123456
6 strokes

列 (LIỆT) — Hàng, Dãy, Cấp bậc

N2
On: レツ
HV: Liệt

Ý nghĩa

Kanji 列 (retsu) chủ yếu có nghĩa là một hàng, dãy, thứ hạng, hàng đợi, hoặc tệp. Nó đại diện cho một sự sắp xếp hoặc trình tự có trật tự của người hoặc vật. Bạn có thể hình dung bất cứ điều gì, từ một hàng người đang chờ tàu đến một dãy nhà hoặc một danh sách vật phẩm đơn giản.

Việc xem xét nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc có giá trị. Chữ Hán 列 được cấu tạo từ hai yếu tố chính: 歹 (dài), một biến thể của 歺, có nghĩa là 'xương' hoặc 'cái chết', và 刀 (dāo), có nghĩa là 'dao' hoặc 'kiếm'. Hình thức cổ xưa của 列 mô tả một bộ xương hoặc một khúc xương đang bị cắt hoặc phân tách. Hình ảnh này gợi ý hành động tách biệt hoặc chia một vật thành các phần hoặc đoạn riêng biệt.

Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển. Từ 'tách biệt' hoặc 'chia' nó đã trở thành 'sắp xếp theo thứ tự' hoặc 'liệt kê'. Cứ như thể các phần đã được tách biệt đó sau đó được đặt vào một trình tự hoặc danh mục có cấu trúc. Về mặt hình ảnh, bộ thủ 'dao' (刀) bên dưới thành phần phía trên (歹/歺) có thể được xem là hành động chạm khắc hoặc sắp xếp chính xác. Thành phần 'xương' có thể đại diện cho các đơn vị rời rạc hoặc các cá nhân đang được tổ chức.

Do đó, hình thức của chữ Hán này tự nhiên liên kết với ý tưởng cắt hoặc sắp xếp thành các đường hoặc hàng gọn gàng, rõ ràng. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp kanji này trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, giao thông công cộng và các dạng danh sách khác nhau. Nó được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản ở Lớp 3 và là một kanji thiết yếu cho trình độ JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính và gần như độc quyền cho 列 là レツ (retsu). Cách đọc này được sử dụng trong hầu hết tất cả các từ ghép thông dụng liên quan đến kanji này. Nó nhất quán mang ý nghĩa cốt lõi của sự sắp xếp tuyến tính, thứ tự, trình tự hoặc thứ hạng. Nắm vững cách đọc này là chìa khóa để hiểu một lượng lớn từ vựng tiếng Nhật.

  • 行列ぎょうれつ (gyōretsu) — HÀNH LIỆT - Từ ghép này dùng để chỉ một hàng đợi, một đám rước, hoặc một hàng người hoặc vật. Đây là một trong những từ phổ biến nhất có chứa 列, ví dụ như "một hàng người chờ xe buýt."
  • 列島れっとう (rettō) — LIỆT ĐẢO - Có nghĩa là một quần đảo hoặc một chuỗi đảo. Điều này minh họa cách 列 mô tả một chuỗi các đặc điểm địa lý.
  • 列車れっしゃ (ressha) — LIỆT XA - Từ này có nghĩa là 'tàu hỏa'. Theo nghĩa đen, nó có thể được hiểu là 'một hàng phương tiện', nắm bắt hoàn hảo bản chất của kanji trong một ngữ cảnh thực tế.
  • 配列はいれつ (hairetsu) — PHỐI LIỆT - Thuật ngữ này biểu thị một sự sắp xếp, trình tự hoặc mảng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổ chức, chẳng hạn như sắp xếp dữ liệu.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Mặc dù một số từ điển có thể liệt kê các cách đọc kun'yomi ít dùng hoặc cổ xưa cho 列, nhưng nó không có bất kỳ cách đọc thuần Nhật (kun'yomi) nào được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, thực tế. Nó hoạt động gần như độc quyền như một thành phần trong các từ ghép, nơi cách đọc on'yomi レツ của nó chiếm ưu thế. Do đó, người học nên tập trung vào việc nắm vững cách đọc on'yomi và nhiều ứng dụng từ ghép của nó, thay vì tìm kiếm các cách sử dụng kun'yomi độc lập.

