123456789
9 strokes

則 (TẮC) — Quy tắc, Chuẩn mực, Luật

N2
On: ソク
Kun: のっと.る、のり
HV: Tắc

Ý nghĩa

Chữ Hán 則 (TẮC - そく) truyền tải các ý nghĩa cốt lõi như 'quy tắc,' 'chuẩn mực,' 'luật,' 'tiêu chuẩn,' và 'mẫu hình.' Khi được sử dụng như một động từ, nó ngụ ý 'tuân theo' hoặc 'phù hợp với' một tiêu chuẩn cụ thể. Ký tự này rất quan trọng để hiểu các quy định, nguyên tắc và hướng dẫn định hình xã hội Nhật Bản và diễn ngôn học thuật. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các cuộc thảo luận liên quan đến đạo đức, khoa học và quản trị.

Từ nguyên của nó mang đến một câu chuyện thú vị. Chữ 則 (TẮC) được cấu tạo từ hai yếu tố chính: 貝 (BỐI - かい), có nghĩa là 'vỏ sò' hoặc 'tiền,' và 刀 (ĐAO - とう), có nghĩa là 'dao' hoặc 'kiếm.' Mặc dù 貝 đôi khi đóng vai trò là thành phần ngữ âm hoặc liên quan đến giá trị, nhưng trong ngữ cảnh này, sự kết hợp giữa 貝 và 刀 thường được hiểu là việc sử dụng 'dao' (刀) để 'cắt' hoặc 'phân chia' một cách chính xác thứ gì đó nhằm thiết lập một 'tiêu chuẩn' hoặc 'quy tắc.' Yếu tố 'vỏ sò' (貝) có thể gợi ý giá trị hoặc tầm quan trọng của tiêu chuẩn đó.

Trong lịch sử, một dạng cũ hơn của 則 (TẮC) có thể đã bao gồm 鼎 (ĐỈNH - かなえ, một vạc ba chân), điều này càng ngụ ý việc đo lường hoặc cân nhắc để đặt ra một luật. Dạng giản thể hiện đại truyền tải hiệu quả sự chính xác và định nghĩa cần thiết khi thiết lập các quy tắc hoặc chuẩn mực. Về cơ bản, hình dạng trực quan của 則 (TẮC) có thể được xem là hiện thân của hành động định nghĩa hoặc thực thi một tiêu chuẩn chính xác, giống như một con dao cẩn thận cắt hoặc định hình một vật theo một phép đo đã định. Kanji này có 9 nét và được dạy ở Lớp 5 tiểu học Nhật Bản như một phần của danh sách Jōyō Kanji.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 則 (TẮC) là ソク (soku). Cách đọc này xuất hiện rộng rãi trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến quy tắc, luật pháp, nguyên tắc và tiêu chuẩn được mượn từ vựng tiếng Trung.

  • 原則げんそく (NGUYÊN TẮC - gensoku) — nguyên tắc, quy tắc chung. Điều này đề cập đến một sự thật hoặc mệnh đề cơ bản tạo thành nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi, hoặc cho một chuỗi lập luận. Ví dụ: 例外はあるが、これが原則だ。 (Reigai wa aru ga, kore ga gensoku da. - Có những ngoại lệ, nhưng đây là quy tắc chung.)
  • 法則ほうそく (PHÁP TẮC - hōsoku) — luật, quy tắc, quy định (thường trong bối cảnh khoa học hoặc tự nhiên). Điều này biểu thị một tuyên bố về sự thật được suy luận từ quan sát, chẳng hạn như cách một hiện tượng tự nhiên hoặc khoa học cụ thể luôn xảy ra trong các điều kiện nhất định. Ví dụ: 物理学の法則。 (Butsurigaku no hōsoku. - Các định luật vật lý.)
  • 規則きそく (QUY TẮC - kisoku) — quy tắc, quy định. Thuật ngữ này thường được sử dụng cho các quy tắc của tổ chức hoặc cơ quan, chẳng hạn như quy tắc trường học hoặc quy định công ty. Ví dụ: 社内の規則に従う。 (Shanai no kisoku ni shitagau. - Tuân theo các quy tắc nội bộ công ty.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

則 (TẮC) có hai cách đọc Kun'yomi chính, là các từ tiếng Nhật bản địa tương ứng với ý nghĩa của kanji.

