12345
5 strokes

旧 — Cũ, Cựu

N2
On: キュウ
Kun: ふる.い、もと
HV: Cựu

Ý nghĩa

“旧” (kyū) là một kanji JLPT N2 quan trọng thường có nghĩa là “cũ,” “trước đây,” hoặc “đã qua.” Nó không chỉ đơn thuần là về một thứ gì đó đã cũ về mặt vật lý; nó mang sắc thái của một thứ đã từng tồn tại hoặc thuộc về trạng thái hoặc thời gian trước đó. Bạn có thể nghĩ về nó như việc truyền tải một cảm giác “cựu-” hoặc “trước đây.”

Về mặt hình ảnh, 旧 (CỰU - cũ, xưa) được cấu tạo từ hai phần. Phần trên là dạng đơn giản hóa của 臼 (CỮU - cối), có nghĩa là “cối giã.” Phần dưới là 隹 (CHUY - chim), một radical tượng trưng cho “chim” hoặc “chim già.” Mặc dù nguồn gốc từ nguyên chính xác của nó vẫn đang được tranh luận, một cách giải thích phổ biến liên hệ nó với một cái cối cũ, hoặc có lẽ là một con chim đậu trên một cấu trúc đã bị bỏ hoang từ lâu. Hình ảnh này gợi ý một cách tinh tế về những thứ đã tồn tại qua nhiều năm, là một phần của quá khứ, hoặc không còn ở thời kỳ đỉnh cao. Một cái cối cũ cho thấy sự hao mòn do sử dụng nhiều lần theo thời gian, và một con chim có thể tìm kiếm một nơi cũ kỹ, yên tĩnh để nghỉ ngơi. Sự liên hệ trực quan này với những thứ đã tồn tại lâu dài hoặc bị bỏ lại phía sau đã nắm bắt một cách hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của kanji là “cũ” hoặc “trước đây.”

Chỉ với 5 nét, 旧 (CỰU - cũ, xưa) tương đối dễ viết. Nắm vững kanji này là rất quan trọng để tiến bộ đến cấp độ JLPT N2, vì nó mở khóa một loạt từ vựng rộng lớn liên quan đến lịch sử, thời gian và sự chuyển đổi. Hiểu được ý nghĩa tinh tế của nó là chìa khóa để phân biệt nó với các kanji khác như 古 (CỔ - cũ) (furu), thường đề cập đến tuổi tác chung hoặc tính cổ xưa.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính cho 旧 (CỰU - cũ, xưa) là キュウ (kyū). Đây là cách đọc phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp cho 旧, đặc biệt khi nó là một phần của từ ghép. Khi được sử dụng với cách đọc này, 旧 hầu như luôn mang ý nghĩa “cũ,” “trước đây,” “trước kia,” hoặc “đã qua.” Nó thường biểu thị một thứ đã từng tồn tại nhưng không còn nữa, hoặc một tiền thân.

  • きゅうゆう (kyūyū) — người bạn cũ, bạn từ quá khứ. Điều này nhấn mạnh lịch sử lâu dài của tình bạn.
  • きゅうしき (kyūshiki) — lỗi thời, lạc hậu, kiểu cũ. Thuật ngữ này áp dụng cho mọi thứ từ máy móc, quần áo đến các phương pháp không còn hiện đại hay thông dụng.
  • きゅうれき (kyūreki) — lịch cũ. Điều này đề cập đến các loại lịch truyền thống được sử dụng trong quá khứ, thường được đối lập với lịch Gregory hiện đại.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Mặc dù 旧 (CỰU - cũ, xưa) chủ yếu được sử dụng với cách đọc On'yomi, nó cũng có một vài cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) được liệt kê. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là những cách đọc này ít phổ biến hơn khi được dùng làm cách đọc trực tiếp, độc lập của kanji 旧 trong một từ.