Từ và Từ ghép thông dụng

列 rất linh hoạt, tạo thành nhiều từ ghép chủ yếu với cách đọc on'yomi レツ của nó. Các từ ghép này bao gồm một phổ rộng các ý nghĩa liên quan đến sự sắp xếp, thứ tự và trình tự.

  • Sắp xếp chung / Hàng:
  • 行列ぎょうれつ (gyōretsu) — HÀNH LIỆT - Một hàng đợi, một đám rước, hoặc một hàng người hoặc vật. Ví dụ: レジの前に長い行列ができていた。 (Có một hàng dài người trước quầy thanh toán.)
  • 列挙れっきょ (rekkyo) — LIỆT CỬ - Sự liệt kê, hành động liệt kê các mục hoặc điểm từng cái một. Ví dụ: 彼は問題点を列挙した。 (Anh ấy đã liệt kê các vấn đề.)
  • 列席れっせき (resseki) — LIỆT TỊCH - Sự tham dự một cuộc họp, buổi lễ hoặc sự kiện. Ví dụ: 会議には多くの専門家が列席した。 (Nhiều chuyên gia đã tham dự cuộc họp.)
  • Giao thông & Địa lý:
  • 列車れっしゃ (ressha) — LIỆT XA - Một chuyến tàu, một chuỗi các phương tiện được nối với nhau. Ví dụ: 最終列車に乗り遅れた。 (Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.)
  • 列島れっとう (rettō) — LIỆT ĐẢO - Một quần đảo, một chuỗi đảo. Ví dụ: 日本は細長い列島である。 (Nhật Bản là một quần đảo dài và hẹp.)
  • Thứ tự, Trình tự & Vị trí:
  • 配列はいれつ (hairetsu) — PHỐI LIỆT - Một sự sắp xếp, trình tự hoặc mảng. Điều này thường được sử dụng cho dữ liệu hoặc tổ chức cấu trúc. Ví dụ: データを昇順に配列する。 (Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.)
  • 整列せいれつ (seiretsu) — CHỈNH LIỆT - Xếp thành hàng hoặc đứng thành hàng một cách có trật tự. Ví dụ: 生徒たちは校庭に整列した。 (Các học sinh đã xếp hàng trong sân trường.)
  • 羅列られつ (raretsu) — LA LIỆT - Sự liệt kê, thường ngụ ý một danh sách hơi ngẫu nhiên hoặc đầy đủ. Ví dụ: 彼は具体的な例を羅列した。 (Anh ấy đã liệt kê các ví dụ cụ thể.)
  • 前列ぜんれつ (zenretsu) — TIỀN LIỆT - Hàng đầu hoặc hàng trước. Ví dụ: 前列の席に座る。 (Ngồi ở hàng ghế đầu.)
  • 後列こうれつ (kōretsu) — HẬU LIỆT - Hàng sau. Ví dụ: 後列の生徒は手が届きにくい。 (Học sinh ở hàng sau khó tiếp cận.)
  • 横列よこれつ (yokoretsu) — HOÀNH LIỆT - Một hàng ngang. Ví dụ: 表の横列にデータを入力する。 (Nhập dữ liệu vào hàng ngang của bảng.)
  • 縦列じゅうれつ (jūretsu) — TÚNG LIỆT - Một cột dọc hoặc tệp. Ví dụ: 縦列駐車は難しい。 (Đỗ xe song song (đỗ xe cột dọc) rất khó.)

Câu ví dụ

Ekimae ni wa nagai gyōretsu ga dekite imashita.

Có một hàng dài người trước nhà ga.

Kono ressha wa Tōkyō-iki desu.

Chuyến tàu này đi Tokyo.

Kurasu no minna wa seiretsu shite taiikukan ni hairimashita.

Tất cả mọi người trong lớp đã xếp hàng và đi vào nhà thể chất.

