123456789
9 strokes

迷 — Lạc Đường, Bối Rối, Mê Lộ

N2
On: メイ
Kun: まよ(う)
HV:

Ý nghĩa

迷 mang nghĩa bị lạc, đi lạc đường, hoặc cảm thấy bối rối — và theo nghĩa rộng hơn là mê cung, labyrint. Phạm vi nghĩa của chữ này rộng hơn vẻ bề ngoài. Bị lạc trong một thành phố xa lạ là một cách dùng, nhưng 迷 còn bao hàm cả trạng thái nội tâm: do dự trước một lựa chọn, dao động giữa hai con đường, hoặc bám víu vào một niềm tin đã lệch khỏi lý trí.

迷 gồm hai thành phần. Bộ thủ (しんにょう) biểu thị sự chuyển động trên đường hoặc lối đi. Bên trong là (こめ, lúa gạo), chủ yếu mang tính âm vị và đóng góp cách đọc メイ. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một người lữ hành cố tiến về phía trước (辶) nhưng bị vây bủa tứ bề bởi những bụi lúa (米) giống hệt nhau — không có điểm mốc, không có lối thoát rõ ràng.

迷 du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán cổ điển với nghĩa gốc được giữ nguyên. Theo thời gian, nghĩa mở rộng từ sự lạc lối vật lý sang sự mê muội về đạo đức và niềm tin phi lý. Đó là lý do tại sao cùng một chữ này xuất hiện trong 迷信 (mê tín), 混迷 (hỗn loạn chính trị), và 迷走台風 (cơn bão đi lệch khỏi đường dự báo).

迷 có 9 nét và là Joyo kanji cấp 8 — cấp trung học, không thuộc chương trình tiểu học, nhưng là kiến thức cần có cho học sinh tốt nghiệp trung học và thí sinh JLPT N2. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong tin tức, hội thoại và văn học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán (HÁN-VIỆT: MÊ)

On'yomi chính là メイ (mei), được dùng trong các từ ghép Hán-Nhật ở cả văn phong trang trọng lẫn ngôn ngữ hàng ngày — từ tiêu đề tin tức đến câu chuyện thường ngày.

  • 迷惑めいわく (meiwaku) — phiền nhiễu, gây rắc rối cho người khác. Cụm từ 「迷惑めいわくをかける」(meiwaku wo kakeru) có nghĩa là gây bất tiện cho ai đó, xuất hiện thường xuyên trong lời xin lỗi và các tình huống xã giao.
  • 迷路めいろ (meiro) — mê cung, labyrint. Dùng cả theo nghĩa đen (mê cung câu đố) lẫn nghĩa bóng (tình huống rối rắm, không lối thoát).
  • 迷信めいしん (meishin) — mê tín dị đoan. Nghĩa đen là "niềm tin lạc lối," chỉ những niềm tin phi lý không có cơ sở từ lý trí hay bằng chứng.
  • 迷宮めいきゅう (meikyuu) — mê cung, vụ án bí ẩn chưa được giải quyết. Thường gặp trong cụm từ 迷宮入めいきゅういり (meikyuu-iri), chỉ vụ án hình sự rơi vào bế tắc và không có lời giải.
  • 迷走めいそう (meisou) — đi lang thang, lệch hướng. Dùng cho các cơn bão đổi hướng khó lường, hoặc các dự án và chính sách mất đi định hướng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là まよ(う) (mayou), một động từ thuần Nhật có nghĩa là bị lạc, mất phương hướng, hoặc dao động trước một quyết định. Nó bao hàm mọi thứ từ việc đi nhầm đường ở thành phố lạ đến việc vật lộn hàng tuần với một lời mời làm việc.

  • まよう (mayou) — bị lạc, mất phương hướng, do dự giữa các lựa chọn.
  • まよい (mayoi) — sự do dự, nghi ngờ, mâu thuẫn nội tâm. Dạng danh từ hóa, chỉ trạng thái kéo dài của sự không chắc chắn hoặc mâu thuẫn.
  • まよむ (mayoikomu) — vô tình lạc vào một nơi nào đó khi đang bị lạc đường.
  • まい (maigo) — trẻ lạc. Lưu ý cách đọc chuyển từ まよ sang まい khi kết hợp với 子, tạo ra cách đọc đặc biệt maigo. Cũng được dùng hài hước để chỉ người lớn bị lạc không biết đường.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

迷 xuất hiện trong các từ ghép bao quát các tình huống xã hội, trạng thái tâm lý và hiện tượng tự nhiên. Dưới đây là các từ chính được sắp xếp theo chủ đề.

Xã hội và Quan hệ giữa người với người

  • 迷惑めいわく (meiwaku) — phiền nhiễu, gây rắc rối cho người khác. Từ khóa quan trọng để hiểu về ý thức cộng đồng tại Nhật Bản.
  • 迷惑めいわく (go-meiwaku) — (dạng lịch sự) gây bất tiện cho người khác. Dùng trong lời xin lỗi trang trọng và giao tiếp lịch sự.
  • 迷惑めいわくメール (meiwaku meeru) — thư rác, thư điện tử không mong muốn.

