123456789101112131415
15 strokes

舞 (Vũ) — Múa, Vỗ cánh, Vung

N2
On:
Kun: ま.う、ま.い
HV:

Ý nghĩa

Hán tự 舞 (mai/bu) chủ yếu có nghĩa là "khiêu vũ, nhảy múa," "bay lượn," "xoay tròn," hoặc "vung vẩy." Nó mô tả những chuyển động thường uyển chuyển, nhẹ nhàng hoặc có nhịp điệu, dù được thực hiện bởi một người hay bởi các vật thể như lá, tuyết, hoặc bụi. Mặc dù nghĩa trực tiếp nhất của nó là "nhảy múa," 舞 (VŨ) còn mở rộng sang bất kỳ chuyển động nhẹ nhàng, bay bổng hoặc xoay tròn nào, chẳng hạn như cờ phấp phới trong gió hoặc các hạt bụi xoáy tròn.

Về mặt lịch sử, 舞 (VŨ) được cho là một chữ tượng hình hoặc tượng ý mô tả một người đang thực hiện điệu nhảy. Phần trên (𠁠, một dạng cách điệu thường liên kết với 舛 'lép vế, bước lệch' hoặc đơn giản là đại diện cho một người) mô tả cơ thể hoặc đầu. Hai thành phần '羽' (VŨ - lông vũ/cánh) ở hai bên được cho là tượng trưng cho tay áo dài, thướt tha hoặc lông vũ trang trí được đeo bởi các vũ công, nhấn mạnh các chuyển động quét rộng và thanh lịch. Phần dưới (止 - CHỈ) ban đầu mô tả một bàn chân, biểu thị sự di chuyển hoặc bước đi. Cùng nhau, các yếu tố này kết hợp một cách trực quan một con người, trang phục cầu kỳ và chuyển động của chân—tất cả đều là trọng tâm của hành động nhảy múa. Cấu trúc này truyền tải một cách đẹp đẽ ý nghĩa cốt lõi của nó về chuyển động biểu cảm, thường là công phu.

Hán tự này có 15 nét và được coi là một Joyo Kanji (Hán tự thông dụng), thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở (tương đương Lớp 8 trong một số hệ thống phân loại).

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 舞 (VŨ) là ブ (bu). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến khiêu vũ trang trọng, nghệ thuật biểu diễn hoặc sân khấu. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc tập thể hơn.

  • 舞踏ぶとう (butou) — khiêu vũ, ba lê. Chỉ một màn trình diễn khiêu vũ trang trọng hoặc mang tính nghệ thuật, chẳng hạn như ba lê hoặc khiêu vũ giao tiếp.

Ví dụ: 舞踏会ぶとうかい (butoukai) — vũ hội.

  • 舞台ぶたい (butai) — sân khấu, bối cảnh. Nền tảng vật lý nơi các buổi biểu diễn diễn ra.

Ví dụ: 舞台役者ぶたいやくしゃ (butai yakusha) — diễn viên sân khấu.

  • 舞曲ぶきょく (bukyoku) — nhạc khiêu vũ, một giai điệu nhảy. Âm nhạc được sáng tác đặc biệt cho khiêu vũ, như điệu waltz hoặc minuet.

Ví dụ: 古典舞曲こてんぶきょく (koten bukyoku) — nhạc khiêu vũ cổ điển.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản ngữ Nhật

Cách đọc Kun'yomi (bản ngữ Nhật) của 舞 (VŨ) là ま.う (ma.u)ま.い (ma.i). Những cách đọc này xuất hiện khi hán tự đứng một mình, thường là một động từ hoặc danh từ, và thường mô tả các chuyển động và điệu nhảy tự nhiên, ngẫu hứng hoặc truyền thống hơn.

  • 舞うまう (mau) — nhảy múa, bay lượn, xoay tròn. Đây là một nội động từ mô tả chuyển động của cả người và vật, chẳng hạn như nhảy múa, bay lượn hoặc xoay tròn.

Ví dụ: 雪が舞うゆきがまう (yuki ga mau) — tuyết bay.

Ví dụ: 風に舞うかぜにまう (kaze ni mau) — nhảy múa trong gió.

  • 舞いまい (mai) — điệu nhảy, màn trình diễn múa truyền thống Nhật Bản (dưới dạng danh từ), hoặc gốc của các động từ ghép khác nhau. Danh từ này dùng để chỉ điệu nhảy (đặc biệt là các màn trình diễn múa truyền thống Nhật Bản) hoặc đóng vai trò là gốc của các động từ ghép khác nhau.

Ví dụ: 神楽舞かぐらまい (kaguramai) — vũ điệu Kagura (vũ điệu Thần đạo linh thiêng).

Ví dụ: 舞い上がるまいあがる (maiagaru) — bay vút lên, bay lên.

Ví dụ: 舞い降りるまいおりる (maioriru) — đáp xuống, hạ cánh.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 舞 (VŨ) xuất hiện trong nhiều từ, thường liên quan đến biểu diễn, chuyển động và các hiện tượng tự nhiên. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được sắp xếp theo chủ đề:

Khiêu vũ & Nghệ thuật biểu diễn

  • 舞踊ぶよう (buyou) — vũ điệu (thuật ngữ chung cho khiêu vũ nghệ thuật, thường trang trọng hoặc truyền thống).
  • 歌舞伎かぶき (kabuki) — Kabuki (một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Nhật Bản kết hợp ca, vũ và kịch).
  • 舞姫まいひめ (maihime) — vũ công (đặc biệt là vũ công nữ), diễn viên ba lê, công chúa vũ điệu.
  • 日本舞踊にほんぶよう (nihon buyou) — vũ điệu cổ điển Nhật Bản.
  • 共舞きょうぶ (kyoubu) — nhảy cùng nhau, khiêu vũ đôi.

