Ý nghĩa
Kanji 滴 (TÍCH - teki, shizuku, shita-taru) diễn tả một cách tinh tế khái niệm về 'giọt' chất lỏng, hoặc hành động 'nhỏ giọt', 'chảy thành dòng nhỏ'. Ý nghĩa cốt lõi của nó tập trung vào lượng chất lỏng nhỏ rơi hoặc di chuyển chậm. Hãy tưởng tượng những hạt mưa rơi từ bầu trời, mồ hôi chảy dài trên mặt, hay một giọt nước mắt lăn dài trên má – 滴 là kanji được sử dụng để mô tả tất cả những chuyển động tinh tế này của chất lỏng.
Về mặt lịch sử, 滴 (TÍCH) là một 形声文字 (HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji), hay một chữ Hán hình thanh. Loại ký tự này kết hợp hai yếu tố: một yếu tố gợi ý ý nghĩa và một yếu tố chỉ định âm thanh. Ở phía bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 'thủy' (氵, THỦY - sanzui), rõ ràng là liên quan đến chất lỏng. Bộ thủ này ngay lập tức báo hiệu rằng ý nghĩa của kanji sẽ liên quan đến nước hoặc các chất lỏng khác. Ở phía bên phải là 啇 (ĐÍCH - shou/teki), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý âm 'teki'. Bản thân thành phần này ban đầu ngụ ý một cái gì đó 'rơi xuống' hoặc 'nhỏ giọt' từ trên cao, càng củng cố thêm ý nghĩa tổng thể. Do đó, hình dạng trực quan của 滴 (TÍCH) kết nối trực tiếp với ý nghĩa của nó: nước (氵) đang nhỏ giọt hoặc rơi (啇).
Kanji này có 14 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Mặc dù nó không có cấp độ tiểu học được chỉ định, nhưng việc sử dụng và độ phức tạp của nó có nghĩa là nó thường được gặp ở cấp độ N2 của JLPT. Bạn sẽ thấy ký tự này thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là khi mô tả chất lỏng và sự chuyển động của chúng.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 滴 (TÍCH) là テキ (TEKI). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, kỹ thuật hoặc cụ thể. Nó truyền tải một cảm giác chính xác khi đề cập đến các giọt hoặc hành động nhỏ giọt.
- 滴下 (TÍCH HẠ - tekika) — nghĩa là 'nhỏ (chất lỏng)', 'nhỏ thuốc'. Điều này đề cập đến hành động để chất lỏng rơi từng giọt một.
- 点滴 (ĐIỂM TÍCH - tenteki) — nghĩa là 'truyền dịch tĩnh mạch', 'truyền nước', hoặc đơn giản là 'giọt'. Từ thông dụng này đề cập đến việc truyền dịch trong y tế.
- 滴定 (TÍCH ĐỊNH - tekitei) — nghĩa là 'chuẩn độ'. Một quá trình hóa học cụ thể liên quan đến việc thêm dung dịch từng giọt một.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, của 滴 (TÍCH) là しずく (shizuku) và したた-る (shita-taru). Những cách đọc này thường được sử dụng cho các từ hoặc động từ độc lập, mô tả hiện tượng nhỏ giọt tự nhiên hoặc chính các giọt chất lỏng.
滴 (TÍCH - shizuku) — nghĩa là 'một giọt (chất lỏng)'. Đây là một danh từ chỉ phần chất lỏng nhỏ, hình cầu.
雨の滴 (VŨ TÍCH - ame no shizuku) — nghĩa là 'giọt mưa'.
汗の滴 (HÃN TÍCH - ase no shizuku) — nghĩa là 'giọt mồ hôi'.
滴る (TÍCH - shita-taru) — nghĩa là 'nhỏ giọt', 'chảy thành dòng nhỏ'. Đây là một động từ mô tả hành động chất lỏng rơi hoặc chảy thành từng giọt.
水が滴る (THỦY TÍCH - mizu ga shita-taru) — nghĩa là 'nước đang nhỏ giọt'.
汗が滴る (HÃN TÍCH - ase ga shita-taru) — nghĩa là 'mồ hôi đang nhỏ giọt/chảy thành dòng nhỏ'.
Từ vựng và từ ghép thông dụng
Phần này bao gồm một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 滴 (TÍCH), được nhóm lại để giúp bạn dễ nhớ hơn. Bạn sẽ thấy kanji này khá đa năng!
Giọt chất lỏng & Lượng chung:
- 水滴 (THỦY TÍCH - suiteki) — (một) giọt nước. Thường thấy dưới dạng hơi nước ngưng tụ hoặc sương.
- 一滴 (NHẤT TÍCH - itteki) — một giọt duy nhất. Nhấn mạnh một lượng rất nhỏ.
- 雨滴 (VŨ TÍCH - uteki) — giọt mưa. Một thuật ngữ trang trọng hoặc mang tính thơ ca hơn một chút so với 雨の滴 (ame no shizuku).
- 露滴 (LỘ TÍCH - roteki) — giọt sương.
Hành động & Quá trình liên quan đến nhỏ giọt:
- 滴下 (TÍCH HẠ - tekika) — nhỏ (chất lỏng), nhỏ thuốc. Thường được sử dụng trong các hướng dẫn, như nhỏ thuốc.
