Ý nghĩa
迷 mang nghĩa bị lạc, đi lạc đường, hoặc cảm thấy bối rối — và theo nghĩa rộng hơn là mê cung, labyrint. Phạm vi nghĩa của chữ này rộng hơn vẻ bề ngoài. Bị lạc trong một thành phố xa lạ là một cách dùng, nhưng 迷 còn bao hàm cả trạng thái nội tâm: do dự trước một lựa chọn, dao động giữa hai con đường, hoặc bám víu vào một niềm tin đã lệch khỏi lý trí.
迷 gồm hai thành phần. Bộ thủ 辶 (しんにょう) biểu thị sự chuyển động trên đường hoặc lối đi. Bên trong là 米 (こめ, lúa gạo), chủ yếu mang tính âm vị và đóng góp cách đọc メイ. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một người lữ hành cố tiến về phía trước (辶) nhưng bị vây bủa tứ bề bởi những bụi lúa (米) giống hệt nhau — không có điểm mốc, không có lối thoát rõ ràng.
迷 du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán cổ điển với nghĩa gốc được giữ nguyên. Theo thời gian, nghĩa mở rộng từ sự lạc lối vật lý sang sự mê muội về đạo đức và niềm tin phi lý. Đó là lý do tại sao cùng một chữ này xuất hiện trong 迷信 (mê tín), 混迷 (hỗn loạn chính trị), và 迷走台風 (cơn bão đi lệch khỏi đường dự báo).
迷 có 9 nét và là Joyo kanji cấp 8 — cấp trung học, không thuộc chương trình tiểu học, nhưng là kiến thức cần có cho học sinh tốt nghiệp trung học và thí sinh JLPT N2. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong tin tức, hội thoại và văn học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán (HÁN-VIỆT: MÊ)
On'yomi chính là メイ (mei), được dùng trong các từ ghép Hán-Nhật ở cả văn phong trang trọng lẫn ngôn ngữ hàng ngày — từ tiêu đề tin tức đến câu chuyện thường ngày.
- 迷惑 (meiwaku) — phiền nhiễu, gây rắc rối cho người khác. Cụm từ 「迷惑をかける」(meiwaku wo kakeru) có nghĩa là gây bất tiện cho ai đó, xuất hiện thường xuyên trong lời xin lỗi và các tình huống xã giao.
- 迷路 (meiro) — mê cung, labyrint. Dùng cả theo nghĩa đen (mê cung câu đố) lẫn nghĩa bóng (tình huống rối rắm, không lối thoát).
- 迷信 (meishin) — mê tín dị đoan. Nghĩa đen là "niềm tin lạc lối," chỉ những niềm tin phi lý không có cơ sở từ lý trí hay bằng chứng.
- 迷宮 (meikyuu) — mê cung, vụ án bí ẩn chưa được giải quyết. Thường gặp trong cụm từ 迷宮入り (meikyuu-iri), chỉ vụ án hình sự rơi vào bế tắc và không có lời giải.
- 迷走 (meisou) — đi lang thang, lệch hướng. Dùng cho các cơn bão đổi hướng khó lường, hoặc các dự án và chính sách mất đi định hướng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là まよ(う) (mayou), một động từ thuần Nhật có nghĩa là bị lạc, mất phương hướng, hoặc dao động trước một quyết định. Nó bao hàm mọi thứ từ việc đi nhầm đường ở thành phố lạ đến việc vật lộn hàng tuần với một lời mời làm việc.
- 迷う (mayou) — bị lạc, mất phương hướng, do dự giữa các lựa chọn.
- 迷い (mayoi) — sự do dự, nghi ngờ, mâu thuẫn nội tâm. Dạng danh từ hóa, chỉ trạng thái kéo dài của sự không chắc chắn hoặc mâu thuẫn.
- 迷い込む (mayoikomu) — vô tình lạc vào một nơi nào đó khi đang bị lạc đường.
- 迷子 (maigo) — trẻ lạc. Lưu ý cách đọc chuyển từ まよ sang まい khi kết hợp với 子, tạo ra cách đọc đặc biệt maigo. Cũng được dùng hài hước để chỉ người lớn bị lạc không biết đường.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
迷 xuất hiện trong các từ ghép bao quát các tình huống xã hội, trạng thái tâm lý và hiện tượng tự nhiên. Dưới đây là các từ chính được sắp xếp theo chủ đề.
Xã hội và Quan hệ giữa người với người
- 迷惑 (meiwaku) — phiền nhiễu, gây rắc rối cho người khác. Từ khóa quan trọng để hiểu về ý thức cộng đồng tại Nhật Bản.
- 御迷惑 (go-meiwaku) — (dạng lịch sự) gây bất tiện cho người khác. Dùng trong lời xin lỗi trang trọng và giao tiếp lịch sự.
- 迷惑メール (meiwaku meeru) — thư rác, thư điện tử không mong muốn.
Điều hướng và Không gian vật lý
- 迷路 (meiro) — mê cung, labyrint. Dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- 迷子 (maigo) — trẻ lạc. Cũng được dùng hài hước cho người lớn bị lạc hoàn toàn.
- 迷い込む (mayoikomu) — vô tình lạc vào một nơi nào đó khi đang bị lạc đường.
