Chữ Hán 叫 (KHIẾU) là một ký tự quan trọng thường xuất hiện ở trình độ JLPT N2. Nó chủ yếu có nghĩa là 'hét', 'la' hoặc 'kêu gọi'. Hướng dẫn này cung cấp cái nhìn chi tiết về 叫, khám phá nguồn gốc, các ý nghĩa khác nhau, cách đọc, cách dùng phổ biến và các mẹo ghi nhớ hữu ích. Dù bạn đang chuẩn bị cho JLPT hay đơn thuần chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật, tài liệu này sẽ rất giá trị để hiểu rõ chữ Hán biểu cảm này.
Ý nghĩa
Chữ Hán 叫 (kyō, sakebu) chủ yếu có nghĩa là hét, la lên hoặc gào thét. Nó mô tả một giọng người được nâng cao, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Chữ Hán này rất quan trọng để hiểu các biểu hiện giọng nói mạnh mẽ, chẳng hạn như tiếng kêu đau đớn, vui mừng, tức giận, hoặc tiếng kêu gọi giúp đỡ.
Về mặt hình ảnh, hình dạng của chữ Hán này đưa ra những gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó. Nó kết hợp hai yếu tố: bộ thủ 口 (KHẨU - kuchi), nghĩa là 'miệng', ở phía dưới, và một thành phần biểu âm ở phía trên. Phần trên (丩) ban đầu truyền tải ý tưởng 'gọi' hoặc 'hét'. Khi kết hợp với 口, nó nhấn mạnh mạnh mẽ vai trò của miệng trong việc tạo ra một âm thanh lớn. Hãy tưởng tượng phần trên như một người được cách điệu đang ngửa đầu ra sau, miệng mở rộng, để phóng ra giọng nói của mình. Phần 口 phía dưới sau đó củng cố rõ ràng rằng âm thanh phát ra từ miệng. Cùng nhau, các yếu tố này miêu tả một cách mạnh mẽ một lời nói phát ra bằng giọng mạnh mẽ.
Chữ Hán 5 nét này được dạy ở lớp 3 của các trường tiểu học Nhật Bản. Cấu trúc đơn giản của nó làm cho nó trở nên cơ bản, nhưng cách sử dụng sắc thái của nó trong các từ ghép vẫn giữ cho nó phù hợp với người học N2 trình độ trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép.
キョウ (KYOU): Đây là On'yomi chính của 叫. Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ ghép trang trọng hơn hoặc cụ thể hơn liên quan đến các biểu hiện giọng nói hoặc tiếng kêu cường độ cao.
絶叫 (TUYỆT KHIẾU - zekkyō) — tiếng la, tiếng thét. Thuật ngữ này ám chỉ một tiếng kêu cao vút, thường là tuyệt vọng hoặc đáng sợ.
叫喚 (KHIẾU HOÁN - kyōkan) — tiếng la hét và than khóc. Thường được sử dụng để mô tả một sự hỗn loạn của tiếng kêu, đặc biệt trong lúc đau khổ hoặc hoảng loạn.
大叫 (ĐẠI KHIẾU - taikyō) — một tiếng hét lớn, một tiếng kêu lớn. Dùng để nhấn mạnh âm lượng và cường độ của tiếng hét.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Kun'yomi là những cách đọc gốc tiếng Nhật, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình như một động từ hoặc tính từ, hoặc kết hợp với hiragana (okurigana) để tạo thành một động từ.
さけ.ぶ (sake.bu): Đây là Kun'yomi phổ biến nhất. Nó tạo thành động từ 叫ぶ, có nghĩa là 'hét' hoặc 'la lên', và rất linh hoạt, thể hiện nhiều cảm xúc và ý định khác nhau.
叫ぶ (sakebu) — hét, la lên, gào thét.
叫び声 (KHIẾU THANH - sakebigoe) — tiếng kêu, tiếng la (danh từ). Điều này đề cập đến chính âm thanh được tạo ra khi hét.
叫び出す (KHIẾU XUẤT - sakebidasu) — bắt đầu la hét, bật ra tiếng kêu. Điều này ám chỉ việc đột ngột bắt đầu la hét.
さけび (sakebi): Đây là dạng danh từ có nguồn gốc từ động từ 叫ぶ, có nghĩa là 'tiếng kêu', 'tiếng la', hoặc 'lời kêu gọi'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn.
叫び (sakebi) — tiếng kêu, lời kêu gọi (danh từ).
Các từ và từ ghép phổ biến
Để thực sự hiểu 叫, sẽ rất hữu ích khi thấy nó được sử dụng trong các từ ghép khác nhau. Dưới đây là một tuyển chọn, được phân loại theo chủ đề, để minh họa các ứng dụng đa dạng của nó.
Biểu hiện cảm xúc & Âm thanh cường độ cao
絶叫 (TUYỆT KHIẾU - zekkyō) — tiếng la, tiếng thét. Thường liên quan đến sự sợ hãi, phấn khích hoặc cảm xúc cực đoan.
絶叫マシン (zekkyō mashin) — các trò chơi cảm giác mạnh trong công viên giải trí (nghĩa đen, 'máy hét').
叫喚 (KHIẾU HOÁN - kyōkan) — tiếng la hét và than khóc. Mô tả một cảnh hỗn loạn hoặc đau khổ tràn ngập tiếng kêu lớn.
雄叫び (HÙNG KHIẾU - otakebi) — tiếng gào thét xung trận, tiếng gầm. Một tiếng hét mạnh mẽ, thường mang tính đe dọa, thường liên quan đến trận chiến hoặc chiến thắng.
