123456789
9 strokes

背 — Lưng, Vóc dáng, Chiều cao

N2
On: ハイ
Kun: せ、せい、そむ-く、そむ-ける
HV: Bối

Kanji 背 (BỐI - lưng, chiều cao; BỘI - chống lại, quay lưng) là một ký tự thiết yếu cho người học JLPT N2 và bất kỳ ai muốn đào sâu sự hiểu biết của mình về tiếng Nhật. Ý nghĩa của nó rất đa diện, bao gồm các khái niệm liên quan đến cơ thể con người, các phép đo vật lý, và thậm chí cả hành động ẩn dụ quay lưng hoặc phản đối một điều gì đó. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp 背 trong tiếng Nhật hàng ngày, làm cho nó trở thành một ký tự quan trọng để thành thạo cho giao tiếp nâng cao.

Ý nghĩa

Kanji 背 (せ、はい) chủ yếu truyền tải ý nghĩa 'lưng' của cơ thể—phía đối diện với mặt trước. Từ ý nghĩa cốt lõi này, nó mở rộng thành 'dáng người' hoặc 'chiều cao' khi đề cập đến kích thước vật lý của một người. Một cách ẩn dụ, 背 (BỐI - lưng; BỘI - chống lại, quay lưng) có thể mang nghĩa 'quay lưng lại', ngụ ý sự bất tuân, phản bội hoặc chống đối. Khi gặp 背, hãy cố gắng xác định từ ngữ cảnh xem nó đề cập đến 'lưng' vật lý, phép đo 'chiều cao' hay hành động 'quay lưng đi'.

Truy vết nguồn gốc, 背 là một ký tự (HÁN TỰ - chữ Hán) hấp dẫn. Mặc dù không phải là một chữ tượng hình đơn giản, hình dạng của nó gợi ý mạnh mẽ ý nghĩa của nó. Thành phần bên trái, 月 (NGUYỆT - trăng, ở đây là bộ nhục), là một biến thể của 肉 (NHỤC - thịt) (にくづき), bộ 'thịt' hoặc 'cơ thể'. Bộ thủ (BỘ THỦ - bộ thủ) này thường xuất hiện trong các kanji liên quan đến bộ phận cơ thể (ví dụ: 肝 (CAN - gan), 腕 (OẢN - cánh tay), 胃 (VỊ - dạ dày)). Thành phần bên phải, 北 (BẮC - bắc), thường được liên kết với 'phía bắc', nhưng ở dạng cổ, nó mô tả hai người đứng quay lưng vào nhau. Mối liên hệ trực quan này với 'quay lưng vào nhau' hoặc 'mặt sau' củng cố mạnh mẽ ý nghĩa chính của 背. Do đó, kanji này kết hợp trực quan ý tưởng về 'cơ thể' với 'quay đi' hoặc 'mặt sau'.

Mối liên hệ từ nguyên (TỪ NGUYÊN - nguồn gốc từ) này giúp chúng ta hiểu làm thế nào một kanji duy nhất có thể bao gồm nhiều ý nghĩa liên quan như vậy. Nó cung cấp một điểm tựa trực quan và khái niệm, liên kết lưng của cơ thể, chiều cao vươn lên và hành động quay lưng. Kanji này có 9 nét (HỌA - nét bút) và được dạy ở lớp 6 của trường tiểu học (TIỂU HỌC - trường tiểu học) Nhật Bản. Do đó, nó là một hình ảnh quen thuộc đối với người bản xứ từ rất lâu trước khi họ đạt đến các cấp độ JLPT nâng cao.

Cách đọc

Kanji 背 có cả On'yomi (cách đọc Hán-Nhật) và nhiều Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt. Để đạt được sự hiểu biết trôi chảy, điều cần thiết là phải nắm vững các cách đọc này và cách sử dụng đúng của chúng.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

On'yomi chính của 背 là ハイ (hai). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ - từ ghép) nơi 背 được kết hợp với các kanji khác, thường giữ lại ý nghĩa 'lưng', 'phía sau' hoặc 'chống đối'. Nó cũng có thể xuất hiện trong các từ liên quan đến bối cảnh hoặc nghịch đảo.

  • はいけい (haikei) — hậu cảnh, phong cảnh. Điều này đề cập đến phong cảnh hoặc hoàn cảnh đằng sau một sự kiện hoặc một bức tranh.

  • はい (haigo) — sau lưng, phía sau. Thường được dùng để mô tả vị trí theo nghĩa đen là sau lưng ai đó, hoặc theo nghĩa bóng, đằng sau hậu trường.

  • はいはん (haihan) — sự phản đối, nổi loạn, bất chấp. Từ ghép này làm nổi bật ý nghĩa 'quay lưng lại' một ý tưởng, một người hoặc một quy tắc.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

背 có một số cách đọc Kun'yomi quan trọng, mỗi cách có sắc thái và ứng dụng hơi khác nhau. Những cách đọc này thường được sử dụng khi kanji đứng một mình, hoặc trong các từ ghép có okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH) – phần hiragana theo sau để hoàn chỉnh từ.

