12345678910111213141516171819
19 strokes

爆 — Nổ, Bùng nổ, Vỡ tung (Hán-Việt: Bộc)

N2
On: バク
Kun: はじける、はぜる
HV: bộc

Ý nghĩa

Chữ Hán 爆 (BẠO - baku) nắm bắt bản chất của một vụ nổ, một sự bùng nổ, một vụ nổ lớn, hoặc một tiếng tách đột ngột, lớn. Đây là một chữ Hán mạnh mẽ, gợi lên hình ảnh sự hủy diệt, sự giãn nở nhanh chóng và sự giải phóng năng lượng dữ dội. Ngoài những vụ nổ nghĩa đen, ý nghĩa của nó còn mở rộng sang những sự bùng nổ theo nghĩa bóng, như một tràng cười lớn hoặc sự gia tăng đột ngột về mức độ phổ biến.

Giống như nhiều chữ Hán khác, 爆 (BẠO) là một hình thanh phù hợp. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 火 (HỎA - hi), có nghĩa là lửa. Bộ này ngay lập tức liên kết chữ Hán với sự đốt cháy, nhiệt độ và sức mạnh hủy diệt. Phần bên phải, 暴 (BẠO - bō, abaru), đóng góp các nghĩa như bạo lực, đột ngột, hoặc 'để bùng nổ'. Yếu tố này không chỉ củng cố ý nghĩa của chữ Hán về hành động đột ngột, thường là bạo lực, mà còn cung cấp manh mối ngữ âm của nó, vì バク (baku) có liên quan đến 暴 (bō).

Về mặt hình ảnh, hãy tưởng tượng lửa (火 - HỎA) đốt cháy thứ gì đó rồi bùng nổ dữ dội (暴 - BẠO) – điều này gói gọn hoàn hảo ý tưởng về một vụ nổ. Chữ Hán này có tổng cộng 15 nét, khiến nó tương đối phức tạp để viết. Là một Jouyou kanji, nó được chính thức chỉ định để sử dụng phổ biến, mặc dù nó không gắn liền với một cấp tiểu học cụ thể. Học sinh thường gặp và học 爆 ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, khiến nó trở thành một kanji cấp độ N2.

Cách đọc

Giống như hầu hết các chữ Hán, 爆 (BẠO) có các cách đọc On'yomi (bắt nguồn từ tiếng Trung) và Kun'yomi (bắt nguồn từ tiếng Nhật bản địa) riêng biệt. Tuy nhiên, đối với 爆, cách đọc On'yomi của nó phổ biến hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 爆 (BẠO) là バク (BAKU). Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến các vụ nổ, sự bùng nổ đột ngột hoặc các hành động dữ dội, nhanh chóng. Người học N2 nên nắm vững cách đọc này và các từ ghép liên quan.

  • 爆発ばくはつ (bakuhatsu) — vụ nổ, sự bùng nổ, sự phun trào

Ví dụ: 火山が爆発した。 (Kazan ga bakuhatsu shita.) — Núi lửa đã phun trào.

  • 爆弾ばくだん (bakudan) — bom

Ví dụ: 時限爆弾が仕掛けられた。(Jigen bakudan ga shikakarereta.) — Một quả bom hẹn giờ đã được cài đặt.

  • 爆笑ばくしょう (bakushō) — tràng cười lớn, tiếng cười vang

Ví dụ: みんなが彼のジョークに爆笑した。(Minna ga kare no jōku ni bakushō shita.) — Mọi người đều bật cười phá lên trước câu chuyện đùa của anh ấy.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Mặc dù 爆 (BẠO) về mặt kỹ thuật có các cách đọc Kun'yomi liên quan, bạn sẽ hiếm khi bắt gặp chữ Hán 爆 được sử dụng cùng với chúng một cách độc lập. Những khái niệm này thường được diễn đạt phổ biến hơn bằng cách sử dụng các chữ Hán khác như 弾 (ĐẠN/ĐÀN - để chỉ sự nổ/bùng) hoặc đơn giản là viết bằng hiragana. Khi 爆 được chọn cụ thể cho các cách đọc này, nó thường nhấn mạnh một kiểu bùng nổ mạnh mẽ hơn, bạo lực hơn hoặc mang tính chất bùng nổ.

  • はじける (hajikeru) — nổ tung, bật ra, nứt ra

Động từ này mô tả một thứ gì đó nổ tung, như bỏng ngô hoặc bong bóng.

