123456789
9 strokes

秒 (Miểu) — Giây (đơn vị thời gian)

N2
On: ビョウ
HV: Miểu

Nghĩa

Kanji 秒 (byou) chủ yếu biểu thị 'giây' như một đơn vị thời gian, đại diện cho một phần nhỏ, chính xác của một giờ hoặc một phút. Nguồn gốc của nó chỉ ra các thành phần gợi lên một cái gì đó nhỏ bé và thoáng qua. Ký tự này được cấu tạo từ hai bộ thủ: 禾 (nogihen), có nghĩa là 'hạt' hoặc 'ngũ cốc,' và 少 (shou), có nghĩa là 'ít' hoặc 'nhỏ bé.'

Trong lịch sử, việc kết hợp một thân cây ngũ cốc với ý tưởng 'nhỏ bé' gợi ý một lượng cực kỳ nhỏ, gần như không thể đo lường, hoặc một hạt nhỏ. Theo thời gian, khái niệm này đã phát triển, trở thành biểu thị một đơn vị thời gian nhỏ, cố định — giống như cách một hạt nhỏ có thể đại diện cho một khoảnh khắc ngắn ngủi khi được đếm hoặc đo lường.

Về mặt hình ảnh, bộ thủ 禾 ở bên trái, giống như một thân cây ngũ cốc, truyền tải ý nghĩa đo lường hoặc số lượng, thường liên quan đến nông nghiệp và sự trôi qua của các mùa. Bộ thủ 少 ở bên phải, với các nét nhỏ, càng nhấn mạnh sự nhỏ bé. Cùng nhau, các yếu tố này tạo thành một hình ảnh rõ ràng về một đơn vị đo lường nhỏ, chính xác, nắm bắt hoàn hảo khái niệm một giây. Kanji này rất cần thiết để thể hiện thời lượng và thời gian trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày về lịch trình đến các phép tính khoa học phức tạp.

秒 có 9 nét và không chính thức là kanji Joyo. Tuy nhiên, nó thường xuyên được bắt gặp ở cấp độ N2 của JLPT, nhấn mạnh mức độ sử dụng phổ biến của nó trong tiếng Nhật hiện đại.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính, gần như độc quyền của 秒 là ビョウ (byou). Cách đọc này, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung của nó, được sử dụng nhất quán trong các từ ghép liên quan đến đơn vị thời gian, tốc độ hoặc độ chính xác. Nó biểu thị một phép đo trực tiếp hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.

  • 秒速びょうそく (byousoku) — Có nghĩa là 'tốc độ mỗi giây,' từ ghép này mô tả tốc độ di chuyển hoặc thay đổi. Ví dụ, tốc độ của một vận động viên chạy có thể được đo bằng mét mỗi giây (例:陸上選手が秒速10メートルで走る).

  • 毎秒まいびょう (maibyou) — Có nghĩa là 'mỗi giây' hoặc 'theo giây,' thuật ngữ này nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái tái diễn liên tục. Một ví dụ là dữ liệu làm mới trên màn hình mỗi giây (例:ウェブサイトのデータが毎秒更新される).

  • 秒針びょうしん (byoushin) — Cái này dùng để chỉ 'kim giây' của đồng hồ, minh họa trực tiếp việc đo giây trên một thiết bị đo thời gian. Chuyển động không ngừng của kim giây biểu thị trực quan thời gian trôi qua theo từng giây.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kanji 秒 không có bất kỳ Kun'yomi độc lập nào được sử dụng phổ biến. Nó gần như chỉ hoạt động trong các từ ghép, dựa vào On'yomi (ビョウ) để truyền tải ý nghĩa của nó. Điều này là điển hình cho các kanji biểu thị các đơn vị đo lường chính xác, thường sử dụng một cách đọc duy nhất, nhất quán trong mọi ngữ cảnh. Không giống như một số kanji có nhiều Kun'yomi để diễn đạt sắc thái hoặc các động từ/tính từ khác nhau, 秒 duy trì một vai trò đơn giản, khiến On'yomi của nó trở thành cách đọc chủ đạo, thực tế là duy nhất trong cách sử dụng phổ biến.

Từ & Từ ghép thông dụng

Kanji 秒 thường được tìm thấy trong tiếng Nhật để mô tả các phép đo thời gian, tốc độ và độ chính xác. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến được nhóm theo chủ đề:

Đo lường thời gian:

  • 一秒いちびょう (ichibyou) — một giây. Dùng để diễn tả một đơn vị thời gian duy nhất (例:あと一秒で着く).

  • 何秒なんびょう (nanbyou) — bao nhiêu giây? Một câu hỏi hỏi về thời lượng tính bằng giây (例:ゴールまであと何秒?).

  • 数秒すうびょう (suubyou) — vài giây, một vài giây. Chỉ một khoảng thời gian ngắn, không xác định (例:数秒考えた後、彼は答えた).

  • 秒単位びょうたんい (byoutan'i) — theo đơn vị giây. Biểu thị điều gì đó được đo bằng đơn vị giây, nhấn mạnh độ chính xác (例:この機械は秒単位で時間を測る).

