1234567891011121314151617
17 strokes

燥 (TÁO) — Khô, Hanh khô

N2
On: ソウ
Kun: かわく、かわかす
HV: Táo

Ý nghĩa

Chữ Hán 燥 (TÁO - SOU, kawa.ku, kawa.kasu) chủ yếu có nghĩa là khô hạn, cằn cỗi, hoặc khô cháy. Nó mô tả trạng thái thiếu độ ẩm hoặc bị làm khô, thường do nhiệt hoặc không khí. Không giống như một số chữ Hán khác có nghĩa 'khô', 燥 thường ám chỉ một sự khô hạn dữ dội hơn, đôi khi gây khó chịu, đặc biệt khi nói đến khí hậu, da, hoặc các điều kiện môi trường khác.

Từ nguyên của nó cung cấp những manh mối giá trị về ý nghĩa. Chữ Hán 燥 là một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái, 火 (HỎA - hi, hihen), đại diện cho 'lửa'. Thành phần ý nghĩa này chỉ ra mạnh mẽ nhiệt hoặc sự đốt cháy là tác nhân làm khô, liên kết trực quan chữ Hán này với quá trình làm khô bằng hơi ấm. Thành phần bên phải, 噪 (SÔ/TÁO - SOU), chủ yếu có chức năng là thành phần âm thanh, hướng dẫn cách đọc on'yomi của nó là 'SOU'. Mặc dù 噪 độc lập có nghĩa là 'tiếng chim hót', 'tiếng ồn', hoặc 'sự ầm ĩ', sự hiện diện của nó ở đây có thể tinh tế gợi lên những âm thanh giòn, xào xạc liên quan đến sự khô hạn tột độ. Hoặc, nó có thể đơn giản chỉ ra âm thanh mà không có đóng góp ngữ nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh này.

Sự kết hợp này giữa 'lửa' và yếu tố ngữ âm minh họa rõ ràng khái niệm: lửa gây ra sự khô hạn. Chữ Hán này bao gồm 17 nét, phản ánh cấu trúc hình ảnh tương đối phức tạp của nó. Là một chữ Hán cấp độ N2, nó không được dạy ở các lớp tiểu học (do đó được liệt kê là cấp 0) nhưng rất cần thiết cho trình độ tiếng Nhật trung cấp đến cao cấp, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đa dạng liên quan đến thời tiết, sức khỏe và trạng thái cảm xúc.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc on'yomi của 燥 (TÁO) có nguồn gốc từ tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, nơi 燥 kết hợp với các chữ Hán khác.

  • ソウ (SOU): Đây là cách đọc on'yomi chính của 燥 (TÁO). Nó thường xuất hiện trong các từ mô tả trạng thái khô hạn, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, và cũng trong các từ truyền đạt sự kích động hoặc thiếu kiên nhẫn.

  • 乾燥かんそう (CAN TÁO - kansou) — sự khô hạn, mất nước, khô cằn. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, dùng để chỉ trạng thái khô nói chung.

  • 焦燥しょうそう (TIÊU TÁO - shousou) — sự thiếu kiên nhẫn, khó chịu, bồn chồn. Từ ghép này kết hợp 焦 (TIÊU - làm cháy xém, thiếu kiên nhẫn) với 燥 (TÁO), gợi ý một trạng thái tinh thần 'bị thiêu đốt' hoặc 'khô cằn'.

  • 燥熱そうねつ (TÁO NHIỆT - sounetsu) — nhiệt khô. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ sức nóng khô, thường trong các ngữ cảnh khí tượng hoặc y tế.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là những từ gốc tiếng Nhật có ý nghĩa tương đồng với chữ Hán 燥 (TÁO). Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của sự chia động từ.

  • かわく (kawa.ku): Đây là một nội động từ (intransitive verb) có nghĩa là 'khô đi', 'trở nên khô', hoặc 'khô cháy'. Nó mô tả trạng thái tự trở nên khô mà không có tác nhân rõ ràng thực hiện hành động.

  • 手が燥くてがかわく (te ga kawaku) — Tay tôi bị khô.

  • 喉が燥くのどがかわく (nodo ga kawaku) — Cổ họng tôi bị khô/khát.

  • 土が燥くつちがかわく (tsuchi ga kawaku) — Đất bị khô cằn.

  • かわかす (kawa.kasu): Đây là một ngoại động từ (transitive verb) có nghĩa là 'làm khô (cái gì đó)', 'phơi khô cái gì đó', hoặc 'sấy khô'. Nó mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên khô.

  • 髪を燥かすかみをかわかす (kami wo kawakasu) — làm khô tóc.

  • 洗濯物を燥かすせんたくものをかわかす (sentakumono wo kawakasu) — phơi quần áo.

  • 絵の具を燥かすえのぐをかわかす (enogu wo kawakasu) — làm khô sơn/màu vẽ.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng 燥 (TÁO), được phân loại để dễ hiểu hơn về cách sử dụng của chúng:

  • Sự khô hạn chung & Thời tiết:

  • 乾燥かんそう (CAN TÁO - kansou) — sự khô hạn, khô cằn, khô cháy. (ví dụ: 乾燥地帯かんそうちたい (CAN TÁO ĐỊA ĐỚI) - vùng khô cằn)

  • 乾燥剤かんそうざい (CAN TÁO TỄ - kansouzai) — chất hút ẩm, chất làm khô.

  • 乾燥機かんそうき (CAN TÁO CƠ - kansouki) — máy sấy khô, máy sấy (ví dụ: 洗濯乾燥機せんたくかんそうき (TẨY TRẠC CAN TÁO CƠ) - máy giặt sấy).