Hành động & Động từ
叫ぶ (sakebu) — hét, la lên, gào thét. Dạng động từ cơ bản.
叫び声 (KHIẾU THANH - sakebigoe) — tiếng kêu, tiếng la (danh từ). Âm thanh được tạo ra khi la hét.
叫び出す (KHIẾU XUẤT - sakebidasu) — bắt đầu la hét, bật ra tiếng kêu. Chỉ sự bắt đầu đột ngột của việc la hét.
大声で叫ぶ (oogoe de sakebu) — hét bằng giọng lớn. Nhấn mạnh âm lượng.
助けを叫ぶ (tasuke o sakebu) — kêu cứu. Một biểu hiện phổ biến của sự đau khổ.
Ý nghĩa ẩn dụ & Trừu tượng
叫び (sakebi) — tiếng kêu, lời kêu gọi (danh từ). Có thể đề cập đến một khát vọng nội tâm hoặc một thông điệp mạnh mẽ.
心の叫び (TÂM KHIẾU - kokoro no sakebi) — tiếng kêu từ trái tim, một lời kêu gọi chân thành. Biểu lộ cảm xúc sâu sắc hoặc niềm tin.
魂の叫び (HỒN KHIẾU - tamashii no sakebi) — tiếng kêu từ tâm hồn. Chỉ một biểu hiện sâu sắc, mang tính tinh thần.
Câu ví dụ
Những câu ví dụ này minh họa 叫 trong các ngữ cảnh khác nhau, từ những cụm từ đơn giản đến các tình huống phức tạp hơn, giúp bạn thấy cách nó được sử dụng.
彼は助けを求めて大声で叫んだ。
Kare wa tasuke o motomete oogoe de sakenda.
Anh ấy đã hét lớn, kêu gọi giúp đỡ.
観客たちはチームの勝利に歓喜の叫びを上げた。
Kankyaku-tachi wa chiimu no shōri ni kanki no sakebi o ageta.
Khán giả đã reo hò vui sướng trước chiến thắng của đội nhà.
恐怖で彼女は絶叫した。
Kyōfu de kanojo wa zekkyō shita.
Cô ấy hét lên trong sợ hãi.
抗議者たちは自分たちの要求を叫び続けた。
Kōgisha-tachi wa jibun-tachi no yōkyū o sakebi tsuzuketa.
Những người biểu tình tiếp tục hô vang yêu cầu của họ.
心の中で彼は叫んだ、「なぜなんだ!」と。
Kokoro no naka de kare wa sakenda, "Naze nanda!" to.
Trong lòng, anh ấy thốt lên, "Tại sao chứ?!"
子供は遊園地の絶叫マシンで楽しそうに叫んでいた。
Kodomo wa yūenchi no zekkyō mashin de tanoshisō ni sakende ita.
Đứa trẻ đang vui vẻ la hét trên trò chơi cảm giác mạnh ở công viên giải trí.
演説者は情熱的に理想を叫び、聴衆を魅了した。
Enzetsusha wa jōnetsu-teki ni risō o sakebi, chōshū o miryō shita.
Người diễn thuyết đã nhiệt tình tuyên bố những lý tưởng của mình và thu hút khán giả.
災害現場では、助けを求める叫び声が響いていた。
Saigai genba de wa, tasuke o motomeru sakebigoe ga hibīte ita.
Tại hiện trường thảm họa, tiếng kêu cứu vang vọng.
真実を世に向かって叫ぶことは、勇気ある行動だ。
Shinjitsu o yo ni mukatte sakebu koto wa, yūki aru kōdō da.
Hét lên sự thật cho cả thế giới biết là một hành động dũng cảm.
彼の魂の叫びが、歌となって聞く人々の心に届いた。
Kare no tamashii no sakebi ga, uta to natte kiku hitobito no kokoro ni todoita.
Tiếng kêu từ tâm hồn anh ấy đã chạm đến trái tim những người lắng nghe, trở thành một bài ca.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 叫, hãy hình dung các thành phần của nó. Chữ Hán này có hai phần: bộ thủ quen thuộc 口 (KHẨU - kuchi), nghĩa là 'miệng', ở phía dưới, và một thành phần phía trên. Để dễ ghi nhớ, hãy tưởng tượng phần trên này như một người đang ngửa đầu và vai ra sau, miệng mở rộng, chuẩn bị phát ra một âm thanh lớn. Kết hợp điều này với bộ khẩu (口), bạn sẽ thấy rõ ràng một tiếng hét hoặc tiếng thét mạnh mẽ phát ra từ miệng. Hình ảnh 'miệng' tạo ra 'âm thanh lớn' này mô tả sống động ý nghĩa 'hét'.
Các chữ Hán liên quan
Khám phá các chữ Hán có thành phần hoặc ý nghĩa tương tự có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về 叫:
口 (KHẨU) — miệng. Đây là bộ thủ của 叫 và là nền tảng cho ý nghĩa của nó.
呼 (HÔ) — gọi, triệu tập. Trong khi 叫 ngụ ý một tiếng hét lớn, thường mang tính cảm xúc, thì 呼 (yobu) thường đề cập đến việc gọi tên hoặc triệu tập ai đó, thường ít cường độ hơn.
喚 (HOÁN) — gọi, triệu tập, la hét. Chữ Hán này có cường độ tương tự 叫, thường xuất hiện trong các từ ghép như 叫喚 (KHIẾU HOÁN - kyōkan), có nghĩa là la hét và than khóc.
声 (THANH) — giọng nói, âm thanh. Chữ Hán này đề cập đến chính âm thanh của giọng nói, là kết quả của các hành động như 叫ぶ.