  • ポップコーンが弾はじける (poppukōn ga hajikeru) — Bỏng ngô nổ.

(Lưu ý: Mặc dù はじける về mặt kỹ thuật là có thể, nhưng はじける hoặc はじける phổ biến và tự nhiên hơn đáng kể để sử dụng hàng ngày.)

  • はぜる (hazeru) — nổ tung, bật ra, kêu lách tách

Tương tự như はじける, はぜる mô tả những thứ nổ tung hoặc kêu lách tách, như gỗ trong lửa.

  • 炭が弾ぜる (sumi ga hazeru) — Than kêu lách tách.

(Lưu ý: ぜる đôi khi được thấy trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học để nhấn mạnh tiếng kêu lách tách mang tính bùng nổ, nhưng ぜる hoặc はぜる thường được ưu tiên hơn.)

Từ và Từ ghép Phổ biến

Để thực sự nắm bắt 爆 (BẠO), điều cần thiết là phải hiểu vai trò của nó trong các từ ghép. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến và hữu ích nhất, được nhóm lại để dễ học hơn:

Các từ liên quan đến Vụ nổ và Phá hủy

  • 爆弾ばくだん (bakudan) — bom, thiết bị nổ

Một thiết bị được thiết kế để phát nổ.

  • 爆発ばくはつ (bakuhasu) — vụ nổ, sự bùng nổ, sự phun trào, vụ nổ lớn

Hành động phát nổ hoặc sự giải phóng đột ngột, mạnh mẽ.

  • 爆破ばくは (bakuha) — phá hủy, đánh sập, thổi tung

Hành động cố ý phá hủy thứ gì đó bằng chất nổ.

  • 爆撃ばくげき (bakugeki) — đánh bom (tấn công)

Một cuộc tấn công được thực hiện bằng cách thả bom.

  • 爆薬ばくやく (bakuyaku) — chất nổ (vật liệu)

Vật liệu được sử dụng để gây ra vụ nổ.

Các từ mô tả Hành động/Trạng thái Đột ngột hoặc Dữ dội

  • 爆笑ばくしょう (bakushō) — tràng cười lớn, tiếng cười vang

Một cơn cười đột ngột, lớn và không kiểm soát được.

  • 爆速ばくそく (bakusoku) — tốc độ bùng nổ, cực nhanh

Được sử dụng một cách không trang trọng để mô tả thứ gì đó di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ cực cao.

  • 爆買いばくがい (bakugai) — mua sắm thả ga, mua sắm bùng nổ

Một thuật ngữ dùng để chỉ việc mua sắm đột ngột, quy mô lớn, thường là của khách du lịch.

  • 爆食いばくぐい (bakugui) — ăn uống vô độ, ăn uống bùng nổ

Ăn một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn.

  • 爆睡ばくすい (bakusui) — ngủ say, ngủ sâu

Thuật ngữ không trang trọng để chỉ việc ngủ rất say và sâu.

Các Khái niệm và Hình thức Liên quan

  • 被爆ひばく (hibaku) — tiếp xúc với bom/bức xạ

Thường đề cập đến việc tiếp xúc với bom nguyên tử hoặc bức xạ.

  • 自爆じばく (jibaku) — tự hủy, đánh bom tự sát

Hành động tự làm nổ mình, hoặc tự hủy.

  • 爆発的ばくはつてき (bakuhatsuteki) — mang tính bùng nổ (tính từ), kịch tính, phi thường

Mô tả một thứ gì đó có lực hoặc sự đột ngột của một vụ nổ.

Câu ví dụ

Những câu ví dụ này minh họa cách 爆 (BẠO) được sử dụng trong tiếng Nhật hàng ngày, từ các tình huống đơn giản đến phức tạp hơn. Việc chú ý đến các trợ từ và ngữ pháp sẽ giúp bạn nắm bắt hoàn toàn cách sử dụng của chúng.

Gasu ga morete, bakuhatsu no kiken ga aru.

Khí gas đang rò rỉ, và có nguy cơ phát nổ.

Kodomotachi wa manga o yonde bakushō shita.

Bọn trẻ đã phá lên cười khi đọc manga.

Terorisuto ga bakudan o shikaketa to keisatsu ni tsūhō ga atta.