  • せ (se): Đây có lẽ là kun'yomi phổ biến nhất, được sử dụng khi đề cập đến 'lưng' của cơ thể hoặc một vật thể, và rất thường xuyên cho 'chiều cao' hoặc 'dáng người'.

  • 背中せなか (senaka) — lưng (của cơ thể). Đây là cách trực tiếp nhất để nói 'lưng' trong tiếng Nhật.

  • たかい (se ga takai) — cao (nghĩa đen là, 'chiều cao của một người cao'). Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn để nói về việc cao.

  • たけ (setake) — dáng người, chiều cao. Đề cập cụ thể đến chiều cao của một người hoặc động vật.

  • せい (sei): Mặc dù ít phổ biến hơn khi đứng một mình, cách đọc này cũng liên quan đến 'chiều cao' và xuất hiện trong một số từ ghép hoặc cụm từ cụ thể, thường có sắc thái trang trọng hoặc so sánh hơn một chút so với 'se'.

  • せいくらべ (seikurabe) — so sánh chiều cao. Một trò chơi hoặc hoạt động phổ biến của trẻ em.

  • せいばす (sei wo nobasu) — duỗi lưng, cao lên.

  • そむ-く (somuku): Đây là một động từ nội động từ (NỘI ĐỘNG TỪ - intransitive verb) có nghĩa là 'quay lưng lại', 'không vâng lời' hoặc 'phản bội'. Nó mô tả một hành động mà ai đó đi ngược lại kỳ vọng, quy tắc hoặc lòng trung thành.

  • やくそくそむく (yakusoku ni somuku) — thất hứa, phá vỡ lời hứa.

  • おやそむく (oya ni somuku) — không vâng lời cha mẹ.

  • そむ-ける (somukeru): Đây là một động từ ngoại động từ (NGOẠI ĐỘNG TỪ - transitive verb), có nghĩa là 'quay (cái gì/lưng ai đó) đi'. Nó ngụ ý chủ động hướng một cái gì đó hoặc ai đó quay mặt đi.

  • かおそむける (kao wo somukeru) — quay mặt đi.

  • かれそむけてすわる (kare ni somukete suwaru) — ngồi quay lưng lại với anh ấy.

Từ và Từ ghép thông dụng

背 (BỐI/BỘI) là một kanji đa dụng (ĐA DỤNG - versatile), tạo thành nhiều từ ghép khác nhau. Các ví dụ dưới đây minh họa ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến cơ thể, chiều cao và các hành động quay lưng hoặc chống đối. Nắm vững các từ ghép này là một cách tuyệt vời để mở rộng đáng kể vốn từ vựng (TỪ VỰNG - vocabulary) tiếng Nhật của bạn.

Bộ phận cơ thể và Vị trí:

  • 背中せなか (senaka) — Lưng của cơ thể.

例: かれ背中せなかひろい。 (Kare wa senaka ga hiroi.) — Anh ấy có một tấm lưng rộng.

  • 背骨せぼね (sebone) — Xương sống.

例: ねこ背骨せぼねやわらかい。 (Neko wa sebone ga yawarakai.) — Mèo có xương sống mềm dẻo.

  • 背後はいご (haigo) — Phía sau, đằng sau.

例: わたし背後はいごだれかいる。 (Watashi no haigo ni dareka iru.) — Có ai đó đằng sau tôi.

  • 背表紙せびょうし (sebyōshi) — Gáy sách.

例: このほん背表紙せびょうしあかい。 (Kono hon no sebyōshi wa akai.) — Gáy của cuốn sách này màu đỏ.

  • 背筋せすじ (sesuji) — Đường lưng, cột sống.

例: 背筋せすじばしてすわりなさい。 (Sesuji wo nobashite suwarinasai.) — Hãy ngồi thẳng lưng.

Chiều cao và Dáng người:

  • 身長しんちょう (shinchō) — Chiều cao (của một người). Thường dùng cho một số đo chiều cao cụ thể.

例: かれ身長しんちょうは180cmです。 (Kare no shinchō wa hyakuhachijussenchi desu.) — Chiều cao của anh ấy là 180cm.

  • 背丈せだけ (setake) — Chiều cao, dáng người. Được dùng tương tự như 身長 nhưng cũng có thể đề cập đến chiều cao của cây cối hoặc đồ vật.

例: そのわたし背丈せだけよりたかい。 (Sono ki wa watashi no setake yori takai.) — Cây đó cao hơn tôi.

  • たかい (se ga takai) — Cao (cụm tính từ).

例: 彼女かのじょたかくてモデルみたいだ。 (Kanojo wa se ga takakute moderu mitai da.) — Cô ấy cao và trông giống như người mẫu.