  • 乾燥注意報かんそうちゅういほう (CAN TÁO CHÚ Ý BÁO - kansou chuuihou) — cảnh báo khô hạn (cảnh báo thời tiết).

  • 高燥こうそう (CAO TÁO - kousou) — cao và khô ráo; chỉ đất đai cao ráo và không ẩm ướt.

  • Tình trạng y tế & thể chất:

  • 乾燥肌かんそうはだ (CAN TÁO CƠ - kansouhada) — da khô.

  • 乾燥性かんそうせい (CAN TÁO TÍNH - kansousei) — liên quan đến khô hạn; ví dụ: 乾燥性湿疹かんそうせいしっしん (CAN TÁO TÍNH THẤP CHẨN - kansousei shisshin) - bệnh chàm khô.

  • 口が燥くくちがかわく (kuchi ga kawaku) — bị khô miệng.

  • Trạng thái cảm xúc & tinh thần:

  • 焦燥しょうそう (TIÊU TÁO - shousou) — sự thiếu kiên nhẫn, bồn chồn, kích động. Thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần bồn chồn hoặc lo lắng.

  • 浮燥ふそう (PHÙ TÁO - fusou) — phù phiếm, không kiên định, nông nổi (một thuật ngữ cũ hoặc văn học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).

  • Hành động:

  • 燥ぐはしゃぐ (hashagu) — vui vẻ, nô đùa, phấn khởi. (Đây là một cách đọc jukujikun ít phổ biến. Ý nghĩa của nó không trực tiếp liên quan đến 'khô hạn' mà liên quan đến năng lượng sôi nổi.)

Các câu ví dụ

Fuyu wa kuuki ga kansou shimasu node, kashitsuki wo tsukaimashou.

Vì không khí khô vào mùa đông, hãy sử dụng máy tạo độ ẩm.

Sentakumono wo soto ni kawakasu tame ni, tenki no yoi hi wo eranda.

Tôi đã chọn một ngày đẹp trời để phơi quần áo ngoài trời.

Nodo ga kawaite mizu bakari nonde itara, onaka wo kowashite shimatta.

Cổ họng tôi khô khát, và tôi cứ uống mãi nước nên bị đau bụng.

Kanojo wa shousoukan ni karare, shigoto ni shuuchuu dekinakatta.

Cô ấy bị thúc đẩy bởi cảm giác bồn chồn và không thể tập trung vào công việc của mình.

Kono chiiki wa nenkan wo tooshite kansou shiteori, ame ga hotondo furanai.

Khu vực này khô hạn quanh năm, và hầu như không có mưa.

Furo agari ni kami wo shikkari kawakashimashou, kaze wo hikanai you ni.

Hãy sấy khô tóc thật kỹ sau khi tắm, để không bị cảm lạnh.

Kansouki wo tsukaeba, atsude no taoru demo tanjikan de kawakasu koto ga dekiru.

Nếu bạn sử dụng máy sấy, ngay cả những chiếc khăn dày cũng có thể được sấy khô trong thời gian ngắn.

Natsu no tsuyoi hizashi de jimen wa sukkari kawaite shimai, hibiware ga medatta.

Nắng hè gay gắt đã làm mặt đất khô cằn hoàn toàn, và những vết nứt rõ rệt xuất hiện.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 燥 (TÁO), hãy tập trung vào các thành phần cấu tạo của nó. Phần bên trái là bộ 'lửa' (火 - HỎA). Lửa tự nhiên gây ra sự khô hạn. Hãy hình dung một ngọn lửa bùng cháy dữ dội làm khô mọi thứ xung quanh nó. Phần bên phải, 噪 (SÔ/TÁO), là một thành phần ngữ âm cung cấp cách đọc 'SOU'. Bạn có thể nghĩ về tiếng 'ồn' lách tách hoặc xào xạc (噪 có thể có nghĩa là tiếng ồn/tiếng xì xào) mà các vật thể rất khô, giòn tạo ra khi chúng được di chuyển. Theo cách này, 'lửa' (火) làm mọi thứ trở nên 'khô' đến mức chúng trở nên 'ồn ào' (噪) khi chạm vào. Sự kết hợp này giúp liên kết các yếu tố hình ảnh và ngữ âm với ý nghĩa cốt lõi của sự khô hạn dữ dội.

Các chữ Hán liên quan

  • かわく (CAN - kawa.ku) — Cũng có nghĩa là 'khô', nhưng thường ngụ ý một quá trình làm khô tự nhiên hoặc tổng quát hơn, không nhất thiết là sự khô hạn dữ dội, thường do nhiệt gây ra như 燥 (TÁO). Nó có thể dùng để chỉ những thứ đơn giản là không còn ướt nữa.
  • 湿しめる (THẤP - shime.ru) — Từ trái nghĩa trực tiếp, có nghĩa là 'ẩm ướt', 'có độ ẩm', hoặc 'bị ướt'.
  • うるおう (NHUẬN - uruo.u) — Ẩm ướt, được làm giàu, hưởng lợi từ độ ẩm. Một từ trái nghĩa khác, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh 'dưỡng ẩm' hoặc 'cấp nước'.
  • ねつ (NHIỆT - netsu) — Nhiệt, sốt. Chữ Hán này chia sẻ bộ 火 (HỎA) với 燥 (TÁO) và liên quan trực tiếp đến khái niệm nhiệt, vốn thường là nguyên nhân gây ra sự khô hạn.
Share:

Bài viết liên quan