Ý nghĩa
Kanji 貧 (ひん, まずしい) truyền tải các ý tưởng cơ bản về "nghèo," "đói nghèo," "thiếu thốn," hoặc "ít ỏi." Nó có thể mô tả một trạng thái thiếu tài nguyên, đặc biệt là phương tiện tài chính, hoặc sự không đủ nói chung về chất lượng hoặc số lượng.
Nguồn gốc của 貧 khá sâu sắc. Nó là một chữ Hán ghép ngữ âm-ý nghĩa, được hình thành bằng cách kết hợp hai thành phần: 貝 (かい - kai), có nghĩa là "vỏ sò" hoặc "tiền," và 分 (ぶん - bun), có nghĩa là "chia" hoặc "phần." Trong lịch sử, bộ 貝 (BỐI) tượng trưng cho sự giàu có, vì vỏ sò được sử dụng làm tiền tệ vào thời cổ đại. Khi những "vỏ sò" hoặc "tiền" quý giá này bị "chia" (分 - PHÂN) ra, nó ám chỉ rằng còn lại rất ít cho bản thân, dẫn đến tình trạng nghèo đói hoặc khan hiếm.
Về mặt hình ảnh, kanji 貧 (BẦN) thể hiện hiệu quả sự suy giảm của cải – ý tưởng rằng số tiền ít ỏi mà một người có đang liên tục được phân chia hoặc lấy đi, dẫn đến một tình trạng túng quẫn. Hiểu biết về từ nguyên này có thể giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của nó.
Kanji 貧 có 11 nét. Mặc dù JLPT N2 không tương ứng với một cấp lớp cụ thể trong hệ thống trường học Nhật Bản, 貧 (BẦN) là một Joyo Kanji (常用漢字). Điều này có nghĩa nó là một kanji được chỉ định dùng phổ biến và thường được giới thiệu cho học sinh Nhật Bản trong giáo dục trung học, thường vào khoảng cấp lớp 8 đối với người bản xứ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi dựa trên cách phát âm tiếng Trung gốc của ký tự và thường được sử dụng khi 貧 (BẦN) là một phần của từ ghép với các kanji khác.
- ヒン (hin)
Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 貧 (BẦN). Nó thường được sử dụng trong các từ ghép để diễn tả sự nghèo đói, khan hiếm, hoặc tình trạng nghèo túng hoặc không đầy đủ. Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong nhiều cách diễn đạt trang trọng và hàng ngày liên quan đến điều kiện kinh tế và xã hội.
- 貧困 (hinkon) — nghèo đói, cơ cực, túng quẫn (BẦN KHỐN)
Example: 発展途上国の貧困の問題は深刻です。 (Hattentojōkoku no hinkon no mondai wa shinkoku desu.) — Vấn đề nghèo đói ở các nước đang phát triển là nghiêm trọng.
- 貧乏 (hinbou) — nghèo đói, nghèo (được dùng như danh từ hoặc tính từ na) (BẦN PHẠP)
Example: 彼は貧乏だが、心は豊かだ。 (Kare wa hinbou da ga, kokoro wa yutaka da.) — Anh ấy nghèo nhưng tấm lòng lại giàu có.
- 貧弱 (hinjaku) — nghèo nàn, yếu ớt, ít ỏi, không đủ (BẦN NHƯỢC)
Example: 彼の体力は非常に貧弱だ。 (Kare no tairyoku wa hijō ni hinjaku da.) — Thể lực của anh ấy rất yếu ớt.
- ビン (bin)
Cách đọc này ít phổ biến hơn ヒン và thường xuất hiện như một cách phát âm thay thế trong các từ cụ thể. Trường hợp đáng chú ý nhất là với 貧乏, trong đó びんぼう là một cách đọc chấp nhận được, mặc dù ít được sử dụng hơn, so với ひんぼう.
- 貧乏 (binbou) — nghèo đói, nghèo (cách đọc thay thế cho ひんぼう) (BẦN PHẠP)
Example: 昔はとても貧乏な生活をしていた。 (Mukashi wa totemo binbou na seikatsu wo shite ita.) — Ngày xưa tôi đã sống một cuộc sống rất nghèo khó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản xứ
Cách đọc Kun'yomi là những từ tiếng Nhật bản xứ gắn liền với ý nghĩa của kanji, thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các hậu tố kana thuộc về sự biến tố của từ.
