12345678
8 strokes

効 — Hiệu quả, Công hiệu, Tác dụng

N2
On: コウ
Kun: き(く)
HV: HIỆU

Ý nghĩa

効 có nghĩa là hiệu quả, tác dụng, hoặc kết quả — hàm ý rằng thứ gì đó đang tích cực tạo ra một kết quả. Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng, chiến lược mang lại hiệu quả, hợp đồng vẫn còn hiệu lực: 効 bao hàm tất cả những điều đó.

Kanji này xuất hiện nhiều nhất trong 効果こうか (kouka, hiệu quả/kết quả) và 有効ゆうこう (yuukou, hợp lệ/có hiệu lực) — hai từ xuất hiện thường xuyên trong y học, luật pháp và hội thoại hằng ngày.

Chữ này ghép (giao nhau, trao đổi) ở bên trái với (sức mạnh) ở bên phải — sức lực gặp điểm giao nhau để tạo ra thứ gì đó hữu hình. Bộ thủ chạy xuyên suốt mọi từ ghép: 効 luôn hàm ý năng lượng đang được vận dụng, không phải trạng thái thụ động.

8 nét, lớp 5. Hán-Việt: HIỆU — cùng gốc này xuất hiện trong tiếng Việt là hiệu quảhiệu lực, giúp người học Việt nắm bắt ý nghĩa ngay lập tức.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Một on'yomi: コウ (kou). Cách đọc này bao phủ hầu hết mọi từ ghép. Khi 効 xuất hiện cùng kanji khác trong danh từ hoặc tính từ, hãy đọc là コウ.

  • 効果こうか (kouka) — hiệu quả, kết quả, tác động. Dùng rộng rãi trong khoa học, y học và hội thoại hằng ngày: この薬は効果がある (Thuốc này có tác dụng).
  • 効率こうりつ (kouritsu) — hiệu suất, năng suất. Thường gặp trong kinh doanh và công nghệ: 効率よく働く (làm việc hiệu quả).
  • 効力こうりょく (kouryoku) — hiệu lực, giá trị pháp lý. Phổ biến trong hợp đồng và văn bản trang trọng: この契約は効力を持つ (Hợp đồng này có hiệu lực pháp lý).
  • 効能こうのう (kounou) — công dụng, tác dụng có lợi, đặc biệt của thuốc. Thường in trên nhãn sản phẩm và bao bì dược phẩm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi き(く) cho ta động từ 効くきく (kiku): có tác dụng, có hiệu quả, phát huy tác dụng. Dùng khi hỏi xem thứ gì đó có làm được việc của nó không — một loại thuốc, một biện pháp khắc phục, một nỗ lực. Trong lời nói, kiku nghe giống hệt 聞くきく (nghe/hỏi) và 利くきく (có năng lực), nên kanji là yếu tố duy nhất phân biệt chúng.

  • 効くきく (kiku) — có tác dụng, có hiệu quả. Ví dụ: この薬がよく効く (Thuốc này rất có tác dụng).
  • 効き目ききめ (kikime) — tác dụng, mức độ hiệu quả của thứ gì đó. 効き目がない (Không có tác dụng).
  • 効き過ぎるききすぎる (kiki-sugiru) — có tác dụng quá mức. Dùng khi một biện pháp phát huy tác dụng mạnh hơn dự kiến.

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

効 xuất hiện trong các từ ghép thuộc nhiều lĩnh vực: y học, luật pháp, kinh doanh và cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là những từ đáng học ở trình độ N2.

