Ý nghĩa
Kanji 腰 (YÊU - eo, lưng dưới) chủ yếu dùng để chỉ vùng "eo," "hông," hoặc "lưng dưới" của cơ thể người. Vùng này, nằm giữa xương sườn và xương chậu, rất quan trọng cho sự di chuyển, hỗ trợ và giữ thăng bằng. Ngoài ý nghĩa giải phẫu học theo nghĩa đen, 腰 còn mang một số sắc thái và ý nghĩa thành ngữ trong tiếng Nhật.
Chẳng hạn, nó có thể đại diện cho "tư thế," "dáng điệu," hoặc thậm chí là "thái độ" hay "cách ứng xử" của một người. 腰が低い (koshi ga hikui) có nghĩa là khiêm tốn hoặc nhã nhặn, nghĩa đen là 'có eo thấp' (gợi ý một cú cúi chào sâu). Ngược lại, 腰が重い (koshi ga omoi) mô tả người chậm hành động hoặc miễn cưỡng, nghĩa đen là 'có eo nặng'. Nó cũng có thể biểu thị sự quyết tâm hoặc kiên quyết, như trong 腰を据える (koshi o sueru), có nghĩa là ổn định và cam kết nghiêm túc với điều gì đó.
Chữ kanji 腰 (YÊU) là một chữ Hán hình thanh. Bộ thủ bên trái, 月 (tsuki), được gọi là にくづき (niku-zuki) khi nó xuất hiện ở bên trái của một chữ kanji, là bộ "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể". Điều này ngay lập tức báo hiệu mối liên hệ của nó với cơ thể người. Thành phần bên phải, 𠬝 (một biến thể của 要 (YẾU), có nghĩa là 'trục' hoặc 'thiết yếu'), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, mang lại cho kanji âm On'yomi là ヨウ (yō). Nó cũng gợi ý một cách tinh tế ý tưởng về một thứ gì đó trung tâm hoặc thiết yếu. Do đó, sự kết hợp này biểu thị trực quan phần 'thịt' của cơ thể đóng vai trò là 'trục' hoặc kết nối 'thiết yếu' giữa phần thân trên và thân dưới – tức là eo/hông. Kanji này có 13 nét và được dạy ở lớp 6 của trường tiểu học Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 腰 (YÊU) là ヨウ (YŌ). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng, y tế hoặc kỹ thuật. Cách đọc này hiếm khi được sử dụng cho riêng kanji này. Khi bạn gặp 腰 trong các thuật ngữ y tế hoặc trong bối cảnh học thuật hơn, rất có thể nó sẽ mang cách đọc ヨウ.
- 腰痛 (YÊU THỐNG - yōtsū) — đau lưng dưới. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất sử dụng cách đọc On'yomi, trực tiếp chỉ cơn đau ở vùng thắt lưng.
- 腰部 (YÊU BỘ - yōbu) — vùng thắt lưng, vùng eo. Thường được sử dụng trong các mô tả giải phẫu hoặc báo cáo y tế.
- 腰椎 (YÊU CHUY - yōtsui) — đốt sống thắt lưng. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ các xương ở phần dưới cột sống và minh họa rõ ràng cách sử dụng cách đọc ヨウ trong y học.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 腰 (YÊU) là こし (koshi). Đây là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất, được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc trong các từ ghép mang tính khẩu ngữ hơn hoặc ăn sâu vào các biểu thức thuần Nhật. Nó trực tiếp đề cập đến eo hoặc hông vật lý và là trung tâm của nhiều thành ngữ và cụm từ phổ biến.
- 腰 (YÊU - koshi) — eo, hông, thắt lưng. Đây là dạng danh từ phổ biến, được sử dụng trong hội thoại hàng ngày để chỉ bộ phận cơ thể này.
- 腰掛 (YÊU QUÁI - koshikake) — ghế, băng ghế. Bắt nguồn từ động từ 腰掛ける (koshikakeru), có nghĩa là ngồi xuống.
