Ý nghĩa
効 có nghĩa là hiệu quả, tác dụng, hoặc kết quả — hàm ý rằng thứ gì đó đang tích cực tạo ra một kết quả. Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng, chiến lược mang lại hiệu quả, hợp đồng vẫn còn hiệu lực: 効 bao hàm tất cả những điều đó.
Kanji này xuất hiện nhiều nhất trong 効果 (kouka, hiệu quả/kết quả) và 有効 (yuukou, hợp lệ/có hiệu lực) — hai từ xuất hiện thường xuyên trong y học, luật pháp và hội thoại hằng ngày.
Chữ này ghép 交 (giao nhau, trao đổi) ở bên trái với 力 (sức mạnh) ở bên phải — sức lực gặp điểm giao nhau để tạo ra thứ gì đó hữu hình. Bộ thủ 力 chạy xuyên suốt mọi từ ghép: 効 luôn hàm ý năng lượng đang được vận dụng, không phải trạng thái thụ động.
8 nét, lớp 5. Hán-Việt: HIỆU — cùng gốc này xuất hiện trong tiếng Việt là hiệu quả và hiệu lực, giúp người học Việt nắm bắt ý nghĩa ngay lập tức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Một on'yomi: コウ (kou). Cách đọc này bao phủ hầu hết mọi từ ghép. Khi 効 xuất hiện cùng kanji khác trong danh từ hoặc tính từ, hãy đọc là コウ.
- 効果 (kouka) — hiệu quả, kết quả, tác động. Dùng rộng rãi trong khoa học, y học và hội thoại hằng ngày: この薬は効果がある (Thuốc này có tác dụng).
- 効率 (kouritsu) — hiệu suất, năng suất. Thường gặp trong kinh doanh và công nghệ: 効率よく働く (làm việc hiệu quả).
- 効力 (kouryoku) — hiệu lực, giá trị pháp lý. Phổ biến trong hợp đồng và văn bản trang trọng: この契約は効力を持つ (Hợp đồng này có hiệu lực pháp lý).
- 効能 (kounou) — công dụng, tác dụng có lợi, đặc biệt của thuốc. Thường in trên nhãn sản phẩm và bao bì dược phẩm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi き(く) cho ta động từ 効く (kiku): có tác dụng, có hiệu quả, phát huy tác dụng. Dùng khi hỏi xem thứ gì đó có làm được việc của nó không — một loại thuốc, một biện pháp khắc phục, một nỗ lực. Trong lời nói, kiku nghe giống hệt 聞く (nghe/hỏi) và 利く (có năng lực), nên kanji là yếu tố duy nhất phân biệt chúng.
- 効く (kiku) — có tác dụng, có hiệu quả. Ví dụ: この薬がよく効く (Thuốc này rất có tác dụng).
- 効き目 (kikime) — tác dụng, mức độ hiệu quả của thứ gì đó. 効き目がない (Không có tác dụng).
- 効き過ぎる (kiki-sugiru) — có tác dụng quá mức. Dùng khi một biện pháp phát huy tác dụng mạnh hơn dự kiến.
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
効 xuất hiện trong các từ ghép thuộc nhiều lĩnh vực: y học, luật pháp, kinh doanh và cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là những từ đáng học ở trình độ N2.