- まず-しい (mazu-shii)
Đây là cách đọc Kun'yomi chính cho 貧 (BẦN), tạo thành tính từ i-adjective 貧しい. Nó trực tiếp có nghĩa là "nghèo," "thiếu thốn," hoặc "ít ỏi." Nó có thể mô tả các cá nhân, gia đình, khu vực, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như "vụ mùa kém" hoặc "tinh thần nghèo nàn."
- 貧しい (mazushii) — nghèo, thiếu thốn, ít ỏi (BẦN)
Example: 彼は貧しい家庭で育った。 (Kare wa mazushii katei de sodatta.) — Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.
- 貧しさ (mazushisa) — nghèo đói, cơ cực (dạng danh từ) (BẦN)
Example: 戦争は人々に貧しさをもたらした。 (Sensō wa hitobito ni mazushisa wo motarashita.) — Chiến tranh đã mang đến sự nghèo khổ cho con người.
- 心が貧しい (kokoro ga mazushii) — có tâm hồn/trái tim nghèo nàn, keo kiệt hoặc hẹp hòi (TÂM BẦN)
Example: 物質的に裕福でも、心が貧しい人もいる。 (Busshitsuteki ni yūfuku demo, kokoro ga mazushii hito mo iru.) — Dù giàu có về vật chất, một số người lại có tâm hồn nghèo nàn.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là danh sách các từ và từ ghép thông dụng có chứa kanji 貧 (BẦN), được sắp xếp theo chủ đề sử dụng của chúng.
Về tình trạng và điều kiện kinh tế/xã hội
- 貧困 (hinkon) — nghèo đói, cơ cực, túng quẫn (BẦN KHỐN)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc xã hội học để mô tả tình trạng khó khăn kinh tế lan rộng.
- 貧乏 (hinbou) — nghèo đói, nghèo, túng quẫn (BẦN PHẠP)
Một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi để mô tả sự thiếu tiền của một cá nhân hoặc gia đình, thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn 貧困.
- 貧困層 (hinkonsou) — tầng lớp nghèo đói, nhóm thu nhập thấp (BẦN KHỐN TẰNG)
Đề cập đến một bộ phận trong xã hội đang trải qua cảnh nghèo đói.
- 貧富 (hinpu) — giàu và nghèo, sự giàu nghèo (BẦN PHÚ)
Từ ghép này đối lập 貧 (nghèo) với 富 (giàu), thường để thảo luận về sự chênh lệch.
- 貧乏人 (binbou-nin) — người nghèo, kẻ ăn mày (BẦN PHẠP NHÂN)
Một thuật ngữ trực tiếp chỉ người nghèo. Lưu ý rằng 貧乏 ở đây dùng cách đọc ビン ít phổ biến hơn.
Về chất lượng, sự đầy đủ hoặc trạng thái thể chất
- 貧弱 (hinjaku) — nghèo nàn, yếu ớt, ít ỏi, không đủ (BẦN NHƯỢC)
Mô tả điều gì đó thiếu sức mạnh, kích thước, chất lượng hoặc số lượng, chẳng hạn như thể chất kém hoặc tài nguyên ít ỏi.
- 貧相 (hinsou) — trông nghèo nàn, có vẻ ngoài kém cỏi/ít ỏi (BẦN TƯỚNG)
Đề cập đến vẻ ngoài trông khiêm tốn, đáng thương hoặc thiếu thốn.
- 貧血 (hinketsu) — thiếu máu (nghĩa đen là "máu nghèo") (BẦN HUYẾT)
Một thuật ngữ y học mô tả tình trạng máu thiếu hồng cầu.
- 貧しい生活 (mazushii seikatsu) — cuộc sống đạm bạc, lối sống nghèo khó (BẦN SINH HOẠT)
Mô tả một cuộc sống với nguồn lực hạn chế.
Các thành ngữ và cách diễn đạt bóng bẩy
- 貧乏くじ (binbou-kuji) — vé số thua; một lựa chọn hoặc tình huống không may (BẦN PHẠP)
Theo nghĩa bóng, đề cập đến việc đưa ra một quyết định tồi tệ dẫn đến kết quả không thuận lợi.
- 貧乏性 (binbou-shou) — tính cách keo kiệt hoặc tiết kiệm ngay cả khi không nghèo; có thói quen của người nghèo (BẦN PHẠP TÍNH)
Mô tả một người có thói quen tằn tiện hoặc do dự khi chi tiêu, bất kể tài sản thực tế của họ.
