123456789101112
12 strokes

散 (TÁN) — Phân tán, rải rác, lan rộng

N2
On: サン
Kun: ち.る、ち.らす、ち.らかす、ち.らかる
HV: Tán

Ý nghĩa

Kanji 散 (san) bao hàm các ý nghĩa cốt lõi như 'phân tán,' 'rải rác,' và 'lan rộng.' Ý nghĩa đa dạng của nó còn mở rộng đến 'phân phối,' 'giải tán,' và thậm chí mô tả một cái gì đó 'không gọn gàng' hoặc 'bừa bộn.' Về cơ bản, 散 gợi ý một đối tượng hoặc nhóm di chuyển ra xa khỏi một điểm trung tâm, lan rộng ra khắp một khu vực, hoặc mất đi hình thức cấu trúc của nó.

Trong lịch sử, chữ 散 là một ký tự ghép hình thanh. Mặc dù các dạng cổ của nó khá phức tạp, bộ bên trái (thường là một biến thể của 𢦒, gợi ý thịt bị tách ra hoặc phân tán) đại thể gợi ý sự phân mảnh. Bộ bên phải, 攴 (hoặc biến thể phổ biến của nó 攵), là một bộ thủ mô tả một bàn tay cầm gậy hoặc roi, tượng trưng cho 'đánh' hoặc 'hành động.' Cùng với nhau, các bộ phận này về mặt hình ảnh và ngữ nghĩa ngụ ý một hành động khiến mọi thứ vỡ ra hoặc phân tán, giống như đánh vào một vật thể để phân tán các thành phần của nó. Mối liên hệ mạnh mẽ giữa sự phân mảnh và một hành động khởi đầu này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của kanji.

Với 12 nét, 散 được giới thiệu cho học sinh lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản để hiểu các khái niệm tiếng Nhật liên quan đến sự chuyển động, trật tự và sự hỗn loạn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 散 là サン (san). Cách đọc này thường được sử dụng khi 散 là một phần của từ ghép. Các từ ghép như vậy thường mang ý nghĩa trang trọng, trừu tượng hoặc kỹ thuật hơn về sự phân tán, phân phối hoặc giải thể, phản ánh nguồn gốc từ vựng tiếng Trung của chúng.

  • 散歩さんぽ (TẢN BỘ - sanpo) — đi dạo, tản bộ. Từ ghép này theo nghĩa đen kết hợp 散 (phân tán) với 歩 (đi bộ). Ban đầu nó gợi ý một cuộc đi dạo nhàn nhã nơi suy nghĩ hoặc sự chú ý của một người có thể lang thang hoặc phân tán, hoặc đơn giản là để rải bước.
  • 解散かいさん (GIẢI TÁN - kaisan) — giải thể, chia tay. Điều này đề cập đến việc giải tán chính thức một nhóm, tổ chức hoặc hội họp. Ví dụ, một quốc hội có thể bị giải tán (国会こっかい解散かいさんする).
  • 拡散かくさん (KHUẾCH TÁN - kakusan) — khuếch tán, lan truyền. Thuật ngữ này mô tả sự lan truyền của khí, chất lỏng, ánh sáng hoặc các khái niệm trừu tượng như thông tin và tin đồn. Chẳng hạn, sự lan truyền nhanh chóng của tin tức trên mạng xã hội là 情報じょうほう拡散かくさん.
  • 分散ぶんさん (PHÂN TÁN - bunsan) — phân tán, phân quyền. Điều này ngụ ý việc phân tán mọi thứ ra nhiều địa điểm hoặc thực thể khác nhau, chẳng hạn như đa dạng hóa đầu tư (投資とうし分散ぶんさんする) hoặc phân cấp quyền lực.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 散 được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (hiragana theo sau). Những cách đọc này nắm bắt các khía cạnh tự nhiên hơn, thường dựa trên động từ và đời thường về sự phân tán, bao gồm cả hành động nội động từ và ngoại động từ.

