Ý nghĩa
Hán tự 疑 (ぎ, うたが.う) (HÁN-VIỆT: NGHI) biểu thị 'nghi ngờ,' 'hoài nghi,' hoặc 'thắc mắc.' Nó mô tả một trạng thái không chắc chắn, do dự, hoặc thiếu niềm tin vào một sự kiện, sự thật hay sự thành thật của một người. Hán tự này thể hiện cảm giác không chắc chắn hoặc thấy điều gì đó đáng nghi vấn, thường dẫn đến thiếu tin tưởng hoặc cần điều tra thêm.
Về mặt từ nguyên, 疑 (NGHI) là một Hán tự phức tạp có hình dạng đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Mặc dù có những thay đổi này, ý nghĩa cốt lõi của sự không chắc chắn vẫn được giữ nguyên. Hình dạng hiện đại khó có thể phân tích thành các thành phần đơn giản để có ý nghĩa trực tiếp, nhưng các dạng cổ xưa cung cấp nhiều manh mối hơn. Một số cách giải thích học thuật cho rằng nó ban đầu mô tả một mũi tên (矢 - THỈ) trượt mục tiêu hoặc trong trạng thái bối rối, không thể hạ cánh rõ ràng. Một cách giải thích phổ biến khác phân tích Hán tự thành các yếu tố gợi lên cảm giác 'bị mắc kẹt' hoặc 'do dự.' Phần bên trái, một biến thể của 疋 (THẤT - ひき), có nghĩa là 'chân' hoặc 'cẳng chân,' thường ám chỉ sự di chuyển hoặc dừng lại. Kết hợp với các yếu tố khác, nó có thể gợi ý một bàn chân không thể tiến về phía trước do sự bối rối hoặc đấu tranh nội tâm. Phần trên chứa 矢 (THỈ - や), có nghĩa là 'mũi tên,' có thể tượng trưng cho một điểm tranh cãi hoặc một câu hỏi sắc bén. Thành phần 匕 (CHỦY - ひ) có thể có nghĩa là 'cái thìa,' nhưng trong các ngữ cảnh cổ xưa, đôi khi nó dùng để chỉ một người hoặc một công cụ. Cùng nhau, những yếu tố này phác họa hình ảnh một người có suy nghĩ không rõ ràng, con đường bị cản trở, hoặc tâm trí bị 'châm chích' bởi sự thiếu minh bạch. Hình ảnh này tự nhiên dẫn đến hành động nghi ngờ. Cấu tạo phức tạp này khắc họa sống động trạng thái tinh thần nghi ngờ, không thể tiến hành một cách chắc chắn.
Hán tự 疑 (NGHI) có 14 nét, tạo nên vẻ ngoài hơi phức tạp. Đây là một Jōyō Kanji (Hán tự thường dùng), nghĩa là nó được chỉ định sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản, mặc dù thường không được dạy ở một cấp độ tiểu học cụ thể. Đối với người học tiếng Nhật nâng cao, nó được coi là thiết yếu, được phân loại ở cấp độ N2 của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT).
Cách đọc
Hán tự 疑 (NGHI) có một cách đọc On'yomi chính, có nguồn gốc từ tiếng Trung, và hai cách đọc Kun'yomi liên quan, là tiếng Nhật bản địa. Nắm vững những khác biệt này là chìa khóa để sử dụng Hán tự đúng cách trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 疑 (NGHI) là ギ (GI). Cách đọc này chủ yếu được tìm thấy trong các từ ghép, nơi 疑 thường tạo thành danh từ trừu tượng hoặc động từ trang trọng liên quan đến khái niệm nghi ngờ hoặc hoài nghi.
疑問 (NGHI VẤN - gimon) — nghi ngờ; câu hỏi; vấn đề. Đây là một trong những từ phổ biến nhất sử dụng ギ, dùng để chỉ một câu hỏi cụ thể hoặc một điểm nghi vấn.
彼の発言に疑問を抱いた。 (Kare no hatsugen ni gimon o idaita.) — Tôi đã có những nghi ngờ về phát biểu của anh ấy.
疑惑 (NGHI HOẶC - giwaku) — nghi ngờ; mất lòng tin; lo ngại. Từ này ngụ ý một cảm giác nghi ngờ mạnh mẽ hơn hoặc một lời buộc tội về hành vi sai trái, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
政治家の金銭疑惑が報じられた。 (Seijika no kinsen giwaku ga hōjirareta.) — Vụ bê bối tài chính của chính trị gia đã được báo cáo.
容疑者 (DUNG NGHI GIẢ - yōgisha) — nghi phạm (người). Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ một người bị nghi ngờ phạm tội.
警察は容疑者を逮捕した。 (Keisatsu wa yōgisha o taiho shita.) — Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi 疑 (NGHI) hoạt động như một động từ hoặc tính từ độc lập, hoặc khi nó kết hợp với okurigana (送り仮名) để tạo thành các từ tiếng Nhật bản địa.