  • のっと.るのっとる (notto.ru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'tuân theo,' 'phù hợp với,' 'dựa trên,' hoặc 'hành động theo.' Nó ngụ ý sự tuân thủ một quy tắc, tiền lệ hoặc hướng dẫn.

  • ほうのっと (hō ni nottoru) — tuân thủ pháp luật, hành động theo các quy định pháp lý.

  • 慣例かんれいのっとって (kanrei ni nottotte) — theo phong tục, dựa trên thông lệ đã thiết lập.

  • 計画けいかくのっとって (keikaku ni nottotte) — theo kế hoạch, dựa trên kế hoạch.

  • のりのり (nori) — Đây là một danh từ có nghĩa là 'quy tắc,' 'luật,' hoặc 'mẫu hình.' Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, cổ điển hoặc trang trọng hơn.

  • おしえのり (oshie no nori) — nguyên tắc giáo huấn, giáo lý (thường là cổ ngữ hoặc văn học).

  • のりしたが (nori ni shitagau) — tuân theo các quy tắc, tuân thủ các nguyên tắc (văn học/trang trọng).

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Chữ Hán 則 (TẮC) tạo thành nhiều từ ghép, chủ yếu với cách đọc On'yomi là ソク. Các từ ghép này bao gồm một loạt các ứng dụng, từ các nguyên tắc chung đến các quy định rất cụ thể.

Các Quy Tắc và Nguyên Tắc Chung:

  • 原則げんそく (NGUYÊN TẮC - gensoku) — nguyên tắc; quy tắc chung. Niềm tin hoặc sự thật cơ bản mà các ý tưởng khác dựa vào.
  • 法則ほうそく (PHÁP TẮC - hōsoku) — luật; quy tắc (đặc biệt là luật tự nhiên hoặc khoa học). Một sự thật hoặc mô hình được công nhận rộng rãi, như luật hấp dẫn.
  • 規則きそく (QUY TẮC - kisoku) — quy tắc; quy định. Các hướng dẫn hoặc chỉ dẫn chính thức điều chỉnh hành vi hoặc thủ tục, chẳng hạn như luật giao thông.
  • 準則じゅんそく (CHUẨN TẮC - junsoku) — tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn mực. Một điểm chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.
  • 定則ていそく (ĐỊNH TẮC - teisoku) — quy tắc cố định; quy tắc đã thiết lập. Một quy tắc được đặt ra vĩnh viễn và không thay đổi.

Các Quy Định và Điều Khoản Cụ Thể:

  • 校則こうそく (HIỆU TẮC - kōsoku) — nội quy trường học. Các quy định dành riêng cho một cơ sở giáo dục.
  • 会則かいそく (HỘI TẮC - kaisoku) — điều lệ hội; hiến chương (của một hiệp hội). Các quy tắc quản lý cho một tổ chức hoặc câu lạc bộ.
  • 細則さいそく (TẾ TẮC - saisoku) — quy định chi tiết; điều lệ phụ. Các quy tắc bổ sung làm rõ các quy định rộng hơn.
  • 付則ふそく (PHỤ TẮC - fusoku) — điều khoản bổ sung; quy tắc bổ sung. Các điều khoản được thêm vào một bộ quy tắc hoặc luật chính.
  • 鉄則てっそく (THIẾT TẮC - tessoku) — quy tắc bất di bất dịch; quy tắc nghiêm ngặt. Một quy tắc rất nghiêm ngặt và không thể thay đổi, thường ngụ ý điều gì đó phải được tuân thủ tuyệt đối.

