12345
5 strokes

永 — Vĩnh cửu, Vĩnh viễn, Lâu dài

N2
On: エイ
Kun: なが.い
HV: VĨNH

Ý nghĩa

có nghĩa là vĩnh cửu, bền vững, và trường tồn. Chữ này chỉ những thứ vượt ra ngoài giới hạn thông thường của thời gian — những gì cứ mãi tiếp diễn. Trong thực tế, nó xuất hiện trong các từ về cư trú vĩnh viễn, danh hiệu trọn đời, và những khái niệm như tình yêu bất diệt hay hòa bình vĩnh hằng.

bắt nguồn từ hình tượng dòng nước phân nhánh. Các giáp cốt văn cổ đại cho thấy một dòng chảy trung tâm với các chi lưu tỏa ra xung quanh — dòng nước chảy mãi không ngừng. Qua nhiều thế kỷ cách điệu hóa, hình ảnh đó được nén lại thành dạng năm nét như ngày nay. Sông không ngừng chảy. cũng vậy.

5 nét và được dạy ở lớp 5 trong chương trình tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 水 (nước). Các nhà thư pháp đặc biệt chú trọng chữ này: tám nét theo tám hướng trong — gọi là eiji happō (永字八法) — là bài tập chuẩn để luyện thành thạo tất cả các kỹ thuật nét bút cơ bản trong thư pháp Đông Á.

Trong tiếng Nhật hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép. Nó mang sắc thái trang trọng, có phần nghiêm trang — phù hợp hơn trong văn bản pháp lý, danh hiệu chính thức và các văn bản triết học hơn là trong giao tiếp thông thường.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

On'yomi của エイ (ei). Cách đọc này áp dụng cho hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo) có chứa — lớp từ vựng trang trọng xuất hiện trong tên gọi, văn viết và ngôn ngữ chính thức.

  • 永久えいきゅう (eikyū) — vĩnh cửu, vĩnh viễn, trường tồn (dùng trong văn phong trang trọng và khoa học)
  • 永遠えいえん (eien) — vĩnh hằng, mãi mãi (phổ biến trong ngữ cảnh cảm xúc và văn học)
  • 永続えいぞく (eizoku) — bền vững, liên tục, kéo dài vô thời hạn

エイ bắt nguồn từ cách phát âm Hán ngữ cổ điển của chữ này. Trong báo chí, bài nghiên cứu hay văn bản pháp lý, khi đứng đầu một từ ghép thì hầu như luôn được đọc là エイ.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là なが.い (nagai). Dấu chấm đánh dấu ranh giới: なが là phần đọc của chữ kanji, còn theo sau là okurigana — hậu tố hiragana hoàn chỉnh tính từ. Cách đọc này dùng khi đứng độc lập như một tính từ mang nghĩa "dài" hay "vĩnh cửu."

  • ながい (nagai) — dài, vĩnh cửu (tính từ; chủ yếu dùng trong văn học hoặc thơ ca)
  • ながらえる (nagaraeru) — sống lâu, tồn tại, trường tồn
  • ながの別れ (naga no wakare) — vĩnh biệt, lời từ biệt cuối cùng (thành ngữ văn học)

Trong tiếng Nhật hàng ngày, 長い (ながい) với chữ kanji phổ biến hơn nhiều khi chỉ đơn giản muốn nói "dài." Kun'yomi なが.い của chủ yếu thuộc về văn cảnh văn học, thơ ca hay cổ ngữ — nó gợi lên cảm giác bất biến vượt thời gian mà 長い không có được.

Từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ ghép quan trọng có chứa , được sắp xếp theo chủ đề để giúp bạn hiểu cách chữ này hoạt động trong các ngữ cảnh khác nhau.

Khái niệm về thời gian và sự trường tồn

  • 永遠えいえん (eien) — vĩnh cửu, mãi mãi; từ được chọn nhiều nhất trong bài hát, thư tình và văn học khi muốn nói "mãi mãi"
  • 永久えいきゅう (eikyū) — vĩnh viễn, trường tồn; dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như 永久磁石 (nam châm vĩnh cửu) hay 永久歯 (răng vĩnh viễn)
  • 永続えいぞく (eizoku) — sự liên tục bền vững; thường xuất hiện trong ngôn ngữ kinh doanh và pháp lý
  • 永年えいねん (einen) — nhiều năm, một thời gian dài; dùng trong các dịp tuyên dương trang trọng như khen thưởng thâm niên

Cư trú và quốc tịch

  • 永住えいじゅう (eijū) — cư trú vĩnh viễn; thuật ngữ then chốt cho ai muốn ổn định pháp lý lâu dài tại Nhật (永住権 = quyền cư trú vĩnh viễn)
  • 永住権えいじゅうけん (eijūken) — thẻ thường trú nhân; thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực di trú
  • 永住者えいじゅうしゃ (eijūsha) — người thường trú