Cảnh sát đã nhận được báo cáo rằng những kẻ khủng bố đã đặt bom.

Sono kashu no ninki wa bakuhatsuteki ni jōshō shita.

Sự nổi tiếng của ca sĩ đó đã tăng vọt một cách đáng kinh ngạc.

Shūmatsu wa tsukarete, zutto bakusui shite ita.

Cuối tuần tôi mệt mỏi và ngủ rất say suốt thời gian đó.

Kono atarashii kuruma wa bakusoku de, attoiuma ni gōru shita.

Chiếc xe mới này có tốc độ bùng nổ và đã về đích trong chớp mắt.

Sūpā no tokubaibi ni wa, okyaku-san ga bakugai suru.

Vào những ngày giảm giá đặc biệt ở siêu thị, khách hàng sẽ mua sắm thả ga.

Eiga no kuraimakkusu de, daikibo na bakuha shīn ga atta.

Có một cảnh phá hủy quy mô lớn ở cao trào của bộ phim.

Furui tatemono wa bakuyaku o tsukatte kaitai sareta.

Tòa nhà cũ đã bị phá hủy bằng cách sử dụng chất nổ.

Heiwa na sekai no tame ni, kakubakudan no haizetsu ga motomerarete iru.

Vì một thế giới hòa bình, việc bãi bỏ bom hạt nhân đang được yêu cầu.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 爆 (BẠO - baku), hãy hình dung các thành phần của nó: 火 (HỎA - lửa) ở bên trái và 暴 (BẠO - bạo lực/bùng nổ) ở bên phải. Hãy nghĩ về nó như một câu chuyện: khi lửa (火 - HỎA) liên quan đến một hành động bạo lực (暴 - BẠO) hoặc bùng nổ đột ngột, nó sẽ dẫn đến một vụ nổ (爆 - BẠO). Hãy tưởng tượng một ngọn lửa nhỏ đột nhiên mất kiểm soát, hành động dữ dội, và sau đó bùng nổ thành một vụ nổ lớn. Yếu tố lửa là nền tảng của một vụ nổ, trong khi thành phần bên phải gợi lên bản chất mạnh mẽ và không kiểm soát của nó. Do đó, lửa + bạo lực/bùng nổ = vụ nổ!

Các chữ Hán liên quan

  • 炸 (TẠC) — SAKU (さく): Có nghĩa là 'vụ nổ lớn' hoặc 'phát nổ', thường được dùng trong các thuật ngữ như 炸裂さくれつ (TẠC LIỆT - sakuretsu), một vụ nổ hoặc sự bùng nổ, đặc biệt đề cập đến đạn pháo hoặc bom.
  • 発 (PHÁT) — HATSU (はつ): Có nghĩa là 'bắt đầu', 'phát hành' hoặc 'khởi hành'. Đây là một thành phần quan trọng trong 爆発ばくはつ (BẠO PHÁT - bakuhatsu), có nghĩa là vụ nổ, vì nó biểu thị 'sự phát hành' hoặc 'sự phóng ra' của lực nổ.
  • 破 (PHÁ) — HA (は), YABU(ru) (やぶる): Có nghĩa là 'xé', 'phá vỡ' hoặc 'hủy hoại'. Nó xuất hiện trong 爆破ばくは (BẠO PHÁ - bakuha), đề cập đến việc phá hủy hoặc đánh sập, nhấn mạnh khía cạnh phá hoại.
  • 弾 (ĐẠN/ĐÀN) — DAN (だん), TAMA (たま), HAZU(mu) (はずむ): Có nghĩa là 'viên đạn', 'viên bi', hoặc 'nảy/bật ra'. Nó thường được dùng cho khái niệm bùng nổ, như trong はじける (hajikeru), đây là cách phổ biến hơn để diễn tả 'nổ tung' so với 爆, thường ngụ ý một tiếng bật nhẹ nhàng hơn hoặc tự nhiên hơn.
  • 噴 (PHÚN) — FUN (ふん), FUKU (ふく): Có nghĩa là 'phun trào', 'bắn ra' hoặc 'trào ra'. Mặc dù không trực tiếp là một vụ nổ, nhưng nó chia sẻ khái niệm về sự giải phóng đột ngột, mạnh mẽ, chẳng hạn như một mạch nước phun trào hoặc một chất lỏng bắn ra.
Share:

Bài viết liên quan