (CỤ) (gu) — công cụ, thành phần, vật liệu. Thường được tìm thấy trong các từ liên quan đến công cụ hoặc linh kiện, tương tự vai trò của 装 (TRANG) trong thiết bị và máy móc.