- 腰 (YÊU)を下ろす (koshi o orosu) — ngồi xuống. Một cụm từ phổ biến minh họa việc sử dụng nghĩa đen của 腰 trong một hành động.
- 腰 (YÊU)が痛い (koshi ga itai) — Tôi bị đau lưng/eo. Một cách diễn đạt cơ bản liên quan đến sự khó chịu về thể chất.
Các từ và từ ghép phổ biến
Bạn sẽ tìm thấy kanji 腰 (YÊU) trong rất nhiều từ và cách diễn đạt của tiếng Nhật, làm nổi bật tầm quan trọng của nó cả với tư cách là một bộ phận cơ thể theo nghĩa đen và trong các ngữ cảnh ẩn dụ khác nhau. Hiểu các từ ghép này sẽ giúp bạn nắm vững hơn cách sử dụng nó.
Giải phẫu & Thuật ngữ y tế
- 腰 (YÊU - koshi) — eo, hông, lưng dưới. Thuật ngữ cơ bản và trực tiếp nhất.
- 腰痛 (YÊU THỐNG - yōtsū) — đau lưng dưới, đau thắt lưng. Một thuật ngữ y tế rất phổ biến.
- 腰椎 (YÊU CHUY - yōtsui) — đốt sống thắt lưng. Chỉ các xương ở phần dưới cột sống.
- 腰部 (YÊU BỘ - yōbu) — vùng thắt lưng, vùng eo. Thường được sử dụng trong các mô tả trang trọng về cơ thể.
Hành động & Trạng thái
- 腰掛ける (YÊU QUÁI - koshikakeru) — ngồi xuống. Một động từ mô tả hành động đặt hông xuống ghế.
- 腰 (YÊU)を下ろす (koshi o orosu) — ngồi xuống. Một thành ngữ phổ biến để chỉ hành động ngồi.
- 腰 (YÊU)が低い (koshi ga hikui) — khiêm tốn, nhã nhặn, lịch sự. Nghĩa đen là "có eo thấp", ám chỉ việc cúi chào sâu.
- 腰 (YÊU)が重い (koshi ga omoi) — chậm hành động, miễn cưỡng, lười biếng. Nghĩa đen là "có eo nặng", ám chỉ sự không muốn di chuyển.
- 腰 (YÊU)を抜かす (koshi o nukasu) — bị sốc, choáng váng, mất bình tĩnh. Nghĩa đen là "đánh mất cái eo của mình", gợi ý sự mất sức mạnh hoặc kiểm soát.
- 腰 (YÊU)を据える (koshi o sueru) — ổn định, bắt tay vào việc, giữ vững lập trường. Nghĩa đen là "đặt cái eo của mình", chỉ sự ổn định và quyết tâm.
Các thuật ngữ phổ biến khác
- 腰帯 (YÊU ĐỚI - koshi-obi) — thắt lưng, đai đeo quanh eo, đặc biệt là với trang phục truyền thống Nhật Bản như kimono.
- 本腰 (BẢN YÊU - hongoshi) — nỗ lực nghiêm túc, sự nhiệt tình. Chữ "本" (hon - BẢN) có nghĩa là thật hoặc thực, vì vậy nó ngụ ý đặt nỗ lực hoặc cam kết chân thật vào việc gì đó.
- 腰高窓 (YÊU CAO SONG - koshidakamado) — cửa sổ cao ngang thắt lưng. Một cửa sổ có bệ được đặt tương đối cao, thường ở trên ngang eo.
Các câu ví dụ
お年寄りは腰が痛いと言っていました。
Otoshiyori wa koshi ga itai to itte imashita.
Người lớn tuổi nói rằng họ bị đau lưng.
ソファーに腰掛けてテレビを見ました。
Sofā ni koshikakete terebi o mimashita.
