Ý nghĩa
Kanji 軍 (QUÂN - ぐん) chủ yếu có nghĩa là 'quân đội,' 'quân sự,' hoặc 'binh lính.' Đây là một chữ Hán cơ bản để thảo luận về lực lượng vũ trang, chiến tranh, hoặc bất kỳ nhóm có tổ chức nào để chiến đấu. Ý nghĩa cốt lõi của nó mở rộng sang các vấn đề quân sự rộng hơn và các đơn vị quân sự cụ thể.
Về mặt lịch sử và từ nguyên, 軍 (QUÂN) là một chữ hình thanh. Thành phần phía dưới, 車 (XA - sha/kuruma), mô tả 'xe ngựa' hoặc 'phương tiện,' vốn rất quan trọng trong chiến tranh cổ đại. Phần trên thường được hiểu là vũ khí, một chiếc khiên, hoặc một cái bao (勹) chứa vũ khí (tượng trưng cho binh lính hoặc công cụ chiến tranh). Cùng nhau, các yếu tố này gợi lên hình ảnh một lực lượng có tổ chức gồm các xe ngựa (hoặc phương tiện) với binh lính có vũ trang, tập hợp cho trận chiến hoặc hành động quân sự. Hình ảnh này truyền tải mạnh mẽ bản chất của một đội hình quân sự.
Chữ Hán này có 9 nét và được dạy ở lớp 4 trường tiểu học Nhật Bản. Việc giới thiệu tương đối sớm trong chương trình giảng dạy này đáng chú ý, với phân loại cấp độ JLPT N2 của nó. Hiểu các thành phần của nó giúp người học nắm bắt các ứng dụng khác nhau của nó trong các từ ghép, vốn luôn xoay quanh quân đội và lực lượng vũ trang.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, cho kanji 軍 (QUÂN) là グン. Cách đọc này cực kỳ phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong phần lớn các từ ghép liên quan đến quân sự.
- グン được sử dụng trong các từ chỉ nhân sự quân sự, tổ chức, thiết bị và khái niệm. Ví dụ, trong 軍人 (QUÂN NHÂN - lính), 軍隊 (QUÂN ĐỘI - quân đội), hoặc 軍事 (QUÂN SỰ - các vấn đề quân sự).
Ví dụ:
- 軍人 (gunjin) — lính, nhân sự quân sự
Từ ghép này kết hợp 軍 (QUÂN - quân sự) và 人 (NHÂN - người) để chỉ một thành viên của quân đội.
- 軍隊 (guntai) — quân đội, binh lính
Ở đây, 軍 (QUÂN - quân sự) kết hợp với 隊 (ĐỘI - đơn vị/quân đoàn) để tạo thành một thuật ngữ chung cho một lực lượng quân sự có tổ chức.
- 海軍 (kaigun) — hải quân
Từ này được cấu tạo từ 海 (HẢI - biển) và 軍 (QUÂN - quân sự), chỉ nhánh hải quân của một lực lượng quân sự.
- 空軍 (kuugun) — không quân
Kết hợp 空 (KHÔNG - bầu trời/không khí) và 軍 (QUÂN - quân sự), từ này chỉ nhánh không quân của một quân đội.
- 軍事 (gunji) — các vấn đề quân sự, sự vụ quân sự
Thuật ngữ này kết hợp 軍 (QUÂN - quân sự) và 事 (SỰ - việc/vấn đề), chỉ bất cứ điều gì liên quan đến các hoạt động hoặc chiến lược quân sự.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Mặc dù một số từ điển cũ liệt kê いくさ là một kun'yomi cho 軍 (QUÂN), cách dùng này cực kỳ hiếm và gần như lỗi thời trong tiếng Nhật hiện đại. Từ いくさ, có nghĩa là 'chiến tranh' hoặc 'trận chiến,' gần như chỉ được viết bằng kanji 戦 (CHIẾN) trong cách dùng đương đại. Với mục đích thực tế khi học kanji N2, tốt nhất là coi 軍 không có kun'yomi được sử dụng phổ biến.
Nếu bạn bắt gặp 軍, nó sẽ xuất hiện trong các văn bản rất cổ xưa hoặc trong các ngữ cảnh thơ ca cụ thể, chỉ 'chiến tranh' hoặc 'một trận chiến.'
- 軍 (ikusa) — chiến tranh, trận chiến (cổ xưa, văn học, hoặc thơ ca)
Quan trọng là, cách đọc này không phổ biến; người học nên tập trung chủ yếu vào on'yomi グン.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 軍 (QUÂN) tạo thành nhiều từ ghép thiết yếu, thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, lịch sử và tin tức. Dưới đây là một số từ khóa chính, được phân loại theo chủ đề:
Nhân sự & Lãnh đạo Quân sự
- 軍人 (gunjin) — lính, quân nhân (QUÂN NHÂN)
- 兵士 (heishi) — lính, binh sĩ (BINH SĨ)
- 将軍 (shōgun) — tướng (quân hàm), shogun (tước hiệu lịch sử) (TƯỚNG QUÂN)
Các quân chủng & Tổ chức quân sự
- 軍隊 (guntai) — quân đội, binh lính, lực lượng quân sự (QUÂN ĐỘI)
- 陸軍 (rikugun) — lục quân (lực lượng mặt đất) (LỤC QUÂN)
- 海軍 (kaigun) — hải quân (HẢI QUÂN)
- 空軍 (kuugun) — không quân (KHÔNG QUÂN)
Các vấn đề & Khái niệm quân sự
- 軍事 (gunji) — các vấn đề quân sự, sự vụ quân sự (QUÂN SỰ)
- 軍備 (gunbi) — chuẩn bị quân sự, vũ trang (QUÂN BỊ)
- 軍用 (gunyō) — sử dụng quân sự, cho mục đích quân sự (QUÂN DỤNG)
- 軍事力 (gunjiryoku) — sức mạnh quân sự, lực lượng quân sự (QUÂN SỰ LỰC)
Trang thiết bị & Cấu trúc quân sự
- 軍艦 (gunkan) — tàu chiến, tàu hải quân (QUÂN HẠM)
- 軍服 (gunpuku) — quân phục (QUÂN PHỤC)
Hành động & Kết quả trong chiến tranh
- 従軍 (jūgun) — phục vụ trong quân đội, tham gia chiến dịch (TÙNG QUÂN)
- 敗軍 (haigun) — quân đội bại trận (BẠI QUÂN)
Câu ví dụ
彼は軍人になることを夢見ています。
Kare wa gunjin ni naru koto o yumemite imasu.