  • 秒読みびょうよみ (byouyomi) — đếm ngược. Thường được sử dụng cho các vụ phóng tên lửa hoặc bất kỳ sự kiện nào yêu cầu đếm ngược chính xác (例:ロケットの打ち上げは秒読み段階に入った).

Tốc độ & Tỷ lệ:

  • 秒速びょうそく (byousoku) — tốc độ mỗi giây. Được sử dụng để mô tả vận tốc hoặc tốc độ thay đổi trong một giây trên các lĩnh vực khác nhau (例:光は秒速約30万キロメートルで進む).

  • 毎秒まいびょう (maibyou) — mỗi giây, theo giây. Chỉ một hành động hoặc phép đo tái diễn xảy ra mỗi giây (例:株価は毎秒変動している).

Độ chính xác & Tính tức thời:

  • 秒殺びょうさつ (byousatsu) — tiêu diệt tức thì, đánh bại tức thì. Một thuật ngữ sống động trong trò chơi hoặc thể thao mô tả một chiến thắng rất nhanh, quyết định (例:そのボクサーは相手を秒殺した).

  • 分秒ふんびょう (funbyou) — phút và giây. Đề cập đến cả hai đơn vị thời gian, thường được sử dụng khi thảo luận về thời gian chính xác (例:彼は時間を分秒単位で管理している).

  • 秒間びょうかん (byoukan) — trong một giây, trong một khoảnh khắc. Chỉ rõ khoảng thời gian một giây (例:一秒間だけ彼の方を見た).

Khoa học & Công nghệ:

  • 光秒こうびょう (koubyou) — giây ánh sáng. Một đơn vị thiên văn học về khoảng cách, đại diện cho khoảng cách ánh sáng đi được trong một giây (例:地球から月までは約1.28光秒の距離がある).

  • 秒間隔びょうかんかく (byou kankaku) — khoảng cách giây. Mô tả một khoảng thời gian một giây giữa các sự kiện hoặc phép đo (例:心臓の鼓動が秒間隔で聞こえる).

Câu ví dụ

Kono tokei wa maibyou, seikaku desu.

Đồng hồ này chính xác đến từng giây.

Kare wa ichibyou mo muda ni shimasen deshita.

Anh ấy đã không lãng phí dù chỉ một giây.

Roketto no byouyomi ga hajimarimashita.

Quá trình đếm ngược của tên lửa đã bắt đầu.

Mokuhyou made byousoku hyaku meetoru de susumu.

Tiến về mục tiêu với tốc độ 100 mét mỗi giây.

Jiko wa suubyou no dekigoto deshita.

Tai nạn xảy ra chỉ trong vài giây.

Kare wa shiai o byousatsu de owaraseta.

Anh ấy đã kết thúc trận đấu với một chiến thắng chớp nhoáng.

Udedokei no byoushin ga shizuka ni ugoiteiru.

Kim giây của đồng hồ đeo tay đang lặng lẽ chuyển động.

Kare wa maibyou no jouhou o bunseki shimasu.

Anh ấy phân tích thông tin mỗi giây.

Jikan o fun to byou de keisan suru.

Tính thời gian bằng phút và giây.

Kono kamera wa suubyou de kidou shimasu.

Máy ảnh này khởi động trong vài giây.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 秒 (byou), có nghĩa là 'giây,' hãy hình dung các thành phần của nó: 禾 (nogihen) ở bên trái, đại diện cho một thân cây ngũ cốc, và 少 (shou) ở bên phải, có nghĩa là 'ít' hoặc 'nhỏ bé.' Hãy tưởng tượng một hạt gạo nhỏ bé (禾) rơi qua một khe hẹp, tượng trưng cho một đơn vị thời gian rất 'nhỏ bé' (少) đang trôi qua. Sự rơi nhanh chóng, gần như không thể nhận thấy của hạt gạo đó chính xác đánh dấu một 'giây.' Mẹo ghi nhớ này kết nối các yếu tố hình ảnh của kanji với ý tưởng về một phép đo thời gian ngắn ngủi nhưng chính xác, giống như đếm những hạt rơi.

Kanji liên quan

  • (THỜI) — thời gian, giờ. 秒 là một đơn vị nhỏ hơn, chính xác hơn được sử dụng để đo 時 (thời gian).

  • (PHÂN) — phút, chia. 分 (fun/bun) đại diện cho một phút, là 60 秒. Đây là một đơn vị lớn hơn chứa nhiều giây.

  • (KHẮC) — khắc, phút. Mặc dù cổ xưa đối với thời hiện đại, 刻 (koku) trong lịch sử dùng để chỉ một phân chia thời gian, nhấn mạnh ý tưởng về các khoảng thời gian được phân chia nhỏ.

  • (GIAN) — khoảng, không gian, thời lượng. 間 (kan/aida) đề cập đến một khoảng thời gian hoặc một khoảng cách. 秒 cung cấp một cách cụ thể, cơ bản để định lượng một khoảng thời gian như vậy.

Share:

Bài viết liên quan