  • ふる.い (furu.i): Cách đọc này mang ý nghĩa “cũ” hoặc “cổ xưa.” Mặc dù 旧 thể hiện ý nghĩa này, từ “cũ” hầu như luôn được viết bằng kanji ふるい (CỔ - cũ). Thỉnh thoảng, bạn có thể thấy 旧いふるい như một biến thể để nhấn mạnh ý nghĩa "cũ" mang tính lịch sử hoặc "trước đây" hơn, nhưng cách dùng này hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Việc đưa nó vào đây nhằm làm nổi bật mối liên hệ về mặt khái niệm hơn là việc sử dụng trực tiếp, phổ biến của nó như một tính từ độc lập.
  • もと (moto): Cách đọc này có nghĩa là “trước đây,” “nguyên bản,” hoặc “cơ sở.” Tương tự như ふるい, cách đọc này thường liên quan đến kanji もと (NGUYÊN - gốc, trước) hoặc もと (BẢN - gốc, chính). Tuy nhiên, 旧 (CỰU - cũ, xưa) về mặt khái niệm, thể hiện khía cạnh “trước đây.” Ví dụ, trong khi “công ty cũ” thường được viết là もと会社かいしゃ, việc hiểu rằng 旧 mang ý nghĩa “trước đây” này giúp nắm bắt các từ ghép như きゅうせい (kyūsei), có nghĩa là “họ cũ”.

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ thông dụng và nâng cao hơn mà 旧 (CỰU - cũ, xưa) được sử dụng, được phân loại theo sắc thái mà chúng truyền tải. Nắm vững những từ ghép này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng N2 của bạn!

Thời gian & Bối cảnh lịch sử: Những từ này thường đề cập đến các yếu tố từ quá khứ, hệ thống truyền thống, hoặc các thời kỳ lịch sử cụ thể.

  • きゅうれき (kyūreki) — Lịch cũ, âm lịch. Điều này đề cập đến các loại lịch truyền thống được sử dụng trước khi áp dụng lịch Gregory.
  • きゅうねん (kyūnen) — Năm ngoái. Một thuật ngữ phổ biến, đặc biệt vào dịp Năm mới, để chỉ năm vừa kết thúc.
  • きゅうがい (kyūshigai) — Phố cổ, khu trung tâm cũ. Điều này mô tả phần lịch sử hoặc phần cũ hơn của một thành phố.
  • きゅうせっだい (kyūsekki jidai) — Thời kỳ đồ đá cũ. Một thuật ngữ lịch sử.

Vật thể & Hệ thống: Những từ ghép này mô tả các vật phẩm, phương pháp, hoặc cấu trúc chính trị đã lỗi thời hoặc từ một kỷ nguyên trước đó.

  • きゅうしき (kyūshiki) — Lỗi thời, lạc hậu. Được sử dụng cho mọi thứ từ quần áo đến công nghệ.
  • きゅうたいぜん (kyūtaiizen) — Vẫn như cũ, bám vào những lối mòn cũ, vẫn như trước. Thuật ngữ này thường mang một hàm ý hơi tiêu cực.
  • きゅうたいせい (kyūtaisei) — Chế độ cũ, thể chế cũ. Đề cập đến một cấu trúc chính trị hoặc xã hội trước đây.
  • きゅうしゃ (kyūsha) — Xe cổ, xe hơi cổ điển. Đặc biệt đề cập đến những chiếc ô tô cũ hơn, thường là xe sưu tầm.

Con người & Mối quan hệ: Ở đây, 旧 (CỰU - cũ, xưa) làm nổi bật các mối liên hệ trong quá khứ hoặc danh tính cũ.

  • きゅうゆう (kyūyū) — Bạn cũ. Nhấn mạnh sự bền lâu của tình bạn.
  • きゅうせい (kyūsei) — Họ cũ, tên thời con gái. Thường được sử dụng, đặc biệt là đối với phụ nữ sau khi kết hôn.
  • きゅう (kyūchi) — Người quen cũ. Người bạn đã biết một thời gian.

Địa điểm & Vị trí: Chỉ ra các địa điểm hoặc vị trí trước đây.

  • きゅう (kyūto) — Cố đô (thành phố). Đề cập đến một thành phố từng là thủ đô quốc gia.

Câu ví dụ

Kare wa kyūyū to no saikai o tanoshimi ni shite ita.

Anh ấy rất mong chờ được đoàn tụ với người bạn cũ.

Kono kyūshiki no kamera wa mada tsukaemasu ka?

Chiếc máy ảnh kiểu cũ này còn dùng được không?