Hành động và Ẩn dụ:

  • そむく (somuku) — Quay lưng lại, không vâng lời, phản bội.

例: 命令めいれいそむくことはできない。 (Meirei ni somuku koto wa dekinai.) — Tôi không thể không vâng lời.

  • そむける (somukeru) — Quay đi (ngoại động từ).

例: 彼女かのじょかれかおそむけた。 (Kanojo wa kare ni kao wo somuketa.) — Cô ấy quay mặt đi khỏi anh.

  • はいけい (haikei) — Bối cảnh (ví dụ: của một bức tranh, một câu chuyện).

例: その事件じけん背景はいけいにはふか問題もんだいがある。 (Sono jiken no haikei ni wa fukai mondai ga aru.) — Có những vấn đề sâu sắc đằng sau vụ việc đó.

  • 背広せびろ (sebiro) — Bộ com-lê. Từ này được cho là có nguồn gốc từ 'Savile Row' ở London, nơi những bộ com-lê như vậy được may đo.

例: かれはいつも背広せびろている。 (Kare wa itsumo sebiro wo kiteiru.) — Anh ấy luôn mặc bộ com-lê.

Câu ví dụ

Quan sát cách 背 được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau trong những câu tiếng Nhật hàng ngày này, thể hiện phạm vi ý nghĩa của nó từ các thuộc tính vật lý đến các hành động trừu tượng.

Natsu wa senaka ni ase wo kaki yasui desu.

Vào mùa hè, lưng bạn dễ đổ mồ hôi.

Watashi no ani wa se ga takakute, supōtsu ga tokui desu.

Anh trai tôi cao và giỏi thể thao.

Kare wa ryōshin no kitai ni somuite, jiyū ni ikiru koto wo eranda.

Anh ấy đã đi ngược lại kỳ vọng của cha mẹ và chọn sống tự do.

Kanojo wa watashi no shitsumon ni kotaezu, kao wo somukemashita.

Cô ấy không trả lời câu hỏi của tôi và quay mặt đi.

Keisatsu wa yōgisha no haigo wo tsuiseki shiteita.

Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm từ phía sau.

Kono e no haikei ni wa, utsukushii yamayama ga egakareteimasu.

Những ngọn núi tuyệt đẹp được khắc họa ở hậu cảnh của bức tranh này.

Kenkō no tame ni wa, sesuji wo tadashiku tamotsu koto ga taisetsu desu.

Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là phải giữ thẳng lưng.

Kare wa maiasa sei wo nobasu sutorecchi wo shiteimasu.

Anh ấy tập giãn cơ để duỗi lưng mỗi sáng.

Kaigi de, kare wa tasū no iken ni somuki, jibun no kangae wo shuchō shita.

Trong cuộc họp, anh ấy đã đi ngược lại ý kiến đa số và khẳng định quan điểm của mình.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 背 (BỐI/BỘI), hãy tập trung vào các thành phần của nó: Phần bên trái, 月 (NGUYỆT - trăng, bộ nhục), là bộ thủ 'thịt' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Phần bên phải, 北 (BẮC - bắc), mặc dù hiện có nghĩa là 'phía bắc', ban đầu mô tả hai người đứng quay lưng vào nhau. Hãy hình dung một 'bộ phận cơ thể' (月) từ hai người đứng 'quay lưng vào nhau' (北). Điều này liên kết trực quan kanji với 'lưng' của một người, và theo nghĩa ẩn dụ, với hành động 'quay lưng lại' hoặc 'không vâng lời'.

Kanji liên quan

  • (BẮC - bắc) — Kanji này là một thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa của 背. Mặc dù thường có nghĩa là 'phía bắc', dạng cổ của nó mô tả hai người quay lưng vào nhau, góp phần tạo nên ý nghĩa 'lưng' của 背.

  • (NHỤC - thịt) — Bộ thủ 月 (niku-zuki) trong 背 có nguồn gốc từ 肉, nghĩa là 'thịt' hoặc 'cơ thể'. Bộ thủ này thường xuyên xuất hiện trong các kanji liên quan đến giải phẫu học (GIẢI PHẪU HỌC - anatomy) con người, củng cố rằng 背 đề cập đến một bộ phận của cơ thể.

  • (CAO - cao) — Có nghĩa là 'cao', kanji này thường được ghép với 背 để mô tả chiều cao của một người, như trong たかい (se ga takai - cao).

  • (ĐÊ - thấp) — Có nghĩa là 'thấp', kanji này là từ trái nghĩa của 高 và cũng được sử dụng với 背 để mô tả chiều cao, như trong ひくい (se ga hikui - thấp).

  • (HƯỚNG - hướng) — Có nghĩa là 'đối mặt' hoặc 'hướng về', kanji này có thể được xem là đối lập với 背 khi 背 ngụ ý quay đi hoặc đưa lưng ra.

Share:

Bài viết liên quan