Trạng thái tinh thần và cảm xúc
- 迷い (mayoi) — sự do dự, nghi ngờ, mâu thuẫn nội tâm.
- 迷夢 (meimu) — ảo tưởng, huyễn mộng, giấc mơ rối loạn.
- 迷妄 (meimou) — mê muội, suy nghĩ ám ảnh hoặc lộn xộn.
Niềm tin và Bí ẩn
- 迷信 (meishin) — mê tín dị đoan, niềm tin phi lý.
- 迷宮 (meikyuu) — mê cung, vụ án bí ẩn, vụ án bế tắc.
Chuyển động, Kinh tế và Xã hội
- 迷走 (meisou) — đi lạc hướng, lệch quỹ đạo (bão, chính sách, sự nghiệp).
- 低迷 (teimei) — đình trệ, suy thoái, giậm chân ở mức thấp. Thường gặp trong các bản tin kinh tế và thể thao.
- 混迷 (konmei) — hỗn loạn, rối ren, náo loạn. Thường dùng cho bất ổn chính trị hoặc xã hội.
Câu ví dụ
駅の周りで道に迷ってしまった。
Eki no mawari de michi ni mayotte shimatta.
Tôi đã bị lạc đường quanh khu vực nhà ga.
子どもが迷子になって、泣いていた。
Kodomo ga maigo ni natte, naite ita.
Đứa trẻ bị lạc và đang khóc.
どちらの仕事を選ぶか、今も迷っている。
Dochira no shigoto wo erabu ka, ima mo mayotte iru.
Tôi vẫn đang do dự không biết chọn công việc nào.
電車の中で大声で話すのは迷惑だ。
Densha no naka de oogoe de hanasu no wa meiwaku da.
Nói to trong tàu điện là hành động gây phiền nhiễu cho người xung quanh.
この事件は迷宮入りになりそうだ。
Kono jiken wa meikyuu-iri ni nari-sou da.
Vụ án này có vẻ sắp rơi vào bế tắc và không có lời giải.
台風が迷走して、上陸地点の予測が難しい。
Taifuu ga meisou shite, joriku chiten no yosoku ga muzukashii.
Cơn bão đang đi lạc hướng, khiến việc dự đoán điểm đổ bộ trở nên rất khó.
日本の経済は長期低迷が続いている。
Nihon no keizai wa chouki teimei ga tsuzuite iru.
Nền kinh tế Nhật Bản đang trong giai đoạn suy thoái kéo dài.
迷信だとわかっていても、信じてしまう人は多い。
Meishin da to wakatte ite mo, shinjite shimau hito wa ooi.
Dù biết đó là mê tín, vẫn có rất nhiều người tin vào điều đó.
迷いを捨てて、前に進む決意をした。
Mayoi wo sutete, mae ni susumu ketsui wo shita.
Tôi đã quyết tâm gạt bỏ sự do dự và tiến về phía trước.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người lữ hành đang đứng giữa một cánh đồng lúa (米) bao la, những con đường tỏa ra mọi hướng nhưng trông giống hệt nhau. Họ cố bước tiến về phía trước — 辶 — nhưng mỗi bước lại dẫn sâu hơn vào mê trận những bụi lúa. Không có điểm mốc, không có lối thoát. Đó chính là 迷: chuyển động không có hướng, lựa chọn không có rõ ràng.
Hãy nghĩ đến 米 như một la bàn với các mũi tên chỉ ra mọi hướng cùng một lúc — hình ảnh hoàn hảo của sự tê liệt. Mỗi khi gặp 迷, hãy hình dung người lữ hành đó lang thang trong ruộng lúa, không thể chọn một con đường, và ý nghĩa sẽ khắc sâu trong tâm trí bạn.
Kanji liên quan
- 惑 — bối rối, bị dẫn dắt sai lối. Thường ghép với 迷 trong từ 迷惑 (meiwaku). Đứng một mình, 惑 có nghĩa là bị mê hoặc, bị nhầm lẫn hoặc bị lôi cuốn bởi điều gì đó. Kết hợp lại, hai chữ này tăng cường cảm giác mất phương hướng trong tâm trí.
- 路 — đường, lối đi, tuyến đường. Kết hợp với 迷 tạo thành 迷路 (meiro, mê cung). Hiểu 路 giúp ghi nhớ các từ liên quan như 道路 (douro, đường bộ) và 路線 (rosen, tuyến giao thông).
- 宮 — cung điện, đền thờ, đại sảnh. Xuất hiện trong 迷宮 (meikyuu, mê cung). Trong khi 宮 thường chỉ một công trình hoàng gia hoặc linh thiêng, trong từ ghép này nó gợi lên một công trình đồ sộ, không thể thoát ra.
- 走 — chạy, di chuyển nhanh. Kết hợp trong 迷走 (meisou, đi lang thang). Đứng một mình 走 có nghĩa là chạy; ghép với 迷 thì chuyển sang nghĩa di chuyển vô định không có đích rõ ràng.
- 信 — tin tưởng, lòng tin, đức tin. Xuất hiện trong 迷信 (meishin, mê tín). 信 là chữ kanji nền tảng về sự tin tưởng và lòng tin; ghép với 迷 tạo ra ý niệm về niềm tin đã lạc khỏi lý trí.