- 点滴 (ĐIỂM TÍCH - tenteki) — truyền dịch tĩnh mạch, truyền nước. Đây là một thuật ngữ y tế thông dụng.
- 滴定 (TÍCH ĐỊNH - tekitei) — chuẩn độ. Một quy trình thí nghiệm cụ thể.
- 滴り落ちる (TÍCH LẠC - shita-tari-ochiru) — nhỏ giọt xuống, chảy thành dòng nhỏ. Một động từ mô tả chi tiết hơn hành động chất lỏng rơi xuống.
- 滴り (TÍCH - shitatari) — sự nhỏ giọt, dòng chảy nhỏ (danh từ). Âm thanh hoặc hành động nhỏ giọt.
Cách dùng mang tính ẩn dụ & miêu tả:
- 滴るばかり (TÍCH - shita-taru bakari) — nghĩa đen là 'chỉ chực nhỏ giọt', nhưng thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả thứ gì đó tràn ngập vẻ đẹp, sự tươi mới hoặc sự mọng nước. Ví dụ, 美しさが滴るばかり (MỸ TÍCH - utsukushisa ga shita-taru bakari) có nghĩa là 'tràn đầy vẻ đẹp'.
- 血の一滴 (HUYẾT NHẤT TÍCH - chi no itteki) — một giọt máu. Thường được sử dụng trong các cách diễn đạt về sự nỗ lực hoặc hy sinh.
Câu ví dụ
葉から雨の滴が落ちてきた。
Ha kara ame no shizuku ga ochite kita.
Những giọt mưa rơi từ lá.
暑くて、汗が顔から滴り落ちた。
Atsukute, ase ga kao kara shita-tari ochita.
Trời nóng đến nỗi mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt tôi.
台所の蛇口から水が滴っている。
Daidokoro no jaguchi kara mizu ga shita-tatte iru.
Nước đang nhỏ giọt từ vòi nước nhà bếp.
彼女の美貌は滴るばかりだ。
Kanojo no bibō wa shita-taru bakari da.
Vẻ đẹp của cô ấy tràn trề (nghĩa đen là 'chỉ chực nhỏ giọt').
朝露が葉の上に水滴となって輝いている。
Asatsuyu ga ha no ue ni suiteki to natte kagayaite iru.
Sương sớm lấp lánh như những giọt nước trên lá.
怪我をして、血が一滴ずつ流れ出た。
Kega o shite, chi ga itteki zutsu nagare deta.
Tôi bị thương, và máu chảy ra từng giọt một.
病院で点滴を受ける必要がある。
Byōin de tenteki o ukeru hitsuyō ga aru.
Tôi cần phải truyền dịch tại bệnh viện.
実験では、溶液を滴下する量が重要だ。
Jikken de wa, yōeki o tekika suru ryō ga jūyō da.
Trong các thí nghiệm, lượng dung dịch được nhỏ vào là rất quan trọng.
蛇口から滴る音が夜中に響いていた。
Jaguchi kara shita-taru oto ga yonaka ni hibīte ita.
Âm thanh nước nhỏ giọt từ vòi nước vang vọng giữa đêm khuya.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ kanji 滴 (TÍCH), hãy hình dung các thành phần của nó: phía bên trái là bộ 'thủy' (氵 - THỦY), luôn nhắc nhở chúng ta về chất lỏng. Phía bên phải, 啇 (ĐÍCH), gợi hình ảnh thứ gì đó 'rơi' hoặc 'nhỏ xuống' từ trên cao. Hãy tưởng tượng nước, được thể hiện bằng bộ thủ bên trái, đang nhỏ giọt đều đặn (được chỉ ra bởi chuyển động của thành phần bên phải) từ vòi nước hoặc mái nhà. Bạn gần như có thể nghe thấy âm thanh 'tích, tích, tích' (drip, drip, drip), gần với âm 'teki' trong on'yomi của nó. Sự kết hợp giữa 'nước' và hình ảnh 'rơi xuống' này gói gọn một cách hoàn hảo ý nghĩa của 滴 (TÍCH).
Kanji liên quan
- 水 (THỦY) — Đây là kanji cơ bản cho 'nước' (mizu). Nó là bộ thủ được tìm thấy trong 滴 (TÍCH) và nhiều kanji khác liên quan đến chất lỏng.
- 液 (DỊCH) — Nghĩa là 'chất lỏng' (eki). Trong khi 滴 (TÍCH) đề cập đến một giọt nhỏ, 液 (DỊCH) đề cập đến chất lỏng nói chung, như dung dịch hoặc chất lỏng.
- 汁 (TRẤP/CHẤP) — Nghĩa là 'súp', 'nước ép', hoặc 'nước dùng' (shiru). Nó đề cập đến phần chất lỏng của thực phẩm hoặc các chất khác.
- 流 (LƯU) — Nghĩa là 'chảy' (naga-reru). Kanji này mô tả sự chuyển động liên tục của chất lỏng, trong khi 滴 (TÍCH) là về từng giọt hoặc dòng chảy nhỏ.
- 注 (CHÚ) — Nghĩa là 'rót', 'tập trung' (soso-gu). Kanji này nói về việc chủ động hướng một dòng chất lỏng, thường từ vật chứa này sang vật chứa khác, và có thể liên quan đến khái niệm 'nhỏ giọt' (như 注入 - CHÚ NHẬP - truyền dịch).