123456789101112
12 strokes

幅 — Chiều Rộng, Độ Rộng

N2
On: フク
Kun: はば
HV: BỨC

Ý nghĩa

có nghĩa là chiều rộng hay bề rộng — khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật. Kanji này không chỉ dùng cho phép đo vật lý: biên độ dao động của giá cổ phiếu, phạm vi kỹ năng của một người, tầm ảnh hưởng chính trị — tất cả đều được diễn đạt bằng 幅.

Bên trái là , bộ thủ chỉ mảnh vải treo. Bên phải là , theo ngữ nguyên gắn với sự đầy đủ, sung mãn. Hãy hình dung một tấm vải được trải ra hết chiều rộng — đó chính là hình ảnh mà chữ này mang lại. Thợ thủ công thời xưa dùng chiều rộng tấm vải làm đơn vị đo lường trong thương mại, nên mối liên hệ với dệt may không phải trang trí; đó là nguồn gốc của chữ này.

có 12 nét, là Jōyō kanji cấp độ 8. Kanji này xuất hiện thường xuyên trong các bài báo, tài liệu kỹ thuật và văn bản chính thức liên quan đến phép đo, phạm vi và thang đo.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: PHÚC)

On'yomi là フク (fuku). Cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng thuộc lĩnh vực kỹ thuật và đo lường chính thức — hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường.

  • 幅員ふくいん (fukuin) — chiều rộng đường, chiều rộng mặt đường (thuật ngữ xây dựng dân dụng)
  • 全幅ぜんぷく (zenpuku) — toàn bộ chiều rộng; hết lòng (ví dụ: 全幅ぜんぷく信頼しんらい — tin tưởng hoàn toàn)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là はば (haba) — cách đọc bạn sẽ dùng nhiều nhất. Nó được dùng cả nghĩa đen (chiều rộng của một cái kệ) lẫn nghĩa bóng (phạm vi năng lực của ai đó). Hầu hết các từ ghép thường dùng đều xây dựng trên cách đọc này.

  • 幅広はばひろい (habahiroi) — rộng, rộng rãi, bao quát
  • 肩幅かたはば (katahaba) — chiều rộng vai
  • 道幅みちはば (michihaba) — chiều rộng đường, bề rộng đường phố
  • 横幅よこはば (yokohaba) — chiều rộng ngang, bề ngang
  • 幅跳はばとび (habatobi) — nhảy xa (điền kinh)

Từ và từ ghép thông dụng

幅 trải dài từ phép đo vật lý, tài chính đến thành ngữ. Các từ ghép chính được nhóm theo chủ đề:

Phép đo vật lý

  • はば (haba) — chiều rộng, bề rộng (danh từ độc lập)
  • 横幅よこはば (yokohaba) — chiều rộng ngang (ví dụ: của bàn hay màn hình)
  • 肩幅かたはば (katahaba) — chiều rộng vai
  • 道幅みちはば (michihaba) — chiều rộng đường
  • 幅員ふくいん (fukuin) — chiều rộng chính thức (của đường, hành lang)

Phạm vi & Biến động

  • 値幅ねはば (nehaba) — biên độ giá, dao động giá
  • はば (furihaba) — biên độ, phạm vi dao động
  • 幅広はばひろい (habahiroi) — rộng rãi, bao quát (tính từ)
  • 格差かくさはば (kakusa no haba) — mức độ của sự chênh lệch

Thành ngữ & Nghĩa bóng

  • はばかせる (haba wo kikaseru) — lộng quyền, tự tung tự tác, tạo ảnh hưởng
  • はばひろい (haba ga hiroi) — đa năng, có phạm vi năng lực rộng
  • 全幅ぜんぷく信頼しんらい (zenpuku no shinrai) — tin tưởng hoàn toàn tuyệt đối

Câu ví dụ

Kono michi no haba wa yaku roku mētoru desu.

Chiều rộng của con đường này khoảng 6 mét.

Kanojo wa habahiroi chishiki wo motte imasu.

Cô ấy có kiến thức rộng rãi, bao quát nhiều lĩnh vực.

Kono tana no yokohaba wo hakatte kudasai.

Vui lòng đo chiều rộng ngang của cái kệ này.

Kabuka no nehaba ga ōkiku ugoita.

Biên độ dao động giá cổ phiếu rất lớn.

Ano seijika wa haba wo kikasete iru.

Chính khách đó đang lộng quyền, tự tung tự tác.

Katahaba ga hiroi node, kono shatsu wa sukoshi kitsui desu.

Vì vai tôi rộng nên chiếc áo này hơi chật.

Furihaba no ōkii furiko ga yurete iru.

Một con lắc có biên độ lớn đang lắc lư.

Kare e no zenpuku no shinrai ga uragirareta.

Sự tin tưởng hoàn toàn của tôi dành cho anh ấy đã bị phản bội.

Habahiroi nenreisō ni shiji sarete iru burando desu.

Đây là thương hiệu được ủng hộ bởi nhiều nhóm tuổi khác nhau.

Mẹo ghi nhớ

Nhìn vào bên trái: , một mảnh vải treo trên thanh ngang. Thêm bên phải — sự đầy đủ, trải ra hoàn toàn. Ghép lại, chúng vẽ nên một hình ảnh: tấm vải được trải rộng hết mức, từng centimet đều được tính đến.

Hình ảnh đó giải thích tất cả các nghĩa. 道幅みちはば của con đường, 肩幅かたはば của đôi vai, 値幅ねはば của giá cổ phiếu — mỗi trường hợp đều đặt ra cùng một câu hỏi: chiều rộng của cái này là bao nhiêu?

Kanji liên quan

  • — bộ thủ chỉ vải; thành phần cấu tạo của 幅, cũng xuất hiện trong 布 (vải) và 帯 (dây đai, thắt lưng)
  • — rộng, rộng rãi; thường đi cùng với 幅 trong các từ như 幅広い (rộng rãi, bao quát)
  • — chiều dài; đối nghĩa với 幅 khi mô tả kích thước (縦長 so với 横幅)
  • — chiều sâu, sâu; một từ chỉ kích thước khác thường đi cùng 幅 trong mô tả không gian
  • — phạm vi, tầm; tương đồng về nghĩa khi mô tả mức độ của điều gì đó trừu tượng
Share:

Bài viết liên quan