Hiệu quả và Kết quả:

  • 効果こうか (kouka) — hiệu quả, kết quả, tác động
  • 効果的こうかてき (koukateki) — có hiệu quả, hiệu quả cao (tính từ đuôi な)
  • 効力こうりょく (kouryoku) — hiệu lực, giá trị pháp lý
  • 効能こうのう (kounou) — công dụng, tác dụng có lợi (đặc biệt của thuốc)
  • 効用こうよう (kouyou) — tính hữu dụng, lợi ích, công năng

Có hoặc Không có Tác dụng:

  • 有効ゆうこう (yuukou) — hợp lệ, có hiệu lực, còn hiệu lực
  • 無効むこう (mukou) — vô hiệu, không hợp lệ, vô giá trị
  • 有効期限ゆうこうきげん (yuukou kigen) — ngày hết hạn, thời hạn hiệu lực

Tốc độ và Mức độ Tác dụng:

  • 即効そっこう (sokkou) — tác dụng tức thì
  • 速効そっこう (sokkou) — tác dụng nhanh (đặc biệt với thuốc)
  • 薬効やっこう (yakkou) — tác dụng dược lý, hiệu lực của thuốc

Hiệu suất:

  • 効率こうりつ (kouritsu) — hiệu suất
  • 効率的こうりつてき (kouritsu-teki) — hiệu quả, có hiệu suất cao (tính từ đuôi な)
  • 非効率ひこうりつ (hikouritsu) — kém hiệu quả, lãng phí

Các Từ ghép Quan trọng Khác:

  • 時効じこう (jikou) — thời hiệu (pháp lý), thời hạn truy tố
  • 実効じっこう (jikkou) — hiệu quả thực tế, kết quả thực tiễn

Câu ví dụ

Kono kusuri wa yoku kiku.

Thuốc này rất có tác dụng.

Atarashii benkyouhou wa koukateki datta.

Phương pháp học mới thực sự rất hiệu quả.

Kono pasupooto no yuukou kigen wa itsu desu ka.

Hộ chiếu này hết hạn khi nào?

Keiyaku wa raigetsu kara mukou ni narimasu.

Hợp đồng sẽ trở nên vô hiệu kể từ tháng tới.

Kare wa shigoto wo kouritsu yoku susumeru no ga tokui da.

Anh ấy rất giỏi xử lý công việc một cách hiệu quả.

Kono shippu wa katakori ni kikime ga aru.

Miếng dán này có tác dụng tốt với chứng đau vai cứng.

Tsumi no jikou ga seiritsu shite shimatta.

Thời hiệu truy tố tội phạm đã hết.

Hikouritsu na sagyou houhou wo minaosu hitsuyou ga aru.

Cần xem xét lại quy trình làm việc kém hiệu quả này.

Undou wa sutoresu kaishou ni jikkou no aru shudan da.

Vận động thể chất là biện pháp thực sự hiệu quả để giải tỏa căng thẳng.

Mẹo ghi nhớ

Tách 効 thành (giao nhau) + (sức mạnh). Sức mạnh được vận dụng tại điểm giao nhau tạo ra kết quả — đó là toàn bộ ý nghĩa của kanji này. Khi thấy 効, nghĩa là thứ gì đó đang hoạt động, đang phát huy tác dụng, đang mang lại kết quả.

Người học tiếng Việt đã quen với kanji này qua từ HIỆU trong hiệu quảhiệu lực. Ý nghĩa đến một cách tự nhiên, không cần cố gắng.

Kanji liên quan

  • — sức mạnh, năng lực; bộ thủ bên phải của 効, nhấn mạnh ý niệm về sức lực được vận dụng
  • — kết quả, quả; thường ghép với 効 trong từ 効果こうか (hiệu quả/kết quả)
  • — có, tồn tại; ghép với 効 tạo thành 有効ゆうこう (hợp lệ, có hiệu lực)
  • — không, vắng mặt; ghép với 効 tạo thành 無効むこう (vô hiệu, không hợp lệ)
  • — tỷ lệ, tỉ suất; kết hợp với 効 tạo thành 効率こうりつ (hiệu suất)
  • — thành tích, công lao; cùng cách đọc コウ với ý nghĩa tương tự về kết quả tích cực. Sự khác biệt quan trọng: 功 nhấn mạnh thành tựu đạt được, còn 効 nhấn mạnh tác dụng hoặc sự vận hành.
Share:

Bài viết liên quan