疑う (NGHI - utagau) — nghi ngờ; hoài nghi; không tin tưởng. Đây là dạng động từ ngoại động, được sử dụng khi một người nghi ngờ hoặc hoài nghi ai đó hoặc điều gì đó. Nó có thể được áp dụng cho sự thật, ý định hoặc con người.
彼の正直さを疑うべきではない。 (Kare no shōjikisa o utagau beki dewa nai.) — Bạn không nên nghi ngờ sự trung thực của anh ấy.
疑い (NGHI - utagai) — nghi ngờ; hoài nghi; lo ngại (danh từ). Đây là dạng danh từ, thường diễn tả cảm giác nghi ngờ chung hoặc một sự hoài nghi cụ thể. Nó có thể được sử dụng với các động từ như 「抱く」 (idaku - ấp ủ) hoặc 「晴れる」 (hareru - tan biến/biến mất).
何の疑いもなく信じた。 (Nan no utagai naku shinjita.) — Tôi tin điều đó mà không chút nghi ngờ.
疑わしい (NGHI - utagawashii) — đáng nghi; đáng ngờ; đáng hoài nghi (tính từ). Tính từ này mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc gây nghi ngờ, cho thấy sự thật hoặc tính hợp lệ của nó không chắc chắn.
その証言は少し疑わしい。 (Sono shōgen wa sukoshi utagawashii.) — Lời khai đó hơi đáng ngờ.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hán tự 疑 (NGHI) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật phổ biến, làm nổi bật vai trò của nó trong việc diễn tả các mức độ và loại nghi ngờ hoặc hoài nghi khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ, được phân loại để dễ hiểu:
- Nghi ngờ/Câu hỏi chung:
- 疑問 (NGHI VẤN - gimon) — Một sự nghi ngờ, câu hỏi hoặc vấn đề. Thường được sử dụng khi tìm kiếm sự làm rõ hoặc diễn tả sự không chắc chắn.
- 疑念 (NGHI NIỆM - ginen) — Một cảm giác nghi ngờ hoặc hoài nghi. Thường ngụ ý một cảm giác thiếu tin tưởng hoặc lo ngại sâu sắc, dai dẳng hơn.
- 半信半疑 (BÁN TÍN BÁN NGHI - hanshin-hangi) — Nửa tin nửa ngờ; hoài nghi. Mô tả một trạng thái mà một người không hoàn toàn tin tưởng, dao động giữa tin và không tin.
- Hoài nghi/Buộc tội:
- 疑惑 (NGHI HOẶC - giwaku) — Hoài nghi; mất lòng tin; lo ngại. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến các vấn đề hình sự, ngụ ý một cảm giác mạnh mẽ về hành vi sai trái.
- 容疑者 (DUNG NGHI GIẢ - yōgisha) — Một nghi phạm (người). Cụ thể là người bị chính thức nghi ngờ phạm tội.
- 嫌疑 (HIỀM NGHI - kengi) — Hoài nghi; cáo buộc; lời buộc tội. Tương tự như 疑惑 (NGHI HOẶC) nhưng thường mạnh hơn, ngụ ý một lời buộc tội chính thức hoặc nghi ngờ hình sự.
- 疑獄 (NGHI NGỤC - gigoku) — Một vụ bê bối liên quan đến nghi ngờ (đặc biệt là tham nhũng chính trị hoặc tài chính).
- Hành động/Trạng thái nghi ngờ:
- 疑う (NGHI - utagau) — Nghi ngờ, hoài nghi (động từ). Hành động cơ bản của việc chất vấn sự thật hoặc sự chân thành.
- 疑念を抱く (NGHI NIỆM - ginen o idaku) — Ấp ủ nghi ngờ. Diễn tả hành động giữ trong lòng một cảm giác hoài nghi hoặc không tin tưởng.
- 疑心暗鬼 (NGHI TÂM ÁM QUỶ - gishin'anki) — Nghi ngờ vô căn cứ tạo ra quỷ dữ; trạng thái đầy rẫy nghi ngờ và sợ hãi. Một thành ngữ bốn chữ mô tả cách nghi ngờ có thể dẫn đến những nỗi sợ hãi và ảo tưởng phi lý.
- Mô tả những điều đáng nghi:
- 疑わしい (NGHI - utagawashii) — Đáng nghi, đáng ngờ, đáng hoài nghi (tính từ). Mô tả bản chất của một điều gì đó gây ra nghi ngờ hoặc không đáng tin cậy.
- 疑問点 (NGHI VẤN ĐIỂM - gimonten) — Một điểm nghi ngờ hoặc câu hỏi. Đề cập đến một khía cạnh cụ thể cần được làm rõ hoặc giải quyết.
Câu ví dụ
私は彼の言動に少し疑いを持った。
Watashi wa kare no gendō ni sukoshi utagai o motta.
Tôi đã có chút nghi ngờ về lời nói và hành động của anh ấy.
新しい理論にはまだ多くの疑問点がある。
Atarashii riron ni wa mada ooku no gimonten ga aru.
Vẫn còn nhiều điểm đáng ngờ trong lý thuyết mới.
警察は容疑者の行方を追っている。
Keisatsu wa yōgisha no yukue o otte iru.