- 貧乏暇なし (binbou hima nashi) — "người nghèo không có thời gian rảnh rỗi" (một câu nói phổ biến) (BẦN PHẠP HẠN)
Một thành ngữ gợi ý rằng những người không có của cải thì liên tục bận rộn làm việc để sinh tồn.
- 貧する (hinsuru) — trở nên nghèo, bị túng quẫn (thường được dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học hơn) (BẦN)
Đề cập đến hành động hoặc quá trình rơi vào cảnh nghèo đói.
Các câu ví dụ
彼は貧しい家庭で育った。
Kare wa mazushii katei de sodatta.
Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghèo.
世界にはまだ貧困で苦しむ人々が多くいます。
Sekai ni wa mada hinkon de kurushimu hitobito ga ooku imasu.
Trên thế giới vẫn còn nhiều người đang phải chịu đựng cảnh nghèo đói.
私の実家はあまり裕福ではなく、貧乏でした。
Watashi no jikka wa amari yūfuku de wa naku, hinbou deshita.
Nhà bố mẹ tôi không giàu có lắm; chúng tôi nghèo.
この地域の経済は貧弱で、雇用の機会が少ない。
Kono chiiki no keizai wa hinjaku de, koyō no kikai ga sukunai.
Nền kinh tế của khu vực này yếu kém, và cơ hội việc làm khan hiếm.
貧血の症状があったので、病院へ行った。
Hinketsu no shōjō ga atta node, byōin e itta.
Tôi có triệu chứng thiếu máu, vì vậy tôi đã đến bệnh viện.
貧しい国々への支援が必要です。
Mazushii kuniguni e no shien ga hitsuyō desu.
Sự hỗ trợ cho các nước nghèo là cần thiết.
彼は貧乏性で、まだ使えるものを捨てることができない。
Kare wa binbōshō de, mada tsukaeru mono wo suteru koto ga dekinai.
Anh ấy có tính cách keo kiệt và không thể vứt bỏ những thứ vẫn còn dùng được.
貧困層の子供たちへの教育支援プログラムが実施された。
Hinkonsō no kodomotachi e no kyōiku shien puroguramu ga jisshi sareta.
Chương trình hỗ trợ giáo dục cho trẻ em nghèo đã được thực hiện.
物質的には豊かでも、心が貧しい人もいる。
Busshitsuteki ni wa yutaka demo, kokoro ga mazushii hito mo iru.
Dù giàu có về vật chất, một số người lại có tấm lòng nghèo nàn.
世界の貧富の格差は依然として大きい。
Sekai no hinpu no kakusa wa izen to shite ookii.
Khoảng cách giàu nghèo trên thế giới vẫn còn lớn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 貧 (BẦN), hãy hình dung các thành phần của nó: 貝 (vỏ sò/tiền) và 分 (chia/phần). Hãy tưởng tượng "tiền" (貝 - BỐI) ít ỏi của bạn liên tục bị "chia" (分 - PHÂN) ra cho nhiều nhu cầu khác nhau hoặc bị lấy đi, khiến bạn rơi vào tình trạng "nghèo đói" hoặc "thiếu thốn." Câu chuyện hình ảnh về sự của cải bị phân mảnh và suy giảm này cung cấp một mẹo ghi nhớ mạnh mẽ cho ý nghĩa "nghèo" hoặc "thiếu thốn" của 貧 (BẦN).
Các Kanji liên quan
- 富 — (フ, とみ) nghĩa là giàu, của cải (PHÚ). Kanji này đối lập trực tiếp với 貧 (BẦN), đại diện cho sự sung túc.
- 豊 — (ホウ, ゆた-か) nghĩa là dồi dào, giàu có, phong phú (PHONG). Tương tự như 富 (PHÚ), nó biểu thị sự thịnh vượng và sung túc, đối lập với sự khan hiếm của 貧 (BẦN).
- 乏 — (ボウ, とぼ-しい) nghĩa là khan hiếm, thiếu thốn, kém cỏi (PHẠP). Mặc dù ý nghĩa tương tự như 貧 (BẦN), 乏 (PHẠP) thường ngụ ý sự khan hiếm hoặc không đủ nói chung hơn là sự nghèo đói cùng cực, và có thể mô tả nhiều loại thiếu thốn hơn (ví dụ: thiếu kinh nghiệm).
- 裕 — (ユウ) nghĩa là dồi dào, phong phú, giàu có (DỤ). Thường được dùng trong các từ ghép như 裕福 (yūfuku - DỤ PHÚC), nghĩa là giàu có hoặc sung túc.