Tôi đã ngồi xuống ghế sofa và xem TV.
長い時間座っていると、腰に負担がかかります。
Nagai jikan suwatte iru to, koshi ni futan ga kakarimasu.
Ngồi lâu sẽ gây áp lực lên lưng dưới của bạn.
彼は誰にでも腰が低く、とても謙虚な人です。
Kare wa dare ni demo koshi ga hikuku, totても kenkyo na hito desu.
Anh ấy khiêm tốn với mọi người và là một người rất nhã nhặn.
重い物を持ち上げる際は、腰を痛めないように注意してください。
Omoi mono o mochiageru sai wa, koshi o itamenai yō ni chūi shite kudasai.
Khi nâng vật nặng, xin hãy cẩn thận để không bị đau lưng.
この仕事に本腰を入れて、成功させたいです。
Kono shigoto ni hongoshi o irete, seikō sasetai desu.
Tôi muốn nỗ lực nghiêm túc vào công việc này để làm cho nó thành công.
彼は急な報告に腰を抜かして、声も出なかった。
Kare wa kyū na hōkoku ni koshi o nukashite, koe mo denakatta.
Anh ấy đã sững sờ trước báo cáo đột ngột và thậm chí không thể nói được lời nào.
医者によると、腰痛の原因は姿勢が悪いことだそうです。
Isha ni yoru to, yōtsū no gen'in wa shisei ga warui koto da sō desu.
Theo bác sĩ, nguyên nhân gây đau lưng là do tư thế xấu.
彼女は椅子にしっかりと腰を据えて、論文を書き始めた。
Kanojo wa isu ni shikkari to koshi o suete, ronbun o kaki hajimeta.
Cô ấy đã ổn định chỗ ngồi vững vàng trên ghế và bắt đầu viết luận văn của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 腰 (YÊU - eo, hông), hãy phân tích nó thành các thành phần. Ở bên trái, chúng ta có bộ thủ 月 (にくづき), là bộ "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể". Điều này ngay lập tức cho chúng ta biết kanji này liên quan đến cơ thể người.
Ở bên phải, chúng ta có một thành phần giống 要 (YẾU), bản thân nó có thể có nghĩa là 'điểm chính' hoặc 'thiết yếu'. Hãy hình dung phần bên phải này như một người đang cúi lưng hoặc mang vác vật nặng. Phần 'thịt' của bạn (月 (NGUYỆT - thịt)) chịu gánh nặng này và hoạt động như 'trục' 'thiết yếu' để uốn cong chính là eo hoặc hông của bạn. Hãy coi eo của bạn là phần trung tâm, thiết yếu của cơ thể để di chuyển và hỗ trợ, rất quan trọng để mang trọng lượng của phần thân trên.
Các kanji liên quan
- 骨 (CỐT) — xương. Mặc dù 腰 (YÊU) đề cập đến vùng eo và hông, nhưng những khu vực này về cơ bản được cấu tạo và hỗ trợ bởi xương, đặc biệt là các đốt sống thắt lưng và xương chậu.
- 肢 (CHI) — chi, tứ chi. 腰 (YÊU) là phần trung tâm của thân mình, nối phần thân trên với các chi dưới, làm cho nó có mối liên hệ nội tại với khái niệm về chi.
- 背 (BỘI) — lưng. 腰 (YÊU) là phần dưới của lưng, vì vậy hai kanji này thường được liên kết khi thảo luận về phần thân sau.
- 腹 (PHÚC) — bụng. Thường được đối lập hoặc đi kèm với 腰 (YÊU), vì 腹 (PHÚC) đề cập đến phần giữa phía trước của thân mình, trong khi 腰 (YÊU) là phần giữa phía sau.
- 体 (THỂ) — cơ thể. Vì 腰 (YÊU) là một bộ phận cơ bản của giải phẫu người, nó thuộc về danh mục rộng hơn là "cơ thể".