Ý nghĩa
宙 chỉ khoảng không gian rộng lớn bên trên và bên ngoài chúng ta — trên không, bầu trời, vũ trụ, không gian. Chữ này còn mang nghĩa lơ lửng: thứ gì đó treo giữa không trung, không có điểm tựa, tách rời khỏi mặt đất.
Kanji này gồm hai phần. Bộ thủ phía trên 宀 có nghĩa là "mái nhà" hoặc "nơi trú ẩn." Thành phần phía dưới 由 vốn mô tả một mầm cây đang đội đất vươn lên, gợi ý nguồn gốc hoặc sự lan tỏa ra ngoài. Kết hợp lại, chúng gợi lên một khoảng không gian vô tận trải rộng vượt ra khỏi mái nhà — bầu trời, vũ trụ ngoài kia.
Trong tiếng Hán cổ, 宙 mang nghĩa cụ thể là "thời gian" hay "thời kỳ" — là nửa thời gian trong từ 宇宙 (VŨ TRỤ), trong đó 宇 chỉ không gian còn 宙 chỉ thời gian. Tiếng Nhật hiện đại đã dịch chuyển nghĩa: 宙 ngày nay chỉ không gian và trạng thái lơ lửng trên không, không còn chỉ thời gian nữa.
宙 có 8 nét, được dạy ở lớp 6 tiểu học Nhật Bản, và thuộc JLPT N2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TRỤ)
Âm On'yomi duy nhất là チュウ (chuu). Đây là cách đọc duy nhất bạn sẽ gặp trong thực tế — 宙 hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語 — じゅくご), chứ không đứng độc lập.
- 宇宙 (uchū) — vũ trụ, không gian ngoài vũ trụ
- 空中 (kūchū) — trên không, giữa không trung
- 宙返り (chūgaeri) — nhào lộn, lộn vòng trên không
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
宙 không có Kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. "Bầu trời" trong văn nói thông thường là 空 (sora); "bên trong/ở giữa" là 中 (naka). Hãy tập trung vào âm On'yomi チュウ và các từ ghép của nó — đó là tất cả những gì bạn cần.
Từ thông dụng & Từ ghép
Vũ trụ & Không gian
- 宇宙 (uchū) — vũ trụ, không gian. Từ chuẩn để chỉ vũ trụ ngoài kia trong tiếng Nhật.
- 宇宙飛行士 (uchū hikōshi) — phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
- 宇宙船 (uchūsen) — tàu vũ trụ
- 宇宙人 (uchūjin) — người ngoài hành tinh
- 宇宙開発 (uchū kaihatsu) — khám phá vũ trụ, phát triển không gian
Lơ lửng trên không
- 空中 (kūchū) — trên không trung. Bất cứ thứ gì bay trên không, không chạm đất.
- 宙に浮く (chū ni uku) — lơ lửng trên không; theo nghĩa bóng, bị bỏ lửng chưa giải quyết
- 宙返り (chūgaeri) — nhào lộn, lộn vòng trên không
- 宙づり (chūzuri) — treo lơ lửng, bị treo (không có gì đỡ bên dưới)
- 宙ぶらりん (chūburarin) — lủng lẳng giữa không trung; bị bỏ lửng, chưa ngã ngũ
Nghĩa bóng & Nghĩa thơ
- 宙を見る (chū o miru) — nhìn vào khoảng không, ngẩn người (đang mải nghĩ)
- 宙に舞う (chū ni mau) — bay lượn trong không trung (lá, tuyết, cánh hoa)
Câu ví dụ
宇宙はとても広いです。
Uchū wa totemo hiroi desu.
Vũ trụ rộng lớn vô cùng.
彼は夢で宙に浮かんでいました。
Kare wa yume de chū ni ukande imashita.
Anh ấy đang lơ lửng giữa không trung trong giấc mơ.
空中ブランコはとても興奮します。
Kūchū buranko wa totemo kōfun shimasu.
Xem đu bay thật vô cùng짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜hồi hộp.
将来、宇宙飛行士になりたいです。
Shōrai, uchū hikōshi ni naritai desu.
Tôi muốn trở thành phi hành gia trong tương lai.
サーカスの演者が見事な宙返りを披露した。
Sākasu no enja ga migoto na chūgaeri o hirō shita.
Diễn viên xiếc thực hiện một pha nhào lộn hoàn hảo.
彼の計画は宙に浮いたまま、決まっていません。
Kare no keikaku wa chū ni uita mama, kimatte imasen.
Kế hoạch của anh ấy vẫn còn bỏ lửng — chưa có gì được quyết định.
夜空に瞬く星々を見上げて、宇宙の神秘に思いをはせました。
Yozora ni matataku hoshiboshi o miagete, uchū no shinpi ni omoi o hasemashita.
Ngước nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm, tôi chìm đắm trong sự huyền bí của vũ trụ.
部屋の真ん中に宙づりになったオブジェが、幻想的な雰囲気を醸し出していました。
Heya no mannaka ni chūzuri ni natta obuje ga, gensōteki na fun'iki o kamoshidashite imashita.
Một vật thể treo lơ lửng giữa phòng tạo nên bầu không khí huyền ảo như trong mộng.
Mẹo ghi nhớ
宀 là mái nhà. 由 là thứ gì đó đang vươn lên từ mặt đất. Ghép lại: bạn đang đứng dưới mái nhà, nhìn thứ gì đó đội lên — xuyên thẳng qua trần nhà và bay vào khoảng 宙 bao la.
Hoặc nhìn theo chiều ngược lại: lý do (由) duy nhất chúng ta xây mái nhà (宀) là để che chắn bản thân khỏi những gì ở phía trên — khoảng không gian lạnh lẽo và rộng mở (宙).
Kanji liên quan
- 空 (そら / クウ) — bầu trời, trống rỗng. 空 là bầu trời bạn nhìn qua cửa sổ; 宙 thiên về vũ trụ hoặc trạng thái lơ lửng vật lý.
- 宇 (ウ) — không gian, mái hiên. Kết hợp với 宙 tạo thành 宇宙 (vũ trụ). Theo quan niệm xưa, 宇 = không gian và 宙 = thời gian.
- 中 (なか / チュウ) — ở giữa, bên trong. Cùng âm On'yomi チュウ; xuất hiện trong 空中, trong đó 中 bổ sung sắc thái "ở giữa khoảng không".
- 浮 (うく / フ) — nổi, bay lên. Hành động gắn liền nhất với 宙, như trong 宙に浮く (lơ lửng trên không).