Anh ấy mơ ước trở thành một người lính.
日本には自衛隊がありますが、正式な軍ではありません。
Nihon ni wa jieitai ga arimasu ga, seishiki na gun de wa arimasen.
Nhật Bản có Lực lượng Phòng vệ, nhưng họ không chính thức là một quân đội.
昔、この国は強大な軍隊を持っていました。
Mukashi, kono kuni wa kyōdai na guntai o motte imashita.
Thời xa xưa, đất nước này có một quân đội hùng mạnh.
海軍は船で、空軍は飛行機で活動します。
Kaigun wa fune de, kūgun wa hikōki de katsudō shimasu.
Hải quân hoạt động bằng tàu thuyền, và không quân hoạt động bằng máy bay.
将軍は兵士たちに前進を命じました。
Shōgun wa heishi-tachi ni zenshin o meijimashita.
Vị tướng quân đã ra lệnh cho binh lính tiến lên.
その国は軍事力を増強しています。
Sono kuni wa gunjiryoku o zōkyō shite imasu.
Quốc gia đó đang tăng cường sức mạnh quân sự của mình.
軍用機が上空を通過していきました。
Gunyōki ga jōkū o tsūka shite ikimashita.
Một máy bay quân sự đã bay qua trên không.
彼は第二次世界大戦中に従軍しました。
Kare wa dainiji sekai taisenchū ni jūgun shimashita.
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội trong Thế chiến thứ hai.
敗軍の将兵は捕虜となりました。
Haigun no shōhei wa horyo to narimasita.
Binh lính của đội quân bại trận đã trở thành tù binh.
軍事機密は厳重に守られています。
Gunjikimitsu wa genjū ni mamorarete imasu.
Các bí mật quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 軍 (QUÂN), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần dưới, 車 (XA), đại diện cho 'xe hơi,' 'xe ngựa,' hoặc 'phương tiện.' Phần trên, mặc dù không phải là một bộ thủ độc lập, có thể được hình dung như một 'tấm che' hoặc 'vùng bao bọc' (giống như 勹) bảo vệ một 'ngọn giáo' hoặc 'vũ khí' (nét đơn bên trong). Hãy tưởng tượng một 'xe ngựa' cổ đại (車) chở 'binh lính cầm giáo' hoặc 'vũ khí' dưới một 'tấm che bảo vệ.' Hình ảnh sống động này về 'các phương tiện và nhân sự có vũ trang' được tổ chức, tập hợp hoặc di chuyển cùng nhau, củng cố mạnh mẽ ý nghĩa 'quân đội,' 'quân sự,' hoặc 'binh lính' của kanji.
Kanji liên quan
- 兵 — 兵 (BINH - hei) có nghĩa là 'binh lính,' 'vũ khí,' hoặc 'chiến thuật quân sự.' Trong khi 軍 (QUÂN) chỉ tổ chức (quân đội), 兵 thường chỉ binh lính cá nhân, thiết bị quân sự, hoặc các vấn đề quân sự nói chung. Chúng thường xuất hiện cùng nhau trong các từ ghép như 兵力 (BINH LỰC - heiryoku - lực lượng quân sự).
- 戦 — 戦 (CHIẾN - sen/ikusa) có nghĩa là 'chiến tranh,' 'trận chiến,' hoặc 'chiến đấu.' 軍 (QUÂN) chỉ thực thể (quân đội), trong khi 戦 chỉ sự kiện hoặc hành động chiến đấu. 戦争 (CHIẾN TRANH - sensō - chiến tranh) là một từ ghép phổ biến sử dụng kanji này.
- 隊 — 隊 (ĐỘI - tai) có nghĩa là 'đơn vị,' 'đội hình,' hoặc 'nhóm.' Nó chỉ một nhóm nhỏ hơn, có tổ chức, thường là một thành phần của một 軍隊 (QUÂN ĐỘI - guntai - quân đội hoặc lực lượng quân sự) lớn hơn. Ví dụ bao gồm 部隊 (BỘ ĐỘI - butai - đơn vị, quân đoàn) hoặc 警察隊 (CẢNH SÁT ĐỘI - keisatsutai - lực lượng cảnh sát).
- 陸 — 陸 (LỤC - riku) có nghĩa là 'đất liền.' Nó rất cần thiết để tạo thành 陸軍 (LỤC QUÂN - rikugun), 'lục quân' hoặc 'lực lượng mặt đất.'
- 海 — 海 (HẢI - umi) có nghĩa là 'biển.' Nó tạo thành 海軍 (HẢI QUÂN - kaigun), 'hải quân.'
- 空 — 空 (KHÔNG - sora) có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'không khí.' Nó cũng tạo thành 空軍 (KHÔNG QUÂN - kuugun), 'không quân.'