Điều hướng và Không gian vật lý

  • 迷路めいろ (meiro) — mê cung, labyrint. Dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • まい (maigo) — trẻ lạc. Cũng được dùng hài hước cho người lớn bị lạc hoàn toàn.
  • まよむ (mayoikomu) — vô tình lạc vào một nơi nào đó khi đang bị lạc đường.

Trạng thái tinh thần và cảm xúc

  • まよい (mayoi) — sự do dự, nghi ngờ, mâu thuẫn nội tâm.
  • 迷夢めいむ (meimu) — ảo tưởng, huyễn mộng, giấc mơ rối loạn.
  • 迷妄めいもう (meimou) — mê muội, suy nghĩ ám ảnh hoặc lộn xộn.

Niềm tin và Bí ẩn

  • 迷信めいしん (meishin) — mê tín dị đoan, niềm tin phi lý.
  • 迷宮めいきゅう (meikyuu) — mê cung, vụ án bí ẩn, vụ án bế tắc.

Chuyển động, Kinh tế và Xã hội

  • 迷走めいそう (meisou) — đi lạc hướng, lệch quỹ đạo (bão, chính sách, sự nghiệp).
  • 低迷ていめい (teimei) — đình trệ, suy thoái, giậm chân ở mức thấp. Thường gặp trong các bản tin kinh tế và thể thao.
  • 混迷こんめい (konmei) — hỗn loạn, rối ren, náo loạn. Thường dùng cho bất ổn chính trị hoặc xã hội.

Câu ví dụ

Eki no mawari de michi ni mayotte shimatta.

Tôi đã bị lạc đường quanh khu vực nhà ga.

Kodomo ga maigo ni natte, naite ita.

Đứa trẻ bị lạc và đang khóc.

Dochira no shigoto wo erabu ka, ima mo mayotte iru.

Tôi vẫn đang do dự không biết chọn công việc nào.

Densha no naka de oogoe de hanasu no wa meiwaku da.

Nói to trong tàu điện là hành động gây phiền nhiễu cho người xung quanh.

Kono jiken wa meikyuu-iri ni nari-sou da.

Vụ án này có vẻ sắp rơi vào bế tắc và không có lời giải.

Taifuu ga meisou shite, joriku chiten no yosoku ga muzukashii.

Cơn bão đang đi lạc hướng, khiến việc dự đoán điểm đổ bộ trở nên rất khó.

Nihon no keizai wa chouki teimei ga tsuzuite iru.

Nền kinh tế Nhật Bản đang trong giai đoạn suy thoái kéo dài.

Meishin da to wakatte ite mo, shinjite shimau hito wa ooi.

Dù biết đó là mê tín, vẫn có rất nhiều người tin vào điều đó.

Mayoi wo sutete, mae ni susumu ketsui wo shita.

Tôi đã quyết tâm gạt bỏ sự do dự và tiến về phía trước.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người lữ hành đang đứng giữa một cánh đồng lúa (米) bao la, những con đường tỏa ra mọi hướng nhưng trông giống hệt nhau. Họ cố bước tiến về phía trước — 辶 — nhưng mỗi bước lại dẫn sâu hơn vào mê trận những bụi lúa. Không có điểm mốc, không có lối thoát. Đó chính là 迷: chuyển động không có hướng, lựa chọn không có rõ ràng.

Hãy nghĩ đến 米 như một la bàn với các mũi tên chỉ ra mọi hướng cùng một lúc — hình ảnh hoàn hảo của sự tê liệt. Mỗi khi gặp 迷, hãy hình dung người lữ hành đó lang thang trong ruộng lúa, không thể chọn một con đường, và ý nghĩa sẽ khắc sâu trong tâm trí bạn.

Kanji liên quan

  • — bối rối, bị dẫn dắt sai lối. Thường ghép với 迷 trong từ 迷惑 (meiwaku). Đứng một mình, 惑 có nghĩa là bị mê hoặc, bị nhầm lẫn hoặc bị lôi cuốn bởi điều gì đó. Kết hợp lại, hai chữ này tăng cường cảm giác mất phương hướng trong tâm trí.
  • — đường, lối đi, tuyến đường. Kết hợp với 迷 tạo thành 迷路 (meiro, mê cung). Hiểu 路 giúp ghi nhớ các từ liên quan như 道路どうろ (douro, đường bộ) và 路線ろせん (rosen, tuyến giao thông).
  • — cung điện, đền thờ, đại sảnh. Xuất hiện trong 迷宮 (meikyuu, mê cung). Trong khi 宮 thường chỉ một công trình hoàng gia hoặc linh thiêng, trong từ ghép này nó gợi lên một công trình đồ sộ, không thể thoát ra.
  • — chạy, di chuyển nhanh. Kết hợp trong 迷走 (meisou, đi lang thang). Đứng một mình 走 có nghĩa là chạy; ghép với 迷 thì chuyển sang nghĩa di chuyển vô định không có đích rõ ràng.
  • — tin tưởng, lòng tin, đức tin. Xuất hiện trong 迷信 (meishin, mê tín). 信 là chữ kanji nền tảng về sự tin tưởng và lòng tin; ghép với 迷 tạo ra ý niệm về niềm tin đã lạc khỏi lý trí.
Share:

Bài viết liên quan