  • る (chiru) — rụng, rơi, phân tán (nội động từ). Cách đọc này mô tả sự vật tự nhiên rơi rụng hoặc phân tán, thường dùng cho lá cây, cánh hoa, hoặc tuyết. Nó nhấn mạnh quá trình phân tán tự nhiên mà không có tác nhân chủ động.

  • さくらる (sakura ga chiru) — hoa anh đào rụng.

  • かぜる (kaze de ha ga chiru) — lá cây bay tán loạn trong gió.

  • らす (chirasu) — làm rụng, làm phân tán (ngoại động từ). Cách đọc này ngụ ý có một tác nhân chủ động gây ra việc gì đó bị rải rác hoặc phân tán. Đó là việc rải rác thứ gì đó một cách cố ý hoặc mạnh mẽ.

  • かみらす (kami wo chirasu) — làm rải giấy.

  • てきらす (teki wo chirasu) — giải tán quân địch.

  • らかす (chirakasu) — làm bừa bộn, làm lộn xộn (ngoại động từ). Điều này đặc biệt đề cập đến việc làm rải rác mọi thứ xung quanh theo cách tạo ra sự lộn xộn hoặc không gọn gàng.

  • 部屋へやらかす (heya wo chirakasu) — làm bừa bộn phòng.

  • ほんらかす (hon wo chirakasu) — vứt sách bừa bãi.

  • らかる (chirakaru) — bị bừa bộn, bị lộn xộn (nội động từ). Điều này mô tả trạng thái lộn xộn hoặc rải rác, thường là kết quả của hành động của ai đó, hoặc đơn giản là một tình trạng bừa bãi.

  • 部屋へやらかる (heya ga chirakaru) — phòng bừa bộn/lộn xộn.

  • つくえうえらかる (tsukue no ue ga chirakaru) — bàn học bừa bộn.

Từ vựng & Cụm từ thông dụng

Kanji 散 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng tiếng Nhật, minh họa ứng dụng rộng rãi của nó trong việc mô tả các hình thức phân tán, phân phối và lộn xộn khác nhau.

  • Hành động phân tán/rải rác:

  • 散布さんぷ (TẢN BỐ - sanpu) — rải, gieo rắc, phân tán. Thường dùng để gieo hạt, bón phân, hoặc truyền bá thông tin.

  • 飛散ひさん (PHI TẢN - hisan) — bay tán loạn, rải rác khắp nơi. Mô tả những thứ như bụi, phấn hoa, hoặc mảnh vụn bị gió thổi bay và phân tán.

  • 放散ほうさん (PHÓNG TÁN - housan) — bức xạ, phát xạ, phân tán. Đề cập đến năng lượng (nhiệt, ánh sáng) hoặc các chất được phát ra và lan rộng.

  • 四散しさん (TỨ TÁN - shisan) — phân tán tứ phía. Tương tự như 飛散ひさん, nhưng thường ngụ ý sự phân tán hỗn loạn hoặc mạnh mẽ hơn.

  • Trạng thái bị phân tán/lộn xộn:

  • 散乱さんらん (TẢN LOẠN - sanran) — rải rác, khuếch tán, lộn xộn. Mô tả một trạng thái mà nhiều thứ bị vứt bừa bãi một cách hỗn loạn, như tài liệu bị rải rác hoặc sự khuếch tán ánh sáng.

  • 散漫さんまん (TẢN MẠN - sanman) — lan man, rời rạc, thiếu tập trung. Dùng để mô tả việc thiếu tập trung hoặc khả năng tập trung, khi suy nghĩ hoặc sự chú ý bị phân tán.

  • 離散りさん (LI TÁN - risan) — ly tán, chia lìa, tan rã. Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhóm chia lìa và phân tán.

  • Các khái niệm liên quan:

  • 散財さんざい (TẢN TÀI - sanzai) — phung phí tiền bạc, tiêu xài xa hoa. Theo nghĩa đen là 'rải rác tài sản,' đề cập đến việc chi tiêu tiền bạc quá mức.