Chuyển động & Bay lượn

  • 舞うまう (mau) — nhảy múa, bay lượn, xoay tròn (nội động từ). Đây là một từ cơ bản, đại diện cho dạng động từ cốt lõi.
  • 舞い上がるまいあがる (maiagaru) — bay vút lên, bay lên, trở nên phấn khích. Mô tả chuyển động xoáy tròn hướng lên.
  • 舞い降りるまいおりる (maioriru) — đáp xuống, hạ cánh (một cách duyên dáng hoặc nhẹ nhàng). Mô tả chuyển động hướng xuống, ổn định.
  • 舞い散るまいちる (maichiru) — rơi rải rác (ví dụ: hoa anh đào, lá cây).
  • 風塵を舞うふうじんをまう (fuujin o mau) — cuốn bụi và gió lên, gây ra sự náo động.

Nghĩa bóng & Các cách dùng khác

  • 乱舞らんぶ (ranbu) — nhảy múa điên cuồng, điệu nhảy cuồng loạn.
  • 剣舞けんぶ (kenbu) — múa kiếm.
  • 舞妓まいこ (maiko) — maiko (geisha học nghề, nghĩa đen là "đứa trẻ nhảy múa"), nổi tiếng với các điệu múa truyền thống.
  • 舞の海まいのうみ (Mainoumi) — tên võ đài của một cựu đô vật sumo. Nó cho thấy 舞 (VŨ) có thể xuất hiện trong các danh từ riêng, thường gợi lên sự nhanh nhẹn hoặc duyên dáng.

Câu ví dụ

Kanojo wa yuuga ni mau dansaa desu.

Cô ấy là một vũ công duyên dáng.

Sakura no hanabira ga kaze ni maimashita.

Những cánh hoa anh đào bay lượn trong gió.

Butai de kare no butou wa kankyaku o miryou shita.

Màn trình diễn vũ đạo của anh ấy trên sân khấu đã mê hoặc khán giả.

Yuki ga mai ochiru keshiki wa totemo utsukashikatta.

Cảnh tuyết bay lượn rơi xuống thật sự rất đẹp.

Sono kabuki yakusha no mai wa dentou no bi o hyougen shiteita.

Điệu múa của diễn viên Kabuki đó thể hiện vẻ đẹp truyền thống.

Kaze ni maiagaru tako o kodomotachi ga oikaketeita.

Những đứa trẻ đang đuổi theo những con diều bay vút lên trong gió.

Kanojo wa nihon buyou o narai, yuuga na mai o hirou shita.

Cô ấy đã học vũ điệu cổ điển Nhật Bản và trình diễn một điệu múa duyên dáng.

Supōtsukā ga sunakemuri o maiagenagara kakenuketeitta.

Chiếc xe thể thao lao nhanh qua, cuốn theo một đám bụi.

Aki no kaze ni kouyou ga mai, jimen o irodotta.

Lá mùa thu bay lượn trong gió, tô điểm cho mặt đất.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 舞 (VŨ), hãy hình dung một vũ công. Phần trên, 𠁠, có thể được xem là một người với hai cánh tay dang rộng hoặc một cái đầu. Hai '羽' (VŨ - lông vũ hoặc cánh) ở hai bên gợi lên hình ảnh tay áo thướt tha hoặc lông vũ trang trí, bay lượn trong một điệu múa duyên dáng. Phần dưới, 止 (CHỈ), đại diện cho một bàn chân, làm nền cho các chuyển động của vũ công. Hãy tưởng tượng một người với tay áo cầu kỳ, thướt tha đang nhảy múa bằng đôi chân của họ. Câu chuyện hình ảnh về một vũ công duyên dáng này giúp liên kết các yếu tố của hán tự với ý nghĩa cốt lõi của nó là "nhảy múa" và "chuyển động bay lượn."

Hán tự liên quan

  • おどる (odoru): Hán tự này cũng có nghĩa là "nhảy múa". Trong khi 舞 (VŨ) thường truyền tải sự duyên dáng, bay lượn, hoặc thậm chí là một chuyển động tự nhiên, gần như không tự chủ (như lá cây nhảy múa), 踊 (DŨNG) đặc biệt dùng để chỉ việc nhảy múa với các bước và chuyển động rõ ràng. Ví dụ, các điệu nhảy dân gian hoặc múa hiện đại thường sử dụng 踊る.
  • うたう (utau): Hát. Hán tự này thường được ghép với 舞 trong các thuật ngữ như 歌舞かぶ (CA VŨ - ca hát và nhảy múa) hoặc 歌舞伎かぶき (CA VŨ KĨ - Kabuki), cho thấy vai trò bổ trợ của chúng trong nghệ thuật biểu diễn.
  • はね (hane): Lông vũ, cánh. Hán tự này là một thành phần cốt lõi trong 舞 (VŨ). Nó đóng góp một cách trực quan vào ý tưởng về sự bay lượn, nhẹ nhàng và chuyển động thanh lịch, giống như lông vũ hoặc cánh đang chuyển động.
  • む (fumu): Giẫm lên, bước. Hán tự này là một phần của từ ghép 舞踏ぶとう (VŨ ĐẠP). Ở đây, 踏 (ĐẠP) nhấn mạnh các bước chân chính xác và việc dậm chân liên quan đến khiêu vũ trang trọng.
Share:

Bài viết liên quan