Cảnh sát đang truy tìm tung tích của nghi phạm.
友人を疑うのは心苦しいことだ。
Yūjin o utagau no wa kokorogurushii koto da.
Thật đau lòng khi nghi ngờ một người bạn.
彼の証言は大変疑わしく思われた。
Kare no shōgen wa taihen utagawashiku omowareta.
Lời khai của anh ấy có vẻ rất đáng ngờ.
政府は国民の疑惑を払拭するべきだ。
Seifu wa kokumin no giwaku o fusshoku suru beki da.
Chính phủ nên xua tan những nghi ngờ của công chúng.
真実を知るまで私たちの疑念は晴れないだろう。
Shinjitsu o shiru made watashitachi no ginen wa harenai darō.
Nghi ngờ của chúng ta sẽ không được làm rõ cho đến khi chúng ta biết sự thật.
最初は半信半疑だったが、最後には完全に信じた。
Saisho wa hanshin-hangi datta ga, saigo ni wa kanzen ni shinjita.
Ban đầu, tôi nửa tin nửa ngờ, nhưng cuối cùng tôi đã hoàn toàn tin tưởng.
彼の突然の失踪は、様々な疑念を呼び起こした。
Kare no totsuzen no shissō wa, samazama na ginen o yobiokoshita.
Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã làm dấy lên nhiều nghi ngờ khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 疑 (NGHI - 'nghi ngờ' hoặc 'hoài nghi'), hãy thử phân tích nó thành các thành phần và tạo một câu chuyện đáng nhớ. Hãy hình dung một 'mũi tên' (矢 - THỈ, や) cắm vào 'chân' hoặc 'cẳng chân' (疋 - THẤT, ひき, được đại diện bởi thành phần đơn giản hóa ở dưới bên phải). Dưới mũi tên và bàn chân, bạn thấy một 'cái thìa' nhỏ (匕 - CHỦY, ひ). Hãy tưởng tượng ai đó đang cố gắng đi, nhưng một mũi tên cắm vào chân buộc họ phải dừng lại và do dự. Họ nắm chặt cái thìa nhỏ, có lẽ để cố gắng đào mũi tên ra, nhưng lại chìm đắm trong 'nghi ngờ' và 'hoài nghi'. Họ tự hỏi liệu mình có thể thành công hay liệu có ai đó cố ý đặt nó ở đó. Nỗi đau này và việc không thể tiến lên một cách tự nhiên dẫn đến việc đặt câu hỏi và sự không chắc chắn. Hình ảnh sống động về việc bị dừng lại về thể chất và bối rối về tinh thần bởi một 'mũi tên' rắc rối bất ngờ sẽ giúp bạn nhớ rằng 疑 (NGHI) có nghĩa là 'nghi ngờ' hoặc 'hoài nghi'. Sự phức tạp của chính Hán tự phản ánh cảm giác nghi ngờ phức tạp và cuộc đấu tranh để giải quyết nó.
Hán tự liên quan
- 問 (VẤN) — Hán tự này (モン, と.う) có nghĩa là 'câu hỏi' hoặc 'hỏi'. Trong khi 疑 (NGHI) ngụ ý một trạng thái nghi ngờ hoặc hoài nghi nội tâm, 問 (VẤN) là quá trình chủ động đặt câu hỏi để tìm kiếm câu trả lời hoặc làm rõ. Cả hai đều liên quan đến sự không chắc chắn, nhưng 問 (VẤN) tập trung vào việc chủ động tìm hiểu.
- 迷 (MÊ) — Hán tự này (メイ, まよ.う) có nghĩa là 'bị lạc,' 'bối rối,' hoặc 'do dự'. Nó chia sẻ chủ đề về sự không chắc chắn và thiếu quyết đoán với 疑 (NGHI), thường mô tả trạng thái tinh thần bị lạc lối, mất phương hướng hoặc không chắc chắn nên đi theo con đường nào.
- 惑 (HOẶC) — Hán tự này (ワク, まど.う) có nghĩa là 'bị nhầm lẫn,' 'bối rối,' hoặc 'bị lừa dối'. Nó ngụ ý một cảm giác nhầm lẫn mạnh mẽ hơn hoặc bị dẫn dắt sai lầm, có thể là kết quả hoặc tiền thân của sự nghi ngờ. Trong từ ghép 疑惑 (NGHI HOẶC - giwaku), 惑 (HOẶC) được ghép với 疑 (NGHI) để nhấn mạnh sự hoài nghi và bối rối mạnh mẽ.
- 不 (BẤT) — Hán tự này (フ, ブ) là một tiền tố có nghĩa là 'không', 'chẳng' hoặc 'phi-'. Mặc dù nó không trực tiếp có nghĩa là nghi ngờ, nhưng nó thường được sử dụng để phủ định một điều gì đó, thường dẫn đến trạng thái không chắc chắn hoặc thắc mắc. Ví dụ, 不安 (BẤT AN - fuan) có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'bất an' — những cảm giác thường phát sinh từ sự nghi ngờ hoặc thiếu chắc chắn.