  • 散髪さんぱつ (TẢN PHÁT - sanpatsu) — cắt tóc. Mặc dù 'cắt tóc' có vẻ không liên quan, kanji này ngụ ý 'làm tóc rụng,' giống như tóc bị cắt và rơi xuống.

  • 散文さんぶん (TẢN VĂN - sanbun) — văn xuôi. Theo nghĩa đen là 'văn viết rải rác,' đề cập đến ngôn ngữ thông thường không được sắp xếp thành thơ.

  • 散弾さんだん (TẢN ĐẠN - sandan) — đạn ghém, đạn súng săn. Theo nghĩa đen là 'đạn phân tán,' đề cập đến đạn dược sẽ phân tán khi bắn.

  • 散薬さんやく (TẢN DƯỢC - san'yaku) — thuốc bột. Theo nghĩa đen là 'thuốc phân tán,' đề cập đến thuốc ở dạng bột.

Ví dụ minh họa

Kaze ga tsuyokute, sakura no hana ga chitte ita.

Gió mạnh, và hoa anh đào đang rụng.

Gomi ga chirakatte ite, heya ga kitanai.

Rác bị vứt bừa bãi khắp nơi, và căn phòng bẩn thỉu.

Kare wa okotte, shorui wo ichimen ni chirashita.

Anh ta tức giận và vứt giấy tờ bừa bãi khắp nơi.

Maiasa, inu to kouen wo sanpo shimasu.

Mỗi sáng, tôi đi dạo trong công viên với chó của mình.

Demotai wa keisatsu ni yotte kaisan saserareta.

Những người biểu tình đã bị cảnh sát giải tán.

Intaanetto de jouhou ga kyuusoku ni kakusan shita.

Thông tin lan truyền nhanh chóng trên internet.

Jishin de kazai ga sanran shi, daikonran to natta.

Đồ đạc trong nhà bị vương vãi trong trận động đất, gây ra sự hỗn loạn lớn.

Kare wa shumi ni bakari sanzai shite, okane ga nai.

Anh ta chỉ phung phí tiền vào các sở thích, nên không có tiền.

Kono kusuri wa, mizu ni tokashite nonde kudasai.

Xin hãy hòa tan thuốc này vào nước và uống.

Ame ga furidashi, hitobito wa chiri hajimeta.

Trời bắt đầu mưa, và mọi người bắt đầu tản đi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 散, hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái có thể được liên hệ một cách tương đối với ý tưởng chia tách hoặc vỡ ra, có lẽ giống như thịt bị chia thành nhiều phần hoặc các vật thể lan rộng. Phần bên phải, 攵 (cây roi hoặc gậy), biểu thị hành động.

Hãy tưởng tượng dùng một cây gậy để đánh vào vật gì đó, khiến nó văng tung tóe hoặc phân tán thành nhiều mảnh. Hãy hình dung một người làm vườn dùng chổi để quét tản một đống lá, hoặc một đứa trẻ hiếu động vung thanh kiếm đồ chơi (cây gậy) làm đồ chơi của chúng vương vãi khắp phòng một cách bừa bộn. Hình ảnh sống động này về việc đánh hoặc dùng lực để phá vỡ và làm rải rác mọi thứ là chìa khóa để nhớ kanji 散.

Kanji liên quan

  • (PHI) — ぶ (tobu), bay. Thường liên quan đến những thứ bay tán loạn trong không khí, như phấn hoa hoặc tia lửa.
  • (PHÂN) — ける (wakeru), chia, tách. Có liên kết khái niệm với 散 theo nghĩa các sự vật trở nên khác biệt hoặc tách rời.
  • (LOẠN) — みだれる (midareru), bị lộn xộn, bị hoang mang. Kanji này mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc mất trật tự, có thể là kết quả của việc mọi thứ bị vứt bừa bãi, tương tự như khía cạnh bừa bộn của 散.
Share:

Bài viết liên quan