Các Thuật Ngữ Toán Học và Kỹ Thuật:

  • 四則しそく (TỨ TẮC - shisoku) — bốn phép toán cơ bản trong số học (cộng, trừ, nhân, chia). Thường thấy trong 加減乗除かげんじょうじょ四則しそく.

Câu Ví Dụ

Gakkō no kisoku o mamorimashō.

Hãy tuân thủ nội quy trường học.

Shizenkai ni wa samazama na hōsoku ga arimasu.

Có nhiều định luật khác nhau trong thế giới tự nhiên.

Keiyaku wa hōritsu ni nottotte teiketsu sareta.

Hợp đồng đã được ký kết theo đúng pháp luật.

Kono baai, gensoku to shite zen'in ga sanka suru hitsuyō ga aru.

Trong trường hợp này, theo nguyên tắc chung, mọi người đều cần tham gia.

Kare wa jibun no sadameta nori ni shitagatte ikite iru.

Anh ấy sống theo những nguyên tắc mà anh ấy tự đặt ra cho bản thân.

Kōtsū kisoku o mamoru koto wa anzen no tame ni fukaketsu da.

Tuân thủ luật giao thông là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

Kaisha no saisoku o kakunin suru hitsuyō ga aru.

Tôi cần kiểm tra các quy định chi tiết (điều lệ phụ) của công ty.

Kono purojekuto wa kokusai kijun ni nottotte susumerarete iru.

Dự án này đang được triển khai theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Kare wa atarashii riron no hōsoku o hakken shita.

Anh ấy đã phát hiện ra một định luật lý thuyết mới.

Shakai no chitsujo o tamotsu tame ni wa meikaku na junsoku ga fukaketsu desu.

Các chuẩn mực rõ ràng là không thể thiếu để duy trì trật tự xã hội.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 則 (TẮC), hãy hình dung các thành phần của nó: 貝 (BỐI - vỏ sò/giá trị) và 刀 (ĐAO - dao/cắt). Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công tỉ mỉ đang sử dụng dao (刀) để cắt hoặc đo một vỏ sò (貝) có giá trị một cách chính xác nhằm thiết lập một quy tắc hoặc tiêu chuẩn công bằng và chính xác. Sự chính xác của con dao đảm bảo quy tắc được định nghĩa rõ ràng và tuân thủ. Mẹo ghi nhớ này giúp kết nối các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của việc thiết lập và tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy định rõ ràng. Hãy nghĩ về nó như 'cắt ra một quy tắc' từ một thứ gì đó có giá trị.

Các Kanji Liên Quan

  • (QUY - キ, ki) — quy tắc, thước đo, tiêu chuẩn. Kanji này có ý nghĩa rất gần với 則 (TẮC) và thường xuất hiện trong các từ ghép như 規則 (QUY TẮC - kisoku, quy tắc) và 規定 (QUY ĐỊNH - kitei, quy định).
  • (PHÁP - ホウ, hō) — luật, phương pháp, quy tắc. Là một phần không thể thiếu trong các khái niệm về tính hợp pháp và các quy tắc có hệ thống, như thấy trong 法律 (PHÁP LUẬT - hōritsu, luật) và 法則 (PHÁP TẮC - hōsoku, luật/quy tắc).
  • (LUẬT - リツ, ritsu) — nhịp điệu, luật, quy định. Kanji này cũng đề cập đến các luật hoặc quy định kỷ luật, chẳng hạn như trong 規律 (QUY LUẬT - kiritsu, kỷ luật, trật tự) và 法律 (PHÁP LUẬT - hōritsu, luật).
  • (CHUẨN - ジュン, jun) — tiêu chuẩn, tiêu chí, tuân thủ. Thường đi kèm với 則 (TẮC), như trong 準則 (CHUẨN TẮC - junsoku, tiêu chuẩn, chuẩn mực), để chỉ một điểm chuẩn hoặc sự tuân thủ một tiêu chuẩn.
Share:

Bài viết liên quan