Biểu đạt văn học và triết học

  • 永眠えいみん (eimin) — giấc ngủ ngàn thu, cái chết (cách nói tế nhị dùng trong cáo phó và thông báo trang trọng)
  • 永訣えいけつ (eiketsu) — vĩnh biệt, lời từ biệt cuối cùng; từ ngữ đậm chất văn học
  • 永世えいせい (eisei) — vĩnh hằng, trường tồn qua các thế hệ; xuất hiện trong các danh hiệu như 永世名人 (danh hiệu danh dự trọn đời) trong shogi/go

Thư pháp

  • 永字八法えいじはっぽう (eiji happō) — tám kỹ thuật nét bút cơ bản được thể hiện trọn vẹn trong một chữ 永; nền tảng của việc luyện tập thư pháp Đông Á

Câu ví dụ

Futari no ai wa eien ni tsuzuku to shinjite imasu.

Tôi tin rằng tình yêu giữa hai người sẽ mãi mãi bền vững.

Kare wa Nihon no eijūken wo shutoku shimashita.

Anh ấy đã được cấp thẻ thường trú nhân tại Nhật Bản.

Sofu wa sengetsu eimin itashimashita.

Ông tôi đã qua đời vào tháng trước.

Kono kaisha wa eizokuteki na seichō wo mezashite imasu.

Công ty này đang hướng đến sự tăng trưởng bền vững và lâu dài.

Kodomo no eikyūshi ga haete kimashita.

Răng vĩnh viễn của con tôi đã bắt đầu mọc.

Kanojo to no naga no wakare wo kakugo shita.

Tôi đã chuẩn bị tâm lý cho lời vĩnh biệt với cô ấy.

Heiwa ga eikyū ni tsuzuku koto wo negatte imasu.

Tôi mong muốn hòa bình sẽ mãi mãi trường tồn.

Ano senshu wa shōgi no eisei meijin no shōgō wo motte imasu.

Kỳ thủ đó đang nắm giữ danh hiệu danh dự trọn đời trong môn shogi.

Kioku wa eien de wa nai ga, kokoro ni kizamareta omoide wa kienai.

Ký ức không phải là vĩnh cửu, nhưng những kỷ niệm đã khắc sâu vào lòng thì chẳng bao giờ phai mờ.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung như một dòng sông nhìn từ trên cao — nét chính giữa là dòng chảy trung tâm, còn các nét phân nhánh là các chi lưu tỏa ra muôn hướng. Nước chảy không ngừng. Đó chính là : sự tiếp diễn không đứt đoạn.

Thư pháp mang đến một cách ghi nhớ thứ hai. Tám nét của eiji happō (永字八法) — là bài tập chuẩn cho mọi kỹ thuật nét bút cơ bản trong thư pháp Đông Á. Thành thục một chữ này là bạn đã luyện tập xong nền tảng của cả hệ thống. Mỗi khi nhìn thấy , hãy hình dung dòng sông phân nhánh và chữ kanji chứa đựng trong mình mọi nét viết.

Kanji liên quan

  • — cũng có nghĩa là "dài" trong cách dùng hàng ngày (長い, nagai); trong khi 永 nhấn mạnh vào sự vĩnh hằng bất biến, 長 chỉ đơn giản mô tả độ dài về vật lý hay thời gian trong giao tiếp thông thường
  • — có nghĩa là "lâu dài, kéo dài"; thường đi kèm với 永 trong từ ghép 永久 (eikyū); cả hai đều mang ý niệm về thời gian dài, nhưng 久 tập trung vào khoảng thời gian còn 永 nhấn mạnh vào sự vô tận
  • — có nghĩa là "luôn luôn, không đổi, thông thường"; gần nghĩa với 永 trong các khái niệm về sự liên tục và bền vững, nhưng 常 hàm ý sự đều đặn hay trạng thái bình thường, không nhất thiết là vĩnh cửu
  • — có nghĩa là "xa, cách xa"; kết hợp với 永 tạo thành 永遠 (eien, vĩnh hằng); trong khi 遠 chỉ khoảng cách vật lý hay ẩn dụ, khi ghép lại chúng tạo nên khái niệm về thứ gì đó vừa vô tận vừa xa vời khôn với
  • — bộ thủ của 永; có nghĩa là "nước"; hiểu rõ gốc này giúp củng cố hình ảnh từ nguyên về dòng nước chảy mãi không ngừng vốn là cơ sở ý nghĩa của 永
Share:

Bài viết liên quan