Kyūreki de wa, shinnen wa ima no jiki yori sukoshi osoi.

Theo lịch cũ, Tết đến muộn hơn một chút so với thời điểm hiện tại.

Kanojo wa kekkon shitemo kyūsei o tsukaitsuzukete iru.

Ngay cả sau khi kết hôn, cô ấy vẫn tiếp tục dùng họ thời con gái.

Kyūtaizen to shita yarikata de wa, jidai ni okurete shimau.

Cứ bám vào những phương pháp lỗi thời sẽ khiến chúng ta bị tụt hậu.

Kono toshi ni wa, mukashi nagara no utsukushii kyūshigai ga nokotte iru.

Thành phố này vẫn còn một khu phố cổ tuyệt đẹp.

Kyūnen wa iroirona koto ga atta keredo, shinnen wa kitto yoi toshi ni naru deshō.

Năm cũ có nhiều chuyện xảy ra, nhưng năm mới chắc chắn sẽ là một năm tốt lành.

Sono hakubutsukan ni wa, kyūsekki jidai no dōgu ga tenji sarete iru.

Các công cụ từ thời kỳ đồ đá cũ được trưng bày trong bảo tàng đó.

Kyūto ni wa rekishi o kanjisasu tatemono ga ooku nokotte iru.

Nhiều tòa nhà mang đậm dấu ấn lịch sử vẫn còn tồn tại ở cố đô.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ kanji 旧 (CỰU - cũ, xưa), hãy cùng tưởng tượng một câu chuyện bằng hình ảnh! Hãy hình dung một cái cối (臼) gỉ sét, cũ (旧) đã nằm im không ai chạm đến từ rất lâu. Một con chim (隹) nhỏ, có lẽ là một con sẻ già, đến đậu trên đó, biến nó thành tổ ấm của mình. Con chim này đã chứng kiến nhiều mùa trôi qua, cũng như chiếc cối đã trải qua vô số năm tháng. Hình ảnh “con chim cũ” trên “cối cũ” gói gọn hoàn hảo ý nghĩa của “cũ,” “trước đây,” hoặc “đã qua.” Hãy nghĩ về nó như sau: “Một con chim (隹) trên một cái cối (臼) tượng trưng cho những thứ 'cũ'.” Hình ảnh này sẽ giúp bạn nhớ lại kanji 旧 (kyū) bất cứ khi nào bạn gặp nó!

Kanji liên quan

  • 古 (CỔ - cũ) (ko, furu.i) — Kanji này cũng có nghĩa là “cũ,” nhưng thường đề cập đến một thứ đơn thuần là đã cũ, cổ kính, hoặc nói chung là không mới. Ví dụ, 古いふるい (furui) quần áo hoặc 古いふるいほん (furui hon). Nó nhấn mạnh tuổi tác chung hơn là một trạng thái trước đây.
  • 新 (TÂN - mới) (shin, atara.shii) — Đây là từ đối nghĩa trực tiếp với 旧 (CỰU - cũ, xưa), có nghĩa là “mới,” “tươi,” hoặc “gần đây.” Nó thường được ghép với 旧 để tạo ra các khái niệm tương phản như 新旧しんきゅう (shinkyū - mới và cũ).
  • 昔 (TÍCH - xưa) (seki, mukashi) — Có nghĩa là “từ lâu,” “thời cổ đại,” hoặc “quá khứ.” Dù có liên quan đến thời gian, nó đề cập đến một quá khứ xa xôi hoặc tổng quát hơn, thường được sử dụng trong kể chuyện hoặc khi thảo luận về các thời kỳ lịch sử.
  • 元 (NGUYÊN - gốc, trước) (gen, gan, moto) — Có nghĩa là “nguồn gốc,” “nguyên do,” hoặc “trước đây.” Kanji này chia sẻ sắc thái “trước đây” tương tự với 旧 (CỰU - cũ, xưa), đặc biệt trong các từ như もと社長しゃちょう (moto shachō - cựu chủ tịch). Tuy nhiên, 旧 thường ngụ ý một trạng thái “trước đây” mang tính chính thức hoặc được xác lập hơn trong các từ ghép.
Share:

Bài viết liên quan