Hiệu quả và Kết quả:
- 効果 (kouka) — hiệu quả, kết quả, tác động
- 効果的 (koukateki) — có hiệu quả, hiệu quả cao (tính từ đuôi な)
- 効力 (kouryoku) — hiệu lực, giá trị pháp lý
- 効能 (kounou) — công dụng, tác dụng có lợi (đặc biệt của thuốc)
- 効用 (kouyou) — tính hữu dụng, lợi ích, công năng
Có hoặc Không có Tác dụng:
- 有効 (yuukou) — hợp lệ, có hiệu lực, còn hiệu lực
- 無効 (mukou) — vô hiệu, không hợp lệ, vô giá trị
- 有効期限 (yuukou kigen) — ngày hết hạn, thời hạn hiệu lực
Tốc độ và Mức độ Tác dụng:
- 即効 (sokkou) — tác dụng tức thì
- 速効 (sokkou) — tác dụng nhanh (đặc biệt với thuốc)
- 薬効 (yakkou) — tác dụng dược lý, hiệu lực của thuốc
Hiệu suất:
- 効率 (kouritsu) — hiệu suất
- 効率的 (kouritsu-teki) — hiệu quả, có hiệu suất cao (tính từ đuôi な)
- 非効率 (hikouritsu) — kém hiệu quả, lãng phí
Các Từ ghép Quan trọng Khác:
- 時効 (jikou) — thời hiệu (pháp lý), thời hạn truy tố
- 実効 (jikkou) — hiệu quả thực tế, kết quả thực tiễn
Câu ví dụ
この薬はよく効く。
Kono kusuri wa yoku kiku.
Thuốc này rất có tác dụng.
新しい勉強法は効果的だった。
Atarashii benkyouhou wa koukateki datta.
Phương pháp học mới thực sự rất hiệu quả.
このパスポートの有効期限はいつですか。
Kono pasupooto no yuukou kigen wa itsu desu ka.
Hộ chiếu này hết hạn khi nào?
契約は来月から無効になります。
Keiyaku wa raigetsu kara mukou ni narimasu.
Hợp đồng sẽ trở nên vô hiệu kể từ tháng tới.
彼は仕事を効率よく進めるのが得意だ。
Kare wa shigoto wo kouritsu yoku susumeru no ga tokui da.
Anh ấy rất giỏi xử lý công việc một cách hiệu quả.
この湿布は肩こりに効き目がある。
Kono shippu wa katakori ni kikime ga aru.
Miếng dán này có tác dụng tốt với chứng đau vai cứng.
罪の時効が成立してしまった。
Tsumi no jikou ga seiritsu shite shimatta.
Thời hiệu truy tố tội phạm đã hết.
非効率な作業方法を見直す必要がある。
Hikouritsu na sagyou houhou wo minaosu hitsuyou ga aru.
Cần xem xét lại quy trình làm việc kém hiệu quả này.
運動はストレス解消に実効のある手段だ。
Undou wa sutoresu kaishou ni jikkou no aru shudan da.
Vận động thể chất là biện pháp thực sự hiệu quả để giải tỏa căng thẳng.
Mẹo ghi nhớ
Tách 効 thành 交 (giao nhau) + 力 (sức mạnh). Sức mạnh được vận dụng tại điểm giao nhau tạo ra kết quả — đó là toàn bộ ý nghĩa của kanji này. Khi thấy 効, nghĩa là thứ gì đó đang hoạt động, đang phát huy tác dụng, đang mang lại kết quả.
Người học tiếng Việt đã quen với kanji này qua từ HIỆU trong hiệu quả và hiệu lực. Ý nghĩa đến một cách tự nhiên, không cần cố gắng.
Kanji liên quan
- 力 — sức mạnh, năng lực; bộ thủ bên phải của 効, nhấn mạnh ý niệm về sức lực được vận dụng
- 果 — kết quả, quả; thường ghép với 効 trong từ 効果 (hiệu quả/kết quả)
- 有 — có, tồn tại; ghép với 効 tạo thành 有効 (hợp lệ, có hiệu lực)
- 無 — không, vắng mặt; ghép với 効 tạo thành 無効 (vô hiệu, không hợp lệ)
- 率 — tỷ lệ, tỉ suất; kết hợp với 効 tạo thành 効率 (hiệu suất)
- 功 — thành tích, công lao; cùng cách đọc コウ với ý nghĩa tương tự về kết quả tích cực. Sự khác biệt quan trọng: 功 nhấn mạnh thành tựu đạt được, còn 効 nhấn mạnh tác dụng hoặc sự vận hành.