Sensei wa howaitobōdo ni jūyō na ten o rekkyo shimashita.

Giáo viên đã liệt kê các điểm quan trọng trên bảng trắng.

Nihon rettō wa ōku no shima kara naritatte imasu.

Quần đảo Nhật Bản bao gồm nhiều đảo.

Dēta wa arufabetto-jun ni hairetsu sarete imasu.

Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

Zenretsu no seki wa mō yoyaku de ippai desu.

Những ghế hàng đầu đã được đặt kín.

Sūpā no reji ni wa tsune ni nagai retsu ga dekimasu.

Luôn có một hàng dài người ở quầy thanh toán siêu thị.

Kare wa jibun no iken o mittsu no kōmoku ni rekki shimashita.

Anh ấy đã liệt kê ý kiến của mình thành ba mục.

Kono zu no jūretsu to yokoretsu ni wa sorezore imi ga arimasu.

Các cột và hàng trong biểu đồ này mỗi cái đều có ý nghĩa riêng.

Mẹo ghi nhớ

Để dễ dàng ghi nhớ 列 (retsu), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần trên, 歹 (dài), là một dạng đơn giản hóa. Mặc dù đôi khi được liên kết với 'xương' hoặc 'cái chết', bạn cũng có thể hình dung nó như một người hơi khom lưng đang đứng. Phần dưới là 刀 (katana), có nghĩa là 'dao' hoặc 'kiếm'.

Hãy tưởng tượng một tình huống mà một 'con dao' được sử dụng để 'cắt' hoặc 'chia' chính xác các vật (như xương hoặc đồ vật) thành những 'hàng' hoặc 'dãy' thẳng tắp. Hoặc, hãy tưởng tượng một người đang được sắp xếp vào một 'hàng' với 'con dao' đóng vai trò là vật hướng dẫn. Điều này nhấn mạnh trật tự và sự phân tách thành các thứ hạng riêng biệt. Hãy hình dung một người bán thịt tỉ mỉ cắt thịt thành những 'hàng' đồng đều để trưng bày, hoặc một sĩ quan quân đội sắp xếp binh lính một cách chính xác.

Kanji liên quan

  • こう — HÀNH - Mặc dù chủ yếu có nghĩa là 'đi' hoặc 'thực hiện', 行 (gyō) trong các từ ghép như 行列ぎょうれつ đặc biệt có nghĩa là 'hàng' hoặc 'đám rước'. Ở đây, nó thường đề cập đến một hàng đơn lẻ trong một ngữ cảnh rộng hơn.
  • へい — TỊNH - Có nghĩa là 'xếp hàng' hoặc 'sánh vai', kanji này ngụ ý sự sắp xếp thành một hàng, thường là người hoặc vật đứng cạnh nhau ở cùng một cấp độ. Ví dụ, ならぶ (narabu) có nghĩa là xếp hàng.
  • れん — LIÊN - Kanji này có nghĩa là 'kết nối', 'liên kết' hoặc 'đi kèm'. Nó gợi ý một trình tự liên tục hoặc một hàng được kết nối, đặc biệt là của người, động vật hoặc phương tiện. Ví dụ, つらなる (tsuranaru) có nghĩa là kéo dài thành hàng.
  • たい — ĐỘI - Có nghĩa là 'đội quân', 'quân đoàn' hoặc 'đơn vị', kanji này ngụ ý một nhóm hoặc đội hình người có tổ chức. Hãy nghĩ về một 'thứ hạng' hoặc 'hàng ngũ' theo nghĩa quân sự hoặc chuyên nghiệp.
  • だん — ĐOẠN - Kanji này đề cập đến 'bậc thang', 'cầu thang', 'cấp độ' hoặc 'cột'. Mặc dù có ý nghĩa rộng hơn, nó có thể đề cập đến một phần hoặc một bậc trong một trình tự hoặc một sự sắp xếp có tổ chức, giống như một bước trong một quy trình hoặc một cấp trong hệ thống xếp hạng.
Share:

Bài viết liên quan